NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 3

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Hoàng Nam Cao

    A1

    YĐ1

    610061

    610061

    610061

    3.50

    6.20

    4.40

    14.10

    169

    Trịnh Đình Chung

    A1

    YĐ1

    610062

    610062

    610062

    4.50

    5.40

    5.20

    15.10

    149

    Trần Văn Chung

    A2

    YĐ1

    610063

    610063

    610063

    8.50

    7.80

    7.40

    23.70

    16

    Lê Văn Chung

    A5

    YĐ1

    610064

    610064

    610064

    3.75

    7.20

    6.80

    17.75

    98

    Thiều Đình Chung

    12A

    T.Hóa

    610065

    610065

    610065

    8.00

    9.40

    8.20

    25.60

    7

    Lê Xuân Công

    A3

    YĐ1

    610066

    610066

    610066

    3.25

    6.00

    6.60

    15.85

    132

    Nguyễn Văn Công

    A5

    YĐ1

    610067

    610067

    610067

    7.75

    6.40

    7.40

    21.55

    41

    Nguyễn Xuân Cường

    A2

    YĐ1

    610068

    610068

    610068

    6.75

    5.20

    6.60

    18.55

    81

    Nguyễn Đức Cường

    12

    T.Hóa

    610069

    610069

    610069

    0.25

    2.20

    3.40

    5.85

    348

    Phạm Hùng Cường

    12

    T.Hóa

    610070

    610070

    610070

    5.75

    3.80

    3.80

    13.35

    181

    Hoàng Ngọc Diệp

    12H

    T.Hóa

    610071

    610071

    610071

     

    3.80

    4.00

    7.80

    312

    Bùi Thị Thu Diệu

    A1

    YĐ1

    610072

    610072

    610072

    3.00

    5.00

    3.20

    11.20

    222

    Lê Thị Diệu

    A1

    YĐ1

    610073

    610073

    610073

    3.75

    6.00

    6.40

    16.15

    124

    Bùi Thị Thuỳ Dung

    A2

    YĐ1

    610074

    610074

    610074

    6.25

    5.00

    6.40

    17.65

    100

    Lưu Thị Dung

    A7

    YĐ1

    610075

    610075

    610075

    0.75

    5.20

    4.20

    10.15

    250

    Cao Thị Thuỳ Dung

    A8

    YĐ1

    610076

    610076

    610076

    0.75

    3.20

    3.00

    6.95

    326

    Đỗ Văn Dũng

    A1

    YĐ1

    610077

    610077

    610077

    4.25

    6.80

    8.60

    19.65

    61

    Lưu Văn Dũng

    A7

    YĐ1

    610078

    610078

    610078

    1.00

    2.80

    5.40

    9.20

    277

    Kim Nhật Dũng

    12

    T.Hóa

    610079

    610079

    610079

    2.00

    3.80

    3.20

    9.00

    283

    Trịnh Thuỳ Dương

    A1

    YĐ1

    610080

    610080

    610080

    1.00

    5.60

    4.60

    11.20

    222

    Nguyễn Văn Dương

    A7

    YĐ1

    610081

    610081

    610081

    1.25

    3.80

    3.80

    8.85

    285

    Nghiêm Trọng Đại

    A2

    YĐ1

    610082

    610082

    610082

    6.25

    5.20

    6.20

    17.65

    100

    Lê Quốc Đạt

    A1

    YĐ1

    610083

    610083

    610083

    6.75

    7.60

    7.80

    22.15

    33

    Trịnh Quốc Đạt

    A2

    YĐ1

    610084

    610084

    610084

    4.00

    6.40

    5.60

    16.00

    125

    Lê Đình Đạt

    A7

    YĐ1

    610085

    610085

    610085

    2.75

    7.40

    5.20

    15.35

    142

    Khương Văn Đô

    A7

    YĐ1

    610086

    610086

    610086

    1.00

    4.00

    3.40

    8.40

    297

    Lê Văn Đông

    A2

    YĐ1

    610087

    610087

    610087

    8.50

    7.60

    6.20

    22.30

    30

    Lê Viết Đồng

    12A1

    T.Hóa

    610088

    610088

    610088

    4.50

    4.40

    4.80

    13.70

    175

    Lê Viết Đồng

    12E

    T.Hóa

    610089

    610089

    610089

     

     

     

    0.00

    370

    Thiều Sĩ Đức

    A1

    YĐ1

    610090

    610090

    610090

    3.00

    6.60

    6.00

    15.60

    138


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:48 15/01/2010
    Số lượt xem: 597
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến