..
Kết quả thi thử lần 1 năm 2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:36' 15-01-2015
Dung lượng: 272.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:36' 15-01-2015
Dung lượng: 272.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Trường Khối Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh KA KB KC KD TN
1 Nguyễn Thị Vân Anh 21/09/1997 12A1 YD1 A 15.00 14.40 18.40 47.80
2 Lê Văn Anh 24/11/1997 12A1 YD1 B 11.50 17.20 15.20 43.90
3 Lê Thùy Dung 23/02/1997 12A1 YD1 A 14.00 12.00 7.50
4 Nguyễn Thị Duyên 27/08/1997 12A1 YD1 A 17.00 16.00 19.20 9.50 52.20
5 Lưu Văn Đại 19/12/1997 12A1 YD1 A 12.25 10.60 16.40 39.25
6 Lê Minh Đức 12/03/1997 12A1 YD1 A 15.50 11.60 14.40 41.50
7 Nguyễn Hồng Đức 08/11/1997 12A1 YD1 B 18.00 16.00 16.80 50.80
8 Lê Anh Đức 04/03/1997 12A1 YD1 AB 16.50 11.60 16.40 15.60 44.50 48.50
9 Lê Như Đức 30/08/1997 12A1 YD1 AB 14.00 13.20 18.00 17.20 45.20 49.20
10 Cao Lê Hữu Đức 13/02/1997 12A1 YD1 A 17.50 18.00 18.00 53.50
11 Ngô Thị Hà 15/10/1997 12A1 YD1 B 15.50 14.00 10.80 40.30
12 Trịnh Thị Hải 02/09/1997 12A1 YD1 B 11.75 12.00 14.00 37.75
13 Trịnh Thị Thu Hằng 15/01/1997 12A1 YD1 AB 10.40 16.40 16.40
14 Lưu Ngọc Hiệp 13/10/1997 12A1 YD1 A 16.25 14.80 18.80 49.85
15 Trần Thị Thu Hồng 10/04/1997 12A1 YD1 A 16.50 14.00 17.20 8.25 47.70
16 Phạm Thị Hương 24/01/1997 12A1 YD1 A 15.00 13.60 15.60 44.20
17 Đỗ Thị Hương 22/10/1997 12A1 YD1 A 16.00 14.80 16.40 47.20
18 Bùi Đức Huy 08/04/1997 12A1 YD1 A 15.25 16.80 15.20 47.25
19 Lê Huy Khải 26/10/1997 12A1 YD1 B 10.00 13.20 14.80 38.00
20 Nguyễn Ngọc Khánh 10/08/1997 12A1 YD1 A 18.00 18.00 18.40 54.40
21 Lê Dương Linh 11/08/1997 12A1 YD1 A 16.50 15.20 15.60 11.00 47.30
22 Nguyễn Khánh Linh 20/06/1997 12A1 YD1 A 18.00 16.00 18.40 52.40
23 Vũ Thị Nguyệt 15/01/1997 12A1 YD1 B 16.50 18.40 17.60 52.50
24 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25/11/1997 12A1 YD1 B 12.25 14.40 13.60 7.25 40.25
25 Lê Anh Quân 07/07/1997 12A1 YD1 A 17.00 19.60 19.60 56.20
26 Nguyễn Giang Sâm 16/12/1997 12A1 YD1 A 16.25 16.00 18.00 50.25
27 Đỗ Tấn Sang 14/05/1997 12A1 YD1 AB 17.25 16.40 19.20 14.00 52.85 50.45
28 Trịnh Thị Mai Sinh 01/01/1997 12A1 YD1 A1D 12.50 12.00 11.75 9.00 33.25 45.25
29 Trần Văn Tài 25/08/1997 12A1 YD1 A 14.75 11.20 15.20 41.15
30 Nguyễn Quyết Tâm 01/10/1997 12A1 YD1 AB 15.50 18.80 19.20 14.40 53.50 49.10
31 Lê Minh Thắng 28/11/1997 12A1 YD1 AB 16.50 19.60 19.60 17.60 55.70 53.70
32 Trịnh Quyết Thắng 15/03/1997 12A1 YD1 AB 13.50 13.60 18.00 9.20 45.10 40.70
33 Vũ Thị Phương Thảo 11/07/1997 12A1 YD1 A 16.00 11.20 12.80 6.25 40.00
34 Trịnh Đức Thịnh 10/08/1997 12A1 YD1 A 15.50 12.80 13.20 41.50
35 Lê Đức Thọ 26/05/1997 12A1 YD1 A 18.00 19.60 18.40 56.00
36 Nguyễn Thị Thúy 25/06/1997 12A1 YD1 A 13.25 9.60 14.80 7.75 37.65
37 Nguyễn Hồng Thúy 27/10/1997 12A1 YD1 A 15.00 16.00 17.20 48.20
38 Phạm Thu Thủy 28/08/1997 12A1 YD1 AB 16.50 13.20 16.80 16.00 46.50 49.30
39 Lê Thị Quỳnh Trang 15/11/1997 12A1 YD1 AB 14.50 10.80 12.00 14.00 37.30 40.50
40 Bùi Thị Huyền Trang 24/08/1997 12A1 YD1 A 15.75 9.60 15.20 40.55
41 Lê Anh Tuấn 01/01/1997 12A1 YD1 A 14.50 9.60 11.60 35.70
42 Nguyễn Anh Tuấn 26/08/1997 12A1 YD1 A 13.50 13.60 14.00 9.75 41.10
43 Lê Quang Tuấn 16/03/1997 12A1 YD1 B 15.00 18.40 18.00 51.40
44 Trịnh Văn Tuấn 21/10/1997 12A1 YD1 A 15.25 14.00 14.40 43.65
46 Trịnh ánh Tuyết 27/03/1997 12A1 YD1 A 15.00 18.80 12.80 46.60
47 Trịnh Thị Vân 10/09/1997 12A1 YD1 B 10.25 12.80 9.60 32.65
48 Nguyễn Thị Hải Yến 10/09/1997 12A1 YD1 B 14.50 15.60 13.20 11.50 43.30
49 Lê Đức Anh 22/04/1997 12A2 YD1 D 8.25 7.50
50 Nguyễn Trọng Anh 28/11/1997 12A2 YD1 A 11.00 14.40 16.40 41.80
51 Lê Thị Anh 25/06/1997 12A2 YD1 A 14.75 12.80 14.40 8.75 41.95
52 Nguyễn Trịnh Hải Anh 11/10/1997 12A2 YD1 A 11.50 8.40 8.40 13.00 28.30
53 Trịnh Phương Anh 08/10/1997 12A2 YD1 A 10.00 10.00
54 Hoàng Văn Dũng 03/05/1997 12A2 YD1 A1D 12.50 6.50
55 Lê Quốc Đạt 26/08/1997 12A2 YD1 A 7.75 10.00 6.50
56 Nguyễn Văn Đức 28/04/1997 12A2 YD1 A 12.50 10.00 4.50
57 Nguyễn Việt Đức 30/07/1997 12A2 YD1 A 7.25 6.00
58 Phạm Thị Hà 23/09/1997 12A2 YD1 A 16.25 13.60 15.60 45.45
59 Nguyễn Thị Hà 21/02/1997 12A2 YD1 A 12.50 11.60 15.60 6.75 39.70
60 Thiều Hoàng Hải 12/10/1997 12A2 YD1 A 12.25 14.80 17.20 44.25
61 Lê Thị Hằng 28/06/1997 12A2 YD1 B 11.75 14.40 10.00 36.15
62 Hách Thu Hằng 21/04/1997 12A2 YD1 AB 12.25 12.00 10.80 10.80 5.75 35.05 33.85
63 Trịnh Đình Hiệp 08/06/1997 12A2 YD1 A 11.75 12.00 15.20 38.95
64 Trịnh Đức Hiếu 07/12/1997 12A2 YD1 A 18.00 17.20 18.00 7.50 53.20
65 Trịnh Quí Hiếu 26/08/1997 12A2 YD1 A 16.75 14.80 17.20 48.75
66 Bùi Thị Hoa 13/09/1997 12A2 YD1 AB 16.50 17.20 16.80 13.20 7.25 50.50 46.50
1 Nguyễn Thị Vân Anh 21/09/1997 12A1 YD1 A 15.00 14.40 18.40 47.80
2 Lê Văn Anh 24/11/1997 12A1 YD1 B 11.50 17.20 15.20 43.90
3 Lê Thùy Dung 23/02/1997 12A1 YD1 A 14.00 12.00 7.50
4 Nguyễn Thị Duyên 27/08/1997 12A1 YD1 A 17.00 16.00 19.20 9.50 52.20
5 Lưu Văn Đại 19/12/1997 12A1 YD1 A 12.25 10.60 16.40 39.25
6 Lê Minh Đức 12/03/1997 12A1 YD1 A 15.50 11.60 14.40 41.50
7 Nguyễn Hồng Đức 08/11/1997 12A1 YD1 B 18.00 16.00 16.80 50.80
8 Lê Anh Đức 04/03/1997 12A1 YD1 AB 16.50 11.60 16.40 15.60 44.50 48.50
9 Lê Như Đức 30/08/1997 12A1 YD1 AB 14.00 13.20 18.00 17.20 45.20 49.20
10 Cao Lê Hữu Đức 13/02/1997 12A1 YD1 A 17.50 18.00 18.00 53.50
11 Ngô Thị Hà 15/10/1997 12A1 YD1 B 15.50 14.00 10.80 40.30
12 Trịnh Thị Hải 02/09/1997 12A1 YD1 B 11.75 12.00 14.00 37.75
13 Trịnh Thị Thu Hằng 15/01/1997 12A1 YD1 AB 10.40 16.40 16.40
14 Lưu Ngọc Hiệp 13/10/1997 12A1 YD1 A 16.25 14.80 18.80 49.85
15 Trần Thị Thu Hồng 10/04/1997 12A1 YD1 A 16.50 14.00 17.20 8.25 47.70
16 Phạm Thị Hương 24/01/1997 12A1 YD1 A 15.00 13.60 15.60 44.20
17 Đỗ Thị Hương 22/10/1997 12A1 YD1 A 16.00 14.80 16.40 47.20
18 Bùi Đức Huy 08/04/1997 12A1 YD1 A 15.25 16.80 15.20 47.25
19 Lê Huy Khải 26/10/1997 12A1 YD1 B 10.00 13.20 14.80 38.00
20 Nguyễn Ngọc Khánh 10/08/1997 12A1 YD1 A 18.00 18.00 18.40 54.40
21 Lê Dương Linh 11/08/1997 12A1 YD1 A 16.50 15.20 15.60 11.00 47.30
22 Nguyễn Khánh Linh 20/06/1997 12A1 YD1 A 18.00 16.00 18.40 52.40
23 Vũ Thị Nguyệt 15/01/1997 12A1 YD1 B 16.50 18.40 17.60 52.50
24 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25/11/1997 12A1 YD1 B 12.25 14.40 13.60 7.25 40.25
25 Lê Anh Quân 07/07/1997 12A1 YD1 A 17.00 19.60 19.60 56.20
26 Nguyễn Giang Sâm 16/12/1997 12A1 YD1 A 16.25 16.00 18.00 50.25
27 Đỗ Tấn Sang 14/05/1997 12A1 YD1 AB 17.25 16.40 19.20 14.00 52.85 50.45
28 Trịnh Thị Mai Sinh 01/01/1997 12A1 YD1 A1D 12.50 12.00 11.75 9.00 33.25 45.25
29 Trần Văn Tài 25/08/1997 12A1 YD1 A 14.75 11.20 15.20 41.15
30 Nguyễn Quyết Tâm 01/10/1997 12A1 YD1 AB 15.50 18.80 19.20 14.40 53.50 49.10
31 Lê Minh Thắng 28/11/1997 12A1 YD1 AB 16.50 19.60 19.60 17.60 55.70 53.70
