NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020

    Kết quả thi học kỳ 1 khối 10 năm học 2014-2015

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:35' 26-12-2014
    Dung lượng: 99.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    TT SBD Họ và tên Lớp Văn Lý Sinh Anh Toán Sử Tổng X.Thứ Ghi chú
    1 16 Nguyễn Trâm Anh 10A1 8 10 9 8 9 9 53 4
    2 15 Nguyễn Thị Trâm Anh 10A1 8 10 9 8 9 8 52 9
    3 7 Lê Lan Anh 10A1 8 10 9 9 9 7 52 9
    4 25 Nguyễn Hải Biên 10A1 7 9 7 6 10 7 46 102
    5 27 Lưu Đức Bình 10A1 7 9 9 8 9 7 49 39
    6 64 Đinh Thị Duyên 10A1 8 8 9 8 8 7 48 58
    7 82 Nguyễn Minh Đức 10A1 6 9 7 9 8 7 46 102
    8 80 Lưu Thiện Đức 10A1 6 10 9 8 9 5 47 75
    9 86 Nguyễn Trường Giang 10A1 6 10 7 8 9 7 47 75
    10 89 Nguyễn Thu Hà 10A1 8 10 8 8 9 7 50 24
    11 113 Lưu Anh Hào 10A1 7 9 9 8 9 7 49 39
    12 99 Mai Thu Hằng 10A1 8 10 9 7 8 6 48 58
    13 104 Trịnh Thị Hằng 10A1 8 9 9 8 9 7 50 24
    14 124 Lê Hữu Hiếu 10A1 7 10 9 8 9 7 50 24
    15 137 Lê Văn Hoàng 10A1 6 7 7 5 8 6 39 268
    16 145 Trịnh Thị Hồng 10A1 8 10 9 8 7 42 200
    17 146 Trịnh Thị Hồng 10A1 9 10 9 8 10 7 53 4
    18 187 Trịnh Thanh Huyền 10A1 9 10 9 7 9 8 52 9
    19 179 Đỗ Ngọc Huyền 10A1 7 10 9 10 9 6 51 18
    20 188 Trịnh Thị Huyền 10A1 8 10 7 8 9 7 49 39
    21 154 Lê Văn Hùng 10A1 7 10 8 6 8 6 45 119
    22 167 Trần Thu Hương 10A1 8 8 9 10 10 7 52 9
    23 192 Trịnh Xuân Khánh 10A1 6 8 6 6 9 7 42 200
    24 207 Lê Nhật Linh 10A1 8 9 8 9 9 7 50 24
    25 217 Phạm Quang Linh 10A1 7 9 8 5 9 7 45 119
    26 221 Vũ Thùy Linh 10A1 8 7 5 5 9 7 41 218
    27 241 Nguyễn Thị Mai 10A1 8 9 9 9 9 8 52 9
    28 237 Lê Hồng Mai 10A1 7 6 8 9 9 6 45 119
    29 249 Nguyễn Kim Minh 10A1 8 9 8 7 9 7 48 58
    30 264 Phạm Thị Quỳnh Nga 10A1 8 8 9 7 9 7 48 58
    31 268 Bùi Kim Ngân 10A1 8 8 8 7 9 6 46 102
    32 271 Trịnh Thúy Ngân 10A1 8 9 8 10 9 7 51 18
    33 278 Lưu Thiện Nhân 10A1 7 9 9 8 9 7 49 39
    34 293 Nguyễn Thị Phương 10A1 8 8 8 7 9 7 47 75
    35 304 Lưu Đức Quang 10A1 7 8 7 9 9 7 47 75
    36 305 Nguyễn Bá Quang 10A1 7 7 9 9 9 8 49 39
    37 310 Lê Thế Quý 10A1 7 9 6 7 9 7 45 119
    38 353 Lê Thị Phương Thảo 10A1 7 9 8 9 9 7 49 39
    39 340 Phạm Thị Thắm 10A1 7 8 9 9 8 7 48 58
    40 343 Lê Đức Thắng 10A1 6 8 9 9 9 6 47 75
    41 392 Thiều Sĩ Toàn 10A1 6 9 7 5 8 4 39 268
    42 429 Hà Minh Tùng 10A1 8 10 9 7 9 6 49 39
    43 447 Ngô Thị Yến Vi 10A1 9 10 9 9 9 8 54 1
    44 452 Đào Thị Hải Yến 10A1 8 10 9 9 10 7 53 4
    45 2 Nguyễn Văn An 10A1 6 9 8 9 8 7 47 75
    10A1 Average 7.4 8.977777778 8.222222222 7.844444444 8.909090909 6.866666667
    1 6 Lê Công Hoàng Anh 10A2 6 7 5 8 8 6 40 237
    2 20 Vũ Trường Anh 10A2 5 5 5 6 6 8 35 335
    3 12 Nguyễn Thế Anh 10A2 7 8 8 9 8 8 48 58
