NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020

    Kết quả thi học kì 2 - Năm học 2011.2012-KHỐI 10

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 08h:49' 04-05-2012
    Dung lượng: 102.5 KB
    Số lượt tải: 18
    Số lượt thích: 0 người
    TT sổ SBD Họ và tên Lớp10 Văn Sinh Toán Anh Lý Địa Tổng X.Thứ Ghi chú
    1 7 Lưu Quỳnh Anh A1 6 5 8 8 8 9 44 172
    2 6 Lưu Ngọc Anh A1 6 6 8 9 8 8 45 149
    3 12 Nguyễn Ngọc Anh A1 6 8 9 8 10 8 49 31
    4 5 Lê Thiên Tuấn Anh A1 6 5 8 8 8 7 42 249
    5 11 Nguyễn Minh Anh A1 7 9 9 9 10 8 52 7
    6 25 Trịnh Văn Chiến A1 6 8 8 5 7 8 42 249
    7 70 Nguyễn Bá Dũng A1 6 8 10 8 6 7 45 149
    8 48 Lê Trọng Đạt A1 6 7 8 8 7 7 43 215
    9 118 Nguyễn Anh Hào A1 7 9 8 8 10 7 49 31
    10 99 Lê Ngọc Hải A1 6 8 8 8 8 8 46 117
    11 94 Dương Văn Hải A1 6 8 6 7 7 4 38 364
    12 107 Phạm Thị Hằng A1 8 9 8 8 7 8 48 48
    13 163 Phạm Việt Hùng A1 6 9 9 8 7 9 48 48
    14 156 Cố Văn Hùng A1 6 10 9 7 8 7 47 79
    15 162 Phạm Văn Hùng A1 7 10 9 7 7 7 47 79
    16 216 Trịnh Thị Tú Linh A1 7 9 10 9 9 7 51 11
    17 207 Nguyễn Khánh Linh A1 7 9 9 7 8 8 48 48
    18 202 Lê Thị Linh A1 7 8 8 6 6 8 43 215
    19 223 Lưu Đức Long A1 7 8 9 7 8 6 45 149
    20 243 Lê Quỳnh Nga A1 8 10 9 7 9 7 50 22
    21 255 Lê Thị Ngân A1 9 10 8 8 9 7 51 11
    22 261 Bùi Hồng Ngọc A1 8 10 9 8 9 8 52 7
    23 265 Phạm Hồng Ngọc A1 6 9 8 8 8 9 48 48
    24 270 Lê Thanh Nhàn A1 7 9 7 8 9 7 47 79
    25 274 Phạm Tài Nhân A1 6 8 8 7 7 6 42 249
    26 276 Đào Thị Nhung A1 9 10 9 8 9 9 54 2
    27 288 Lê Thị Minh Phương A1 8 10 8 8 6 8 48 48
    28 290 Nguyễn Thị Phương A1 6 8 8 7 8 7 44 172
    29 297 Trịnh Thị Phượng A1 7 9 8 8 8 7 47 79
    30 299 Lưu Anh Quân A1 6 9 8 7 7 7 44 172
    31 314 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 7 8 9 6 9 10 49 31
    32 322 Trịnh Đình Tài A1 5 8 9 7 10 7 46 117
    33 329 Ngô Văn Tăng A1 6 7 9 6 10 5 43 215
    34 325 Trịnh Đình Tâm A1 5 8 9 6 9 7 44 172
    35 340 Lê Thị Thanh A1 9 10 9 8 9 8 53 5
    36 342 Lưu Đức Thành A1 4 8 7 8 5 5 37 393
    37 353 Cao Văn Thiện A1 6 7 9 5 10 7 44 172
    38 360 Lê Thị Bảo Thoa A1 8 7 9 7 10 6 47 79
    39 365 Trịnh Thị Thu A1 6 7 9 8 9 8 47 79
    40 378 Lưu Thị Thủy A1 8 8 9 9 10 8 52 7
    41 412 Vũ Thị Trang A1 8 8 9 9 9 8 51 11
    42 399 Nguyễn Thị Trang A1 7 8 9 8 10 7 49 31
    43 397 Nguyễn Thị Hà Trang A1 7 8 9 6 10 8 48 48
    44 431 Trần Quốc Tuấn A1 6 9 9 4 8 8 44 172
    45 438 Lê Thị Tươi A1 7 9 10 9 10 9 54 2
    46 453 Võ Thanh Vũ A1 7 6 9 9 9 7 47 79
    47 455 Đỗ Huy Vượng A1 6 9 9 7 9 8 48 48
    A1 Average 6.7 8.3 8.6 7.5 8.4 7.4 46.9
    1 19 Vũ Thị Vân Anh A2 5 9 8 9 9 9 49 31
    2 22 Trịnh Thị ánh A2 8 9 8 7 9 7 48 48
    3 29 Đào Ngọc Chung A2 5 8 8 7 9 7 44 172
    4 33 Dương Đình Công A2 5 8 8 7 8 6 42 249
