..
Kết quả thi học kỳ 1 khối 11 năm học 2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:36' 26-12-2014
Dung lượng: 91.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:36' 26-12-2014
Dung lượng: 91.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TT SBD Họ và tên Lớp Toán Anh Hóa Sử Văn Sinh Tổng X.Thứ Ghi chú
1 9 Lê Việt Anh 11A1 9 9 6 7 9 8 48 24
2 10 Ngô Quốc Anh 11A1 9 9 7 8 8 8 49 16
3 22 Nguyễn Phương AnhA 11A1 8 9 6 7 7 8 45 65
4 23 Nguyễn Phương AnhB 11A1 9 9 7 8 8 7 48 24
5 16 Trịnh Quế Anh 11A1 10 8 9 6 7 8 48 24
6 17 Trịnh Vũ Thế Anh 11A1 10 6 9 7 7 0 39 225 VP Sinh
7 27 Lê Thị Bích 11A1 8 4 8 8 8 9 45 65
8 35 Lê Thị Huyền Chinh 11A1 9 7 8 9 8 9 50 6
9 38 Nguyễn Văn Chính 11A1 9 5 3 6 8 7 38 260
10 49 Lê Thùy Dung 11A1 9 6 6 7 8 6 42 145
11 55 Nguyễn Tấn Dũng 11A1 10 8 8 7 8 8 49 16
12 61 Trịnh Tuấn Dương 11A1 10 9 8 7 7 8 49 16
13 64 Trịnh Hữu Đại 11A1 10 9 9 8 8 8 52 1
14 65 Lê Anh Đào 11A1 9 9 7 8 9 8 50 6
15 72 Ngô Tuấn Đạt 11A1 10 9 8 8 7 8 50 6
16 74 Trịnh Trọng Đỉnh 11A1 10 7 7 6 7 7 44 89
17 75 Lê Đức Độ 11A1 7 5 8 7 6 6 39 225
18 76 Bùi Quang Đức 11A1 8 7 6 6 6 6 39 225
19 93 Nguyễn Văn Hà 11A1 8 9 5 8 7 8 45 65
20 110 Nguyễn Thúy Hiền 11A1 9 5 8 7 6 7 42 145
21 117 Lê Trung Hiếu 11A1 9 7 9 7 6 6 44 89
22 122 Trịnh Quỳnh Hoa 11A1 9 6 7 8 6 10 46 52
23 128 Lưu Khánh Hòa 11A1 8 6 7 7 5 9 42 145
24 140 Lưu Đức Hoàng 11A1 9 6 6 7 6 8 42 145
25 141 Nguyễn Nhật Hoàng 11A1 7 4 4 7 7 8 37 288
26 152 Nguyễn Hương Huế 11A1 9 10 8 9 8 8 52 1
27 158 Nguyễn Văn Hùng 11A1 7 6 8 7 8 8 44 89
28 187 Lê Hoàng Linh 11A1 9 6 9 6 6 8 44 89
29 191 Mai Vũ Linh 11A1 8 5 8 7 7 6 41 174
30 194 Nguyễn Thị Khánh Linh 11A1 9 8 8 7 8 9 49 16
31 202 Trịnh Diệu Linh 11A1 6 9 7 7 8 8 45 65
32 212 Trịnh Đình Long 11A1 9 8 10 8 8 7 50 6
33 221 Lê Quang Mạnh 11A1 6 8 9 7 6 8 44 89
34 226 Lê Quang Minh 11A1 8 10 5 8 8 9 48 24
35 230 Thiều Anh Minh 11A1 8 9 9 7 7 7 47 40
36 234 Nguyễn Hoài Nam 11A1 6 9 9 0 7 7 38 260 VP Sử
37 238 Lê Thị Nga 11A1 8 9 8 8 7 8 48 24
38 246 Hoàng Tuấn Ngọc 11A1 7 5 7 7 8 7 41 174
39 250 Nguyễn Trọng Nguyên 11A1 8 7 9 6 6 6 42 145
40 276 Lê Xuân Quý 11A1 7 4 3 5 7 7 33 369
41 396 Trịnh Thanh Tùng 11A1 8 6 8 6 6 8 42 145
42 325 Trịnh Thị Phương Thảo 11A1 7 8 3 7 9 9 43 109
43 318 Lưu Ngọc Thành 11A1 8 6 8 7 6 8 43 109
44 333 Trịnh Thị Ngọc Thu 11A1 9 7 8 7 7 8 46 52
45 357 Hà Thùy Trang 11A1 9 5 8 7 7 7 43 109
46 364 Nguyễn Minh Trang 11A1 9 8 9 7 8 9 50 6
47 410 Lê Thị Xinh 11A1 8 8 7 7 9 9 48 24
11A1 Average 8.4 7.2 7.3 7.0 7.2 7.6
1 1 Lê Thị Thu An 11A2 7 6 7 8 7 9 44 89
2 7 Lê Thị Anh 11A2 9 6 6 6 8 9 44 89
3 11 Ngô Thị Vân Anh 11A2 10 9 8 8 7 8 50 6
4 15 Trịnh Đức Anh 11A2 10 8 5 5 8 7 43 109
5 20 Nguyễn Ngọc ánh 11A2 9 6 8 8 7 9 47 40
6 24 Trịnh Phú Ba 11A2 10 4 8 6 7 7 42 145
7 30 Vũ Thanh Bình 11A2 8 8 7 7 7 7 44 89
8 48 Lê Thị Dung 11A2 9 5 3 9 8 8 42 145
9 62 Nguyễn Thị Duyên 11A2 9 7 6 9 8 9 48 24
10 70 Lê Minh Đạt 11A2 8 4 7 6 6 7 38 260
11 71 Lê Văn Đạt 11A2 9 9 7 7 7 8 47 40
12 116 Hoàng Đức Hiếu 11A2 8 6 9 7 5 6 41 174
13 126 Lê Thị Hòa 11A2 9 5 5 7 6 9 41 174
14 133 Vũ Thị Hòa 11A2 8 5 3 6 7 9 38 260
15 136 Lê Văn Hoàn 11A2 8 5 5 6 6 9 39 225
16 144 Đỗ Thị Hồng 11A2 8 5 3 6 6 9 37 288
17 146 Trịnh Thị Hồng 11A2 8 6 6 7 7 9 43 109
18 168 Bùi Thanh Huyền 11A2 9 5 6 7 5 5 37 288
19 160 Lê Thị Hương 11A2 9 7 8 9 7 9 49 16
20 177 Lê Văn Lâm 11A2 7 6 5 8 7 8 41 174
21 184 Trịnh Thị Liên 11A2 6 5 8 7 8 8 42 145
22 196 Nguyễn Thị Thanh Linh 11A2 6 5 6 8 9 8 42 145
23 200 Phạm Thị Mỹ Linh 11A2 10 8 9 8 8 8 51 4
24 201 Trần Thị Linh 11A2 5 6 9 8 7 9 44 89
25 207 Lê Thị Hồng Loan 11A2 7 8 6 7 7 7 42 145
26 249 Hoàng Văn Nguyên 11A2 10 7 9 5 5 6 42 145
27 251 Lê Thị Nguyện 11A2 7 8 6 7 6 7 41 174
28 264 Lê Đức Hải Phong 11A2 9 4 8 5 6 7 39 225
29 286 Trịnh Thị Quỳnh 11A2 9 7 6 8 8 9 47 40
30 289 Cao Hùng Sơn 11A2 8 5 3 6 5 6 33 369
31 297 Trịnh Văn Sơn 11A2 7 4 4 2 6 9 32 381
32 299 Lê Văn Tài 11A2 7 5 1 3 6 8 30 399
33 389 Nguyễn Minh Tuấn 11A2 9 7 7 6 3 6 38 260
34 390 Nguyễn Quốc Tuấn 11A2 8 7 8 6 5 7 41 174
35 316 Bùi Đình Thành 11A2 8 7 6 7 6 9 43 109
36 304 Lưu Thị Thắm 11A2 7 8 8 8 7 7 45 65
37 307 Trần Đức Thắng 11A2 7 7 5 6 6 6 37 288
38 343 Trịnh Thị Thùy 11A2 8 6 8 7 8 9 46 52
39 347 Nguyễn Thị Thu Thủy 11A2 7 7 7 7 8 8 44 89
40 335 Lê Hữu Thương 11A2 7 4 6 7 5 7 36 316
41 361 Lê Thùy Trang 11A2 8 6 1 7 6 7 35 339
42 378 Ngô Quang Trường 11A2 7 8 4 7 4 5 35 339
43 381 Nguyễn Văn Trưởng 11A2 9 7 8 6 6 6 42 145
44 404 Nguyễn Văn Việt 11A2 5 5 5 6 6 8 35 339
45 406 Nguyễn Văn Vinh 11A2 8 9 5 7 6 9 44 89
46 417 Trịnh Thị Yến 11A2 7 6 7 7 7 9 43 109
11A2 Average 8.0 6.3 6.1 6.7 6.5 7.7
1 6 Lê Lan Anh 11A3 7 7 6 7 8 8 43 109
2 8 Lê Trần Phương Anh 11A3 6 6 7 7 8 9 43 109
3 18 Hoàng Ngọc Ánh 11A3 9 8 8 7 8 7 47 40
4 28 Cao Chí Bình 11A3 10 8 6 7 6 7 44 89
5 36 Ngô Văn Chinh 11A3 8 5 2 7 6 8 36 316
6 39 Trịnh Quốc Chính 11A3 9 5 7 6 5 7 39 225
7 53 Lê Đức Dũng 11A3 10 9 6 8 7 7 47 40
8 59 Lê Đình Dương 11A3 9 6 7 9 6 8 45 65
9 77 Cao Huỳnh Đức 11A3 8 8 5 6 5 7 39 225
10 84 Nguyễn Thị Giang 11A3 9 9 8 7 7 6 46 52
11 89
1 9 Lê Việt Anh 11A1 9 9 6 7 9 8 48 24
2 10 Ngô Quốc Anh 11A1 9 9 7 8 8 8 49 16
3 22 Nguyễn Phương AnhA 11A1 8 9 6 7 7 8 45 65
4 23 Nguyễn Phương AnhB 11A1 9 9 7 8 8 7 48 24
5 16 Trịnh Quế Anh 11A1 10 8 9 6 7 8 48 24
6 17 Trịnh Vũ Thế Anh 11A1 10 6 9 7 7 0 39 225 VP Sinh
7 27 Lê Thị Bích 11A1 8 4 8 8 8 9 45 65
8 35 Lê Thị Huyền Chinh 11A1 9 7 8 9 8 9 50 6
9 38 Nguyễn Văn Chính 11A1 9 5 3 6 8 7 38 260
10 49 Lê Thùy Dung 11A1 9 6 6 7 8 6 42 145
11 55 Nguyễn Tấn Dũng 11A1 10 8 8 7 8 8 49 16
12 61 Trịnh Tuấn Dương 11A1 10 9 8 7 7 8 49 16
13 64 Trịnh Hữu Đại 11A1 10 9 9 8 8 8 52 1
14 65 Lê Anh Đào 11A1 9 9 7 8 9 8 50 6
15 72 Ngô Tuấn Đạt 11A1 10 9 8 8 7 8 50 6
16 74 Trịnh Trọng Đỉnh 11A1 10 7 7 6 7 7 44 89
17 75 Lê Đức Độ 11A1 7 5 8 7 6 6 39 225
18 76 Bùi Quang Đức 11A1 8 7 6 6 6 6 39 225
19 93 Nguyễn Văn Hà 11A1 8 9 5 8 7 8 45 65