    4 23 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 10A2 8 10 9 4 8 8 47 75
    5 36 Lưu Văn Chiến 10A2 5 9 8 7 8 7 44 144
    6 37 Trịnh Quốc Chiến 10A2 4 10 9 4 9 7 43 173
    7 49 Lê Mạnh Cường 10A2 6 8 6 3 8 5 36 319
    8 59 Nguyễn Văn Dũng 10A2 5 10 8 4 9 7 43 173
    9 51 Nguyễn Khánh Dư 10A2 5 6 7 3 8 7 36 319
    10 76 Vũ Anh Điệp 10A2 7 10 7 7 8 7 46 102
    11 75 Lê Khắc Điệp 10A2 6 10 7 7 8 6 44 144
    12 81 Nguyễn Duy Đức 10A2 6 10 7 9 8 6 46 102
    13 85 Nguyễn Thị Giang 10A2 7 10 8 7 8 8 48 58
    14 92 Trịnh Thị Hà 10A2 7 10 9 8 9 7 50 24
    15 112 Vũ Thị Hạnh 10A2 8 9 9 6 8 5 45 119
    16 120 Nguyễn Thu Hiền 10A2 7 8 9 4 9 6 43 173
    17 123 Nguyễn Hoàng Hiệp 10A2 6 8 7 8 9 6 44 144
    18 134 Ngô Thị Hòa 10A2 9 9 9 7 8 7 49 39
    19 138 Lê Văn Hoàng 10A2 6 10 9 5 9 6 45 119
    20 144 Trần Thị Hồng 10A2 8 10 9 8 8 7 50 24
    21 176 Trần Đức Huy 10A2 4 6 6 7 7 5 35 335
    22 180 Lê Minh Huyền 10A2 8 10 9 9 9 7 52 9
    23 159 Trịnh Đình Hùng 10A2 6 5 6 9 8 6 40 237
    24 155 Nguyễn Phi Hùng 10A2 6 10 8 6 8 6 44 144
    25 205 Hồ Võ Tố Linh 10A2 6 9 7 7 8 7 44 144
    26 211 Lê Thị Hương Linh 10A2 8 9 9 7 9 7 49 39
    27 232 Lê Minh Lý 10A2 7 5 5 7 7 5 36 319
    28 244 Đỗ Lê Mạnh 10A2 6 7 3 6 7 6 35 335
    29 277 Trương Thị Nhàn 10A2 7 8 8 7 7 7 44 144
    30 300 Vũ Hùng Quân 10A2 7 9 8 5 7 7 43 173
    31 315 Trịnh Thị Quyên 10A2 6 9 8 7 8 6 44 144
    32 319 Lê Thị Vạn Quỳnh 10A2 7 9 7 7 8 6 44 144
    33 335 Nguyễn Thị Tâm 10A2 8 9 8 6 9 7 47 75
    34 362 Trịnh Hương Thảo 10A2 9 10 9 10 9 7 54 1
    35 345 Trịnh Việt Thắng 10A2 6 9 8 8 8 7 46 102
    36 364 Đinh Công Thi 10A2 6 9 8 9 9 6 47 75
    37 388 Lê Minh Tiến 10A2 6 8 7 6 9 7 43 173
    38 393 Lê Viết Tới 10A2 6 10 7 6 9 7 45 119
    39 408 Trương Thị Huyền Trang 10A2 8 10 9 8 9 8 52 9
    40 420 Bùi Văn Tuấn 10A2 7 9 5 9 9 6 45 119
    41 430 Lê Văn Tùng 10A2 7 7 8 6 7 5 40 237
    42 446 Trịnh Thị Tú Văn 10A2 8 10 8 7 9 7 49 39
    43 451 Trần Tường Vũ 10A2 7 10 6 7 6 6 42 200
    10A2 Average 6.604651163 8.697674419 7.488372093 6.744186047 8.139534884 6.558139535
    1 4 Đỗ Vân Anh 10A3 7 6 7 9 8 37 301
    2 18 Trương Thị Anh 10A3 8 8 7 8 9 9 49 39
    3 9 Lê Thị Ngọc Anh 10A3 7 6 9 9 10 8 49 39
    4 8 Lê Thị Lan Anh 10A3 6 7 9 9 9 9 49 39
    5 3 Bùi Tiến Anh 10A3 6 6 6 8 9 8 43 173
    6 44 Nguyễn Ngọc Chung 10A3 4 9 7 1 9 3 33 363
    7 63 Nguyễn Thị Dương 10A3 7 6 9 6 9 7 44 144
    8 125 Lê Trí Hiếu 10A3 5 9 7 6 10 5 42 200
    9 127 Nguyễn Trung Hiếu 10A3 6 6 8 5 8 7 40 237
    10 143 Phạm Thị Hồng 10A3 7 10 9 9 9 7 51 18
    11 183 Nguyễn Khánh Huyền 10A3 6 4 7 10 8 7 42 200
    12 185 Nguyễn Thị Thu Huyền 10A3 6 4 5 5 8 7 35 335
    13 186 Phạm Thị Huyền 10A3 8 7 6 7 8 7 43 173
     
    Gửi ý kiến