NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020

    Kết quả Khối A kiểm tra kiến thức lần 1 năm 2010

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:05' 15-01-2010
    Dung lượng: 1.1 MB
    Số lượt tải: 13
    Số lượt thích: 0 người
    Họ tên
    Lớp
    Trường
    SBDToán
    SBD Lý
    SBD Hóa
    Toán
    Lý
    Hoá
    Tổng KA
    Xếp A
    
    Trịnh Đức An
    A1
    YĐ1
    610001
    610001
    610001
    7.50
    9.40
    8.60
    25.50
    8
    
    Lê Văn An
    12C
    T.Hóa
    610002
    610002
    610002
    2.75
    5.00
    2.80
    10.55
    241
    
    Lê Thị An
    12
    T.Hóa
    610003
    610003
    610003
    3.00
    4.60
    2.60
    10.20
    248
    
    Nguyễn Hải an
    12
    T.Hóa
    610004
    610004
    610004
    
    4.00
    2.80
    6.80
    330
    
    Trịnh Ngọc An
    12
    T.Hóa
    610005
    610005
    610005
    6.00
    8.40
    5.40
    19.80
    57
    
    Trịnh Văn An
    12
    T.Hóa
    610006
    610006
    610006
    1.75
    3.40
    2.60
    7.75
    314
    
    Ngô Thị Hoài An
    12
    T.Hóa
    610007
    610007
    610007
    7.75
    4.80
    6.20
    18.75
    77
    
    Nguyễn Na An
    12
    T.Hóa
    610008
    610008
    610008
    3.50
    2.60
    3.80
    9.90
    256
    
    Trịnh Hiền An
    12
    T.Hóa
    610009
    610009
    610009
    3.50
    4.40
    3.60
    11.50
    216
    
    Hoàng Phương An
    12
    T.Hóa
    610010
    610010
    610010
    8.00
    5.80
    5.20
    19.00
    74
    
    Bách Diệp An
    12
    T.Hóa
    610011
    610011
    610011
    1.00
    3.20
    3.80
    8.00
    308
    
    Lê Văn An
    12
    T.Hóa
    610012
    610012
    610012
    2.25
    4.20
    4.60
    11.05
    227
    
    Tháí Ngọc An
    12
    T.Hóa
    610013
    610013
    610013
    5.25
    7.40
    5.40
    18.05
    90
    
    Nguyễn Hoài An
    12
    T.Hóa
    610014
    610014
    610014
    4.50
    4.80
    5.20
    14.50
    164
    
    Đỗ Công Tuấn Anh
    A1
    YĐ1
    610015
    610015
    610015
    8.50
    5.00
    5.00
    18.50
    82
    
    Phạm Đức Anh
    A1
    YĐ1
    610016
    610016
    610016
    6.50
    5.60
    7.40
    19.50
    62
    
    Bùi Thị Lan Anh
    12A2
    T.Hóa
    610017
    610017
    610017
    6.00
    7.80
    7.60
    21.40
    43
    
    Vũ Xuân Anh
    12A1
    T.Hóa
    610018
    610018
    610018
    7.50
    7.60
    5.20
    20.30
    52
    
    Lê Băng Anh
    12C
    T.Hóa
    610019
    610019
    610019
    1.25
    2.60
    3.60
    7.45
    317
    
    Hoàng Anh
    12C
    T.Hóa
    610020
    610020
    610020
    2.75
    3.80
    4.40
    10.95
    231
    
    Ngô Quỳnh Anh
    12C
    T.Hóa
    610021
    610021
    610021
    1.75
    3.40
    3.20
    8.35
    302
    
    Lê Thuỳ Anh
    12C
    T.Hóa
    610022
    610022
    610022
    1.25
    3.80
    3.80
    8.85
    285
    
    Thái Hoàng Minh Anh
    12C
    T.Hóa
    610023
    610023
    610023
    3.25
    3.80
    4.40
    11.45
    218
    
    Nguyễn Lệnh Anh
    12C
    T.Hóa
    610024
    610024
    610024
    0.50
    3.60
    3.40
    7.50
    316
    
    Mai Hà An
    12C
    T.Hóa
    610025
    610025
    610025
    3.25
    6.60
    7.60
    17.45
    104
    
    Lê Thị Thượng An
    12C
    T.Hóa
    610026
    610026
    610026
    5.00
    5.40
    5.40
    15.80
    134
    
    Trịnh Mai Anh
    12
    T.Hóa
    610027
    610027
    610027
    
    2.40
    2.00
    4.40
    366
    
    Nguyễn Hoàng Anh
    12
    T.Hóa
    610028
    610028
    610028
    
    2.80
    2.40
    5.20
    355
    
    Lâm Trúc Anh
    12
    T.Hóa
    610029
    610029
    610029
    2.50
    5.60
    5.60
    13.70
    175
    
    Nguyễn Ngọc Cẩm Anh A
    12
    D.Đ.N
    610030
    610030
    610030
    4.50
    4.00
    2.20
    10.70
    236
    
    







    Họ tên
    Lớp
    Trường
    SBDToán
    SBD Lý
    SBD Hóa
    Toán
    Lý
    Hoá
    Tổng KA
    Xếp A
    
    Nguyễn Ngọc Cẩm Anh B
    12
    D.Đ.N
    610031
    610031
    610031
    2.00
    2.60
    3.20
    7.80
    312
    
    Hoàng Diệu Anh
    12
    T.Hóa
    610032
    610032
    610032
    6.50
    7.00
    5.00
    18.50
    82
    
    Trần Đức Anh
    12
    T.Hóa
    610033
    610033
    610033
    2.00
    4.40
    4.40
    10.80
    234
    
    Nguyễn Hoàng Anh
    12
    T.Hóa
    610034
    610034
    610034
    7.25
    8.00
    8.00
    23.25
    19
    
    Ngô Duy Anh
    12
    T.Hóa
    610035
    610035
    610035
    1.00
    2.80
    3.00
    6.80
    330
    
    Nguyễn Vân Anh
    12
    T.Hóa
    610036
    610036
    610036
    4.75
    5.20
    4.60
    14.55
    163
    
    Lê Tuấn Anh
    12
    T.Hóa
    610037
    610037
    610037
    4.00
    5.80
    4.20
    14.00
    170
    
    Trịnh Tuấn Anh
    12
    T.Hóa
    610038
    610038
    610038
    2.00
    3.20
    4.60
    9.80
    258
    
    Đặng Duy Anh
    12
    T.Hóa
    610039
    610039
    610039
    3.50
    4.80
    3.00
    11.30
    220
    
    Lê Xuân Anh
    12
    T.Hóa
    610040
    610040
    610040
    3.25
    3.40
    4.00
    10.65
    237
    
    Nguyễn Minh Anh
    12
    T.Hóa
    610041
    610041
    610041
    2.00
    4.60
    4.00
    10.60
    239
    
    Ngô Ngọc Anh
    12
    T.Hóa
    610042
    610042
    610042
    4.00
    4.20
    4.00
    12.20
    197
    
    Phạm Minh Anh
    12A
    T.Hóa
    610043
    610043
    610043
    2.75
    5.40
    4.40
    12.55
    194
    
    Vũ Ngọc Anh
    12A
    T.Hóa
    610044
    610044
    610044
    7.50
    7.40
    5.20
    20.10
    53
    
    Nguyễn Phương Anh
    12A
    T.Hóa
    610045
    610045
    610045
    7.50
    7.40
    7.40
    22.30
    30
    
    Trịnh Xuân ánh
    12A1
    T.Hóa
    610046
    610046
    610046
    9.00
    9.60
    8.60
    27.20
    3
    
