NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    DANH SÁCH PHÒNG THI, SBD KIỂM TRA KIẾN THỨC THÁNG 5-2014

    Danh sách phòng thi kiểm tra kiến thức ngày 3,4 tháng 5 năm 2014

    TT Họ và tên Lớp 12  Trường Ngày sinh Khối SBDToán  P.Toán  SBD Lý  P.Lý  SBD Hóa P.Hóa 
    1 Trịnh Trọng An A6 YĐ1 10/10/96 a 251001 1 251001 1 251001 1
    2 Lưu Quỳnh Anh A1 YĐ1 09/07/96 AB 251002 1 251002 1 251002 1
    3 Lưu Ngọc Anh A1 YĐ1 22/12/96 a 251003 1 251003 1 251003 1
    4 Nguyễn Ngọc Anh A1 YĐ1 15/11/96 a 251004 1 251004 1 251004 1
    5 Lê Thiên Tuấn Anh A1 YĐ1 26/10/96 a 251005 1 251005 1 251005 1
    6 Nguyễn Minh Anh A1 YĐ1 23/05/96 a 251006 1 251006 1 251006 1
    7 Hách Tiến Anh A2 YĐ1 16/06/96 a 251007 1 251007 1 251007 1
    8 Vũ Thị Vân Anh A2 YĐ1 30/05/96 a 251008 1 251008 1 251008 1
    9 Nguyễn Thị Phương Anh A3 YĐ1 19/05/96 a 251009 1 251009 1 251009 1
    10 Ngô Hoàng Anh A5 YĐ1 12/08/96 a 251010 1 251010 1 251010 1
    11 Nguyễn Hải Anh A5 YĐ1 05/12/96 a 251011 1 251011 1 251011 1
    12 Trịnh Trọng Anh 12 T.Hóa 18/05/95 A 251012 1 251012 1 251012 1
    13 Phạm Thị Lan Anh 12 T.Hóa 23/07/95 AB 251013 1 251013 1 251013 1
    14 Nguyễn Thảo Anh 12 TSTD 22/11/96 AB 251014 1 251014 1 251014 1
    15 Lưu Tường Anh 12 TSTD 03/02/95 AB 251015 1 251015 1 251015 1
    16 Trịnh Thị Ánh A2 YĐ1 27/07/96 a 251016 1 251016 1 251016 1
    17 Trịnh Văn Chiến A1 YĐ1 02/11/96 a 251017 1 251017 1 251017 1
    18 Lê Thị Chinh A7 YĐ1 03/01/96 ab 251018 1 251018 1 251018 1
    19 Đào Ngọc Chung A2 YĐ1 13/06/96 a 251019 1 251019 1 251019 1
    20 Phạm Lê Chung A7 YĐ1 24/03/96 a 251020 1 251020 1 251020 1
    21 Lê Đình Chung A8 YĐ1 03/03/96 a 251021 1 251021 1 251021 1
    22 Dương Đình Công A2 YĐ1 06/06/96 ab 251022 1 251022 1 251022 1
    23 Lê Huy Cừ A2 YĐ1 01/01/96 a 251023 1 251023 1 251023 1
    24 Nguyễn Mạnh Cường A2 YĐ1 23/01/96 a 251024 1 251024 1 251024 1
    25 Lê Xuân Cường A5 YĐ1 28/03/96 a 251025 1 251025 1 251025 1
    26 Ngô Quang Cường A5 YĐ1 15/03/96 a 251026 1 251026 1 251026 1
    27 Nguyễn Thị Dinh A2 YĐ1 20/01/96 a 251027 1 251027 1 251027 1
    28 Nguyễn Bá Dũng A1 YĐ1 20/06/96 ab 251028 1 251028 1 251028 1
    29 Lê Minh Dương A3 YĐ1 01/06/96 a 251029 1 251029 1 251029 1
    30 Nguyễn Thái Dương A3 YĐ1 17/09/95 a 251030 1 251030 1 251030 1
