..
Ket qua thi thulan 1-nam 2013-2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:36' 10-01-2014
Dung lượng: 343.0 KB
Số lượt tải: 15
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:36' 10-01-2014
Dung lượng: 343.0 KB
Số lượt tải: 15
Số lượt thích:
0 người
TT TT Sổ Họ và tên Lớp 12 Ngày sinh Học sinh trường Khối Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh KA X.Thứ KA KB X.Thứ KB Tổng KC X.Thứ Khối C KD X.Thứ Khối D Tổng KA1 X.Thứ Khối A1 ĐTB
1 Nguyễn Thị Huyền 11A Yên Định 1 C 0.000 56
2 Nguyễn Hồng Đức 11A1 11/8/1997 Yên Định 1 A 5.000 5.00 281 5.000
3 Vux Thị Nguyệt 11A1 1/15/1997 Yên Định 1 A 6.000 6.00 272 6.000
4 Lê Thị Hiền Thanh 11A10 Yên Định 1 D 7.250 6.750 14.000 26 7.000
5 Nguyễn Thị Lan Quỳnh 11A10 Yên Định 1 D 7.500 7.500 53 7.500
6 Vũ Thị Dung 11A10 Yên Định 1 D 4.250 4.250 64 4.250
7 Trịnh Minh Phượng 11A10 Yên Định 1 D 6.125 6.125 59 6.125
8 Vũ Thị Thuyết Trinh 11A10 Yên Định 1 C 4.250 4.250 48 4.250
9 Lê Đại Lâm 11A2 2/16/1997 Yên Định 1 B 5.000 4.400 4.400 59 4.700
10 Trịnh Bá Xếp 11A3 5/15/1997 Yên Định 1 A 4.000 2.800 6.80 266 3.400
11 Thiều Phi Hùng 11A4 3/9/1997 Yên Định 1 A 5.800 5.80 276 5.800
12 Lê Hải Nam 11A4 6/3/1997 Yên Định 1 A 6.200 6.20 271 6.200
13 1 Lưu Quỳnh Anh A1 7/9/1996 Yên Định 1 A 4.000 2.800 3.000 9.80 240 3.267
14 2 Lưu Ngọc Anh A1 12/22/1996 Yên Định 1 A 6.500 4.400 2.800 13.70 149 4.567
15 3 Nguyễn Ngọc Anh A1 11/15/1996 Yên Định 1 A 8.500 4.200 4.000 16.70 86 5.567
16 4 Lê Thiên Tuấn Anh A1 10/26/1996 Yên Định 1 A 6.000 4.200 5.000 15.20 118 5.067
17 5 Nguyễn Minh Anh A1 5/23/1996 Yên Định 1 A 8.500 6.600 8.000 23.10 22 7.700
18 6 Trịnh Văn Chiến A1 11/2/1996 Yên Định 1 A 7.000 4.000 2.200 13.20 153 4.400
19 7 Nguyễn Bá Dũng A1 6/20/1996 Yên Định 1 AB 9.000 7.000 8.200 7.400 24.20 8 7.900
19 7 Nguyễn Bá Dũng A1 6/20/1996 Yên Định 1 AB 9.000 7.000 8.200 7.400 24.20 8 25 4 7.900
20 8 Lê Trọng Đạt A1 4/5/1996 Yên Định 1 A 6.750 5.000 4.400 16.15 96 5.383
21 9 Nguyễn Anh Hào A1 9/20/1996 Yên Định 1 A 8.250 6.000 6.000 20.25 41 6.750
22 10 Lê Ngọc Hải A1 1/4/1996 Yên Định 1 A 6.750 5.200 4.400 16.35 90 5.450
23 11 Dương Văn Hải A1 2/7/1996 Yên Định 1 A 5.750 4.200 6.000 15.95 103 5.317
24 12 Phạm Thị Hằng A1 8/25/1996 Yên Định 1 A 8.250 4.000 5.000 17.25 78 5.750
25 13 Phạm Việt Hùng A1 8/25/1996 Yên Định 1 A 8.000 7.600 7.800 23.40 18 7.800
26 14 Cố Văn Hùng A1 6/15/1996 Yên Định 1 B 5.750 7.200 8.600 21.550 10 7.183
27 15 Phạm Văn Hùng A1 4/15/1996 Yên Định 1 A 7.250 4.600 5.800 17.65 76 5.883
28 16 Trịnh Thị Tú Linh A1 12/19/1996 Yên Định 1 B 8.250 7.400 8.000 23.650 6 7.883
29 17 Nguyễn Khánh Linh A1 9/22/1996 Yên Định 1 A 7.250 7.400 6.000 20.65 38 6.883
