NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > DIỄN ĐÀN >

    Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A1-11A5

    TT sổ Phòng SBD Họ và tên Lớp11
    1 1 7 Lưu Quỳnh Anh A1
    2 1 6 Lưu Ngọc Anh A1
    3 1 12 Nguyễn Ngọc Anh A1
    4 1 5 Lê Thiên Tuấn Anh A1
    5 1 11 Nguyễn Minh Anh A1
    6 1 25 Trịnh Văn Chiến A1
    7 3 69 Lê Trọng Đạt A1
    8 2 55 Nguyễn Bá Dũng A1
    9 5 118 Nguyễn Anh Hào A1
    10 4 99 Lê Ngọc Hải A1
    11 4 94 Dương Văn Hải A1
    12 4 108 Phạm Thị Hằng A1
    13 6 164 Phạm Việt Hùng A1
    14 6 157 Cố Văn Hùng A1
    15 6 163 Phạm Văn Hùng A1
    16 8 216 Trịnh Thị Tú Linh A1
    17 8 208 Nguyễn Khánh Linh A1
    18 8 202 Lê Thị Linh A1
    19 8 223 Lưu Đức Long A1
    20 9 243 Lê Quỳnh Nga A1
    21 10 255 Lê Thị Ngân A1
    22 10 261 Bùi Hồng Ngọc A1
    23 10 265 Phạm Hồng Ngọc A1
    24 10 269 Lê Thanh Nhàn A1
    25 10 273 Phạm Tài Nhân A1
    26 10 275 Đào Thị Nhung A1
    27 11 287 Lê Thị Minh Phương A1
    28 11 290 Nguyễn Thị Phương A1
    29 11 296 Trịnh Thị Phượng A1
    30 11 298 Lưu Anh Quân A1
    31 12 313 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1
    32 12 320 Trịnh Đình Tài A1
    33 12 327 Ngô Văn Tăng A1
    34 12 323 Trịnh Đình Tâm A1
    35 12 338 Lê Thị Thanh A1
    36 13 341 Lưu Đức Thành A1
    37 13 352 Cao Văn Thiện A1
    38 13 359 Lê Thị Bảo Thoa A1
    39 13 364 Trịnh Thị Thu A1
    40 14 377 Lưu Thị Thủy A1
    41 15 410 Vũ Thị Trang A1
    42 15 400 Nguyễn Thị Trang A1
    43 14 396 Nguyễn Thị Hà Trang A1
    44 16 429 Trần Quốc Tuấn A1
    45 16 436 Lê Thị Tươi A1
    46 16 451 Võ Thanh Vũ A1
    47 16 453 Đỗ Huy Vượng A1
          47 A1 Count
    1 1 2 Hách Tiến Anh A2
    2 1 19 Vũ Thị Vân Anh A2
    3 1 22 Trịnh Thị ánh A2
    4 2 33 Dương Đình Công A2
    5 2 36 Lê Huy Cừ A2
    6 2 41 Nguyễn Mạnh Cường A2
    7 2 29 Đào Ngọc Chung A2
    8 2 47 Nguyễn Thị Dinh A2
    9 3 77 Hoàng Phúc Đức A2
    10 3 78 Lê Anh Đức A2
    11 3 80 Lê Văn Đức A2
    12 4 90 Nguyễn Thị Hà A2
    13 4 91 Phạm Thị Hà A2
    14 4 101 Nguyễn Thị Hải A2
    15 5 133 Trần Thị Hiệp A2
    16 6 149 Trịnh Thị Hồng A2
    17 6 151 Lê Thanh Hợp A2
    18 6 153 Nguyễn Thị Huế A2
    19 6 167 Trịnh Xuân Hưng A2
    20 7 188 Nguyễn Thị Lâm A2
    21 8 201 Hoàng Khánh Linh A2
    22 9 244 Lê Thị Nga A2
    23 9 245 Lê Thị Quỳnh Nga A2
    24 9 250 Trịnh Thị Nga A2
    25 10 259 Bùi Thành Nghĩa A2
    26 10 262 Lưu Bảo Ngọc A2
    27 10 279 Nguyễn Thị Hồng Nhung A2
    28 11 281 Trịnh Thị Hồng Nhung A2
    29 11 291 Nguyễn Thị Phương A2
    30 11 299 Lưu Hồng Quân A2
    31 12 310 Nguyễn Thị Như Quỳnh A2
