..
Kết quả thi HK1-Khối 12-Năm học 09.10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:57' 22-12-2009
Dung lượng: 462.5 KB
Số lượt tải: 14
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:57' 22-12-2009
Dung lượng: 462.5 KB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
Ghi chú Ngày sinh tên Ban Mã HS TT Sổ TT SBD Họ tên Lớp 12 Toán Sử Văn Lý Anh Hoá Thống kê Toán Sử Văn Lý Anh Hoá phách Toán Sử Văn Lý Anh Hoá Tổng X.thứ Ghi chú
19/02/1992 An TN 1 1 #VALUE! 3 Trịnh Đức An A1 NC CB CB NC CB NC CB 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC A3 10 4 6 9 6 9 44 137
30/09/1992 Anh TN 2 2 #VALUE! 6 Đỗ Công Tuấn Anh A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC A6 9 7 6 9 6 9 46 75
20/10/1992 Anh TN 3 3 #VALUE! 11 Phạm Đức Anh A1 NC CB CB NC CB NC CB 16 16NC 16CB 16CB 16NC 16CB 16NC A11 9 5 7 10 6 8 45 107
02/09/1992 Cao TN 4 4 #VALUE! 28 Hoàng Nam Cao A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A28 8 6 7 8 4 9 42 194
12/08/1992 Chung TN 5 5 #VALUE! 32 Trịnh Đình Chung A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A32 8 6 7 10 7 8 46 75
09/11/1992 Dương TN 6 6 #VALUE! 67 Trịnh Thuỳ Dương A1 NC CB CB NC CB NC CB 11 11NC 11CB 11CB 11NC 11CB 11NC A67 9 5 6 7 6 9 42 194
22/04/1992 Diệu TN 7 7 #VALUE! 41 Bùi Thị Thu Diệu A1 NC CB CB NC CB NC Anh NC CB CB NC CB NC A41 9 6 7 9 6 6 43 157
22/09/1992 Diệu TN 8 8 #VALUE! 42 Lê Thị Diệu A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC A42 9 7 8 9 9 9 51 6
28/11/1992 Dũng TN 9 9 #VALUE! 56 Đỗ Văn Dũng A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A56 10 4 6 7 7 9 43 157
07/11/1992 Dzạt TN 10 10 #VALUE! 76 Lê Quốc Đạt A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A76 8 5 6 10 7 9 45 107
19/06/1992 Dzức TN 11 11 #VALUE! 85 Thiều Sĩ Đức A1 NC CB CB NC CB NC Lý NC CB CB NC CB NC A85 9 5 6 9 8 8 45 107
18/08/1992 Hằng TN 12 12 #VALUE! 113 Lê Thị Thu Hằng A1 NC CB CB NC CB NC Anh NC CB CB NC CB NC B13 8 7 8 8 9 10 50 9
20/12/1992 Hằng TN 13 13 1 121 Vũ Thị Minh Hằng A1 NC CB CB NC CB NC Toán NC CB CB NC CB NC B21 9 7 8 9 8 6 47 52
29/12/1992 Hằng TN 14 14 2 122 Yên Thị Thanh Hằng A1 NC CB CB NC CB NC NC 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC B22 9 7 7 9 8 8 48 32
04/02/1992 Hạnh TN 15 15 3 131 Nguyễn Thị Hạnh A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC B31 10 7 6 9 8 9 49 16
12/03/1992 Hồng TN 16 16 4 178 Phạm Thị Hồng A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC B78 9 7 7 9 8 9 49 16
27/07/1992 Hiền TN 17 17 5 140 Nguyễn Thị Hiền A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B40 9 4 7 8 8 9 45 107
27/01/1992 Hiệp TN 18 18 1 145 Nguyễn Thế Hiệp A1 NC CB CB NC CB NC Toán NC CB CB NC CB NC B45 8 7 7 8 7 9 46 75
22/08/1992 Hoàng TN 19 19 2 168 Nguyễn Văn Hoàng A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B68 10 8 7 8 7 9 49 16
01/01/1992 Hoan TN 20 20 3 164 Dương Văn Hoan A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B64 9 VP 7 9 8 9 42 194 Vi phạm thi
07/07/1992 Huê TN 21 21 4 180 Trịnh Thị Huê A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B80 9 8 8 10 8 8 51 6
Chuyển từ đồng nai 5/7/1992 Huy TN 22 22 5 210 Lê Đình Huy A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C10 9 7 6 7 6 8 43 157
05/08/1992 Huyền TN 23 23 6 213 Bùi Thị Huyền A1 NC CB CB NC CB NC Hoá NC CB CB NC CB NC C13 9 6 6 8 6 5 40 261
05/09/1992 Lâm TN 24 24 7 229 Nguyễn Văn Lâm A1 NC CB CB NC CB NC Lý NC CB CB NC CB NC C29 7 6 6 9 6 7 41 232