    31 Trần Đức Dương A3 YĐ1 03/12/96 a 251031 1 251031 1 251031 1
    32 Trịnh Tuấn Dương A3 YĐ1 20/10/96 a 251032 1 251032 1 251032 1
    33 Lê Đình Dương A5 YĐ1 12/01/95 a 251033 2 251033 2 251033 2
    34 Lê Trọng Đạt A1 YĐ1 05/04/96 ab 251034 2 251034 2 251034 2
    35 Lê Đình Đạt A4 YĐ1 30/06/96 a 251035 2 251035 2 251035 2
    36 Lê Văn Đạt A4 YĐ1 13/11/96 a 251036 2 251036 2 251036 2
    37 Nguyễn Văn Đạt A4 YĐ1 30/11/96 a 251037 2 251037 2 251037 2
    38 Lê Huy Đạt A6 YĐ1 05/03/96 a 251038 2 251038 2 251038 2
    39 Lưu Văn Đạt A8 YĐ1 25/02/96 a 251039 2 251039 2 251039 2
    40 Lê Anh Đức A2 YĐ1 27/03/96 a 251040 2 251040 2 251040 2
    41 Lê Văn Đức A2 YĐ1 05/12/96 a 251041 2 251041 2 251041 2
    42 Phạm Thị Hà A2 YĐ1 22/04/96 ab 251042 2 251042 2 251042 2
    43 Lê Thị Hồng Hà A3 YĐ1 18/05/96 a 251043 2 251043 2 251043 2
    44 Lê Thị Thu Hà A5 YĐ1 08/11/96 ab 251044 2 251044 2 251044 2
    45 Lê Ngọc Hải A1 YĐ1 04/01/96 ab 251045 2 251045 2 251045 2
    46 Dương Văn Hải A1 YĐ1 07/02/96 a 251046 2 251046 2 251046 2
    47 Nguyễn Thanh Hải A3 YĐ1 06/05/96 ab 251047 2 251047 2 251047 2
    48 Phạm Thị Hằng A7 YĐ1 09/12/96 a 251048 2 251048 2 251048 2
    49 Nguyễn Anh Hào A1 YĐ1 20/09/96 a 251049 2 251049 2 251049 2
    50 Nguyễn Thị Hậu A5 YĐ1 07/09/96 ab 251050 2 251050 2 251050 2
    51 Trịnh Thị Thanh Hiền A6 YĐ1 22/12/96 a 251051 2 251051 2 251051 2
    52 Trịnh Thị Hiền A7 YĐ1 28/07/96 a 251052 2 251052 2 251052 2
    53 Trần Thị Hiệp A2 YĐ1 16/04/96 a 251053 2 251053 2 251053 2
    54 Lê Khắc Hoàng A3 YĐ1 18/02/96 a 251054 2 251054 2 251054 2
    55 Lê Thanh Hợp A2 YĐ1 14/07/96 a 251055 2 251055 2 251055 2
    56 Phạm Việt Hùng A1 YĐ1 25/08/96 a 251056 2 251056 2 251056 2
    57 Cố Văn Hùng A1 YĐ1 15/06/96 ab 251057 2 251057 2 251057 2
    58 Phạm Văn Hùng A1 YĐ1 15/04/96 a 251058 2 251058 2 251058 2
    59 Lê Đình Hùng A5 YĐ1 06/05/96 a 251059 2 251059 2 251059 2
    60 Lê Bá Hùng A6 YĐ1 02/07/95 a 251060 2 251060 2 251060 2
    61 Trịnh Xuân Hưng A2 YĐ1 24/02/96 a 251061 2 251061 2 251061 2
    62 Trịnh Thị Huyền A3 YĐ1 30/01/96 a 251062 2 251062 2 251062 2
    63 Lê Văn Khánh A5 YĐ1 20/07/96 a 251063 2 251063 2 251063 2
    64 Nguyễn Văn Khánh A5 YĐ1 30/08/96 a 251064 2 251064 2 251064 2
    65 Lê Văn KhánhB A8 YĐ1 14/09/96 ab 251065 3 251065 3 251065 3