    Nguyễn Ngọc Cẩm Anh C
    12
    T.Hóa
    610047
    610047
    610047
    1.00
    2.60
    3.00
    6.60
    336
    
    Nguyễn Ngọc Cẩm Anh A
    12
    T.Hóa
    610048
    610048
    610048
    1.00
    2.60
    3.00
    6.60
    336
    
    Lê Duy Anh A
    12
    T.Hóa
    610049
    610049
    610049
    3.50
    6.20
    5.00
    14.70
    161
    
    Nguyễn Ngọc Cẩm Anh B
    12
    T.Hóa
    610050
    610050
    610050
    2.00
    3.40
    3.00
    8.40
    297
    
    Lê Duy Anh B
    12
    T.Hóa
    610051
    610051
    610051
    5.25
    7.80
    5.60
    18.65
    78
    
    Lê Duy Anh C
    12
    T.Hóa
    610052
    610052
    610052
    2.00
    5.20
    3.00
    10.20
    248
    
    Ngô Minh Ba
    12A2
    T.Hóa
    610053
    610053
    610053
    7.00
    7.60
    7.00
    21.60
    40
    
    Lê Xuân Ba
    A7
    YĐ1
    610054
    610054
    610054
    1.00
    1.60
    3.00
    5.60
    349
    
    Lê Văn Bắc
    12
    T.Hóa
    610055
    610055
    610055
    4.50
    4.40
    3.00
    11.90
    209
    
    Trịnh Văn Biên
    A4
    YĐ1
    610056
    610056
    610056
    6.50
    6.00
    5.60
    18.10
    89
    
    Phạm Văn Bình
    A8
    YĐ1
    610057
    610057
    610057
    2.00
    5.40
    4.00
    11.40
    219
    
    Lê Thanh Bình
    12
    T.Hóa
    610058
    610058
    610058
    9.75
    7.00
    5.00
    21.75
    37
    
    Hoàng Thanh Bình
    12
    T.Hóa
    610059
    610059
    610059
    6.75
    8.80
    5.40
    20.95
    49
    
    Nguyễn Thị Bình
    12
    T.Hóa
    610060
    610060
    610060
    2.75
    4.80
    4.40
    11.95
    208
    
    





    Họ tên
    Lớp
    Trường
    SBDToán
    SBD Lý
    SBD Hóa
    Toán
    Lý
    Hoá
    Tổng KA
    Xếp A
    
    Hoàng Nam Cao
    A1
    YĐ1
    610061
    610061
    610061
    3.50
    6.20
    4.40
    14.10
    169
    
    Trịnh Đình Chung
    A1
    YĐ1
    610062
    610062
    610062
    4.50
    5.40
    5.20
    15.10
    149
    
    Trần Văn Chung
    A2
    YĐ1
    610063
    610063
    610063
    8.50
    7.80
    7.40
    23.70
    16
    
    Lê Văn Chung
    A5
    YĐ1
    610064
    610064
    610064
    3.75
    7.20
    6.80
    17.75
    98
    
    Thiều Đình Chung
    12A
    T.Hóa
    610065
    610065
    610065
    8.00
    9.40
    8.20
    25.60
    7
    
    Lê Xuân Công
    A3
    YĐ1
    610066
    610066
    610066
    3.25
    6.00
    6.60
    15.85
    132
    
    Nguyễn Văn Công
    A5
    YĐ1
    610067
    610067
    610067
    7.75
    6.40
    7.40
    21.55
    41
    
    Nguyễn Xuân Cường
    A2
    YĐ1
    610068
    610068
    610068
    6.75
    5.20
    6.60
    18.55
    81
    
    Nguyễn Đức Cường
    12
    T.Hóa
    610069
    610069
    610069
    0.25
    2.20
    3.40
    5.85
    348
    
    Phạm Hùng Cường
    12
    T.Hóa
    610070
    610070
    610070
    5.75
    3.80
    3.80
    13.35
    181
    
    Hoàng Ngọc Diệp
    12H
    T.Hóa
    610071
    610071
    610071

    3.80
    4.00
    7.80
    312
    
    Bùi Thị Thu Diệu
    A1
    YĐ1
    610072
    610072
    610072
    3.00
    5.00
    3.20
    11.20
    222
    
    Lê Thị Diệu
    A1
    YĐ1
    610073
    610073
    610073
    3.75
    6.00
    6.40
    16.15
    124
    
    Bùi Thị Thuỳ Dung
    A2
    YĐ1
    610074
    610074
    610074
    6.25
    5.00
    6.40
    17.65
    100
    
    Lưu Thị Dung
    A7
    YĐ1
    610075
    610075
    610075
    0.75
    5.20
    4.20
    10.15
    250
    
    Cao Thị Thuỳ Dung
    A8
    YĐ1
    610076
    610076
    610076
    0.75
    3.20
    3.00
    6.95
    326
    
    Đỗ Văn Dũng
    A1
    YĐ1
    610077
    610077
    610077
    4.25
    6.80
    8.60
    19.65
    61
    
    Lưu Văn Dũng
    A7
    YĐ1
    610078
    610078
    610078
    1.00
    2.80
    5.40
    9.20
    277
    
    Kim Nhật Dũng
    12
    T.Hóa
    610079
    610079
    610079
    2.00
    3.80
    3.20
    9.00
    283
    
    Trịnh Thuỳ Dương
    A1
    YĐ1
    610080
    610080
    610080
    1.00
    5.60
    4.60
    11.20
    222
    
    Nguyễn Văn Dương
    A7
    YĐ1
    610081
    610081
    610081
    1.25
    3.80
    3.80
    8.85
    285
    
    Nghiêm Trọng Đại
    A2
    YĐ1
    610082
    610082
    610082
    6.25
    5.20
    6.20
    17.65
    100
    
    Lê Quốc Đạt
    A1
    YĐ1
    610083
    610083
    610083
    6.75
    7.60
    7.80
    22.15
    33
    
    Trịnh Quốc Đạt
    A2
    YĐ1
    610084
    610084
    610084
    4.00
    6.40
    5.60
    16.00
    125
    
    Lê Đình Đạt
    A7
    YĐ1
    610085
    610085
    610085
    2.75
    7.40
    5.20
    15.35
    142
    
    Khương Văn Đô
    A7
    YĐ1
    610086
    610086
    610086
    1.00
    4.00
    3.40
    8.40
    297
    
    Lê Văn Đông
    A2
    YĐ1
    610087
    610087
    610087
    8.50
    7.60
    6.20
    22.30
    30
    
    Lê Viết Đồng
    12A1
    T.Hóa
    610088
    610088
    610088
    4.50
    4.40
    4.80
    13.70
    175
    
    Lê Viết Đồng
    12E
    T.Hóa
    610089
    610089
    610089



    0.00
    370
    
    Thiều Sĩ Đức
    A1
    YĐ1
    610090
    610090
    610090
    3.00
    6.60
    6.00
    15.60
    138
    
    





    Họ tên
    Lớp
    Trường
    SBDToán
    SBD Lý
    SBD Hóa
    Toán
    Lý
    Hoá
    Tổng KA
    Xếp A
    
    Trịnh Duy Đức
    A5
    YĐ1
    610091
    610091
    610091
    1.00
    4.60
    4.00
    9.60
    266
    
    Đỗ Anh Đức
    A7
    YĐ1
    610092
    610092
    610092
    3.25
    5.00
    7.00
    15.25
    146
    
    Hoàng Đại Đức
    12D
    T.Hóa
    610093
    610093
    610093
    2.75
    6.20
    3.60
    12.55
    195
    
    Thân Thị Hồng Giang
    12
    T.Hóa
    610094
    610094
    610094
    1.75
    3.20
    3.00
    7.95
    309
    
