..
Kết quả thi HK1-Khối 10-Năm học 09.10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:56' 22-12-2009
Dung lượng: 568.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:56' 22-12-2009
Dung lượng: 568.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
SBD TS10 Ngày sinh Nơi sinh THCS Ghi chu Tên Toán Văn Anh Hóa Sử Sinh Ban Mã TT Sổ TT SBD Họ và tên Lớp 10 Hóa Sinh Văn Anh Toán Sử Thống kê Phòng phách Hóa Sinh Văn Anh Toán Sử Tổng X.thứ Ghi chú
371006 26/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 1 1 18 18 Trần Đức Anh A1 NC NC CB CB NC CB NC 7 1 A18 9 8 6 9 8 7 47 36
371010 7/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 2 2 20 20 Trịnh Tuấn Anh A1 NC NC CB CB NC CB 1 A20 8 8 6 9 7 8 46 52
371023 11/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Hải Nghề Giỏi Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 3 3 17 17 Nguyễn Việt Anh A1 NC NC CB CB NC CB Toán 1 A17 8 7 5 8 7 6 41 131
371025 8/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Khá Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 4 4 21 21 Võ Viết Anh A1 NC NC CB CB NC CB Sử 1 A21 8 8 7 9 9 7 48 23
371053 5/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Bình 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 5 5 5 29 Nguyễn Thị Bình A1 NC NC CB CB NC CB Sinh 2 A29 9 9 6 8 8 7 47 36
371105 27/04/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Chuyển từ A3 Nghề Giỏi Cường 3NC 3CB 3CB 3NC 3CB 3NC TN 6 6 4 52 Lê Văn Cường A1 NC NC CB CB NC CB 3 A52 5 5 5 5 6 7 33 367
371070 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Châm 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 7 7 10 34 Nguyễn Thị Châm A1 NC NC CB CB NC CB NC 0 2 A34 8 8 6 9 8 8 47 36
371083 16/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Chung 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 8 8 14 38 Trịnh Đình Chung A1 NC NC CB CB NC CB NC 0 2 A38 9 8 5 8 7 7 44 80
371087 6/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Chung 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 9 9 15 39 Trịnh Văn Chung A1 NC NC CB CB NC CB CB 18 2 A39 6 6 4 6 7 7 36 282
371168 25/01/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Liên Nghề Giỏi Dũng 4NC 4CB 4CB 4NC 4CB 4NC TN 10 10 1 73 Nguyễn Văn Dũng A1 NC NC CB CB NC CB Hoá 4 A73 7 7 6 9 9 7 45 63
371187 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Bình Nghề Giỏi DZại 4NC 4CB 4CB 4NC 4CB 4NC TN 11 11 18 90 Trịnh Trọng Đại A1 NC NC CB CB NC CB NC 17 4 A90 5 0 4 6 8 5 28 509
371220 16/07/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK "Nhì Tỉnh, Nghề K" DZức 5NC 5CB 5CB 5NC 5CB 5NC TN 12 12 9 105 Đào Duy Đức A1 NC NC CB CB NC CB Văn 5 B5 8 9 6 9 8 5 45 63
371221 18/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi DZức 5NC 5CB 5CB 5NC 5CB 5NC TN 13 13 10 106 Đào Ngọc Đức A1 NC NC CB CB NC CB NC 0 5 B6 8 8 6 9 9 7 47 36
371225 12/3/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tiến Nghề Giỏi DZức 5NC 5CB 5CB 5NC 5CB 5NC TN 14 14 15 111 Lê Việt Đức A1 NC NC CB CB NC CB CB 23 5 B11 9 8 6 8 9 7 47 36
371246 29/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Giang 6NC 6CB 6CB 6NC 6CB 6NC TN 15 15 1 121 Phạm Thanh Giang A1 NC NC CB CB NC CB Hoá 6 B21 10 9 7 10 9 7 52 5
371262 19/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK "Nghề Giỏi, Nhất" Hà 6NC 6CB 6CB 6NC 6CB 6NC TN 16 16 12 132 Trịnh Thị Thu Hà A1 NC NC CB CB NC CB 6 B32 9 9 7 10 8 5 48 23
371267 10/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tiến Nghề Giỏi Hà 6NC 6CB 6CB 6NC 6CB 6NC TN 17 17 7 127 Lê Thị Hà A1 NC NC CB CB NC CB CB 0 6 B27 6 7 6 7 8 7 41 131
