..
Kết quả thi học kì 2 - Năm học 2011.2012-KHỐI 10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:49' 04-05-2012
Dung lượng: 102.5 KB
Số lượt tải: 18
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:49' 04-05-2012
Dung lượng: 102.5 KB
Số lượt tải: 18
Số lượt thích:
0 người
TT sổ SBD Họ và tên Lớp10 Văn Sinh Toán Anh Lý Địa Tổng X.Thứ Ghi chú
1 7 Lưu Quỳnh Anh A1 6 5 8 8 8 9 44 172
2 6 Lưu Ngọc Anh A1 6 6 8 9 8 8 45 149
3 12 Nguyễn Ngọc Anh A1 6 8 9 8 10 8 49 31
4 5 Lê Thiên Tuấn Anh A1 6 5 8 8 8 7 42 249
5 11 Nguyễn Minh Anh A1 7 9 9 9 10 8 52 7
6 25 Trịnh Văn Chiến A1 6 8 8 5 7 8 42 249
7 70 Nguyễn Bá Dũng A1 6 8 10 8 6 7 45 149
8 48 Lê Trọng Đạt A1 6 7 8 8 7 7 43 215
9 118 Nguyễn Anh Hào A1 7 9 8 8 10 7 49 31
10 99 Lê Ngọc Hải A1 6 8 8 8 8 8 46 117
11 94 Dương Văn Hải A1 6 8 6 7 7 4 38 364
12 107 Phạm Thị Hằng A1 8 9 8 8 7 8 48 48
13 163 Phạm Việt Hùng A1 6 9 9 8 7 9 48 48
14 156 Cố Văn Hùng A1 6 10 9 7 8 7 47 79
15 162 Phạm Văn Hùng A1 7 10 9 7 7 7 47 79
16 216 Trịnh Thị Tú Linh A1 7 9 10 9 9 7 51 11
17 207 Nguyễn Khánh Linh A1 7 9 9 7 8 8 48 48
18 202 Lê Thị Linh A1 7 8 8 6 6 8 43 215
19 223 Lưu Đức Long A1 7 8 9 7 8 6 45 149
20 243 Lê Quỳnh Nga A1 8 10 9 7 9 7 50 22
21 255 Lê Thị Ngân A1 9 10 8 8 9 7 51 11
22 261 Bùi Hồng Ngọc A1 8 10 9 8 9 8 52 7
23 265 Phạm Hồng Ngọc A1 6 9 8 8 8 9 48 48
24 270 Lê Thanh Nhàn A1 7 9 7 8 9 7 47 79
25 274 Phạm Tài Nhân A1 6 8 8 7 7 6 42 249
26 276 Đào Thị Nhung A1 9 10 9 8 9 9 54 2
27 288 Lê Thị Minh Phương A1 8 10 8 8 6 8 48 48
28 290 Nguyễn Thị Phương A1 6 8 8 7 8 7 44 172
29 297 Trịnh Thị Phượng A1 7 9 8 8 8 7 47 79
30 299 Lưu Anh Quân A1 6 9 8 7 7 7 44 172
31 314 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 7 8 9 6 9 10 49 31
32 322 Trịnh Đình Tài A1 5 8 9 7 10 7 46 117
33 329 Ngô Văn Tăng A1 6 7 9 6 10 5 43 215
34 325 Trịnh Đình Tâm A1 5 8 9 6 9 7 44 172
35 340 Lê Thị Thanh A1 9 10 9 8 9 8 53 5
36 342 Lưu Đức Thành A1 4 8 7 8 5 5 37 393
37 353 Cao Văn Thiện A1 6 7 9 5 10 7 44 172
38 360 Lê Thị Bảo Thoa A1 8 7 9 7 10 6 47 79
39 365 Trịnh Thị Thu A1 6 7 9 8 9 8 47 79
40 378 Lưu Thị Thủy A1 8 8 9 9 10 8 52 7
41 412 Vũ Thị Trang A1 8 8 9 9 9 8 51 11
42 399 Nguyễn Thị Trang A1 7 8 9 8 10 7 49 31
43 397 Nguyễn Thị Hà Trang A1 7 8 9 6 10 8 48 48
44 431 Trần Quốc Tuấn A1 6 9 9 4 8 8 44 172
45 438 Lê Thị Tươi A1 7 9 10 9 10 9 54 2
46 453 Võ Thanh Vũ A1 7 6 9 9 9 7 47 79
47 455 Đỗ Huy Vượng A1 6 9 9 7 9 8 48 48
A1 Average 6.7 8.3 8.6 7.5 8.4 7.4 46.9
1 19 Vũ Thị Vân Anh A2 5 9 8 9 9 9 49 31
2 22 Trịnh Thị ánh A2 8 9 8 7 9 7 48 48
3 29 Đào Ngọc Chung A2 5 8 8 7 9 7 44 172
4 33 Dương Đình Công A2 5 8 8 7 8 6 42 249
5 41 Nguyễn Mạnh Cường A2 7 8 8 7 9 8 47 79
6 36 Lê Huy Cừ A2 6 8 8 7 8 7 44 172
7 59 Lê Văn Đức A2 5 8 8 8 10 8 47 79
8 57 Hoàng Phúc Đức A2 5 7 8 6 8 6 40 311
9 58 Lê Anh Đức A2 5 8 8 8 7 8 44 172
10 88 Nguyễn Thị Hà A2 7 9 8 8 6 10 48 48
11 101 Nguyễn Thị Hải A2 8 10 9 9 10 8 54 2
12 132 Trần Thị Hiệp A2 9 10 6 9 7 8 49 31
13 150 Lê Thanh Hợp A2 6 9 5 7 5 6 38 364
14 147 Trịnh Thị Hồng A2 9 9 7 9 8 9 51 11
15 152 Nguyễn Thị Huế A2 9 8 9 7 1 7 41 285
16 166 Trịnh Xuân Hưng A2 7 8 7 7 6 5 40 311
17 177 Nguyễn Văn Khánh A2 6 8 7 6 5 6 38 364
18 188 Nguyễn Thị Lâm A2 8 10 8 6 8 7 47 79
19 215 Trịnh Thị Linh A2 8 9 9 8 8 9 51 11
20 201 Hoàng Khánh Linh A2 7 8 7 8 5 8 43 215
21 244 Lê Thị Nga A2 8 10 9 8 9 7 51 11
22 248 Trịnh Thị Nga A2 7 10 7 6 6 8 44 172
23 259 Bùi Thành Nghĩa A2 7 6 7 6 3 8 37 393
24 262 Lưu Bảo Ngọc A2 7 10 9 7 9 8 50 22
25 280 Nguyễn Thị Hồng Nhung A2 9 9 8 5 8 7 46 117
26 282 Trịnh Thị Hồng Nhung A2 7 9 9 6 7 7 45 149
27 291 Nguyễn Thị Phương A2 7 9 9 5 8 8 46 117
28 300 Lưu Hồng Quân A2 7 9 9 7 7 7 46 117
29 311 Nguyễn Thị Như Quỳnh A2 6 9 7 0 9 6 37 393 VP Anh
30 319 Phạm Hồng Sơn A2 5 8 7 6 8 8 42 249
31 320 Trịnh Công Sơn A2 6 8 9 6 7 7 43 215
32 324 Nguyễn Văn Tâm A2 5 7 9 5 6 5 37 393
33 339 Lê Thị Phương Thanh A2 7 8 9 7 8 8 47 79
34 350 Trịnh Thị Thảo A2 8 9 8 6 9 8 48 48