    32 12 318 Phạm Hồng Sơn A2
    33 12 319 Trịnh Công Sơn A2
    34 12 322 Nguyễn Văn Tâm A2
    35 15 423 Lê Anh Tuấn A2
    36 16 434 Trịnh Văn Tùng A2
    37 12 337 Lê Thị Phương Thanh A2
    38 13 349 Trịnh Thị Thảo A2
    39 13 357 Lê Thị Thịnh A2
    40 14 380 Trần Thu Thủy A2
    41 13 365 Nguyễn Thị Thương A2
    42 13 367 Phạm Văn Thường A2
    43 14 394 Lê Thị Thu Trang A2
    44 14 395 Ngô Thị Trang A2
    45 15 405 Trịnh Thị Thùy Trang A2
    46 15 417 Lê Minh Trung A2
    47 16 454 Trần Doãn Xuân A2
          47 A2 Count
    1 1 14 Nguyễn Thị Phương Anh A3
    2 1 23 Trương Văn Cảnh A3
    3 2 43 Nguyễn Văn Cường A3
    4 1 27 Nguyễn Thị Chinh A3
    5 3 59 Lê Minh Dương A3
    6 3 60 Nguyễn Thái Dương A3
    7 3 62 Trần Đức Dương A3
    8 3 63 Trịnh Tuấn Dương A3
    9 4 86 Lê Thị Hồng Hà A3
    10 4 100 Nguyễn Thanh Hải A3
    11 4 105 Ngô Thị Hằng A3
    12 5 137 Lê Thị Hoa A3
    13 6 143 Lê Khắc Hoàng A3
    14 7 173 Trịnh Thị Huyền A3
    15 7 181 Trịnh Thị Khương A3
    16 8 206 Lê Tuấn Linh A3
    17 8 204 Lê Thị LinhA A3
    18 8 205 Lê Thị LinhB A3
    19 8 207 Nguyễn Khánh Linh A3
    20 8 214 Trịnh Phương Linh A3
    21 8 215 Trịnh Thị Linh A3
    22 8 218 Trịnh Thị Loan A3
    23 8 224 Bùi Quang Lực A3
    24 9 233 Trịnh Đức Mạnh A3
    25 9 236 Lê Thị Minh A3
    26 10 258 Trịnh Thúy Ngân A3
    27 10 270 Trịnh Thị Nhàn A3
    28 11 292 Trịnh Thị Phương A3
    29 11 297 Lê Văn Quân A3
    30 11 304 Trịnh Thị Quyên A3
    31 12 324 Trịnh Thanh Tâm A3
    32 14 387 Nguyễn Thị Tình A3
    33 14 390 Vũ Đức Toàn A3
    34 15 421 Tô Quang Tú A3
    35 15 426 Ngô Quang Tuấn A3
    36 15 428 Trần Anh Tuấn A3
    37 16 433 Trần Thanh Tùng A3
    38 13 348 Phạm Thu Thảo A3
    39 12 335 Nguyễn Văn Thắng A3
    40 14 376 Lê Lam Thủy A3
    41 14 379 Phạm Thu Thủy A3
    42 14 381 Trịnh Thị Thủy A3
    43 14 369 Hoàng Thị Thúy A3
    44 14 393 Lê Thị Huyền Trang A3
    45 15 401 Phạm Thị Hà Trang A3
    46 15 408 Trịnh Thùy Trang A3
    47 16 439 Nguyễn Văn Uy A3
    48 16 445 Phạm Thị Vân A3
    49 16 448 Hoàng Văn Vinh A3
          49 A3 Count
    1 1 21 Lê Thị Lan ánh A4
    2 3 61 Nguyễn Thị Dương A4
    3 3 67 Lê Đình Đạt A4
    4 3 70 Lê Văn Đạt A4
    5 3 73 Nguyễn Văn Đạt A4
    6 4 89 Nguyễn Thị Hà A4
    7 4 102 Nguyễn Văn Hải A4
    8 5 117 Trịnh Xuân Hạnh A4
    9 5 119 Lê Thị Hảo A4
    10 6 152 Nguyễn Văn Hợp A4
    11 6 154 Lê Thị Huệ A4
    12 6 158 Đào Đức Hùng A4
    13 6 161 Lê Văn Hùng A4
    14 7 192 Trịnh Thị Lan A4
    15 8 209 Nguyễn Khánh Linh A4
    16 9 226 Phạm Văn Lực A4
    17 9 232 Trịnh Thị Mai A4
    18 9 235 Lê Thị Mến A4
