..
Kết quả điểm thi học kì 1 khối 10-Năm học 00.01

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:15' 27-12-2010
Dung lượng: 99.5 KB
Số lượt tải: 12
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:15' 27-12-2010
Dung lượng: 99.5 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích:
0 người
TT Lớp 10 SBD Họ tên Văn Anh Lý Sinh Toán Sử Tổng X.Thứ "Vắng, Vi phạm"
1 A1 1 Ngô Thế An 7 5 9 8 8 6 43 66
2 A1 14 Nguyễn Ngọc Anh 5 6 8 8 8 6 41 110
3 A1 11 Lê Thị Vân Anh 8 7 9 8 10 8 50 2
4 A1 13 Lưu Tường Anh 5 6 8 7 8 7 41 110
5 A1 23 Trịnh Giang Anh 6 6 8 8 7 6 41 110
6 A1 15 Nguyễn Quang Anh 7 7 10 8 9 8 49 7
7 A1 43 Lê Văn Chung 7 5 7 7 8 7 41 110
8 A1 49 Trịnh Cao Cường 6 6 9 6 8 6 41 110
9 A1 53 Nguyễn Văn Diễn 7 4 10 8 8 6 43 66
10 A1 81 Đỗ Thị Duyên 7 7 7 7 6 5 39 157
11 A1 73 Trịnh Xuân Dũng 8 6 9 7 9 7 46 24
12 A1 83 Phạm Văn Đại 6 2 8 7 8 6 37 208
13 A1 87 Ngô Tiến Đạt 7 7 8 8 9 8 47 15
14 A1 91 Trịnh Văn Đạt 7 7 9 8 8 7 46 24
15 A1 98 Lê Phúc Đức 6 7 9 7 8 8 45 39
16 A1 102 Trịnh Duy Giang 4 8 10 8 9 6 45 39
17 A1 106 Nguyễn Minh Hà 7 8 9 8 7 6 45 39
18 A1 111 Vũ Việt Hải 4 8 10 8 8 5 43 66
19 A1 153 Nguyễn Duy Hoan 7 7 10 9 9 4 46 24
20 A1 167 Lê Thị Hợp 8 8 8 10 10 7 51 1
21 A1 168 Trần Văn Huân 7 7 10 10 9 6 49 7
22 A1 195 Hà Duyên Quang Huy 5 6 10 9 9 6 45 39
23 A1 200 Lê Thị Huyền 8 9 10 8 8 7 50 2
24 A1 204 Phạm Văn Kiên 6 4 8 9 8 7 42 93
25 A1 206 Hoàng Quốc Lâm 6 6 8 8 9 7 44 52
26 A1 220 Nguyễn Thị Thùy Linh 7 8 9 9 9 8 50 2
27 A1 214 Lê Khánh Linh 6 7 10 9 6 7 45 39
28 A1 241 Trịnh Quỳnh Mai 6 6 7 7 10 6 42 93
29 A1 237 Lê Quỳnh Mai 7 7 7 8 8 7 44 52
30 A1 250 Lê Quang Minh 6 6 8 7 10 6 43 66
31 A1 273 Nguyễn Đăng Nghĩa 5 6 8 9 9 6 43 66
32 A1 287 Bùi Hồng Nhung 7 4 7 8 9 7 42 93
33 A1 299 Lê Thị Tú Oanh 5 7 5 8 9 6 40 131
34 A1 309 Thiều Thị Thu Phương 7 6 9 7 9 9 47 15
35 A1 322 Hoàng Thị Vân Quyên 5 4 7 7 8 8 39 157
36 A1 333 Nguyễn Giang Sơn 6 5 5 8 8 8 40 131
37 A1 331 Bùi Thiện Sơn 5 5 6 6 5 6 33 340
