..
Ket qua kT kien thuc lan 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:27' 21-05-2015
Dung lượng: 230.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:27' 21-05-2015
Dung lượng: 230.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
TT Họ và tên Ngày sinh Điểm thi môn Điểm KK Điểm ƯT ĐTB lớp 12 Điểm XTN Kết quả Xếp loại lớp 12 KA KB KC KD KA1 Lớp SBD
Toán Văn Anh Lý Hóa Sinh Sử Địa Nghề HSG HL HK
2 Lê Văn Anh 24/11/1997 7.25 4.00 1.13 9.00 9.80 2.0 1 8.0 7.15 Đỗ Giỏi Tốt 16.25 26.05 4.00 12.38 8.38 A1 210007
1 Nguyễn Thị Vân Anh 21/09/1997 7.25 5.00 4.00 7.40 8.80 2.0 8.3 7.53 Đỗ Giỏi Tốt 23.45 16.05 5.00 16.25 18.65 A1 210012
3 Lê Thùy Dung 23/02/1997 7.50 5.50 2.00 5.20 6.50 2.0 7.9 6.89 Đỗ Khá Tốt 19.20 14.00 5.50 15.00 14.70 A1 210035
4 Nguyễn Thị Duyên 27/08/1997 8.00 6.25 4.20 8.00 9.20 2.0 1 8.4 8.03 Đỗ Giỏi Tốt 25.20 17.20 6.25 18.45 20.20 A1 210042
5 Lưu Văn Đại 19/12/1997 6.75 3.50 3.33 5.20 6.60 5.60 2.0 7.9 6.72 Đỗ Khá Tốt 18.55 18.95 3.50 13.58 15.28 A1 210044
10 Cao Lê Hữu Đức 13/02/1997 8.00 4.25 2.70 8.60 8.60 2.0 1 8.1 7.37 Đỗ Giỏi Tốt 25.20 16.60 4.25 14.95 19.30 A1 210049
8 Lê Anh Đức 04/03/1997 8.00 5.00 2.38 7.80 8.20 6.60 2.0 8.1 7.25 Đỗ Giỏi Tốt 24.00 22.80 5.00 15.38 18.18 A1 210051
6 Lê Minh Đức 12/03/1997 7.75 4.75 2.75 5.60 6.40 2.0 8.2 7.06 Đỗ Giỏi Tốt 19.75 14.15 4.75 15.25 16.10 A1 210053
9 Lê Như Đức 30/08/1997 6.50 4.50 1.25 6.00 8.60 9.20 2.0 1 8.4 7.18 Đỗ Giỏi Tốt 21.10 24.30 4.50 12.25 13.75 A1 210054
7 Nguyễn Hồng Đức 08/11/1997 9.00 4.75 2.13 3.60 7.80 8.00 2.0 0.25 8.3 7.61 Đỗ Giỏi Tốt 20.40 24.80 4.75 15.88 14.73 A1 210056
11 Ngô Thị Hà 15/10/1997 7.00 5.00 2.55 4.40 8.20 8.00 2.0 8.3 7.24 Đỗ Giỏi Tốt 19.60 23.20 5.00 14.55 13.95 A1 210073
12 Trịnh Thị Hải 02/09/1997 5.75 5.50 3.23 6.20 7.00 2.0 8.2 7.03 Đỗ Giỏi Tốt 11.95 18.95 5.50 14.48 8.98 A1 210083
13 Trịnh Thị Thu Hằng 15/01/1997 6.25 5.50 2.63 8.80 9.20 1.5 8.4 7.28 Đỗ Giỏi Tốt 15.05 24.25 5.50 14.38 8.88 A1 210096
14 Lưu Ngọc Hiệp 13/10/1997 7.25 5.75 2.75 7.00 7.60 2.0 7.8 7.07 Đỗ Khá Tốt 21.85 14.85 5.75 15.75 17.00 A1 210115
15 Trần Thị Thu Hồng 10/04/1997 7.50 5.50 3.08 9.00 9.00 2.0 8.2 7.48 Đỗ Giỏi Tốt 25.50 16.50 5.50 16.08 19.58 A1 210142
17 Đỗ Thị Hương 22/10/1997 6.50 7.00 2.98 8.20 7.80 2.0 8.5 7.53 Đỗ Giỏi Tốt 22.50 14.30 7.00 16.48 17.68 A1 210155
16 Phạm Thị Hương 24/01/1997 5.50 6.50 2.63 8.20 8.20 2.0 8.3 7.25 Đỗ Giỏi Tốt 21.90 13.70 6.50 14.63 16.33 A1 210157