    19 9 237 Nguyễn Thị Minh A4
    20 9 238 Trần Công Minh A4
    21 9 247 Phạm Thị Nga A4
    22 9 252 Lê Thị Ngà A4
    23 10 257 Trịnh Thu Ngân A4
    24 10 280 Nguyễn Thị Thúy Nhung A4
    25 11 284 Đỗ Thị Oanh A4
    26 11 289 Nguyễn Thị Phương A4
    27 11 293 Trịnh Thị Thu Phương A4
    28 11 301 Lê Minh Quang A4
    29 11 305 Lưu Thị Quyết A4
    30 14 389 Nguyễn Thị Tỉnh A4
    31 16 430 Trịnh Anh Tuấn A4
    32 16 431 Trương Văn Tuấn A4
    33 13 344 Cao Thị Thảo A4
    34 13 347 Nguyễn Văn Thảo A4
    35 13 350 Trịnh Thị Thu Thảo A4
    36 12 333 Lê Xuân Thắng A4
    37 13 360 Nguyễn Văn Thoan A4
    38 14 374 Vũ Biên Thùy A4
    39 14 372 Trịnh Thị Thúy A4
    40 15 406 Trịnh Thị Trang A4
    41 15 411 Trịnh Ngọc Minh Trí A4
    42 15 412 Lê Văn Trọng A4
    43 15 413 Trần Văn Trọng A4
    44 15 415 Nguyễn Văn Trúc A4
    45 16 442 Đỗ Thị Vân A4
    46 16 446 Phan Tuấn Viên A4
    47 16 450 Trịnh Tuấn Vũ A4
          47 A4 Count
    1 1 8 Ngô Hoàng Anh A5
    2 1 10 Nguyễn Hải Anh A5
    3 2 35 Trịnh Đình Công A5
    4 2 38 Lê Xuân Cường A5
    5 2 39 Ngô Quang Cường A5
    6 2 44 Trịnh Đình Cường A5
    7 2 53 Vũ Thị Dung A5
    8 3 58 Lê Đình Dương A5
    9 3 79 Lê Văn Đức A5
    10 3 84 Lê Thị Giang A5
    11 4 87 Lê Thị Thu Hà A5
    12 4 92 Trịnh Thị Ngân Hà A5
    13 5 122 Nguyễn Thị Hậu A5
    14 5 131 Vũ Thị Hiền A5
    15 5 134 Trịnh Thị Hiệp A5
    16 5 136 Đỗ Thị Hoa A5
    17 6 147 Lê Thị Hồng A5
    18 6 148 Trịnh Thị Hồng A5
    19 6 160 Lê Đình Hùng A5
    20 6 166 Trịnh Văn Hưng A5
    21 7 185 Trịnh Văn Kiên A5
    22 7 175 Lê Văn Khánh A5
    23 7 178 Nguyễn Văn Khánh A5
    24 7 190 Nguyễn Thị Hương Lan A5
    25 8 199 Trịnh Thị Liên A5
    26 8 212 Nguyễn Thị Thùy Linh A5
    27 9 241 Lê Văn Nam A5
    28 10 253 Trịnh Thị Ngà A5
    29 10 254 Hoàng Thị Ngân A5
    30 10 276 Lê Thị NhungA A5
    31 10 277 Lê Thị NhungB A5
    32 10 278 Lê Thị NhungC A5
    33 11 302 Nguyễn Văn Quốc A5
    34 12 317 Ngô Văn Sơn A5
    35 14 391 Thiều Đức Tôn A5
    36 15 420 Khương Thị Tú A5
    37 16 435 Trịnh Xuân Tùng A5
    38 13 340 Lê Văn Thành A5
    39 13 346 Nguyễn Thị Phương Thảo A5
    40 12 330 Lê Chiến Thắng A5
    41 12 334 Nguyễn Đức Thắng A5
    42 12 336 Trịnh Quốc Thắng A5
    43 13 353 Lê Đình Thiện A5
    44 14 375 Lê Thị Thủy A5
    45 13 368 Đỗ Thị Thúy A5
    46 13 366 Vũ Thị Thương A5
    47 14 397 Nguyễn Thị Huyền Trang A5
    48 14 398 Nguyễn Thị Trang A5
          48 A5 Count

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 14:33 16/12/2012
    Số lượt xem: 1117
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến