..
Gốc > DIỄN ĐÀN >
Nguyễn Đức Hải @ 14:33 16/12/2012
Số lượt xem: 1117
Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A1-11A5
| TT sổ | Phòng | SBD | Họ và tên | Lớp11 |
| 1 | 1 | 7 | Lưu Quỳnh Anh | A1 |
| 2 | 1 | 6 | Lưu Ngọc Anh | A1 |
| 3 | 1 | 12 | Nguyễn Ngọc Anh | A1 |
| 4 | 1 | 5 | Lê Thiên Tuấn Anh | A1 |
| 5 | 1 | 11 | Nguyễn Minh Anh | A1 |
| 6 | 1 | 25 | Trịnh Văn Chiến | A1 |
| 7 | 3 | 69 | Lê Trọng Đạt | A1 |
| 8 | 2 | 55 | Nguyễn Bá Dũng | A1 |
| 9 | 5 | 118 | Nguyễn Anh Hào | A1 |
| 10 | 4 | 99 | Lê Ngọc Hải | A1 |
| 11 | 4 | 94 | Dương Văn Hải | A1 |
| 12 | 4 | 108 | Phạm Thị Hằng | A1 |
| 13 | 6 | 164 | Phạm Việt Hùng | A1 |
| 14 | 6 | 157 | Cố Văn Hùng | A1 |
| 15 | 6 | 163 | Phạm Văn Hùng | A1 |
| 16 | 8 | 216 | Trịnh Thị Tú Linh | A1 |
| 17 | 8 | 208 | Nguyễn Khánh Linh | A1 |
| 18 | 8 | 202 | Lê Thị Linh | A1 |
| 19 | 8 | 223 | Lưu Đức Long | A1 |
| 20 | 9 | 243 | Lê Quỳnh Nga | A1 |
| 21 | 10 | 255 | Lê Thị Ngân | A1 |
| 22 | 10 | 261 | Bùi Hồng Ngọc | A1 |
| 23 | 10 | 265 | Phạm Hồng Ngọc | A1 |
| 24 | 10 | 269 | Lê Thanh Nhàn | A1 |
| 25 | 10 | 273 | Phạm Tài Nhân | A1 |
| 26 | 10 | 275 | Đào Thị Nhung | A1 |
| 27 | 11 | 287 | Lê Thị Minh Phương | A1 |
| 28 | 11 | 290 | Nguyễn Thị Phương | A1 |
| 29 | 11 | 296 | Trịnh Thị Phượng | A1 |
| 30 | 11 | 298 | Lưu Anh Quân | A1 |
| 31 | 12 | 313 | Trịnh Thị Diễm Quỳnh | A1 |
| 32 | 12 | 320 | Trịnh Đình Tài | A1 |
| 33 | 12 | 327 | Ngô Văn Tăng | A1 |
| 34 | 12 | 323 | Trịnh Đình Tâm | A1 |
| 35 | 12 | 338 | Lê Thị Thanh | A1 |
| 36 | 13 | 341 | Lưu Đức Thành | A1 |
| 37 | 13 | 352 | Cao Văn Thiện | A1 |
| 38 | 13 | 359 | Lê Thị Bảo Thoa | A1 |
| 39 | 13 | 364 | Trịnh Thị Thu | A1 |
| 40 | 14 | 377 | Lưu Thị Thủy | A1 |
| 41 | 15 | 410 | Vũ Thị Trang | A1 |
| 42 | 15 | 400 | Nguyễn Thị Trang | A1 |
| 43 | 14 | 396 | Nguyễn Thị Hà Trang | A1 |
| 44 | 16 | 429 | Trần Quốc Tuấn | A1 |
| 45 | 16 | 436 | Lê Thị Tươi | A1 |
| 46 | 16 | 451 | Võ Thanh Vũ | A1 |
| 47 | 16 | 453 | Đỗ Huy Vượng | A1 |
| 47 | A1 Count | |||
| 1 | 1 | 2 | Hách Tiến Anh | A2 |
| 2 | 1 | 19 | Vũ Thị Vân Anh | A2 |
| 3 | 1 | 22 | Trịnh Thị ánh | A2 |
| 4 | 2 | 33 | Dương Đình Công | A2 |
| 5 | 2 | 36 | Lê Huy Cừ | A2 |
| 6 | 2 | 41 | Nguyễn Mạnh Cường | A2 |
| 7 | 2 | 29 | Đào Ngọc Chung | A2 |
| 8 | 2 | 47 | Nguyễn Thị Dinh | A2 |
| 9 | 3 | 77 | Hoàng Phúc Đức | A2 |
| 10 | 3 | 78 | Lê Anh Đức | A2 |
| 11 | 3 | 80 | Lê Văn Đức | A2 |
| 12 | 4 | 90 | Nguyễn Thị Hà | A2 |
| 13 | 4 | 91 | Phạm Thị Hà | A2 |
| 14 | 4 | 101 | Nguyễn Thị Hải | A2 |
| 15 | 5 | 133 | Trần Thị Hiệp | A2 |
| 16 | 6 | 149 | Trịnh Thị Hồng | A2 |
| 17 | 6 | 151 | Lê Thanh Hợp | A2 |
| 18 | 6 | 153 | Nguyễn Thị Huế | A2 |
| 19 | 6 | 167 | Trịnh Xuân Hưng | A2 |
| 20 | 7 | 188 | Nguyễn Thị Lâm | A2 |
| 21 | 8 | 201 | Hoàng Khánh Linh | A2 |
| 22 | 9 | 244 | Lê Thị Nga | A2 |
| 23 | 9 | 245 | Lê Thị Quỳnh Nga | A2 |
| 24 | 9 | 250 | Trịnh Thị Nga | A2 |
| 25 | 10 | 259 | Bùi Thành Nghĩa | A2 |
| 26 | 10 | 262 | Lưu Bảo Ngọc | A2 |
| 27 | 10 | 279 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | A2 |
| 28 | 11 | 281 | Trịnh Thị Hồng Nhung | A2 |
| 29 | 11 | 291 | Nguyễn Thị Phương | A2 |
| 30 | 11 | 299 | Lưu Hồng Quân | A2 |
| 31 | 12 | 310 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | A2 |
| 32 | 12 | 318 | Phạm Hồng Sơn | A2 |
| 33 | 12 | 319 | Trịnh Công Sơn | A2 |
| 34 | 12 | 322 | Nguyễn Văn Tâm | A2 |
| 35 | 15 | 423 | Lê Anh Tuấn | A2 |
| 36 | 16 | 434 | Trịnh Văn Tùng | A2 |
| 37 | 12 | 337 | Lê Thị Phương Thanh | A2 |
| 38 | 13 | 349 | Trịnh Thị Thảo | A2 |
| 39 | 13 | 357 | Lê Thị Thịnh | A2 |
| 40 | 14 | 380 | Trần Thu Thủy | A2 |
| 41 | 13 | 365 | Nguyễn Thị Thương | A2 |
| 42 | 13 | 367 | Phạm Văn Thường | A2 |
| 43 | 14 | 394 | Lê Thị Thu Trang | A2 |
| 44 | 14 | 395 | Ngô Thị Trang | A2 |
| 45 | 15 | 405 | Trịnh Thị Thùy Trang | A2 |
| 46 | 15 | 417 | Lê Minh Trung | A2 |
| 47 | 16 | 454 | Trần Doãn Xuân | A2 |
| 47 | A2 Count | |||
| 1 | 1 | 14 | Nguyễn Thị Phương Anh | A3 |
| 2 | 1 | 23 | Trương Văn Cảnh | A3 |
| 3 | 2 | 43 | Nguyễn Văn Cường | A3 |
| 4 | 1 | 27 | Nguyễn Thị Chinh | A3 |
| 5 | 3 | 59 | Lê Minh Dương | A3 |
| 6 | 3 | 60 | Nguyễn Thái Dương | A3 |
| 7 | 3 | 62 | Trần Đức Dương | A3 |
| 8 | 3 | 63 | Trịnh Tuấn Dương | A3 |
| 9 | 4 | 86 | Lê Thị Hồng Hà | A3 |
| 10 | 4 | 100 | Nguyễn Thanh Hải | A3 |
| 11 | 4 | 105 | Ngô Thị Hằng | A3 |
| 12 | 5 | 137 | Lê Thị Hoa | A3 |
| 13 | 6 | 143 | Lê Khắc Hoàng | A3 |
| 14 | 7 | 173 | Trịnh Thị Huyền | A3 |
| 15 | 7 | 181 | Trịnh Thị Khương | A3 |
| 16 | 8 | 206 | Lê Tuấn Linh | A3 |
| 17 | 8 | 204 | Lê Thị LinhA | A3 |
| 18 | 8 | 205 | Lê Thị LinhB | A3 |
| 19 | 8 | 207 | Nguyễn Khánh Linh | A3 |
| 20 | 8 | 214 | Trịnh Phương Linh | A3 |
| 21 | 8 | 215 | Trịnh Thị Linh | A3 |
| 22 | 8 | 218 | Trịnh Thị Loan | A3 |
| 23 | 8 | 224 | Bùi Quang Lực | A3 |
| 24 | 9 | 233 | Trịnh Đức Mạnh | A3 |
| 25 | 9 | 236 | Lê Thị Minh | A3 |
| 26 | 10 | 258 | Trịnh Thúy Ngân | A3 |
| 27 | 10 | 270 | Trịnh Thị Nhàn | A3 |