    66 Đỗ Bách Khoa 12 YD1 27/07/95 A 251066 3 251066 3 251066 3
    67 Nguyễn Thị Lâm A2 YĐ1 14/03/96 a 251067 3 251067 3 251067 3
    68 Nguyễn Thị Hương Lan A5 YĐ1 06/02/96 a 251068 3 251068 3 251068 3
    69 Bùi Thị Lệ A6 YĐ1 10/05/96 a 251069 3 251069 3 251069 3
    70 Trịnh Thị Liên A6 YĐ1 16/08/96 a 251070 3 251070 3 251070 3
    71 Trịnh Thị Tú Linh A1 YĐ1 19/12/96 ab 251071 3 251071 3 251071 3
    72 Nguyễn Khánh Linh A1 YĐ1 22/09/96 ab 251072 3 251072 3 251072 3
    73 Lê Thị Linh A1 YĐ1 18/01/96 ab 251073 3 251073 3 251073 3
    74 Lê Tuấn Linh A3 YĐ1 23/09/96 a 251074 3 251074 3 251074 3
    75 Lê Thị LinhA A3 YĐ1 15/11/96 a 251075 3 251075 3 251075 3
    76 Lê Thị LinhB A3 YĐ1 17/04/96 A 251076 3 251076 3 251076 3
    77 Nguyễn Khánh Linh A3 YĐ1 04/04/96 a 251077 3 251077 3 251077 3
    78 Nguyễn Khánh Linh A4 YĐ1 18/10/96 a 251078 3 251078 3 251078 3
    79 Nguyễn Thị Thùy Linh A5 YĐ1 15/12/96 a 251079 3 251079 3 251079 3
    80 Trịnh Thị Loan A3 YĐ1 11/05/96 a 251080 3 251080 3 251080 3
    81 Trịnh Thị Loan A6 YĐ1 10/02/96 a 251081 3 251081 3 251081 3
    82 Bùi Quang Lực A3 YĐ1 08/09/96 a 251082 3 251082 3 251082 3
    83 Nguyễn Thị Mai A6 YĐ1 16/08/96 a 251083 3 251083 3 251083 3
    84 Trịnh Đức Mạnh A3 YĐ1 19/04/96 a 251084 3 251084 3 251084 3
    85 Lê Thị Minh A3 YĐ1 05/05/96 a 251085 3 251085 3 251085 3
    86 Lê Quỳnh Nga A1 YĐ1 26/03/96 a 251086 3 251086 3 251086 3
    87 Trịnh Thị Nga A6 YĐ1 15/05/96 a 251087 3 251087 3 251087 3
    88 Lê Thị Ngân A1 YĐ1 28/10/96 ab 251088 3 251088 3 251088 3
    89 Hoàng Thị Ngân A5 YĐ1 09/08/96 a 251089 3 251089 3 251089 3
    90 Phạm Thị Ngọc 12 T.Hóa 01/05/96 AB 251090 3 251090 3 251090 3
    91 Trần Quang Ngọc 12 YD2 16/04/96 A 251091 3 251091 3 251091 3
    92 Trịnh Thị Nhàn A3 YĐ1 02/01/96 a 251092 3 251092 3 251092 3
    93 Phạm Tài Nhân A1 YĐ1 06/08/96 a 251093 3 251093 3 251093 3
    94 Nguyễn Thị Hồng Nhung A2 YĐ1 10/04/96 a 251094 3 251094 3 251094 3
    95 Lê Thị NhungA A5 YĐ1 12/02/96 a 251095 3 251095 3 251095 3
    96 Lê Thị NhungC A5 YĐ1 19/10/96 a 251096 3 251096 3 251096 3
    97 Lê Thị Nhung 12 TSTD 01/01/96 A 251097 4 251097 4 251097 4
    98 Hoàng Văn Phong 12 TSTD 10/12/96 A 251098 4 251098 4 251098 4
    99 Lê Thị Minh Phương A1 YĐ1 20/05/96 ab 251099 4 251099 4 251099 4