32 Trịnh Quyết Thắng 15/03/1997 12A1 YD1 AB 13.50 13.60 18.00 9.20 45.10 40.70
33 Vũ Thị Phương Thảo 11/07/1997 12A1 YD1 A 16.00 11.20 12.80 6.25 40.00
34 Trịnh Đức Thịnh 10/08/1997 12A1 YD1 A 15.50 12.80 13.20 41.50
35 Lê Đức Thọ 26/05/1997 12A1 YD1 A 18.00 19.60 18.40 56.00
36 Nguyễn Thị Thúy 25/06/1997 12A1 YD1 A 13.25 9.60 14.80 7.75 37.65
37 Nguyễn Hồng Thúy 27/10/1997 12A1 YD1 A 15.00 16.00 17.20 48.20
38 Phạm Thu Thủy 28/08/1997 12A1 YD1 AB 16.50 13.20 16.80 16.00 46.50 49.30
39 Lê Thị Quỳnh Trang 15/11/1997 12A1 YD1 AB 14.50 10.80 12.00 14.00 37.30 40.50
40 Bùi Thị Huyền Trang 24/08/1997 12A1 YD1 A 15.75 9.60 15.20 40.55
41 Lê Anh Tuấn 01/01/1997 12A1 YD1 A 14.50 9.60 11.60 35.70
42 Nguyễn Anh Tuấn 26/08/1997 12A1 YD1 A 13.50 13.60 14.00 9.75 41.10
43 Lê Quang Tuấn 16/03/1997 12A1 YD1 B 15.00 18.40 18.00 51.40
44 Trịnh Văn Tuấn 21/10/1997 12A1 YD1 A 15.25 14.00 14.40 43.65
46 Trịnh ánh Tuyết 27/03/1997 12A1 YD1 A 15.00 18.80 12.80 46.60
47 Trịnh Thị Vân 10/09/1997 12A1 YD1 B 10.25 12.80 9.60 32.65
48 Nguyễn Thị Hải Yến 10/09/1997 12A1 YD1 B 14.50 15.60 13.20 11.50 43.30
49 Lê Đức Anh 22/04/1997 12A2 YD1 D 8.25 7.50
50 Nguyễn Trọng Anh 28/11/1997 12A2 YD1 A 11.00 14.40 16.40 41.80
51 Lê Thị Anh 25/06/1997 12A2 YD1 A 14.75 12.80 14.40 8.75 41.95
52 Nguyễn Trịnh Hải Anh 11/10/1997 12A2 YD1 A 11.50 8.40 8.40 13.00 28.30
53 Trịnh Phương Anh 08/10/1997 12A2 YD1 A 10.00 10.00
54 Hoàng Văn Dũng 03/05/1997 12A2 YD1 A1D 12.50 6.50
55 Lê Quốc Đạt 26/08/1997 12A2 YD1 A 7.75 10.00 6.50
56 Nguyễn Văn Đức 28/04/1997 12A2 YD1 A 12.50 10.00 4.50
57 Nguyễn Việt Đức 30/07/1997 12A2 YD1 A 7.25 6.00
58 Phạm Thị Hà 23/09/1997 12A2 YD1 A 16.25 13.60 15.60 45.45
59 Nguyễn Thị Hà 21/02/1997 12A2 YD1 A 12.50 11.60 15.60 6.75 39.70
60 Thiều Hoàng Hải 12/10/1997 12A2 YD1 A 12.25 14.80 17.20 44.25
61 Lê Thị Hằng 28/06/1997 12A2 YD1 B 11.75 14.40 10.00 36.15
62 Hách Thu Hằng 21/04/1997 12A2 YD1 AB 12.25 12.00 10.80 10.80 5.75 35.05 33.85
63 Trịnh Đình Hiệp 08/06/1997 12A2 YD1 A 11.75 12.00 15.20 38.95
64 Trịnh Đức Hiếu 07/12/1997 12A2 YD1 A 18.00 17.20 18.00 7.50 53.20
65 Trịnh Quí Hiếu 26/08/1997 12A2 YD1 A 16.75 14.80 17.20 48.75
66 Bùi Thị Hoa 13/09/1997 12A2 YD1 AB 16.50 17.20 16.80 13.20 7.25 50.50 46.50
 










Các ý kiến mới nhất