| 28 | 11 | 292 | Trịnh Thị Phương | A3 |
| 29 | 11 | 297 | Lê Văn Quân | A3 |
| 30 | 11 | 304 | Trịnh Thị Quyên | A3 |
| 31 | 12 | 324 | Trịnh Thanh Tâm | A3 |
| 32 | 14 | 387 | Nguyễn Thị Tình | A3 |
| 33 | 14 | 390 | Vũ Đức Toàn | A3 |
| 34 | 15 | 421 | Tô Quang Tú | A3 |
| 35 | 15 | 426 | Ngô Quang Tuấn | A3 |
| 36 | 15 | 428 | Trần Anh Tuấn | A3 |
| 37 | 16 | 433 | Trần Thanh Tùng | A3 |
| 38 | 13 | 348 | Phạm Thu Thảo | A3 |
| 39 | 12 | 335 | Nguyễn Văn Thắng | A3 |
| 40 | 14 | 376 | Lê Lam Thủy | A3 |
| 41 | 14 | 379 | Phạm Thu Thủy | A3 |
| 42 | 14 | 381 | Trịnh Thị Thủy | A3 |
| 43 | 14 | 369 | Hoàng Thị Thúy | A3 |
| 44 | 14 | 393 | Lê Thị Huyền Trang | A3 |
| 45 | 15 | 401 | Phạm Thị Hà Trang | A3 |
| 46 | 15 | 408 | Trịnh Thùy Trang | A3 |
| 47 | 16 | 439 | Nguyễn Văn Uy | A3 |
| 48 | 16 | 445 | Phạm Thị Vân | A3 |
| 49 | 16 | 448 | Hoàng Văn Vinh | A3 |
| 49 | A3 Count | |||
| 1 | 1 | 21 | Lê Thị Lan ánh | A4 |
| 2 | 3 | 61 | Nguyễn Thị Dương | A4 |
| 3 | 3 | 67 | Lê Đình Đạt | A4 |
| 4 | 3 | 70 | Lê Văn Đạt | A4 |
| 5 | 3 | 73 | Nguyễn Văn Đạt | A4 |
| 6 | 4 | 89 | Nguyễn Thị Hà | A4 |
| 7 | 4 | 102 | Nguyễn Văn Hải | A4 |
| 8 | 5 | 117 | Trịnh Xuân Hạnh | A4 |
| 9 | 5 | 119 | Lê Thị Hảo | A4 |
| 10 | 6 | 152 | Nguyễn Văn Hợp | A4 |
| 11 | 6 | 154 | Lê Thị Huệ | A4 |
| 12 | 6 | 158 | Đào Đức Hùng | A4 |
| 13 | 6 | 161 | Lê Văn Hùng | A4 |
| 14 | 7 | 192 | Trịnh Thị Lan | A4 |
| 15 | 8 | 209 | Nguyễn Khánh Linh | A4 |
| 16 | 9 | 226 | Phạm Văn Lực | A4 |
| 17 | 9 | 232 | Trịnh Thị Mai | A4 |
| 18 | 9 | 235 | Lê Thị Mến | A4 |
| 19 | 9 | 237 | Nguyễn Thị Minh | A4 |
| 20 | 9 | 238 | Trần Công Minh | A4 |
| 21 | 9 | 247 | Phạm Thị Nga | A4 |
| 22 | 9 | 252 | Lê Thị Ngà | A4 |
| 23 | 10 | 257 | Trịnh Thu Ngân | A4 |
| 24 | 10 | 280 | Nguyễn Thị Thúy Nhung | A4 |
| 25 | 11 | 284 | Đỗ Thị Oanh | A4 |
| 26 | 11 | 289 | Nguyễn Thị Phương | A4 |
| 27 | 11 | 293 | Trịnh Thị Thu Phương | A4 |
| 28 | 11 | 301 | Lê Minh Quang | A4 |
| 29 | 11 | 305 | Lưu Thị Quyết | A4 |
| 30 | 14 | 389 | Nguyễn Thị Tỉnh | A4 |
| 31 | 16 | 430 | Trịnh Anh Tuấn | A4 |
| 32 | 16 | 431 | Trương Văn Tuấn | A4 |
| 33 | 13 | 344 | Cao Thị Thảo | A4 |
| 34 | 13 | 347 | Nguyễn Văn Thảo | A4 |
| 35 | 13 | 350 | Trịnh Thị Thu Thảo | A4 |
| 36 | 12 | 333 | Lê Xuân Thắng | A4 |
| 37 | 13 | 360 | Nguyễn Văn Thoan | A4 |
| 38 | 14 | 374 | Vũ Biên Thùy | A4 |
| 39 | 14 | 372 | Trịnh Thị Thúy | A4 |
| 40 | 15 | 406 | Trịnh Thị Trang | A4 |
| 41 | 15 | 411 | Trịnh Ngọc Minh Trí | A4 |