14/04/1992 Lâm TN 25 25 8 230 Trịnh Ngọc Lâm A1 NC CB CB NC CB NC NC 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC C30 8 5 5 8 6 8 40 261
15/09/1992 Lan TN 26 26 9 234 Lê Thị Lan A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C34 10 7 7 10 6 8 48 32
10/05/1992 Liên TN 27 27 10 244 Lưu Thị Liên A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC C44 10 6 7 9 7 9 48 32
19/12/1992 Linh TN 28 28 11 251 Hà Cát Linh A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC C51 9 5 VP 8 6 9 37 382 Vi phạm thi
11/08/1992 Loan TN 29 29 12 258 Lê Thị Loan A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C58 9 6 6 8 7 5 41 232
02/12/1992 Lý TN 30 30 13 273 Nguyễn Đình Lý A1 NC CB CB NC CB NC Văn NC CB CB NC CB NC C73 9 6 7 8 7 7 44 137
26/10/1992 Minh TN 31 31 14 282 Bùi Văn Minh A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C82 9 6 5 8 5 8 41 232
06/05/1992 Nga TN 32 32 15 294 Bùi Thị Nga A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C94 10 6 7 8 8 9 48 32
10/08/1992 Nga TN 33 33 16 296 Lê Thị Nga A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC C96 9 7 7 8 9 9 49 16
11/12/1992 Ngọc TN 34 34 17 306 Nguyễn Anh Ngọc A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC D6 9 7 7 7 9 8 47 52
23/06/1992 Nhung TN 35 35 18 319 Đỗ Phương Nhung A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC D19 8 7 7 9 8 7 46 75
07/02/1992 Nhung TN 36 36 19 323 Nguyễn Thị Hồng Nhung A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC D23 9 8 8 9 9 9 52 3
10/02/1992 Nhung TN 37 37 20 325 Phạm Thị Nhung A1 NC CB CB NC CB NC Lý NC CB CB NC CB NC D25 9 7 6 9 8 8 47 52
28/08/1992 Quyết TN 38 38 21 368 Bùi Văn Quyết A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC D68 9 5 5 9 8 10 46 75
01/06/1992 Sơn TN 39 39 22 380 Nguyễn Hồng Sơn A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC D80 8 4 5 8 9 8 42 194
03/09/1992 Sơn TN 40 40 23 384 Trịnh Hữu Bảo Sơn A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC D84 10 6 6 8 9 9 48 32
01/08/1
19/02/1992 An TN 1 1 #VALUE! 3 Trịnh Đức An A1 NC CB CB NC CB NC CB 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC A3 10 4 6 9 6 9 44 137
30/09/1992 Anh TN 2 2 #VALUE! 6 Đỗ Công Tuấn Anh A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC A6 9 7 6 9 6 9 46 75
20/10/1992 Anh TN 3 3 #VALUE! 11 Phạm Đức Anh A1 NC CB CB NC CB NC CB 16 16NC 16CB 16CB 16NC 16CB 16NC A11 9 5 7 10 6 8 45 107
02/09/1992 Cao TN 4 4 #VALUE! 28 Hoàng Nam Cao A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A28 8 6 7 8 4 9 42 194
12/08/1992 Chung TN 5 5 #VALUE! 32 Trịnh Đình Chung A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A32 8 6 7 10 7 8 46 75
09/11/1992 Dương TN 6 6 #VALUE! 67 Trịnh Thuỳ Dương A1 NC CB CB NC CB NC CB 11 11NC 11CB 11CB 11NC 11CB 11NC A67 9 5 6 7 6 9 42 194
22/04/1992 Diệu TN 7 7 #VALUE! 41 Bùi Thị Thu Diệu A1 NC CB CB NC CB NC Anh NC CB CB NC CB NC A41 9 6 7 9 6 6 43 157
22/09/1992 Diệu TN 8 8 #VALUE! 42 Lê Thị Diệu A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC A42 9 7 8 9 9 9 51 6
28/11/1992 Dũng TN 9 9 #VALUE! 56 Đỗ Văn Dũng A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A56 10 4 6 7 7 9 43 157
07/11/1992 Dzạt TN 10 10 #VALUE! 76 Lê Quốc Đạt A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC A76 8 5 6 10 7 9 45 107
19/06/1992 Dzức TN 11 11 #VALUE! 85 Thiều Sĩ Đức A1 NC CB CB NC CB NC Lý NC CB CB NC CB NC A85 9 5 6 9 8 8 45 107
18/08/1992 Hằng TN 12 12 #VALUE! 113 Lê Thị Thu Hằng A1 NC CB CB NC CB NC Anh NC CB CB NC CB NC B13 8 7 8 8 9 10 50 9
