..
SBD và Phòng kiểm tra kiến thức lần 1 (Trang2)
|
Họ tên |
Lớp |
Trường |
SBDToán |
Phòng |
SBD Lý |
Phòng |
SBD Hóa |
Phòng |
|
Nguyễn Ngọc Cẩm Anh A |
12 |
T.Hóa |
610048 |
2 |
610048 |
2 |
610048 |
2 |
|
Nguyễn Ngọc Cẩm Anh B |
12 |
T.Hóa |
610050 |
2 |
610050 |
2 |
610050 |
2 |
|
Nguyễn Ngọc Cẩm Anh C |
12 |
T.Hóa |
610047 |
2 |
610047 |
2 |
610047 |
2 |
|
Trương Hoàng Uyển Linh |
12 |
T.Hóa |
610164 |
6 |
610164 |
6 |
610164 |
6 |
|
Lâm Trúc Anh |
12 |
T.Hóa |
610029 |
1 |
610029 |
1 |
610029 |
1 |
|
Vũ Hà |
12D |
T.Hóa |
610099 |
4 |
610099 |
4 |
610099 |
4 |
|
Hoàng Hà |
12D |
T.Hóa |
610100 |
4 |
610100 |
4 |
610100 |
4 |
|
Mai Thanh |
12D |
T.Hóa |
610345 |
12 |
|
|
610346 |
12 |
|
Nguyễn Viết Hà |
12D |
T.Hóa |
610101 |
4 |
610101 |
4 |
610101 |
4 |
|
Hoàng Đại Đức |
12D |
T.Hóa |
610093 |
4 |
610093 |
4 |
610093 |
4 |
|
Đoàn Thị Trang |
12B1 |
YĐ2 |
610270 |
9 |
610270 |
9 |
610270 |
9 |
|
Trịnh Thị Thu Tâm |
12C1 |
YĐ2 |
|
|
610334 |
11 |
|
|
|
Nguyễn Ngọc Cẩm Anh A |
12 |
D.Đ.N |
610030 |
1 |
610030 |
1 |
610030 |
1 |
|
Nguyễn Ngọc Cẩm Anh B |
12 |
D.Đ.N |
610031 |
2 |
610031 |
2 |
610031 |
2 |
|
Nguyễn Thị Lệ Quyên |
12 |
T.Hóa |
610219 |
8 |
610219 |
8 |
610219 |
8 |
|
Hoàng Diệu Anh |
12 |
T.Hóa |
610032 |
2 |
610032 |
2 |
610032 |
2 |
|
Lê Hồng Quyên |
12 |
T.Hóa |
610220 |
8 |
610220 |
8 |
610220 |
8 |
|
Nguyễn Thanh Hạ |
12 |
T.Hóa |
610106 |
4 |
610106 |
4 |
610106 |
4 |
|
Vũ Thanh Bình |
12 |
T.Hóa |
610310 |
11 |
|
|
|
|
|
Nguyễn Đức Cường |
12 |
T.Hóa |
610069 |
3 |
610069 |
3 |
610069 |
3 |
|
Lê Thanh Bình |
12 |
T.Hóa |
610058 |
2 |
610058 |
2 |
610058 |
2 |
|
Phạm Hùng Cường |
12 |
T.Hóa |
610070 |
3 |
610070 |
3 |
610070 |
3 |
|
Đỗ Khánh Toàn |
12 |
T.Hóa |
610264 |
9 |
610264 |
9 |
610264 |
9 |
|
Hoàng Hữu Lượng |
12 |
T.Hóa |
610171 |
6 |
610171 |
6 |
610171 |
6 |
|
Lê Ngọc Hưng |
12 |
T.Hóa |
610138 |
5 |
610138 |
5 |
610138 |
5 |
|
Lê Văn Hưng |
12 |
T.Hóa |
610139 |
5 |
610139 |
5 |
610139 |
5 |
|
Trần Thu Nê |
12 |
T.Hóa |
610186 |
7 |
610186 |
7 |
610186 |
7 |
|
Lê Bá Hưng |
12 |
T.Hóa |
610140 |
5 |
610140 |
5 |
610140 |
5 |
|
Mai Thị Nê |
12 |
T.Hóa |
610187 |
7 |
610187 |
7 |
610187 |
7 |
|
Trần Đức Anh |
12 |
T.Hóa |
610033 |
2 |
610033 |
2 |
610033 |
2 |
|
Lê Duy Anh A |
12 |
T.Hóa |
610049 |
2 |
610049 |
2 |
610049 |
2 |
|
Lê Duy Anh B |
12 |
T.Hóa |
610051 |
2 |
610051 |
2 |
610051 |
2 |
|
Lê Duy Anh C |
12 |
T.Hóa |
610052 |
2 |
610052 |
2 |
610052 |
2 |
|
Lê Minh Thắng |
12 |
T.Hóa |
610244 |
9 |
610244 |
9 |
610244 |
9 |
|
Hoàng Thanh Bình |
12 |
T.Hóa |
610059 |
2 |
610059 |
2 |
610059 |
2 |
|
Nguyễn Văn Hưng |
12 |
T.Hóa |
610141 |
5 |
610141 |
5 |
610141 |
5 |
|
Trịnh Văn Lượng |
12 |
T.Hóa |
610172 |
6 |
610172 |
6 |
610172 |
6 |
|
Nguyễn Thu Hương |
12 |
T.Hóa |
610144 |
5 |
610144 |
5 |
610144 |
5 |
|
Vũ Hoàng Quyên |
12 |
T.Hóa |
610221 |
8 |
610221 |
8 |
610221 |
8 |
|
Nguyễn Thu Hà |
12 |
T.Hóa |
610102 |
4 |
610102 |
4 |
610102 |
4 |
|
Lê Huyền Thương |
12 |
T.Hóa |
610260 |
9 |
610260 |
9 |
610260 |
9 |
|
Trịnh Ngọc An |
12 |
T.Hóa |
610005 |
1 |
610005 |
1 |
610005 |
1 |
|
Trương Quang Hà |
12 |
T.Hóa |
610103 |
4 |
610103 |
4 |
610103 |
4 |
Nguyễn Đức Hải @ 13:52 09/01/2010
Số lượt xem: 423
- THÔNG BÁO VỀ ĐỢT KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 1 NĂM 2010 (09/01/10)
- 'Nỗ lực từ năm 2010, nhà giáo có thể sống bằng lương' (04/01/10)
- Giáo dục năm 2010 có gì mới? (03/01/10)
- Xã hội Hàng trăm giáo viên bị nợ lương năm cũ (03/01/10)
- Mới định hướng chọn trường, chưa định hướng chọn nghề? (16/12/09)




Các ý kiến mới nhất