..
Danh sách HS toàn trường năm học 2009-2010

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:40' 12-09-2009
Dung lượng: 335.0 KB
Số lượt tải: 46
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:40' 12-09-2009
Dung lượng: 335.0 KB
Số lượt tải: 46
Số lượt thích:
0 người
Mã TT SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Ban THCS Ghi chu Ghi chú
1 1 371006 Trần Đức Anh 26/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
2 2 371010 Trịnh Tuấn Anh 7/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
3 3 371023 Nguyễn Việt Anh 11/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Hải Nghề Giỏi
4 4 371025 Võ Viết Anh 8/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Khá
5 5 371053 Nguyễn Thị Bình 5/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
6 6 371105 Lê Văn Cường 27/04/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Chuyển từ A3 Nghề Giỏi
7 7 371070 Nguyễn Thị Châm 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
8 8 371083 Trịnh Đình Chung 16/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
9 9 371087 Trịnh Văn Chung 6/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
10 10 371168 Nguyễn Văn Dũng 25/01/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
11 11 371187 Trịnh Trọng Đại 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Bình Nghề Giỏi
12 12 371220 Đào Duy Đức 16/07/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nhì Tỉnh, Nghề K"
13 13 371221 Đào Ngọc Đức 18/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
14 14 371225 Lê Việt Đức 12/3/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Giỏi
15 15 371246 Phạm Thanh Giang 29/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
16 16 371262 Trịnh Thị Thu Hà 19/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Nhất"
17 17 371267 Lê Thị Hà 10/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Giỏi
18 18 371303 Ngô Trọng Hạnh 22/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
19 19 371307 Lê Thị Mỹ Hạnh 12/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
20 20 371350 Trịnh Thị Hậu 5/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Long Nghề Giỏi
21 21 371386 Nguyễn Quốc Minh Hiệp 19/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
22 22 371414 Phạm Lê Hoàng 22/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Khá
23 23 371425 Hoàng Thị Minh Hòa 20/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
24 24 371443 Lê Thị Thúy Hồng 15/06/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
25 25 371489 Trịnh Quang Huy 3/2/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
26 26 371598 Lê Thị Hoa Lâm 20/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Ba Tỉ"
27 27 372006 Trần Phan Lê 1/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
28 28 372030 Trịnh Đình Linh 5/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
29 29 372040 Lê Đình Linh 25/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường
30 30 372043 Lê Thị Linh 30/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường "Nghề Giỏi,Nhất T"
31 31 372144 Phạm Thị Nga 11/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Khá
32 32 372202 Lê Tuyết Nhung 17/06/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
33 33 372242 Trịnh Anh Phúc 22/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
34 34 372246 Đặng Thị Bích Phương 14/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
35 35 372294 Lê Ngọc Quế 16/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Giỏi
36 36 372310 Trịnh Thị Quỳnh 15/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Bình Nghề Giỏi
37 37 372348 Trịnh Thị Tâm 21/04/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
38 38 372363 Trịnh Thị Tân 10/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
39 39 372442 Lê Hồng Thắng 20/01/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường Chuyển từ A3 Nghề Giỏi
40 40 372474 Lê Thị Thơm 14/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
41 41 372480 Nguyễn Thị Thu 28/03/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Nhì T"
42 42 372486 Lê Thị Thu 25/05/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
43 43 372495 Lưu Trang Thu 2/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường Nghề Giỏi
44 44 372549 Bùi Duy Tiến 31/05/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
45 45 372575 Trương Anh Toàn 16/03/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Con T"
46 46 373015 Trịnh Thị Trinh 29/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
47 47 373028 Trịnh Xuân Trường 17/11/1994 "Vĩnh Lộc, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
48 48 373028 Nguyễn Văn Trưởng A1 TN Đ.Tân Chuyển từ MN
49 49 373041 Lê Minh Tuấn 7/3/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
50 50 373090 Lê Thanh Tùng 26/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
51 51 373141 Lê Tiến Việt 27/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Hòa Nghề Giỏi
52 52 373168 Vũ Thị Yến 10/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Bình Nghề Giỏi
53 53 373171 Lê Hải Yến 1/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường Nghề Giỏi
54 1 371040 Lê Thị Lan Anh 1/1/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC Đ.Hòa Nghề Giỏi
55 2 371078 Trịnh Viết Cảnh A10 Lưu ban từ A10
56 3 371078 Lê Thị Chinh 26/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC LĐK Nghề Giỏi
57 4 371127 Trương Thị Dung 1/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC LĐK Nghề Giỏi