    5 41 Nguyễn Mạnh Cường A2 7 8 8 7 9 8 47 79
    6 36 Lê Huy Cừ A2 6 8 8 7 8 7 44 172
    7 59 Lê Văn Đức A2 5 8 8 8 10 8 47 79
    8 57 Hoàng Phúc Đức A2 5 7 8 6 8 6 40 311
    9 58 Lê Anh Đức A2 5 8 8 8 7 8 44 172
    10 88 Nguyễn Thị Hà A2 7 9 8 8 6 10 48 48
    11 101 Nguyễn Thị Hải A2 8 10 9 9 10 8 54 2
    12 132 Trần Thị Hiệp A2 9 10 6 9 7 8 49 31
    13 150 Lê Thanh Hợp A2 6 9 5 7 5 6 38 364
    14 147 Trịnh Thị Hồng A2 9 9 7 9 8 9 51 11
    15 152 Nguyễn Thị Huế A2 9 8 9 7 1 7 41 285
    16 166 Trịnh Xuân Hưng A2 7 8 7 7 6 5 40 311
    17 177 Nguyễn Văn Khánh A2 6 8 7 6 5 6 38 364
    18 188 Nguyễn Thị Lâm A2 8 10 8 6 8 7 47 79
    19 215 Trịnh Thị Linh A2 8 9 9 8 8 9 51 11
    20 201 Hoàng Khánh Linh A2 7 8 7 8 5 8 43 215
    21 244 Lê Thị Nga A2 8 10 9 8 9 7 51 11
    22 248 Trịnh Thị Nga A2 7 10 7 6 6 8 44 172
    23 259 Bùi Thành Nghĩa A2 7 6 7 6 3 8 37 393
    24 262 Lưu Bảo Ngọc A2 7 10 9 7 9 8 50 22
    25 280 Nguyễn Thị Hồng Nhung A2 9 9 8 5 8 7 46 117
    26 282 Trịnh Thị Hồng Nhung A2 7 9 9 6 7 7 45 149
    27 291 Nguyễn Thị Phương A2 7 9 9 5 8 8 46 117
    28 300 Lưu Hồng Quân A2 7 9 9 7 7 7 46 117
    29 311 Nguyễn Thị Như Quỳnh A2 6 9 7 0 9 6 37 393 VP Anh
    30 319 Phạm Hồng Sơn A2 5 8 7 6 8 8 42 249
    31 320 Trịnh Công Sơn A2 6 8 9 6 7 7 43 215
    32 324 Nguyễn Văn Tâm A2 5 7 9 5 6 5 37 393
    33 339 Lê Thị Phương Thanh A2 7 8 9 7 8 8 47 79
    34 350 Trịnh Thị Thảo A2 8 9 8 6 9 8 48 48
    35 358 Lê Thị Thịnh A2 7 9 6 7 10 9 48 48
    36 381 Trần Thu Thủy A2 6 7 8 9 6 7 43 215
    37 366 Nguyễn Thị Thương A2 7 9 8 6 9 10 49 31
    38 368 Phạm Văn Thường A2 7 8 8 5 10 6 44 172
    39 405 Trịnh Thị Thục Trang A2 7 9 8 9 9 6 48 48
    40 406 Trịnh Thị Thùy Trang A2 7 9 7 8 10 7 48 48
    41 396 Ngô Thị Trang A2 9 9 9 7 10 7 51 11
    42 395 Lê Thị Thu Trang A2 7 9 9 6 8 6 45 149
    43 425 Lê Anh Tuấn A2 5 8 7 6 8 7 41 285
    44 419 Lê Minh Trung A2 4 7 9 7 8 5 40 311
    45 436 Trịnh Văn Tùng A2 7 8 8 7 9 8 47 79
    46 456 Trần Doãn Xuân A2 8 8 8 8 8 7 47 79
    A2 Average 6.8 8.5 7.9 6.8 7.7 7.3 45.1
    1 18 Vũ Thị Lan Anh A3 7 7 9 9 9 9 50 22
    2 14 Nguyễn Thị Phương Anh A3 6 8 8 8 8 7 45 149
    3 23 Trương Văn Cảnh A3 6 8 9 9 8 7 47 79
    4 27 Nguyễn Thị Chinh A3 0 7 7 8 8 8 38 364 VP văn
    5 43 Nguyễn Văn Cường A3 5 8 8 9 9 7 46 117
    6 77 Trần Đức Dương A3 5 8 7 6 5 6 37 393
    7 78 Trịnh Tuấn Dương A3 4 8 8 7 5 7 39 339
    8 75 Nguyễn Thái Dương A3 5 8 8 7 5 9 42 249
    9 74 Lê Minh Dương A3 7 8 8 7 8 8 46 117
    10 100 Nguyễn Thanh Hải A3 6 9 9 9 8 9 50 22
    11 105 Ngô Thị Hằng A3 8 10 7 9 8 8 50 22
    12 136 Lê Thị Hoa A3 7 7 8 9 6 7 44 172
    13 172 Trịnh Thị Huyền A3 8 10 7 8 5 8 46 117
    14 208
    Avatar

    Kết quả thi học kì 2 năm học 2011-2012-khối 10

     
    Gửi ý kiến