18 Bùi Đức Huy 08/04/1997 7.00 4.50 3.10 7.80 8.40 2.0 0.25 7.9 7.33 Đỗ Khá Tốt 23.20 15.40 4.50 14.60 17.90 A1 210160
19 Lê Huy Khải 26/10/1997 5.25 2.00 1.75 6.40 8.20 2.0 7.7 6.25 Đỗ Khá Tốt 11.65 19.85 2.00 9.00 7.00 A1 210167
20 Nguyễn Ngọc Khánh 10/08/1997 7.00 4.00 2.60 9.40 9.60 2.0 8.3 7.30 Đỗ Giỏi Tốt 26.00 16.60 4.00 13.60 19.00 A1 210172
21 Lê Dương Linh 11/08/1997 7.50 5.75 4.40 8.00 9.80 2.0 8.2 7.78 Đỗ Giỏi Tốt 25.30 17.30 5.75 17.65 19.90 A1 210186
22 Nguyễn Khánh Linh 20/06/1997 7.00 3.75 3.03 7.60 8.80 5.60 2.0 8.3 7.22 Đỗ Giỏi Tốt 23.40 21.40 3.75 13.78 17.63 A1 210188
23 Vũ Thị Nguyệt 15/01/1997 7.00 3.50 2.00 3.20 8.80 8.00 2.0 1 8.5 7.29 Đỗ Giỏi Tốt 19.00 23.80 3.50 12.50 12.20 A1 210235
24 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25/11/1997 5.25 5.00 2.88 5.00 7.40 2.0 8.1 6.87 Đỗ Giỏi Tốt 10.25 17.65 5.00 13.13 8.13 A1 210240
25 Lê Anh Quân 07/07/1997 9.00 4.00 2.95 9.40 9.80 2.0 8.2 7.57 Đỗ Giỏi Tốt 28.20 18.80 4.00 15.95 21.35 A1 210259
26 Nguyễn Giang Sâm 16/12/1997 8.00 2.00 1.88 9.60 10.00 2.0 1 8.3 7.26 Đỗ Giỏi Tốt 27.60 18.00 2.00 11.88 19.48 A1 210267
27 Đỗ Tấn Sang 14/05/1997 8.00 4.00 2.75 9.20 9.80 6.60 2.0 1 8.6 7.74 Đỗ Giỏi Tốt 27.00 24.40 4.00 14.75 19.95 A1 210268
28 Trịnh Thị Mai Sinh 01/01/1997 6.75 6.50 3.35 5.40 2.0 8.1 7.05 Đỗ Giỏi Tốt 12.15 6.75 6.50 16.60 15.50 A1 210270
29 Trần Văn Tài 25/08/1997 5.00 6.50 2.70 5.60 8.40 2.0 7.9 7.03 Đỗ Khá Tốt 19.00 13.40 6.50 14.20 13.30 A1 210281
30 Nguyễn Quyết Tâm 01/10/1997 8.00 4.50 2.85 9.20 9.00 8.40 2.0 8.5 7.54 Đỗ Giỏi Tốt 26.20 25.40 4.50 15.35 20.05 A1 210288
31 Lê Minh Thắng 28/11/1997 8.00 3.75 2.38 9.80 9.80 9.00 2.0 8.2 7.34 Đỗ Giỏi Tốt 27.60 26.80 3.75 14.13 20.18 A1 210299
32 Trịnh Quyết Thắng 15/03/1997 7.75 4.00 1.75 6.40 5.80 6.20 2.0 8.0 6.66 Đỗ Giỏi Tốt 19.95 19.75 4.00 13.50 15.90 A1 210303
33 Vũ Thị Phương Thảo 11/07/1997 7.50 6.25 2.63 6.00 7.00 4.20 1.5 8.3 7.26 Đỗ Giỏi Tốt 20.50 18.70 6.25 16.38 16.13 A1 210318
34 Trịnh Đức Thịnh 10/08/1997 6.50 3.00 2.00 5.60 6.40 2.0 0.25 7.7 6.59 Đỗ Khá Tốt 18.50 12.90 3.00 11.50 14.10 A1 210325
35 Lê Đức Thọ 26/05/1997 8.00 6.75 1.00 8.80 9.60 2.0 1 8.3 7.69 Trượt Giỏi Tốt 26.40 17.60 6.75 15.75 17.80 A1 210326
37 Nguyễn Hồng Thúy 27/10/1997 7.00 6.00 2.00 8.00 8.80 2.0 8.6 7.53 Đỗ Giỏi Tốt 23.80 15.80 6.00 15.00 17.00 A1 210340
36 Nguyễn Thị Thúy 25/06/1997 4.75 6.00 3.33 4.40 6.80 2.0 8.2 6.96 Đỗ Giỏi Tốt 15.95 11.55 6.00 14.08 12.48 A1 210341