35 358 Lê Thị Thịnh A2 7 9 6 7 10 9 48 48
36 381 Trần Thu Thủy A2 6 7 8 9 6 7 43 215
37 366 Nguyễn Thị Thương A2 7 9 8 6 9 10 49 31
38 368 Phạm Văn Thường A2 7 8 8 5 10 6 44 172
39 405 Trịnh Thị Thục Trang A2 7 9 8 9 9 6 48 48
40 406 Trịnh Thị Thùy Trang A2 7 9 7 8 10 7 48 48
41 396 Ngô Thị Trang A2 9 9 9 7 10 7 51 11
42 395 Lê Thị Thu Trang A2 7 9 9 6 8 6 45 149
43 425 Lê Anh Tuấn A2 5 8 7 6 8 7 41 285
44 419 Lê Minh Trung A2 4 7 9 7 8 5 40 311
45 436 Trịnh Văn Tùng A2 7 8 8 7 9 8 47 79
46 456 Trần Doãn Xuân A2 8 8 8 8 8 7 47 79
A2 Average 6.8 8.5 7.9 6.8 7.7 7.3 45.1
1 18 Vũ Thị Lan Anh A3 7 7 9 9 9 9 50 22
2 14 Nguyễn Thị Phương Anh A3 6 8 8 8 8 7 45 149
3 23 Trương Văn Cảnh A3 6 8 9 9 8 7 47 79
4 27 Nguyễn Thị Chinh A3 0 7 7 8 8 8 38 364 VP văn
5 43 Nguyễn Văn Cường A3 5 8 8 9 9 7 46 117
6 77 Trần Đức Dương A3 5 8 7 6 5 6 37 393
7 78 Trịnh Tuấn Dương A3 4 8 8 7 5 7 39 339
8 75 Nguyễn Thái Dương A3 5 8 8 7 5 9 42 249
9 74 Lê Minh Dương A3 7 8 8 7 8 8 46 117
10 100 Nguyễn Thanh Hải A3 6 9 9 9 8 9 50 22
11 105 Ngô Thị Hằng A3 8 10 7 9 8 8 50 22
12 136 Lê Thị Hoa A3 7 7 8 9 6 7 44 172
13 172 Trịnh Thị Huyền A3 8 10 7 8 5 8 46 117
14 208
1 7 Lưu Quỳnh Anh A1 6 5 8 8 8 9 44 172
2 6 Lưu Ngọc Anh A1 6 6 8 9 8 8 45 149
3 12 Nguyễn Ngọc Anh A1 6 8 9 8 10 8 49 31
4 5 Lê Thiên Tuấn Anh A1 6 5 8 8 8 7 42 249
5 11 Nguyễn Minh Anh A1 7 9 9 9 10 8 52 7
6 25 Trịnh Văn Chiến A1 6 8 8 5 7 8 42 249
7 70 Nguyễn Bá Dũng A1 6 8 10 8 6 7 45 149
8 48 Lê Trọng Đạt A1 6 7 8 8 7 7 43 215
9 118 Nguyễn Anh Hào A1 7 9 8 8 10 7 49 31
10 99 Lê Ngọc Hải A1 6 8 8 8 8 8 46 117
11 94 Dương Văn Hải A1 6 8 6 7 7 4 38 364
12 107 Phạm Thị Hằng A1 8 9 8 8 7 8 48 48
13 163 Phạm Việt Hùng A1 6 9 9 8 7 9 48 48
14 156 Cố Văn Hùng A1 6 10 9 7 8 7 47 79
15 162 Phạm Văn Hùng A1 7 10 9 7 7 7 47 79
16 216 Trịnh Thị Tú Linh A1 7 9 10 9 9 7 51 11
17 207 Nguyễn Khánh Linh A1 7 9 9 7 8 8 48 48
18 202 Lê Thị Linh A1 7 8 8 6 6 8 43 215
19 223 Lưu Đức Long A1 7 8 9 7 8 6 45 149
20 243 Lê Quỳnh Nga A1 8 10 9 7 9 7 50 22