    100 Nguyễn Thị Phương A1 YĐ1 05/05/96 a 251100 4 251100 4 251100 4
    101 Nguyễn Thị Phương A2 YĐ1 01/08/96 a 251101 4 251101 4 251101 4
    102 Trịnh Thị Phương A3 YĐ1 18/10/96 a 251102 4 251102 4 251102 4
    103 Lê Thị Phương 12 TSTD 21/02/96 A 251103 4 251103 4 251103 4
    104 Lê Thu Phương 12 T.Hóa 02/10/96 A 251104 4 251104 4 251104 4
    105 Trịnh Ngọc Phượng 12 TSTD 02/02/96 A 251105 4 251105 4 251105 4
    106 Trịnh Thị Phượng A1 YĐ1 10/01/96 a 251106 4 251106 4 251106 4
    107 Lưu Anh Quân A1 YĐ1 07/05/96 a 251107 4 251107 4 251107 4
    108 Lưu Hồng Quân A2 YĐ1 07/09/96 a 251108 4 251108 4 251108 4
    109 Lê Văn Quân A3 YĐ1 09/01/96 a 251109 4 251109 4 251109 4
    110 Nguyễn Văn Quốc A5 YĐ1 27/07/96 a 251110 4 251110 4 251110 4
    111 Trịnh Thị Quyên A3 YĐ1 10/12/96 a 251111 4 251111 4 251111 4
    112 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 YĐ1 28/02/96 ab 251112 4 251112 4 251112 4
    113 Nguyễn Thị Như Quỳnh A2 YĐ1 01/06/96 a 251113 4 251113 4 251113 4
    114 Phạm Hồng Sơn A2 YĐ1 21/09/96 a 251114 4 251114 4 251114 4
    115 Ngô Văn Sơn A5 YĐ1 01/05/96 a 251115 4 251115 4 251115 4
    116 Trịnh Đình Tài A1 YĐ1 15/03/96 a 251116 4 251116 4 251116 4
    117 Nguyễn Văn Tâm A2 YĐ1 03/10/96 a 251117 4 251117 4 251117 4
    118 Trịnh Thanh Tâm A3 YĐ1 04/08/96 a 251118 4 251118 4 251118 4
    119 Ngô Văn Tăng A1 YĐ1 08/02/96 a 251119 4 251119 4 251119 4
    120 Lê Xuân Thắng A4 YĐ1 03/10/96 a 251120 4 251120 4 251120 4
    121 Lê Chiến Thắng A5 YĐ1 09/10/96 a 251121 4 251121 4 251121 4
    122 Trịnh Quốc Thắng A5 YĐ1 05/05/96 a 251122 4 251122 4 251122 4
    123 Lê Văn Thành A5 YĐ1 08/06/96 a 251123 4 251123 4 251123 4
    124 Trịnh Thị Thảo A2 YĐ1 10/02/96 a 251124 4 251124 4 251124 4
    125 Nguyễn Văn Thảo A4 YĐ1 01/10/96 a 251125 4 251125 4 251125 4
    126 Nguyễn Thị Phương Thảo A5 YĐ1 06/10/96 a 251126 4 251126 4 251126 4
    127 Trần Đức Thế A6 YĐ1 19/10/96 a 251127 4 251127 4 251127 4
    128 Cao Văn Thiện A1 YĐ1 09/01/96 a 251128 4 251128 4 251128 4
    129 Phạm  Thị Thiệp A7 YĐ1 19/04/96 a 251129 5 251129 5 251129 5
    130 Nguyễn Văn Thoan A4 YĐ1 17/01/96 a 251130 5 251130 5 251130 5
    131 Trịnh Thị Thu A1 YĐ1 04/04/96 a 251131 5 251131 5 251131 5
    132 Nguyễn Thị Thương A2 YĐ1 14/10/96 ab 251132 5 251132 5 251132 5