371303 22/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Hạnh 7NC 7CB 7CB 7NC 7CB 7NC TN 18 18 18 162 Ngô Trọng Hạnh A1 NC NC CB CB NC CB NC 24 7 B62 7 8 5 7 7 7 41 131
371307 12/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Hạnh 7NC 7CB 7CB 7NC 7CB 7NC TN 19 19 16 160 Lê Thị Mỹ Hạnh A1 NC NC CB CB NC CB 7 B60 8 8 6 9 6 8 45 63
371350 5/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Long Nghề Giỏi Hậu 7NC 7CB 7CB 7NC 7CB 7NC TN 20 20 24 168 Trịnh Thị Hậu A1 NC NC CB CB NC CB 7 B68 8 9 8 8 9 7 49 16
371386 19/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Hiệp 8NC 8CB 8CB 8NC 8CB 8NC TN 21 21 13 181 Nguyễn Quốc Minh Hiệp A1 NC NC CB CB NC CB Anh 8 B81 9 9 4 8 8 5 43 96
371414 22/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tiến Nghề Khá Hoàng 9NC 9CB 9CB 9NC 9CB 9NC TN 22 22 5 197 Phạm Lê Hoàng A1 NC NC CB CB NC CB Sinh 9 B97 9 8 6 8 9 7 47 36
371425 20/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Hòa 8NC 8CB 8CB 8NC 8CB 8NC TN 23 23 23 191 Hoàng Thị Minh Hòa A1 NC NC CB CB NC CB CB 24 8 B91 9 10 7 9 9 7 51 8
371443 15/06/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Hồng 9NC 9CB 9CB 9NC 9CB 9NC TN 24 24 12 204 Lê Thị Thúy Hồng A1 NC NC CB CB NC CB 9 C4 10 7 5 5 8 8 43 96
371489 3/2/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Huy 11NC 11CB 11CB 11NC 11CB 11NC TN 25 25 13 253 Trịnh Quang Huy A1 NC NC CB CB NC CB Anh 11 C53 10 8 5 9 7 7 46 52
371598 20/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK "Nghề Giỏi, Ba Tỉ" Lâm 12NC 12CB 12CB 12NC 12CB 12NC TN 26 26 6 270 Lê Thị Hoa Lâm A1 NC NC CB CB NC CB NC 24 12 C70 9 8 8 8 8 8 49 16
372006 1/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Lê 12NC 12CB 12CB 12NC 12CB 12NC TN 27 27 13 277 Trần Phan Lê A1 NC NC CB CB NC CB Anh 12 C77 10 8 7 10 9 8 52 5
372030 5/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Liên Nghề Giỏi Linh 13NC 13CB 13CB 13NC 13CB 13NC TN 28 28 6 294 Trịnh Đình Linh A1 NC NC CB CB NC CB NC 24 13 C94 10 8 6 9 9 5 47 36
372040 25/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tường Linh 12NC
371006 26/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 1 1 18 18 Trần Đức Anh A1 NC NC CB CB NC CB NC 7 1 A18 9 8 6 9 8 7 47 36
371010 7/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 2 2 20 20 Trịnh Tuấn Anh A1 NC NC CB CB NC CB 1 A20 8 8 6 9 7 8 46 52
371023 11/9/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Hải Nghề Giỏi Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 3 3 17 17 Nguyễn Việt Anh A1 NC NC CB CB NC CB Toán 1 A17 8 7 5 8 7 6 41 131
371025 8/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Khá Anh 1NC 1CB 1CB 1NC 1CB 1NC TN 4 4 21 21 Võ Viết Anh A1 NC NC CB CB NC CB Sử 1 A21 8 8 7 9 9 7 48 23
371053 5/4/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Bình 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 5 5 5 29 Nguyễn Thị Bình A1 NC NC CB CB NC CB Sinh 2 A29 9 9 6 8 8 7 47 36
371105 27/04/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Chuyển từ A3 Nghề Giỏi Cường 3NC 3CB 3CB 3NC 3CB 3NC TN 6 6 4 52 Lê Văn Cường A1 NC NC CB CB NC CB 3 A52 5 5 5 5 6 7 33 367
371070 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Châm 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 7 7 10 34 Nguyễn Thị Châm A1 NC NC CB CB NC CB NC 0 2 A34 8 8 6 9 8 8 47 36
371083 16/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Chung 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 8 8 14 38 Trịnh Đình Chung A1 NC NC CB CB NC CB NC 0 2 A38 9 8 5 8 7 7 44 80
371087 6/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Chung 2NC 2CB 2CB 2NC 2CB 2NC TN 9 9 15 39 Trịnh Văn Chung A1 NC NC CB CB NC CB CB 18 2 A39 6 6 4 6 7 7 36 282