21 255 Lê Thị Ngân A1 9 10 8 8 9 7 51 11
22 261 Bùi Hồng Ngọc A1 8 10 9 8 9 8 52 7
23 265 Phạm Hồng Ngọc A1 6 9 8 8 8 9 48 48
24 270 Lê Thanh Nhàn A1 7 9 7 8 9 7 47 79
25 274 Phạm Tài Nhân A1 6 8 8 7 7 6 42 249
26 276 Đào Thị Nhung A1 9 10 9 8 9 9 54 2
27 288 Lê Thị Minh Phương A1 8 10 8 8 6 8 48 48
28 290 Nguyễn Thị Phương A1 6 8 8 7 8 7 44 172
29 297 Trịnh Thị Phượng A1 7 9 8 8 8 7 47 79
30 299 Lưu Anh Quân A1 6 9 8 7 7 7 44 172
31 314 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 7 8 9 6 9 10 49 31
32 322 Trịnh Đình Tài A1 5 8 9 7 10 7 46 117
33 329 Ngô Văn Tăng A1 6 7 9 6 10 5 43 215
34 325 Trịnh Đình Tâm A1 5 8 9 6 9 7 44 172
35 340 Lê Thị Thanh A1 9 10 9 8 9 8 53 5
36 342 Lưu Đức Thành A1 4 8 7 8 5 5 37 393
37 353 Cao Văn Thiện A1 6 7 9 5 10 7 44 172
38 360 Lê Thị Bảo Thoa A1 8 7 9 7 10 6 47 79
39 365 Trịnh Thị Thu A1 6 7 9 8 9 8 47 79
40 378 Lưu Thị Thủy A1 8 8 9 9 10 8 52 7
41 412 Vũ Thị Trang A1 8 8 9 9 9 8 51 11
42 399 Nguyễn Thị Trang A1 7 8 9 8 10 7 49 31
43 397 Nguyễn Thị Hà Trang A1 7 8 9 6 10 8 48 48
44 431 Trần Quốc Tuấn A1 6 9 9 4 8 8 44 172
45 438 Lê Thị Tươi A1 7 9 10 9 10 9 54 2
46 453 Võ Thanh Vũ A1 7 6 9 9 9 7 47 79
47 455 Đỗ Huy Vượng A1 6 9 9 7 9 8 48 48
A1 Average 6.7 8.3 8.6 7.5 8.4 7.4 46.9
1 19 Vũ Thị Vân Anh A2 5 9 8 9 9 9 49 31
2 22 Trịnh Thị ánh A2 8 9 8 7 9 7 48 48
3 29 Đào Ngọc Chung A2 5 8 8 7 9 7 44 172
4 33 Dương Đình Công A2 5 8 8 7 8 6 42 249
5 41 Nguyễn Mạnh Cường A2 7 8 8 7 9 8 47 79
6 36 Lê Huy Cừ A2 6 8 8 7 8 7 44 172
7 59 Lê Văn Đức A2 5 8 8 8 10 8 47 79
8 57 Hoàng Phúc Đức A2 5 7 8 6 8 6 40 311
9 58 Lê Anh Đức A2 5 8 8 8 7 8 44 172
10 88 Nguyễn Thị Hà A2 7 9 8 8 6 10 48 48
11 101 Nguyễn Thị Hải A2 8 10 9 9 10 8 54 2
12 132 Trần Thị Hiệp A2 9 10 6 9 7 8 49 31
13 150 Lê Thanh Hợp A2 6 9 5 7 5 6 38 364
14 147 Trịnh Thị Hồng A2 9 9 7 9 8 9 51 11
15 152 Nguyễn Thị Huế A2 9 8 9 7 1 7 41 285
16 166 Trịnh Xuân Hưng A2 7 8 7 7 6 5 40 311
17 177 Nguyễn Văn Khánh A2 6 8 7 6 5 6 38 364