20/12/1992 Hằng TN 13 13 1 121 Vũ Thị Minh Hằng A1 NC CB CB NC CB NC Toán NC CB CB NC CB NC B21 9 7 8 9 8 6 47 52
29/12/1992 Hằng TN 14 14 2 122 Yên Thị Thanh Hằng A1 NC CB CB NC CB NC NC 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC B22 9 7 7 9 8 8 48 32
04/02/1992 Hạnh TN 15 15 3 131 Nguyễn Thị Hạnh A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC B31 10 7 6 9 8 9 49 16
12/03/1992 Hồng TN 16 16 4 178 Phạm Thị Hồng A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC B78 9 7 7 9 8 9 49 16
27/07/1992 Hiền TN 17 17 5 140 Nguyễn Thị Hiền A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B40 9 4 7 8 8 9 45 107
27/01/1992 Hiệp TN 18 18 1 145 Nguyễn Thế Hiệp A1 NC CB CB NC CB NC Toán NC CB CB NC CB NC B45 8 7 7 8 7 9 46 75
22/08/1992 Hoàng TN 19 19 2 168 Nguyễn Văn Hoàng A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B68 10 8 7 8 7 9 49 16
01/01/1992 Hoan TN 20 20 3 164 Dương Văn Hoan A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B64 9 VP 7 9 8 9 42 194 Vi phạm thi
07/07/1992 Huê TN 21 21 4 180 Trịnh Thị Huê A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC B80 9 8 8 10 8 8 51 6
Chuyển từ đồng nai 5/7/1992 Huy TN 22 22 5 210 Lê Đình Huy A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C10 9 7 6 7 6 8 43 157
05/08/1992 Huyền TN 23 23 6 213 Bùi Thị Huyền A1 NC CB CB NC CB NC Hoá NC CB CB NC CB NC C13 9 6 6 8 6 5 40 261
05/09/1992 Lâm TN 24 24 7 229 Nguyễn Văn Lâm A1 NC CB CB NC CB NC Lý NC CB CB NC CB NC C29 7 6 6 9 6 7 41 232
14/04/1992 Lâm TN 25 25 8 230 Trịnh Ngọc Lâm A1 NC CB CB NC CB NC NC 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC C30 8 5 5 8 6 8 40 261
15/09/1992 Lan TN 26 26 9 234 Lê Thị Lan A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C34 10 7 7 10 6 8 48 32
10/05/1992 Liên TN 27 27 10 244 Lưu Thị Liên A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC C44 10 6 7 9 7 9 48 32
19/12/1992 Linh TN 28 28 11 251 Hà Cát Linh A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC C51 9 5 VP 8 6 9 37 382 Vi phạm thi
11/08/1992 Loan TN 29 29 12 258 Lê Thị Loan A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C58 9 6 6 8 7 5 41 232
02/12/1992 Lý TN 30 30 13 273 Nguyễn Đình Lý A1 NC CB CB NC CB NC Văn NC CB CB NC CB NC C73 9 6 7 8 7 7 44 137
26/10/1992 Minh TN 31 31 14 282 Bùi Văn Minh A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C82 9 6 5 8 5 8 41 232
06/05/1992 Nga TN 32 32 15 294 Bùi Thị Nga A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC C94 10 6 7 8 8 9 48 32
10/08/1992 Nga TN 33 33 16 296 Lê Thị Nga A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC C96 9 7 7 8 9 9 49 16
11/12/1992 Ngọc TN 34 34 17 306 Nguyễn Anh Ngọc A1 NC CB CB NC CB NC NC 0 0NC 0CB 0CB 0NC 0CB 0NC D6 9 7 7 7 9 8 47 52
23/06/1992 Nhung TN 35 35 18 319 Đỗ Phương Nhung A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC D19 8 7 7 9 8 7 46 75
07/02/1992 Nhung TN 36 36 19 323 Nguyễn Thị Hồng Nhung A1 NC CB CB NC CB NC CB 24 24NC 24CB 24CB 24NC 24CB 24NC D23 9 8 8 9 9 9 52 3
10/02/1992 Nhung TN 37 37 20 325 Phạm Thị Nhung A1 NC CB CB NC CB NC Lý NC CB CB NC CB NC D25 9 7 6 9 8 8 47 52
28/08/1992 Quyết TN 38 38 21 368 Bùi Văn Quyết A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC D68 9 5 5 9 8 10 46 75
01/06/1992 Sơn TN 39 39 22 380 Nguyễn Hồng Sơn A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC D80 8 4 5 8 9 8 42 194
03/09/1992 Sơn TN 40 40 23 384 Trịnh Hữu Bảo Sơn A1 NC CB CB NC CB NC NC CB CB NC CB NC D84 10 6 6 8 9 9 48 32
01/08/1
Kết quả thi HK1-Khối 12










Các ý kiến mới nhất