371168 25/01/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Liên Nghề Giỏi Dũng 4NC 4CB 4CB 4NC 4CB 4NC TN 10 10 1 73 Nguyễn Văn Dũng A1 NC NC CB CB NC CB Hoá 4 A73 7 7 6 9 9 7 45 63
371187 10/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Bình Nghề Giỏi DZại 4NC 4CB 4CB 4NC 4CB 4NC TN 11 11 18 90 Trịnh Trọng Đại A1 NC NC CB CB NC CB NC 17 4 A90 5 0 4 6 8 5 28 509
371220 16/07/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK "Nhì Tỉnh, Nghề K" DZức 5NC 5CB 5CB 5NC 5CB 5NC TN 12 12 9 105 Đào Duy Đức A1 NC NC CB CB NC CB Văn 5 B5 8 9 6 9 8 5 45 63
371221 18/08/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi DZức 5NC 5CB 5CB 5NC 5CB 5NC TN 13 13 10 106 Đào Ngọc Đức A1 NC NC CB CB NC CB NC 0 5 B6 8 8 6 9 9 7 47 36
371225 12/3/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tiến Nghề Giỏi DZức 5NC 5CB 5CB 5NC 5CB 5NC TN 14 14 15 111 Lê Việt Đức A1 NC NC CB CB NC CB CB 23 5 B11 9 8 6 8 9 7 47 36
371246 29/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Giang 6NC 6CB 6CB 6NC 6CB 6NC TN 15 15 1 121 Phạm Thanh Giang A1 NC NC CB CB NC CB Hoá 6 B21 10 9 7 10 9 7 52 5
371262 19/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK "Nghề Giỏi, Nhất" Hà 6NC 6CB 6CB 6NC 6CB 6NC TN 16 16 12 132 Trịnh Thị Thu Hà A1 NC NC CB CB NC CB 6 B32 9 9 7 10 8 5 48 23
371267 10/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tiến Nghề Giỏi Hà 6NC 6CB 6CB 6NC 6CB 6NC TN 17 17 7 127 Lê Thị Hà A1 NC NC CB CB NC CB CB 0 6 B27 6 7 6 7 8 7 41 131
371303 22/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Hạnh 7NC 7CB 7CB 7NC 7CB 7NC TN 18 18 18 162 Ngô Trọng Hạnh A1 NC NC CB CB NC CB NC 24 7 B62 7 8 5 7 7 7 41 131
371307 12/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Hạnh 7NC 7CB 7CB 7NC 7CB 7NC TN 19 19 16 160 Lê Thị Mỹ Hạnh A1 NC NC CB CB NC CB 7 B60 8 8 6 9 6 8 45 63
371350 5/11/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Long Nghề Giỏi Hậu 7NC 7CB 7CB 7NC 7CB 7NC TN 20 20 24 168 Trịnh Thị Hậu A1 NC NC CB CB NC CB 7 B68 8 9 8 8 9 7 49 16
371386 19/10/1994 "Thiệu Hóa, Thanh Hóa" T.Trấn Nghề Giỏi Hiệp 8NC 8CB 8CB 8NC 8CB 8NC TN 21 21 13 181 Nguyễn Quốc Minh Hiệp A1 NC NC CB CB NC CB Anh 8 B81 9 9 4 8 8 5 43 96
371414 22/09/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tiến Nghề Khá Hoàng 9NC 9CB 9CB 9NC 9CB 9NC TN 22 22 5 197 Phạm Lê Hoàng A1 NC NC CB CB NC CB Sinh 9 B97 9 8 6 8 9 7 47 36
371425 20/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Hòa 8NC 8CB 8CB 8NC 8CB 8NC TN 23 23 23 191 Hoàng Thị Minh Hòa A1 NC NC CB CB NC CB CB 24 8 B91 9 10 7 9 9 7 51 8
371443 15/06/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Hồng 9NC 9CB 9CB 9NC 9CB 9NC TN 24 24 12 204 Lê Thị Thúy Hồng A1 NC NC CB CB NC CB 9 C4 10 7 5 5 8 8 43 96
371489 3/2/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tân Nghề Giỏi Huy 11NC 11CB 11CB 11NC 11CB 11NC TN 25 25 13 253 Trịnh Quang Huy A1 NC NC CB CB NC CB Anh 11 C53 10 8 5 9 7 7 46 52
371598 20/10/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK "Nghề Giỏi, Ba Tỉ" Lâm 12NC 12CB 12CB 12NC 12CB 12NC TN 26 26 6 270 Lê Thị Hoa Lâm A1 NC NC CB CB NC CB NC 24 12 C70 9 8 8 8 8 8 49 16
372006 1/12/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" LĐK Nghề Giỏi Lê 12NC 12CB 12CB 12NC 12CB 12NC TN 27 27 13 277 Trần Phan Lê A1 NC NC CB CB NC CB Anh 12 C77 10 8 7 10 9 8 52 5
372030 5/6/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Liên Nghề Giỏi Linh 13NC 13CB 13CB 13NC 13CB 13NC TN 28 28 6 294 Trịnh Đình Linh A1 NC NC CB CB NC CB NC 24 13 C94 10 8 6 9 9 5 47 36
372040 25/02/1994 "Yên Định, Thanh Hóa" Đ.Tường Linh 12NC
 










Các ý kiến mới nhất