18 188 Nguyễn Thị Lâm A2 8 10 8 6 8 7 47 79
19 215 Trịnh Thị Linh A2 8 9 9 8 8 9 51 11
20 201 Hoàng Khánh Linh A2 7 8 7 8 5 8 43 215
21 244 Lê Thị Nga A2 8 10 9 8 9 7 51 11
22 248 Trịnh Thị Nga A2 7 10 7 6 6 8 44 172
23 259 Bùi Thành Nghĩa A2 7 6 7 6 3 8 37 393
24 262 Lưu Bảo Ngọc A2 7 10 9 7 9 8 50 22
25 280 Nguyễn Thị Hồng Nhung A2 9 9 8 5 8 7 46 117
26 282 Trịnh Thị Hồng Nhung A2 7 9 9 6 7 7 45 149
27 291 Nguyễn Thị Phương A2 7 9 9 5 8 8 46 117
28 300 Lưu Hồng Quân A2 7 9 9 7 7 7 46 117
29 311 Nguyễn Thị Như Quỳnh A2 6 9 7 0 9 6 37 393 VP Anh
30 319 Phạm Hồng Sơn A2 5 8 7 6 8 8 42 249
31 320 Trịnh Công Sơn A2 6 8 9 6 7 7 43 215
32 324 Nguyễn Văn Tâm A2 5 7 9 5 6 5 37 393
33 339 Lê Thị Phương Thanh A2 7 8 9 7 8 8 47 79
34 350 Trịnh Thị Thảo A2 8 9 8 6 9 8 48 48
35 358 Lê Thị Thịnh A2 7 9 6 7 10 9 48 48
36 381 Trần Thu Thủy A2 6 7 8 9 6 7 43 215
37 366 Nguyễn Thị Thương A2 7 9 8 6 9 10 49 31
38 368 Phạm Văn Thường A2 7 8 8 5 10 6 44 172
39 405 Trịnh Thị Thục Trang A2 7 9 8 9 9 6 48 48
40 406 Trịnh Thị Thùy Trang A2 7 9 7 8 10 7 48 48
41 396 Ngô Thị Trang A2 9 9 9 7 10 7 51 11
42 395 Lê Thị Thu Trang A2 7 9 9 6 8 6 45 149
43 425 Lê Anh Tuấn A2 5 8 7 6 8 7 41 285
44 419 Lê Minh Trung A2 4 7 9 7 8 5 40 311
45 436 Trịnh Văn Tùng A2 7 8 8 7 9 8 47 79
46 456 Trần Doãn Xuân A2 8 8 8 8 8 7 47 79
A2 Average 6.8 8.5 7.9 6.8 7.7 7.3 45.1
1 18 Vũ Thị Lan Anh A3 7 7 9 9 9 9 50 22
2 14 Nguyễn Thị Phương Anh A3 6 8 8 8 8 7 45 149
3 23 Trương Văn Cảnh A3 6 8 9 9 8 7 47 79
4 27 Nguyễn Thị Chinh A3 0 7 7 8 8 8 38 364 VP văn
5 43 Nguyễn Văn Cường A3 5 8 8 9 9 7 46 117
6 77 Trần Đức Dương A3 5 8 7 6 5 6 37 393
7 78 Trịnh Tuấn Dương A3 4 8 8 7 5 7 39 339
8 75 Nguyễn Thái Dương A3 5 8 8 7 5 9 42 249
9 74 Lê Minh Dương A3 7 8 8 7 8 8 46 117
10 100 Nguyễn Thanh Hải A3 6 9 9 9 8 9 50 22
11 105 Ngô Thị Hằng A3 8 10 7 9 8 8 50 22
12 136 Lê Thị Hoa A3 7 7 8 9 6 7 44 172
13 172 Trịnh Thị Huyền A3 8 10 7 8 5 8 46 117
14 208










Kết quả thi học kì 2 năm học 2011-2012-khối 10