38 A1 339 Lưu Văn Tâm 5 2 9 6 4 6 32 369
39 A1 362 Lê Văn Thành 5 5 10 9 8 5 42 93
40 A1 370 Trịnh Thị Thu Thảo 6 8 9 9 7 7 46 24
41 A1 372 Lưu Tường Thiên 5 7 10 9 9 7 47 15
42 A1 378 Trịnh Xuân Thọ 7 6 8 9 9 8 47 15
43 A1 390 Nguyễn Thị Thúy 6 5 9 8 8 7 43 66
44 A1 404 Đỗ Hữu Tiến 6 4 5 7 6 3 31 395
45 A1 421 Lê Thị Huyền Trang 8 7 7 6 6 6 40 131
46 A1 439 Trịnh Thu Trang 7 7 9 9 8 7 47 15
47 A1 482 Nguyễn Thị Vân 8 7 8 8 9 6 46 24
48 A1 496 Lê Tuấn Vũ 6 6 10 7 7 3 39 157
A1 Average 6.3 6.1 8.4 7.9 8.1 6.5 43.3
1 A2 20 Phạm Thị Lan Anh 7 5 9 9 8 8 46 24
2 A2 18 Nguyễn Vân Anh 5 6 8 8 8 7 42 93
3 A2 21 Phạm Tú Anh 7 7 9 9 8 7 47 15
4 A2 12 Lê Tuấn Anh 3 6 6 7 6 5 33 340
5 A2 39 Lê Văn Chiến 5 4 8 7 9 6 39 157
6 A2 46 Hoàng Mạnh Cường 4 5 9 7 7 6 38 186
7 A2 50 Trịnh Quốc Cường 7 5 9 7 9 7 44 52
8 A2 54 Vũ Thị Diệu 6 3 6 8 8 7 38 186
9 A2 85 Đỗ Thị Đào 6 7 8 7 8 7 43 66
10 A2 90 Tào Tất Đạt 5 8 9 7 9 7 45 39
11 A2 109 Vũ Đình Hai 6 6 9 7 9 6 43 66
12 A2 132 Trịnh Thị Hiền 6 5 7 8 9 5 40 131
13 A2 143 Trịnh Bá Hiệu 5 5 7 7 9 5 38 186
14 A2 144 Lê Thị Hoa 6 5 7 8 9 5 40 131
15 A2 146 Nguyễn Quế Hoa 7 6 8 8 9 5 43 66
16 A2 163 Nguyễn Thị Hồng 7 8 9 9 9 6 48 10
17 A2 194 Đinh Quang Huy 4 8 10 9 8 6 45 39
18 A2 179 Trịnh Văn Hùng 5 4 7 9 7 4 36 247
19 A2 175 Trịnh Mạnh Hùng 5 5 8 9 7 3 37 208
20 A2 187 Nguyễn Thị Hương 5 6 6 8 9 4 38 186
21 A2 225 Trịnh Viết Linh 6 8 7 0 9 5 35 283 VP Sinh
22 A2 232 Nguyễn Thành Luân 6 8 6 8 9 7 44 52
23 A2 240 Nguyễn Thị Sao Mai 7 8 9 9 9 8 50 2
24 A2 243 Khương Văn Mạnh 5 8 7 9 8 6 43 66
25 A2 258 Lê Thị Mỹ 6 6 9 9 9 7 46 24
26 A2 279 Trần Thị Bích Ngọc 5 4 7 6 8 6 36 247
27 A2 274 Bùi Thị Ngọc 5 5 9 9 8 6 42 93
28 A2 292 Nguyễn Thị Kim Nhung 6 3 5 7 9 6 36 247
29 A2 302 Bùi Thị Phương 7 6 8 7 8 8 44 52
30 A2 313 Trịnh Thị Phương 5 4 6 6 5 7 33 340
31 A2 311 Trịnh Mai Phương 6 5 7 8 8 8 42 93
32 A2 306 Luyện Thị Quỳnh Phương 5 6 8 8 7 6 40 131
33 A2 341 Nguyễn Hữu Tâm 6 5 7 8 7 7 40 131
34 A2 351 Trịnh Hoàng Thắng 6 4 7 9 7 6 39 157
35 A2 349 Phạm Hồng Thắng 5 7 10 7 9 7 45 39
36 A2 375 Phạm Văn Thiện 2 7 6 9 8 5 37 208
37 A2 425 Lê Thị Trang 7 7 7 8 8 6 43 66
38 A2 415 Trần Ngọc Trâm 7 5 3 4 4 2 25 490
39 A2 450 Lê Văn Trường 7 3 3 7 6 4 30 416
40 A2 475 Lê ánh Tuyết 7 10 8 9 9 5 48 10
41 A2 466 Lê Sơn Tùng 7 7 6 7 9 4 40 131
42 A2 467 Lê Văn Tùng 8 9 10 7 10 5 49 7
43 A2 470 Trịnh Lâm Tùng 6 9 7 7 8 4 41 110
44 A2 457 Đỗ Bá Tứ 2 2 8 7 8 5 32 369
45 A2 490 Phạm Ngọc Văn 5 5 9 7 8 3 37 208
46 A2 487 Vũ Hồng Vân 8 8 9 8 7 6 46 24
47 A2 497 Lưu Tuấn Vũ 7 3 8 7 5 5 35 283
A2 Average 5.7 5.9 7.6 7.6 8.0 5.7 40.4
1 A3 4 Bùi Đức Anh 5 5 7 7 7 5 36 247
2 A3 6 Bùi Tuấn Anh 5 5 9 7 7 5 38 186
3 A3 26 Trịnh Thị Vân Anh 4 3 7 7 9 7 37 208
4 A3 30 Trịnh Thị Hồng Biên 7 6 9 9 7 8 46 24
5 A3 66 Trịnh Thị Mai Dung 5 4 7 6 7 5 34 300
6 A3 74 Hà Đại Dương 5 3 9 6 9 8 40 131
7 A3 103 Nguyễn Văn Giáp 6 7 10 7 8 5 43 66
8 A3 141 Ngô Trung Hiếu 6 4 8 6 8 5 37 208
9 A3 136 Ngô Văn Hiệp 6 6 9 6 8 6 41 110
10 A3 189 Trịnh Thị Hương 5 5 8 8 8 6 40 131
11 A3 227 Nguyễn Thị Loan 6 5 8 0 7 7 33 340 VP Sinh
12 A3 230 Trịnh Đức Long 6 8 9 9 9 7 48 10
13 A3
1 A1 1 Ngô Thế An 7 5 9 8 8 6 43 66
2 A1 14 Nguyễn Ngọc Anh 5 6 8 8 8 6 41 110
3 A1 11 Lê Thị Vân Anh 8 7 9 8 10 8 50 2
4 A1 13 Lưu Tường Anh 5 6 8 7 8 7 41 110
5 A1 23 Trịnh Giang Anh 6 6 8 8 7 6 41 110
6 A1 15 Nguyễn Quang Anh 7 7 10 8 9 8 49 7
7 A1 43 Lê Văn Chung 7 5 7 7 8 7 41 110
8 A1 49 Trịnh Cao Cường 6 6 9 6 8 6 41 110
9 A1 53 Nguyễn Văn Diễn 7 4 10 8 8 6 43 66
10 A1 81 Đỗ Thị Duyên 7 7 7 7 6 5 39 157
11 A1 73 Trịnh Xuân Dũng 8 6 9 7 9 7 46 24
12 A1 83 Phạm Văn Đại 6 2 8 7 8 6 37 208
13 A1 87 Ngô Tiến Đạt 7 7 8 8 9 8 47 15
14 A1 91 Trịnh Văn Đạt 7 7 9 8 8 7 46 24
15 A1 98 Lê Phúc Đức 6 7 9 7 8 8 45 39
16 A1 102 Trịnh Duy Giang 4 8 10 8 9 6 45 39
17 A1 106 Nguyễn Minh Hà 7 8 9 8 7 6 45 39
18 A1 111 Vũ Việt Hải 4 8 10 8 8 5 43 66
19 A1 153 Nguyễn Duy Hoan 7 7 10 9 9 4 46 24
20 A1 167 Lê Thị Hợp 8 8 8 10 10 7 51 1
21 A1 168 Trần Văn Huân 7 7 10 10 9 6 49 7
22 A1 195 Hà Duyên Quang Huy 5 6 10 9 9 6 45 39
23 A1 200 Lê Thị Huyền 8 9 10 8 8 7 50 2
24 A1 204 Phạm Văn Kiên 6 4 8 9 8 7 42 93
25 A1 206 Hoàng Quốc Lâm 6 6 8 8 9 7 44 52
26 A1 220 Nguyễn Thị Thùy Linh 7 8 9 9 9 8 50 2
27 A1 214 Lê Khánh Linh 6 7 10 9 6 7 45 39
28 A1 241 Trịnh Quỳnh Mai 6 6 7 7 10 6 42 93
29 A1 237 Lê Quỳnh Mai 7 7 7 8 8 7 44 52
30 A1 250 Lê Quang Minh 6 6 8 7 10 6 43 66
31 A1 273 Nguyễn Đăng Nghĩa 5 6 8 9 9 6 43 66
32 A1 287 Bùi Hồng Nhung 7 4 7 8 9 7 42 93
33 A1 299 Lê Thị Tú Oanh 5 7 5 8 9 6 40 131
34 A1 309 Thiều Thị Thu Phương 7 6 9 7 9 9 47 15
35 A1 322 Hoàng Thị Vân Quyên 5 4 7 7 8 8 39 157
36 A1 333 Nguyễn Giang Sơn 6 5 5 8 8 8 40 131
37 A1 331 Bùi Thiện Sơn 5 5 6 6 5 6 33 340
38 A1 339 Lưu Văn Tâm 5 2 9 6 4 6 32 369
39 A1 362 Lê Văn Thành 5 5 10 9 8 5 42 93
40 A1 370 Trịnh Thị Thu Thảo 6 8 9 9 7 7 46 24
41 A1 372 Lưu Tường Thiên 5 7 10 9 9 7 47 15
42 A1 378 Trịnh Xuân Thọ 7 6 8 9 9 8 47 15
43 A1 390 Nguyễn Thị Thúy 6 5 9 8 8 7 43 66
44 A1 404 Đỗ Hữu Tiến 6 4 5 7 6 3 31 395
45 A1 421 Lê Thị Huyền Trang 8 7 7 6 6 6 40 131
46 A1 439 Trịnh Thu Trang 7 7 9 9 8 7 47 15
47 A1 482 Nguyễn Thị Vân 8 7 8 8 9 6 46 24
48 A1 496 Lê Tuấn Vũ 6 6 10 7 7 3 39 157
A1 Average 6.3 6.1 8.4 7.9 8.1 6.5 43.3
1 A2 20 Phạm Thị Lan Anh 7 5 9 9 8 8 46 24
2 A2 18 Nguyễn Vân Anh 5 6 8 8 8 7 42 93
3 A2 21 Phạm Tú Anh 7 7 9 9 8 7 47 15
4 A2 12 Lê Tuấn Anh 3 6 6 7 6 5 33 340
5 A2 39 Lê Văn Chiến 5 4 8 7 9 6 39 157
6 A2 46 Hoàng Mạnh Cường 4 5 9 7 7 6 38 186
7 A2 50 Trịnh Quốc Cường 7 5 9 7 9 7 44 52
8 A2 54 Vũ Thị Diệu 6 3 6 8 8 7 38 186
9 A2 85 Đỗ Thị Đào 6 7 8 7 8 7 43 66
10 A2 90 Tào Tất Đạt 5 8 9 7 9 7 45 39
11 A2 109 Vũ Đình Hai 6 6 9 7 9 6 43 66
12 A2 132 Trịnh Thị Hiền 6 5 7 8 9 5 40 131
13 A2 143 Trịnh Bá Hiệu 5 5 7 7 9 5 38 186
14 A2 144 Lê Thị Hoa 6 5 7 8 9 5 40 131
15 A2 146 Nguyễn Quế Hoa 7 6 8 8 9 5 43 66
16 A2 163 Nguyễn Thị Hồng 7 8 9 9 9 6 48 10