58 5 371131 Trần Kim Dung 10/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC Đ.Bình Nghề Giỏi
1 1 371006 Trần Đức Anh 26/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
2 2 371010 Trịnh Tuấn Anh 7/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
3 3 371023 Nguyễn Việt Anh 11/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Hải Nghề Giỏi
4 4 371025 Võ Viết Anh 8/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Khá
5 5 371053 Nguyễn Thị Bình 5/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
6 6 371105 Lê Văn Cường 27/04/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Chuyển từ A3 Nghề Giỏi
7 7 371070 Nguyễn Thị Châm 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
8 8 371083 Trịnh Đình Chung 16/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
9 9 371087 Trịnh Văn Chung 6/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
10 10 371168 Nguyễn Văn Dũng 25/01/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
11 11 371187 Trịnh Trọng Đại 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Bình Nghề Giỏi
12 12 371220 Đào Duy Đức 16/07/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nhì Tỉnh, Nghề K"
13 13 371221 Đào Ngọc Đức 18/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
14 14 371225 Lê Việt Đức 12/3/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Giỏi
15 15 371246 Phạm Thanh Giang 29/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
16 16 371262 Trịnh Thị Thu Hà 19/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Nhất"
17 17 371267 Lê Thị Hà 10/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Giỏi
18 18 371303 Ngô Trọng Hạnh 22/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
19 19 371307 Lê Thị Mỹ Hạnh 12/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
20 20 371350 Trịnh Thị Hậu 5/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Long Nghề Giỏi
21 21 371386 Nguyễn Quốc Minh Hiệp 19/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
22 22 371414 Phạm Lê Hoàng 22/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Khá
23 23 371425 Hoàng Thị Minh Hòa 20/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
24 24 371443 Lê Thị Thúy Hồng 15/06/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
25 25 371489 Trịnh Quang Huy 3/2/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
26 26 371598 Lê Thị Hoa Lâm 20/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Ba Tỉ"
27 27 372006 Trần Phan Lê 1/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
28 28 372030 Trịnh Đình Linh 5/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
29 29 372040 Lê Đình Linh 25/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường
30 30 372043 Lê Thị Linh 30/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường "Nghề Giỏi,Nhất T"
31 31 372144 Phạm Thị Nga 11/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Khá
32 32 372202 Lê Tuyết Nhung 17/06/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
33 33 372242 Trịnh Anh Phúc 22/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
34 34 372246 Đặng Thị Bích Phương 14/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
35 35 372294 Lê Ngọc Quế 16/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tiến Nghề Giỏi
36 36 372310 Trịnh Thị Quỳnh 15/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Bình Nghề Giỏi
37 37 372348 Trịnh Thị Tâm 21/04/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
38 38 372363 Trịnh Thị Tân 10/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
39 39 372442 Lê Hồng Thắng 20/01/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường Chuyển từ A3 Nghề Giỏi
40 40 372474 Lê Thị Thơm 14/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
41 41 372480 Nguyễn Thị Thu 28/03/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Nhì T"
42 42 372486 Lê Thị Thu 25/05/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Liên Nghề Giỏi
43 43 372495 Lưu Trang Thu 2/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường Nghề Giỏi
44 44 372549 Bùi Duy Tiến 31/05/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
45 45 372575 Trương Anh Toàn 16/03/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK "Nghề Giỏi, Con T"
46 46 373015 Trịnh Thị Trinh 29/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tân Nghề Giỏi
47 47 373028 Trịnh Xuân Trường 17/11/1994 "Vĩnh Lộc, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
48 48 373028 Nguyễn Văn Trưởng A1 TN Đ.Tân Chuyển từ MN
49 49 373041 Lê Minh Tuấn 7/3/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN LĐK Nghề Giỏi
50 50 373090 Lê Thanh Tùng 26/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN T.Trấn Nghề Giỏi
51 51 373141 Lê Tiến Việt 27/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Hòa Nghề Giỏi
52 52 373168 Vũ Thị Yến 10/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Bình Nghề Giỏi
53 53 373171 Lê Hải Yến 1/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A1 TN Đ.Tường Nghề Giỏi
54 1 371040 Lê Thị Lan Anh 1/1/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC Đ.Hòa Nghề Giỏi
55 2 371078 Trịnh Viết Cảnh A10 Lưu ban từ A10
56 3 371078 Lê Thị Chinh 26/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC LĐK Nghề Giỏi
57 4 371127 Trương Thị Dung 1/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC LĐK Nghề Giỏi
58 5 371131 Trần Kim Dung 10/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" A10 CBC Đ.Bình Nghề Giỏi










Danh sách HS toàn trường năm học 2009-2010