38 Phạm Thu Thủy 28/08/1997 6.75 6.75 3.33 6.20 7.60 9.20 2.0 8.3 7.45 Đỗ Giỏi Tốt 20.55 23.55 6.75 16.83 16.28 A1 210347
40 Bùi Thị Huyền Trang 24/08/1997 5.00 5.25 3
Toán Văn Anh Lý Hóa Sinh Sử Địa Nghề HSG HL HK
2 Lê Văn Anh 24/11/1997 7.25 4.00 1.13 9.00 9.80 2.0 1 8.0 7.15 Đỗ Giỏi Tốt 16.25 26.05 4.00 12.38 8.38 A1 210007
1 Nguyễn Thị Vân Anh 21/09/1997 7.25 5.00 4.00 7.40 8.80 2.0 8.3 7.53 Đỗ Giỏi Tốt 23.45 16.05 5.00 16.25 18.65 A1 210012
3 Lê Thùy Dung 23/02/1997 7.50 5.50 2.00 5.20 6.50 2.0 7.9 6.89 Đỗ Khá Tốt 19.20 14.00 5.50 15.00 14.70 A1 210035
4 Nguyễn Thị Duyên 27/08/1997 8.00 6.25 4.20 8.00 9.20 2.0 1 8.4 8.03 Đỗ Giỏi Tốt 25.20 17.20 6.25 18.45 20.20 A1 210042
5 Lưu Văn Đại 19/12/1997 6.75 3.50 3.33 5.20 6.60 5.60 2.0 7.9 6.72 Đỗ Khá Tốt 18.55 18.95 3.50 13.58 15.28 A1 210044
10 Cao Lê Hữu Đức 13/02/1997 8.00 4.25 2.70 8.60 8.60 2.0 1 8.1 7.37 Đỗ Giỏi Tốt 25.20 16.60 4.25 14.95 19.30 A1 210049
8 Lê Anh Đức 04/03/1997 8.00 5.00 2.38 7.80 8.20 6.60 2.0 8.1 7.25 Đỗ Giỏi Tốt 24.00 22.80 5.00 15.38 18.18 A1 210051
6 Lê Minh Đức 12/03/1997 7.75 4.75 2.75 5.60 6.40 2.0 8.2 7.06 Đỗ Giỏi Tốt 19.75 14.15 4.75 15.25 16.10 A1 210053
9 Lê Như Đức 30/08/1997 6.50 4.50 1.25 6.00 8.60 9.20 2.0 1 8.4 7.18 Đỗ Giỏi Tốt 21.10 24.30 4.50 12.25 13.75 A1 210054
7 Nguyễn Hồng Đức 08/11/1997 9.00 4.75 2.13 3.60 7.80 8.00 2.0 0.25 8.3 7.61 Đỗ Giỏi Tốt 20.40 24.80 4.75 15.88 14.73 A1 210056
11 Ngô Thị Hà 15/10/1997 7.00 5.00 2.55 4.40 8.20 8.00 2.0 8.3 7.24 Đỗ Giỏi Tốt 19.60 23.20 5.00 14.55 13.95 A1 210073
12 Trịnh Thị Hải 02/09/1997 5.75 5.50 3.23 6.20 7.00 2.0 8.2 7.03 Đỗ Giỏi Tốt 11.95 18.95 5.50 14.48 8.98 A1 210083
13 Trịnh Thị Thu Hằng 15/01/1997 6.25 5.50 2.63 8.80 9.20 1.5 8.4 7.28 Đỗ Giỏi Tốt 15.05 24.25 5.50 14.38 8.88 A1 210096
14 Lưu Ngọc Hiệp 13/10/1997 7.25 5.75 2.75 7.00 7.60 2.0 7.8 7.07 Đỗ Khá Tốt 21.85 14.85 5.75 15.75 17.00 A1 210115
15 Trần Thị Thu Hồng 10/04/1997 7.50 5.50 3.08 9.00 9.00 2.0 8.2 7.48 Đỗ Giỏi Tốt 25.50 16.50 5.50 16.08 19.58 A1 210142
17 Đỗ Thị Hương 22/10/1997 6.50 7.00 2.98 8.20 7.80 2.0 8.5 7.53 Đỗ Giỏi Tốt 22.50 14.30 7.00 16.48 17.68 A1 210155
16 Phạm Thị Hương 24/01/1997 5.50 6.50 2.63 8.20 8.20 2.0 8.3 7.25 Đỗ Giỏi Tốt 21.90 13.70 6.50 14.63 16.33 A1 210157
18 Bùi Đức Huy 08/04/1997 7.00 4.50 3.10 7.80 8.40 2.0 0.25 7.9 7.33 Đỗ Khá Tốt 23.20 15.40 4.50 14.60 17.90 A1 210160
19 Lê Huy Khải 26/10/1997 5.25 2.00 1.75 6.40 8.20 2.0 7.7 6.25 Đỗ Khá Tốt 11.65 19.85 2.00 9.00 7.00 A1 210167