    Thân Thị Giang A
    12
    T.Hóa
    610095
    610095
    610095
    1.75
    2.40
    3.00
    7.15
    324
    
    Thân Thị Giang B
    12
    T.Hóa
    610096
    610096
    610096
    3.00
    3.60
    3.00
    9.60
    266
    
    Hà Duyên Hưng
    TD
    T.Hóa
    610097
    610097
    610097
    5.75
    7.20
    9.00
    21.95
    35
    
    Hoàng Văn Hà
    A2
    YĐ1
    610098
    610098
    610098
    5.25
    6.60
    6.20
    18.05
    90
    
    Vũ Hà
    12D
    T.Hóa
    610099
    610099
    610099
    2.00
    5.40
    5.40
    12.80
    187
    
    Hoàng Hà
    12D
    T.Hóa
    610100
    610100
    610100
    1.25
    3.20
    3.00
    7.45
    317
    
    Nguyễn Viết Hà
    12D
    T.Hóa
    610101
    610101
    610101
    5.75
    6.60
    5.00
    17.35
    105
    
    Nguyễn Thu Hà
    12
    T.Hóa
    610102
    610102
    610102
    4.75
    3.20
    4.20
    12.15
    198
    
    Trương Quang Hà
    12
    T.Hóa
    610103
    610103
    610103
    5.75
    3.80
    4.00
    13.55
    178
    
    Lê Hoàng Hà
    12A
    T.Hóa
    610104
    610104
    610104
    5.25
    5.00
    4.60
    14.85
    158
    
    Lê Thanh Hà
    12A
    T.Hóa
    610105
    610105
    610105
    3.50
    3.20
    5.40
    12.10
    200
    
    Nguyễn Thanh Hạ
    12
    T.Hóa
    610106
    610106
    610106
    1.25
    3.40
    3.60
    8.25
    304
    
    Lê Thị Thu Hằng
    A1
    YĐ1
    610107
    610107
    610107
    5.25
    3.40
    4.00
    12.65
    192
    
    Vũ Thị Minh Hằng
    A1
    YĐ1
    610108
    610108
    610108
    4.25
    7.00
    6.80
    18.05
    90
    
    Yên Thị Thanh Hằng
    A1
    YĐ1
    610109
    610109
    610109
    2.25
    4.60
    4.20
    11.05
    227
    
    Nguyễn Thị Minh Hằng
    A5
    YĐ1
    610110
    610110
    610110
    1.50
    3.00
    3.60
    8.10
    307
    
    Trịnh Thị Hằng
    A7
    YĐ1
    610111
    610111
    610111
    0.75
    3.80
    4.60
    9.15
    280
    
    Nguyễn Thị Hạnh
    A1
    YĐ1
    610112
    610112
    610112
    6.00
    5.40
    6.20
    17.60
    102
    
    Lê Thị Hạnh
    A2
    YĐ1
    610113
    610113
    610113
    7.25
    5.60
    6.20
    19.05
    73
    
    Lê Thị Hạnh
    12
    T.Hóa
    610114
    610114
    610114
    1.75
    3.20
    3.40
    8.35
    303
    
    Trần Quang Hào
    A4
    YĐ1
    610115
    610115
    610115
    1.75
    4.20
    6.80
    12.75
    188
    
    Nguyễn Thị Hiền
    A1
    YĐ1
    610116
    610116
    610116
    4.50
    7.60
    7.80
    19.90
    55
    
    Trịnh Thị Hiền
    A2
    YĐ1
    610117
    610117
    610117
    4.25
    5.60
    5.80
    15.65
    137
    
    Nguyễn Thế Hiệp
    A1
    YĐ1
    610118
    610118
    610118
    1.50
    4.20
    5.40
    11.10
    225
    
    Lê Minh Hiếu
    12A1
    T.Hóa
    610119
    610119
    610119
    7.75
    8
    Avatar
    Kết quả kiểm tra kiến thức lần 1-Khối A
     
    Gửi ý kiến