20 110 Nguyễn Thúy Hiền 11A1 9 5 8 7 6 7 42 145
21 117 Lê Trung Hiếu 11A1 9 7 9 7 6 6 44 89
22 122 Trịnh Quỳnh Hoa 11A1 9 6 7 8 6 10 46 52
23 128 Lưu Khánh Hòa 11A1 8 6 7 7 5 9 42 145
24 140 Lưu Đức Hoàng 11A1 9 6 6 7 6 8 42 145
25 141 Nguyễn Nhật Hoàng 11A1 7 4 4 7 7 8 37 288
26 152 Nguyễn Hương Huế 11A1 9 10 8 9 8 8 52 1
27 158 Nguyễn Văn Hùng 11A1 7 6 8 7 8 8 44 89
28 187 Lê Hoàng Linh 11A1 9 6 9 6 6 8 44 89
29 191 Mai Vũ Linh 11A1 8 5 8 7 7 6 41 174
30 194 Nguyễn Thị Khánh Linh 11A1 9 8 8 7 8 9 49 16
31 202 Trịnh Diệu Linh 11A1 6 9 7 7 8 8 45 65
32 212 Trịnh Đình Long 11A1 9 8 10 8 8 7 50 6
33 221 Lê Quang Mạnh 11A1 6 8 9 7 6 8 44 89
34 226 Lê Quang Minh 11A1 8 10 5 8 8 9 48 24
35 230 Thiều Anh Minh 11A1 8 9 9 7 7 7 47 40
36 234 Nguyễn Hoài Nam 11A1 6 9 9 0 7 7 38 260 VP Sử
37 238 Lê Thị Nga 11A1 8 9 8 8 7 8 48 24
38 246 Hoàng Tuấn Ngọc 11A1 7 5 7 7 8 7 41 174
39 250 Nguyễn Trọng Nguyên 11A1 8 7 9 6 6 6 42 145
40 276 Lê Xuân Quý 11A1 7 4 3 5 7 7 33 369
41 396 Trịnh Thanh Tùng 11A1 8 6 8 6 6 8 42 145
42 325 Trịnh Thị Phương Thảo 11A1 7 8 3 7 9 9 43 109
43 318 Lưu Ngọc Thành 11A1 8 6 8 7 6 8 43 109
44 333 Trịnh Thị Ngọc Thu 11A1 9 7 8 7 7 8 46 52
45 357 Hà Thùy Trang 11A1 9 5 8 7 7 7 43 109
46 364 Nguyễn Minh Trang 11A1 9 8 9 7 8 9 50 6
47 410 Lê Thị Xinh 11A1 8 8 7 7 9 9 48 24
11A1 Average 8.4 7.2 7.3 7.0 7.2 7.6
1 1 Lê Thị Thu An 11A2 7 6 7 8 7 9 44 89
2 7 Lê Thị Anh 11A2 9 6 6 6 8 9 44 89
3 11 Ngô Thị Vân Anh 11A2 10 9 8 8 7 8 50 6
4 15 Trịnh Đức Anh 11A2 10 8 5 5 8 7 43 109
5 20 Nguyễn Ngọc ánh 11A2 9 6 8 8 7 9 47 40
6 24 Trịnh Phú Ba 11A2 10 4 8 6 7 7 42 145
7 30 Vũ Thanh Bình 11A2 8 8 7 7 7 7 44 89
8 48 Lê Thị Dung 11A2 9 5 3 9 8 8 42 145
9 62 Nguyễn Thị Duyên 11A2 9 7 6 9 8 9 48 24
10 70 Lê Minh Đạt 11A2 8 4 7 6 6 7 38 260
11 71 Lê Văn Đạt 11A2 9 9 7 7 7 8 47 40
12 116 Hoàng Đức Hiếu 11A2 8 6 9 7 5 6 41 174
13 126 Lê Thị Hòa 11A2 9 5 5 7 6 9 41 174
14 133 Vũ Thị Hòa 11A2 8 5 3 6 7 9 38 260