    133 Nguyễn Thị Thương 12 TSTD 01/01/96 A 251133 5 251133 5 251133 5
    134 Phạm Văn Thường A2 YĐ1 07/02/96 ab 251134 5 251134 5 251134 5
    135 Hoàng Thị Thúy A3 YĐ1 26/03/96 a 251135 5 251135 5 251135 5
    136 Phạm Thu Thủy A3 YĐ1 25/02/96 a 251136 5 251136 5 251136 5
    137 Nguyễn Thị Tình A3 YĐ1 09/08/96 a 251137 5 251137 5 251137 5
    138 Vũ Đức Toàn A3 YĐ1 19/08/96 a 251138 5 251138 5 251138 5
    139 Nguyễn Thị Trang A1 YĐ1 12/12/96 ab 251139 5 251139 5 251139 5
    140 Ngô Thị Trang A2 YĐ1 17/03/96 ab 251140 5 251140 5 251140 5
    141 Lê Thị Huyền Trang A3 YĐ1 19/11/96 a 251141 5 251141 5 251141 5
    142 Phạm Thị Hà Trang A3 YĐ1 24/11/96 a 251142 5 251142 5 251142 5
    143 Trịnh Thùy Trang A3 YĐ1 04/03/96 a 251143 5 251143 5 251143 5
    144 Nguyễn Thị Huyền Trang A5 YĐ1 18/03/96 a 251144 5 251144 5 251144 5
    145 Nguyễn Thị Trang A5 YĐ1 28/03/96 a 251145 5 251145 5 251145 5
    146 Vũ Thị Thùy Trang A6 YĐ1 10/09/96 a 251146 5 251146 5 251146 5
    147 Lê Minh Trung A2 YĐ1 10/06/96 a 251147 5 251147 5 251147 5
    148 Bùi Văn Trường 12 TSTD 06/12/95 A 251148 5 251148 5 251148 5
    149 Nguyễn Văn Trường A6 YĐ1 05/04/96 a 251149 5 251149 5 251149 5
    150 Tô Quang Tú A3 YĐ1 18/10/96 a 251150 5 251150 5 251150 5
    151 Ngô Quang Tuấn A3 YĐ1 02/11/95 a 251151 5 251151 5 251151 5
    152 Trần Anh Tuấn A3 YĐ1 27/12/96 a 251152 5 251152 5 251152 5
    153 Hà Đình Tuấn 12 Thọ Xuân 01/01/96 A 251153 5 251153 5 251153 5
    154 Trịnh Văn Tùng A2 YĐ1 24/11/96 ab 251154 5 251154 5 251154 5
    155 Trần Thanh Tùng A3 YĐ1 19/02/96 a 251155 5 251155 5 251155 5
    156 Trịnh Xuân Tùng A5 YĐ1 24/08/96 a 251156 5 251156 5 251156 5
    157 Nguyễn Văn Uy A3 YĐ1 27/02/96 a 251157 5 251157 5 251157 5
    158 Phạm Thị Vân A3 YĐ1 22/07/96 a 251158 5 251158 5 251158 5
    159 Đỗ Thị Vân A4 YĐ1 13/10/96 a 251159 5 251159 5 251159 5
    160 Hoàng Văn Vinh A3 YĐ1 24/11/96 a 251160 5 251160 5 251160 5
    161 Đỗ Huy Vượng A1 YĐ1 05/09/96 a 251161 6 251161 6 251161 6
    162 Trần Doãn Xuân A2 YĐ1 12/12/96 ab 251162 6 251162 6 251162 6
    163 Nguyễn Hoàng Yến 12 TSTD 18/12/96 A 251163 6 251163 6 251163 6

    Xem thêm tại đây


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 22:16 02/05/2014
    Số lượt xem: 1321
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến