NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020

    Ket qua thi KTKT lan 3-2016

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 14h:49' 26-05-2016
    Dung lượng: 177.0 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    Điểm thi các môn Tổng điểm khối thi
    TT Họ và tên Ngày sinh Trường Lớp SBD Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh A A1 B C D TN
    1 LÊ VIỆT ANH 22/03/1998 YĐ1 12A1 250002 7.25 2.20 7.75 6.250 15.700 21.250 23.450
    2 NGÔ QUỐC ANH 03/06/1998 YĐ1 12A1 250003 8.00 6.40 8.20 5.00 4.000 22.60 18.400 17.000 23.400
    3 TRỊNH QUẾ ANH 02/09/1998 YĐ1 12A1 250004 8.75 5.40 8.60 4.80 5.75 2.450 22.75 16.600 22.15 16.950 25.550
    4 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 27/11/1998 YĐ1 12A1 250005 8.75 7.00 7.00 5.250 21.000 21.000 28.000
    5 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 19/12/1998 YĐ1 12A1 250006 8.25 6.00 6.00 3.750 18.000 18.000 24.000
    6 LÊ THỊ BÍCH 09/07/1998 YĐ1 12A1 250031 8.00 6.00 9.00 6.25 3.200 23.00 17.200 17.450 26.450
    7 LÊ THỊ HUYỀN CHINH 13/10/1998 YĐ1 12A1 250044 8.50 6.00 8.60 6.80 6.00 2.000 23.10 16.500 23.90 16.500 23.300
    8 NGUYỄN VĂN CHÍNH 06/03/1998 YĐ1 12A1 250045 6.50 4.40 5.80 5.50 16.70 10.900 17.800
    9 LÊ THÙY DUNG 12/12/1998 YĐ1 12A1 250073 8.25 4.40 8.80 4.80 6.00 3.000 21.45 15.650 21.85 17.250 22.050
    10 NGUYỄN TẤN DŨNG 24/02/1998 YĐ1 12A1 250074 8.75 7.40 9.60 6.25 2.125 25.75 18.275 17.125 24.525
    11 TRỊNH TUẤN DƯƠNG 11/07/1998 YĐ1 12A1 250087 9.00 6.00 7.80 5.25 1.875 22.80 16.875 16.125 23.925
    12 LÊ ANH ĐÀO 29/09/1998 YĐ1 12A1 250054 6.75 6.60 6.75 5.000 18.500 25.100
    13 TRỊNH HỮU ĐẠI 20/11/1998 YĐ1 12A1 250053 9.00 8.20 9.20 7.80 6.75 2.200 26.40 19.400 26.00 17.950 25.750
    14 NGÔ TUẤN ĐẠT 27/01/1998 YĐ1 12A1 250056 9.00 8.40 9.60 4.75 2.250 27.00 19.650 16.000 25.600
    15 TRỊNH TRỌNG ĐỈNH 14/06/1998 YĐ1 12A1 250065 9.50 8.60 9.80 1.75 2.250 27.90 20.350 13.500 23.300
    16 LÊ ĐỨC ĐỘ 18/10/1998 YĐ1 12A1 250067 8.00 6.80 8.20 3.00 1.500 23.00 16.300 12.500 20.700
    17 BÙI QUANG ĐỨC 26/10/1998 YĐ1 12A1 250069 9.75 8.00 5.60 2.625 23.35 20.375 17.975
    18 NGUYỄN VĂN HÀ 02/01/1998 YĐ1 12A1 250097 7.25 4.60 7.00 4.000 15.850 18.250 22.850
    19 NGUYỄN THÚY HIỀN 09/12/1998 YĐ1 12A1 250121 7.50 4.00 7.00 2.80 6.25 1.375 18.50 12.875 17.30 15.125 22.125
    20 LÊ TRUNG HIẾU 01/05/1998 YĐ1 12A1 250128 8.75 6.00 9.40 3.75 2.725 24.15 17.475 15.225 24.625
    21 TRỊNH QUỲNH HOA 07/06/1998 YĐ1 12A1 250133 8.00 6.40 8.60 7.00 1.850 23.00 16.250 16.850 23.250
    22 LƯU ĐỨC HOÀNG 26/01/1998 YĐ1 12A1 250152 9.75 7.00 8.40 4.00 3.250 25.15 20.000 17.000 24.000
    23 NGUYỄN NHẬT HOÀNG 12/04/1998 YĐ1 12A1 250153 7.25 5.60 8.40 6.00 2.750 21.25 15.600 16.000 21.600
    24 LƯU KHÁNH HÒA 28/10/1998 YĐ1 12A1 250134 7.50 3.40 7.80 4.40 5.50 2.225 18.70 13.125 19.70 15.225 23.025
    25 NGUYỄN HƯƠNG HUẾ 17/09/1998 YĐ1 12A1 250164 8.00 6.25 5.50 7.000 21.250 26.750
    26 NGUYỄN VĂN HÙNG 10/06/1998 YĐ1 12A1 250171 7.75 5.00 8.00 5.50 2.225 20.75 14.975 15.475 23.475
    27 LÊ HOÀNG LINH 02/08/1998 YĐ1 12A1 250201 8.75 6.40 8.40 6.00 2.000 23.55 17.150 16.750 25.150
    28 MAI VŨ LINH 14/12/1998 YĐ1 12A1 250202 6.75 5.60 7.80 6.00 2.725 20.15 15.075 15.475 23.275
    29 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 14/05/1998 YĐ1 12A1 250203 8.75 6.20 8.00 6.50 3.425 22.95 18.375 18.675 26.675
    30 TRỊNH DIỆU LINH 22/10/1998 YĐ1 12A1 250204 7.50 6.40 5.25 7.100 21.000 19.850 26.250
    31 TRỊNH ĐÌNH LONG 05/07/1998 YĐ1 12A1 250229 9.75 6.80 9.60 5.20 6.00 2.000 26.15 18.550 24.55 17.750 24.550
    32 LÊ QUANG MẠNH 20/02/1998 YĐ1 12A1 250241 8.75 7.80 9.60 5.25 4.450 26.15 21.000 18.450 28.050
    33 LÊ QUANG MINH 24/08/1998 YĐ1 12A1 250245 8.00 3.60 4.80 7.50 6.500 16.40 18.100 22.000 25.600
    34 THIỀU ANH MINH 07/08/1998 YĐ1 12A1 250246 8.75 5.80 9.40 2.75 5.800 23.95 20.350 17.300 26.700
    35 NGUYỄN HOÀI NAM 20/01/1998 YĐ1 12A1 250253 8.50 5.80 8.40 4.50 1.475 22.70 15.775 14.475 22.875
    36 LÊ THỊ NGA 08/11/1998 YĐ1 12A1 250257 7.50 5.20 7.40 5.40 6.50 2.100 20.10 14.800 20.30 16.100 23.500
    37 HOÀNG TUẤN NGỌC 24/02/1998 YĐ1 12A1 250266 7.50 5.60 9.00 5.75 1.725 22.10 14.825 14.975 23.975
    38 NGUYỄN TRỌNG NGUYÊN 15/10/1998 YĐ1 12A1 250270 8.50 6.40 9.40 4.50 4.400 24.30 19.300 17.400 26.800
    39 LÊ XUÂN QUÝ 27/07/1998 YĐ1 12A1 250297 7.00 4.40 4.50 2.250 13.750 18.150
    40 LƯU NGỌC THÀNH 09/09/1998 YĐ1 12A1 250330 9.00 7.00 9.20 3.50 2.375 25.20 18.375 14.875 24.075
    41 TRỊNH THỊ PHƯƠNG THẢO 07/06/1998 YĐ1 12A1 250341 6.50 7.50 6.25 4.350 18.350 24.600
    42 TRỊNH THỊ NGỌC THU 07/10/1998 YĐ1 12A1 250355 8.75 3.80 9.00 6.40 5.00 3.575 21.55 16.125 24.15 17.325 26.325
    43 HÀ THÙY TRANG 25/12/1998 YĐ1 12A1 250376 7.75 3.40 8.80 5.25 1.875 19.95 13.025 14.875 23.675
    44 NGUYỄN MINH TRANG 09/04/1998 YĐ1 12A1 250377 8.25 8.80 6.40 7.25 3.750 23.45 19.250 28.050
    45 TRỊNH THANH TÙNG 18/02/1998 YĐ1 12A1 250417 7.00 5.40 7.20 4.50 1.775 19.60 14.175 13.275 20.475
    46 LÊ THỊ XINH 09/03/1998 YĐ1 12A1 250438 7.00 7.75 4.25 6.000 20.750 25.000
    47 LÊ THỊ THU AN 29/06/1998 YĐ1 12A2 250007 5.25 5.40 5.60 4.00 2.250 16.25 12.900 11
     
    Gửi ý kiến