17 A2 194 Đinh Quang Huy 4 8 10 9 8 6 45 39
18 A2 179 Trịnh Văn Hùng 5 4 7 9 7 4 36 247
19 A2 175 Trịnh Mạnh Hùng 5 5 8 9 7 3 37 208
20 A2 187 Nguyễn Thị Hương 5 6 6 8 9 4 38 186
21 A2 225 Trịnh Viết Linh 6 8 7 0 9 5 35 283 VP Sinh
22 A2 232 Nguyễn Thành Luân 6 8 6 8 9 7 44 52
23 A2 240 Nguyễn Thị Sao Mai 7 8 9 9 9 8 50 2
24 A2 243 Khương Văn Mạnh 5 8 7 9 8 6 43 66
25 A2 258 Lê Thị Mỹ 6 6 9 9 9 7 46 24
26 A2 279 Trần Thị Bích Ngọc 5 4 7 6 8 6 36 247
27 A2 274 Bùi Thị Ngọc 5 5 9 9 8 6 42 93
28 A2 292 Nguyễn Thị Kim Nhung 6 3 5 7 9 6 36 247
29 A2 302 Bùi Thị Phương 7 6 8 7 8 8 44 52
30 A2 313 Trịnh Thị Phương 5 4 6 6 5 7 33 340
31 A2 311 Trịnh Mai Phương 6 5 7 8 8 8 42 93
32 A2 306 Luyện Thị Quỳnh Phương 5 6 8 8 7 6 40 131
33 A2 341 Nguyễn Hữu Tâm 6 5 7 8 7 7 40 131
34 A2 351 Trịnh Hoàng Thắng 6 4 7 9 7 6 39 157
35 A2 349 Phạm Hồng Thắng 5 7 10 7 9 7 45 39
36 A2 375 Phạm Văn Thiện 2 7 6 9 8 5 37 208
37 A2 425 Lê Thị Trang 7 7 7 8 8 6 43 66
38 A2 415 Trần Ngọc Trâm 7 5 3 4 4 2 25 490
39 A2 450 Lê Văn Trường 7 3 3 7 6 4 30 416
40 A2 475 Lê ánh Tuyết 7 10 8 9 9 5 48 10
41 A2 466 Lê Sơn Tùng 7 7 6 7 9 4 40 131
42 A2 467 Lê Văn Tùng 8 9 10 7 10 5 49 7
43 A2 470 Trịnh Lâm Tùng 6 9 7 7 8 4 41 110
44 A2 457 Đỗ Bá Tứ 2 2 8 7 8 5 32 369
45 A2 490 Phạm Ngọc Văn 5 5 9 7 8 3 37 208
46 A2 487 Vũ Hồng Vân 8 8 9 8 7 6 46 24
47 A2 497 Lưu Tuấn Vũ 7 3 8 7 5 5 35 283
A2 Average 5.7 5.9 7.6 7.6 8.0 5.7 40.4
1 A3 4 Bùi Đức Anh 5 5 7 7 7 5 36 247
2 A3 6 Bùi Tuấn Anh 5 5 9 7 7 5 38 186
3 A3 26 Trịnh Thị Vân Anh 4 3 7 7 9 7 37 208
4 A3 30 Trịnh Thị Hồng Biên 7 6 9 9 7 8 46 24
5 A3 66 Trịnh Thị Mai Dung 5 4 7 6 7 5 34 300
6 A3 74 Hà Đại Dương 5 3 9 6 9 8 40 131
7 A3 103 Nguyễn Văn Giáp 6 7 10 7 8 5 43 66
8 A3 141 Ngô Trung Hiếu 6 4 8 6 8 5 37 208
9 A3 136 Ngô Văn Hiệp 6 6 9 6 8 6 41 110
10 A3 189 Trịnh Thị Hương 5 5 8 8 8 6 40 131
11 A3 227 Nguyễn Thị Loan 6 5 8 0 7 7 33 340 VP Sinh
12 A3 230 Trịnh Đức Long 6 8 9 9 9 7 48 10
13 A3
 










Các ý kiến mới nhất