15 136 Lê Văn Hoàn 11A2 8 5 5 6 6 9 39 225
16 144 Đỗ Thị Hồng 11A2 8 5 3 6 6 9 37 288
17 146 Trịnh Thị Hồng 11A2 8 6 6 7 7 9 43 109
18 168 Bùi Thanh Huyền 11A2 9 5 6 7 5 5 37 288
19 160 Lê Thị Hương 11A2 9 7 8 9 7 9 49 16
20 177 Lê Văn Lâm 11A2 7 6 5 8 7 8 41 174
21 184 Trịnh Thị Liên 11A2 6 5 8 7 8 8 42 145
22 196 Nguyễn Thị Thanh Linh 11A2 6 5 6 8 9 8 42 145
23 200 Phạm Thị Mỹ Linh 11A2 10 8 9 8 8 8 51 4
24 201 Trần Thị Linh 11A2 5 6 9 8 7 9 44 89
25 207 Lê Thị Hồng Loan 11A2 7 8 6 7 7 7 42 145
26 249 Hoàng Văn Nguyên 11A2 10 7 9 5 5 6 42 145
27 251 Lê Thị Nguyện 11A2 7 8 6 7 6 7 41 174
28 264 Lê Đức Hải Phong 11A2 9 4 8 5 6 7 39 225
29 286 Trịnh Thị Quỳnh 11A2 9 7 6 8 8 9 47 40
30 289 Cao Hùng Sơn 11A2 8 5 3 6 5 6 33 369
31 297 Trịnh Văn Sơn 11A2 7 4 4 2 6 9 32 381
32 299 Lê Văn Tài 11A2 7 5 1 3 6 8 30 399
33 389 Nguyễn Minh Tuấn 11A2 9 7 7 6 3 6 38 260
34 390 Nguyễn Quốc Tuấn 11A2 8 7 8 6 5 7 41 174
35 316 Bùi Đình Thành 11A2 8 7 6 7 6 9 43 109
36 304 Lưu Thị Thắm 11A2 7 8 8 8 7 7 45 65
37 307 Trần Đức Thắng 11A2 7 7 5 6 6 6 37 288
38 343 Trịnh Thị Thùy 11A2 8 6 8 7 8 9 46 52
39 347 Nguyễn Thị Thu Thủy 11A2 7 7 7 7 8 8 44 89
40 335 Lê Hữu Thương 11A2 7 4 6 7 5 7 36 316
41 361 Lê Thùy Trang 11A2 8 6 1 7 6 7 35 339
42 378 Ngô Quang Trường 11A2 7 8 4 7 4 5 35 339
43 381 Nguyễn Văn Trưởng 11A2 9 7 8 6 6 6 42 145
44 404 Nguyễn Văn Việt 11A2 5 5 5 6 6 8 35 339
45 406 Nguyễn Văn Vinh 11A2 8 9 5 7 6 9 44 89
46 417 Trịnh Thị Yến 11A2 7 6 7 7 7 9 43 109
11A2 Average 8.0 6.3 6.1 6.7 6.5 7.7
1 6 Lê Lan Anh 11A3 7 7 6 7 8 8 43 109
2 8 Lê Trần Phương Anh 11A3 6 6 7 7 8 9 43 109
3 18 Hoàng Ngọc Ánh 11A3 9 8 8 7 8 7 47 40
4 28 Cao Chí Bình 11A3 10 8 6 7 6 7 44 89
5 36 Ngô Văn Chinh 11A3 8 5 2 7 6 8 36 316
6 39 Trịnh Quốc Chính 11A3 9 5 7 6 5 7 39 225
7 53 Lê Đức Dũng 11A3 10 9 6 8 7 7 47 40
8 59 Lê Đình Dương 11A3 9 6 7 9 6 8 45 65
9 77 Cao Huỳnh Đức 11A3 8 8 5 6 5 7 39 225
10 84 Nguyễn Thị Giang 11A3 9 9 8 7 7 6 46 52
11 89
 










Các ý kiến mới nhất