20 Nguyễn Ngọc Khánh 10/08/1997 7.00 4.00 2.60 9.40 9.60 2.0 8.3 7.30 Đỗ Giỏi Tốt 26.00 16.60 4.00 13.60 19.00 A1 210172
21 Lê Dương Linh 11/08/1997 7.50 5.75 4.40 8.00 9.80 2.0 8.2 7.78 Đỗ Giỏi Tốt 25.30 17.30 5.75 17.65 19.90 A1 210186
22 Nguyễn Khánh Linh 20/06/1997 7.00 3.75 3.03 7.60 8.80 5.60 2.0 8.3 7.22 Đỗ Giỏi Tốt 23.40 21.40 3.75 13.78 17.63 A1 210188
23 Vũ Thị Nguyệt 15/01/1997 7.00 3.50 2.00 3.20 8.80 8.00 2.0 1 8.5 7.29 Đỗ Giỏi Tốt 19.00 23.80 3.50 12.50 12.20 A1 210235
24 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25/11/1997 5.25 5.00 2.88 5.00 7.40 2.0 8.1 6.87 Đỗ Giỏi Tốt 10.25 17.65 5.00 13.13 8.13 A1 210240
25 Lê Anh Quân 07/07/1997 9.00 4.00 2.95 9.40 9.80 2.0 8.2 7.57 Đỗ Giỏi Tốt 28.20 18.80 4.00 15.95 21.35 A1 210259
26 Nguyễn Giang Sâm 16/12/1997 8.00 2.00 1.88 9.60 10.00 2.0 1 8.3 7.26 Đỗ Giỏi Tốt 27.60 18.00 2.00 11.88 19.48 A1 210267
27 Đỗ Tấn Sang 14/05/1997 8.00 4.00 2.75 9.20 9.80 6.60 2.0 1 8.6 7.74 Đỗ Giỏi Tốt 27.00 24.40 4.00 14.75 19.95 A1 210268
28 Trịnh Thị Mai Sinh 01/01/1997 6.75 6.50 3.35 5.40 2.0 8.1 7.05 Đỗ Giỏi Tốt 12.15 6.75 6.50 16.60 15.50 A1 210270
29 Trần Văn Tài 25/08/1997 5.00 6.50 2.70 5.60 8.40 2.0 7.9 7.03 Đỗ Khá Tốt 19.00 13.40 6.50 14.20 13.30 A1 210281
30 Nguyễn Quyết Tâm 01/10/1997 8.00 4.50 2.85 9.20 9.00 8.40 2.0 8.5 7.54 Đỗ Giỏi Tốt 26.20 25.40 4.50 15.35 20.05 A1 210288
31 Lê Minh Thắng 28/11/1997 8.00 3.75 2.38 9.80 9.80 9.00 2.0 8.2 7.34 Đỗ Giỏi Tốt 27.60 26.80 3.75 14.13 20.18 A1 210299
32 Trịnh Quyết Thắng 15/03/1997 7.75 4.00 1.75 6.40 5.80 6.20 2.0 8.0 6.66 Đỗ Giỏi Tốt 19.95 19.75 4.00 13.50 15.90 A1 210303
33 Vũ Thị Phương Thảo 11/07/1997 7.50 6.25 2.63 6.00 7.00 4.20 1.5 8.3 7.26 Đỗ Giỏi Tốt 20.50 18.70 6.25 16.38 16.13 A1 210318
34 Trịnh Đức Thịnh 10/08/1997 6.50 3.00 2.00 5.60 6.40 2.0 0.25 7.7 6.59 Đỗ Khá Tốt 18.50 12.90 3.00 11.50 14.10 A1 210325
35 Lê Đức Thọ 26/05/1997 8.00 6.75 1.00 8.80 9.60 2.0 1 8.3 7.69 Trượt Giỏi Tốt 26.40 17.60 6.75 15.75 17.80 A1 210326
37 Nguyễn Hồng Thúy 27/10/1997 7.00 6.00 2.00 8.00 8.80 2.0 8.6 7.53 Đỗ Giỏi Tốt 23.80 15.80 6.00 15.00 17.00 A1 210340
36 Nguyễn Thị Thúy 25/06/1997 4.75 6.00 3.33 4.40 6.80 2.0 8.2 6.96 Đỗ Giỏi Tốt 15.95 11.55 6.00 14.08 12.48 A1 210341
38 Phạm Thu Thủy 28/08/1997 6.75 6.75 3.33 6.20 7.60 9.20 2.0 8.3 7.45 Đỗ Giỏi Tốt 20.55 23.55 6.75 16.83 16.28 A1 210347
40 Bùi Thị Huyền Trang 24/08/1997 5.00 5.25 3
 










Các ý kiến mới nhất