| 42 | 15 | 412 | Lê Văn Trọng | A4 |
| 43 | 15 | 413 | Trần Văn Trọng | A4 |
| 44 | 15 | 415 | Nguyễn Văn Trúc | A4 |
| 45 | 16 | 442 | Đỗ Thị Vân | A4 |
| 46 | 16 | 446 | Phan Tuấn Viên | A4 |
| 47 | 16 | 450 | Trịnh Tuấn Vũ | A4 |
| 47 | A4 Count | |||
| 1 | 1 | 8 | Ngô Hoàng Anh | A5 |
| 2 | 1 | 10 | Nguyễn Hải Anh | A5 |
| 3 | 2 | 35 | Trịnh Đình Công | A5 |
| 4 | 2 | 38 | Lê Xuân Cường | A5 |
| 5 | 2 | 39 | Ngô Quang Cường | A5 |
| 6 | 2 | 44 | Trịnh Đình Cường | A5 |
| 7 | 2 | 53 | Vũ Thị Dung | A5 |
| 8 | 3 | 58 | Lê Đình Dương | A5 |
| 9 | 3 | 79 | Lê Văn Đức | A5 |
| 10 | 3 | 84 | Lê Thị Giang | A5 |
| 11 | 4 | 87 | Lê Thị Thu Hà | A5 |
| 12 | 4 | 92 | Trịnh Thị Ngân Hà | A5 |
| 13 | 5 | 122 | Nguyễn Thị Hậu | A5 |
| 14 | 5 | 131 | Vũ Thị Hiền | A5 |
| 15 | 5 | 134 | Trịnh Thị Hiệp | A5 |
| 16 | 5 | 136 | Đỗ Thị Hoa | A5 |
| 17 | 6 | 147 | Lê Thị Hồng | A5 |
| 18 | 6 | 148 | Trịnh Thị Hồng | A5 |
| 19 | 6 | 160 | Lê Đình Hùng | A5 |
| 20 | 6 | 166 | Trịnh Văn Hưng | A5 |
| 21 | 7 | 185 | Trịnh Văn Kiên | A5 |
| 22 | 7 | 175 | Lê Văn Khánh | A5 |
| 23 | 7 | 178 | Nguyễn Văn Khánh | A5 |
| 24 | 7 | 190 | Nguyễn Thị Hương Lan | A5 |
| 25 | 8 | 199 | Trịnh Thị Liên | A5 |
| 26 | 8 | 212 | Nguyễn Thị Thùy Linh | A5 |
| 27 | 9 | 241 | Lê Văn Nam | A5 |
| 28 | 10 | 253 | Trịnh Thị Ngà | A5 |
| 29 | 10 | 254 | Hoàng Thị Ngân | A5 |
| 30 | 10 | 276 | Lê Thị NhungA | A5 |
| 31 | 10 | 277 | Lê Thị NhungB | A5 |
| 32 | 10 | 278 | Lê Thị NhungC | A5 |
| 33 | 11 | 302 | Nguyễn Văn Quốc | A5 |
| 34 | 12 | 317 | Ngô Văn Sơn | A5 |
| 35 | 14 | 391 | Thiều Đức Tôn | A5 |
| 36 | 15 | 420 | Khương Thị Tú | A5 |
| 37 | 16 | 435 | Trịnh Xuân Tùng | A5 |
| 38 | 13 | 340 | Lê Văn Thành | A5 |
| 39 | 13 | 346 | Nguyễn Thị Phương Thảo | A5 |
| 40 | 12 | 330 | Lê Chiến Thắng | A5 |
| 41 | 12 | 334 | Nguyễn Đức Thắng | A5 |
| 42 | 12 | 336 | Trịnh Quốc Thắng | A5 |
| 43 | 13 | 353 | Lê Đình Thiện | A5 |
| 44 | 14 | 375 | Lê Thị Thủy | A5 |
| 45 | 13 | 368 | Đỗ Thị Thúy | A5 |
| 46 | 13 | 366 | Vũ Thị Thương | A5 |
| 47 | 14 | 397 | Nguyễn Thị Huyền Trang | A5 |
| 48 | 14 | 398 | Nguyễn Thị Trang | A5 |
| 48 | A5 Count |
Nguyễn Đức Hải @ 14:33 16/12/2012
Số lượt xem: 1117
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lơp12A6-12A11 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 -Khôi 12 (16/12/12)
- KẾ HOẠCHCHUYÊN MÔN THÁNG 12 NĂM 2012 (04/12/12)
- Các bạn THPT Yên Định I vào trang này giao lưu nhé (23/10/12)
- LẦN ĐẦU GIẢM ĐẾN 73% HỌC PHÍ (21/08/12)




Các ý kiến mới nhất