30 18 Lê Thị Linh A1 1/18/1996 Yên Định 1 B 8.000 7.200 7.800 23.000 8 7.667
31 19 Lưu Đức Long A1 9/2/1996 Yên Định 1 A 8.250 5.600 6.200 20.05 44 6.683
32 20 Lê Quỳnh Nga A1 3/26/1996 Yên Định 1 AB 9.000 6.400 8.200 3.400 23.60 15 6.750
32 20 Lê Quỳnh Nga A1 3/26/1996 Yên Định 1 AB 9.000 6.400 8.200 3.400 23.60 15 21 11 6.750
33 21 Lê Thị Ngân A1 10/28/1996 Yên Định 1 A 8.750 5.400 5.000 19.15 54 6.383
34 22 Bùi Hồng Ngọc A1 10/2/1996 Yên Định 1 A 9.000 7.000 9.000 25.00 6 8.333
35 23 Phạm Hồng Ngọc A1 9/23/1996 Yên Định 1 B 9.250 8.000 8.000 25.250 3 8.417
36 24 Lê Thanh Nhàn A1 5/2/1996 Yên Định 1 A1 6.500 6.000 5.000 17.500 2 5.833
37 25 Phạm Tài Nhân A1 8/6/1996 Yên Định 1 A 5.000 4.800 4.800 14.60 132 4.867
38 26 Đào Thị Nhung A1 5/13/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.800 7.600 24.15 9 8.050
39 27 Lê Thị Minh Phương A1 5/20/1996 Yên Định 1 A 8.000 5.600 7.600 21.20 36 7.067
40 28 Nguyễn Thị Phương A1 5/5/1996 Yên Định 1 A 8.750 6.200 8.200 23.15 21 7.717
41 29 Trịnh Thị Phượng A1 1/10/1996 Yên Định 1 A 8.500 8.600 9.600 26.70 2 8.900
42 30 Lưu Anh Quân A1 5/7/1996 Yên Định 1 A 9.000 4.800 4.000 17.80 71 5.933
43 31 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 2/28/1996 Yên Định 1 B 8.250 5.400 6.400 20.050 13 6.683
44 32 Trịnh Đình Tài A1 3/15/1996 Yên Định 1 A 7.750 7.800 5.600 21.15 37 7.050
45 33 Ngô Văn Tăng A1 2/8/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.000 8.000 23.75 14 7.917
46 34 Trịnh Đình Tâm A1 9/3/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.600 7.600 23.95 12
1 Nguyễn Thị Huyền 11A Yên Định 1 C 0.000 56
2 Nguyễn Hồng Đức 11A1 11/8/1997 Yên Định 1 A 5.000 5.00 281 5.000
3 Vux Thị Nguyệt 11A1 1/15/1997 Yên Định 1 A 6.000 6.00 272 6.000
4 Lê Thị Hiền Thanh 11A10 Yên Định 1 D 7.250 6.750 14.000 26 7.000
5 Nguyễn Thị Lan Quỳnh 11A10 Yên Định 1 D 7.500 7.500 53 7.500
6 Vũ Thị Dung 11A10 Yên Định 1 D 4.250 4.250 64 4.250
7 Trịnh Minh Phượng 11A10 Yên Định 1 D 6.125 6.125 59 6.125
8 Vũ Thị Thuyết Trinh 11A10 Yên Định 1 C 4.250 4.250 48 4.250
9 Lê Đại Lâm 11A2 2/16/1997 Yên Định 1 B 5.000 4.400 4.400 59 4.700
10 Trịnh Bá Xếp 11A3 5/15/1997 Yên Định 1 A 4.000 2.800 6.80 266 3.400
11 Thiều Phi Hùng 11A4 3/9/1997 Yên Định 1 A 5.800 5.80 276 5.800
12 Lê Hải Nam 11A4 6/3/1997 Yên Định 1 A 6.200 6.20 271 6.200
13 1 Lưu Quỳnh Anh A1 7/9/1996 Yên Định 1 A 4.000 2.800 3.000 9.80 240 3.267
14 2 Lưu Ngọc Anh A1 12/22/1996 Yên Định 1 A 6.500 4.400 2.800 13.70 149 4.567
15 3 Nguyễn Ngọc Anh A1 11/15/1996 Yên Định 1 A 8.500 4.200 4.000 16.70 86 5.567
16 4 Lê Thiên Tuấn Anh A1 10/26/1996 Yên Định 1 A 6.000 4.200 5.000 15.20 118 5.067
17 5 Nguyễn Minh Anh A1 5/23/1996 Yên Định 1 A 8.500 6.600 8.000 23.10 22 7.700
18 6 Trịnh Văn Chiến A1 11/2/1996 Yên Định 1 A 7.000 4.000 2.200 13.20 153 4.400
19 7 Nguyễn Bá Dũng A1 6/20/1996 Yên Định 1 AB 9.000 7.000 8.200 7.400 24.20 8 7.900
19 7 Nguyễn Bá Dũng A1 6/20/1996 Yên Định 1 AB 9.000 7.000 8.200 7.400 24.20 8 25 4 7.900
20 8 Lê Trọng Đạt A1 4/5/1996 Yên Định 1 A 6.750 5.000 4.400 16.15 96 5.383
21 9 Nguyễn Anh Hào A1 9/20/1996 Yên Định 1 A 8.250 6.000 6.000 20.25 41 6.750
22 10 Lê Ngọc Hải A1 1/4/1996 Yên Định 1 A 6.750 5.200 4.400 16.35 90 5.450
23 11 Dương Văn Hải A1 2/7/1996 Yên Định 1 A 5.750 4.200 6.000 15.95 103 5.317
24 12 Phạm Thị Hằng A1 8/25/1996 Yên Định 1 A 8.250 4.000 5.000 17.25 78 5.750
25 13 Phạm Việt Hùng A1 8/25/1996 Yên Định 1 A 8.000 7.600 7.800 23.40 18 7.800
26 14 Cố Văn Hùng A1 6/15/1996 Yên Định 1 B 5.750 7.200 8.600 21.550 10 7.183
27 15 Phạm Văn Hùng A1 4/15/1996 Yên Định 1 A 7.250 4.600 5.800 17.65 76 5.883
28 16 Trịnh Thị Tú Linh A1 12/19/1996 Yên Định 1 B 8.250 7.400 8.000 23.650 6 7.883
29 17 Nguyễn Khánh Linh A1 9/22/1996 Yên Định 1 A 7.250 7.400 6.000 20.65 38 6.883
30 18 Lê Thị Linh A1 1/18/1996 Yên Định 1 B 8.000 7.200 7.800 23.000 8 7.667
31 19 Lưu Đức Long A1 9/2/1996 Yên Định 1 A 8.250 5.600 6.200 20.05 44 6.683
32 20 Lê Quỳnh Nga A1 3/26/1996 Yên Định 1 AB 9.000 6.400 8.200 3.400 23.60 15 6.750
32 20 Lê Quỳnh Nga A1 3/26/1996 Yên Định 1 AB 9.000 6.400 8.200 3.400 23.60 15 21 11 6.750
33 21 Lê Thị Ngân A1 10/28/1996 Yên Định 1 A 8.750 5.400 5.000 19.15 54 6.383
34 22 Bùi Hồng Ngọc A1 10/2/1996 Yên Định 1 A 9.000 7.000 9.000 25.00 6 8.333
35 23 Phạm Hồng Ngọc A1 9/23/1996 Yên Định 1 B 9.250 8.000 8.000 25.250 3 8.417
36 24 Lê Thanh Nhàn A1 5/2/1996 Yên Định 1 A1 6.500 6.000 5.000 17.500 2 5.833
37 25 Phạm Tài Nhân A1 8/6/1996 Yên Định 1 A 5.000 4.800 4.800 14.60 132 4.867
38 26 Đào Thị Nhung A1 5/13/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.800 7.600 24.15 9 8.050
39 27 Lê Thị Minh Phương A1 5/20/1996 Yên Định 1 A 8.000 5.600 7.600 21.20 36 7.067
40 28 Nguyễn Thị Phương A1 5/5/1996 Yên Định 1 A 8.750 6.200 8.200 23.15 21 7.717
41 29 Trịnh Thị Phượng A1 1/10/1996 Yên Định 1 A 8.500 8.600 9.600 26.70 2 8.900
42 30 Lưu Anh Quân A1 5/7/1996 Yên Định 1 A 9.000 4.800 4.000 17.80 71 5.933
43 31 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 2/28/1996 Yên Định 1 B 8.250 5.400 6.400 20.050 13 6.683
44 32 Trịnh Đình Tài A1 3/15/1996 Yên Định 1 A 7.750 7.800 5.600 21.15 37 7.050
45 33 Ngô Văn Tăng A1 2/8/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.000 8.000 23.75 14 7.917
46 34 Trịnh Đình Tâm A1 9/3/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.600 7.600 23.95 12










Các bác phụ huyenh và các em HS bấm vào Xem toàn màn hình để xem chi tiết hơn