NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020

    Ket qua thi thulan 1-nam 2013-2014

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 17h:36' 10-01-2014
    Dung lượng: 343.0 KB
    Số lượt tải: 15
    Số lượt thích: 0 người
    TT TT Sổ Họ và tên Lớp 12 Ngày sinh Học sinh trường Khối Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh KA X.Thứ KA KB X.Thứ KB Tổng KC X.Thứ Khối C KD X.Thứ Khối D Tổng KA1 X.Thứ Khối A1 ĐTB
    1 Nguyễn Thị Huyền 11A Yên Định 1 C 0.000 56
    2 Nguyễn Hồng Đức 11A1 11/8/1997 Yên Định 1 A 5.000 5.00 281 5.000
    3 Vux Thị Nguyệt 11A1 1/15/1997 Yên Định 1 A 6.000 6.00 272 6.000
    4 Lê Thị Hiền Thanh 11A10 Yên Định 1 D 7.250 6.750 14.000 26 7.000
    5 Nguyễn Thị Lan Quỳnh 11A10 Yên Định 1 D 7.500 7.500 53 7.500
    6 Vũ Thị Dung 11A10 Yên Định 1 D 4.250 4.250 64 4.250
    7 Trịnh Minh Phượng 11A10 Yên Định 1 D 6.125 6.125 59 6.125
    8 Vũ Thị Thuyết Trinh 11A10 Yên Định 1 C 4.250 4.250 48 4.250
    9 Lê Đại Lâm 11A2 2/16/1997 Yên Định 1 B 5.000 4.400 4.400 59 4.700
    10 Trịnh Bá Xếp 11A3 5/15/1997 Yên Định 1 A 4.000 2.800 6.80 266 3.400
    11 Thiều Phi Hùng 11A4 3/9/1997 Yên Định 1 A 5.800 5.80 276 5.800
    12 Lê Hải Nam 11A4 6/3/1997 Yên Định 1 A 6.200 6.20 271 6.200
    13 1 Lưu Quỳnh Anh A1 7/9/1996 Yên Định 1 A 4.000 2.800 3.000 9.80 240 3.267
    14 2 Lưu Ngọc Anh A1 12/22/1996 Yên Định 1 A 6.500 4.400 2.800 13.70 149 4.567
    15 3 Nguyễn Ngọc Anh A1 11/15/1996 Yên Định 1 A 8.500 4.200 4.000 16.70 86 5.567
    16 4 Lê Thiên Tuấn Anh A1 10/26/1996 Yên Định 1 A 6.000 4.200 5.000 15.20 118 5.067
    17 5 Nguyễn Minh Anh A1 5/23/1996 Yên Định 1 A 8.500 6.600 8.000 23.10 22 7.700
    18 6 Trịnh Văn Chiến A1 11/2/1996 Yên Định 1 A 7.000 4.000 2.200 13.20 153 4.400
    19 7 Nguyễn Bá Dũng A1 6/20/1996 Yên Định 1 AB 9.000 7.000 8.200 7.400 24.20 8 7.900
    19 7 Nguyễn Bá Dũng A1 6/20/1996 Yên Định 1 AB 9.000 7.000 8.200 7.400 24.20 8 25 4 7.900
    20 8 Lê Trọng Đạt A1 4/5/1996 Yên Định 1 A 6.750 5.000 4.400 16.15 96 5.383
    21 9 Nguyễn Anh Hào A1 9/20/1996 Yên Định 1 A 8.250 6.000 6.000 20.25 41 6.750
    22 10 Lê Ngọc Hải A1 1/4/1996 Yên Định 1 A 6.750 5.200 4.400 16.35 90 5.450
    23 11 Dương Văn Hải A1 2/7/1996 Yên Định 1 A 5.750 4.200 6.000 15.95 103 5.317
    24 12 Phạm Thị Hằng A1 8/25/1996 Yên Định 1 A 8.250 4.000 5.000 17.25 78 5.750
    25 13 Phạm Việt Hùng A1 8/25/1996 Yên Định 1 A 8.000 7.600 7.800 23.40 18 7.800
    26 14 Cố Văn Hùng A1 6/15/1996 Yên Định 1 B 5.750 7.200 8.600 21.550 10 7.183
    27 15 Phạm Văn Hùng A1 4/15/1996 Yên Định 1 A 7.250 4.600 5.800 17.65 76 5.883
    28 16 Trịnh Thị Tú Linh A1 12/19/1996 Yên Định 1 B 8.250 7.400 8.000 23.650 6 7.883
    29 17 Nguyễn Khánh Linh A1 9/22/1996 Yên Định 1 A 7.250 7.400 6.000 20.65 38 6.883
    30 18 Lê Thị Linh A1 1/18/1996 Yên Định 1 B 8.000 7.200 7.800 23.000 8 7.667
    31 19 Lưu Đức Long A1 9/2/1996 Yên Định 1 A 8.250 5.600 6.200 20.05 44 6.683
    32 20 Lê Quỳnh Nga A1 3/26/1996 Yên Định 1 AB 9.000 6.400 8.200 3.400 23.60 15 6.750
    32 20 Lê Quỳnh Nga A1 3/26/1996 Yên Định 1 AB 9.000 6.400 8.200 3.400 23.60 15 21 11 6.750
    33 21 Lê Thị Ngân A1 10/28/1996 Yên Định 1 A 8.750 5.400 5.000 19.15 54 6.383
    34 22 Bùi Hồng Ngọc A1 10/2/1996 Yên Định 1 A 9.000 7.000 9.000 25.00 6 8.333
    35 23 Phạm Hồng Ngọc A1 9/23/1996 Yên Định 1 B 9.250 8.000 8.000 25.250 3 8.417
    36 24 Lê Thanh Nhàn A1 5/2/1996 Yên Định 1 A1 6.500 6.000 5.000 17.500 2 5.833
    37 25 Phạm Tài Nhân A1 8/6/1996 Yên Định 1 A 5.000 4.800 4.800 14.60 132 4.867
    38 26 Đào Thị Nhung A1 5/13/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.800 7.600 24.15 9 8.050
    39 27 Lê Thị Minh Phương A1 5/20/1996 Yên Định 1 A 8.000 5.600 7.600 21.20 36 7.067
    40 28 Nguyễn Thị Phương A1 5/5/1996 Yên Định 1 A 8.750 6.200 8.200 23.15 21 7.717
    41 29 Trịnh Thị Phượng A1 1/10/1996 Yên Định 1 A 8.500 8.600 9.600 26.70 2 8.900
    42 30 Lưu Anh Quân A1 5/7/1996 Yên Định 1 A 9.000 4.800 4.000 17.80 71 5.933
    43 31 Trịnh Thị Diễm Quỳnh A1 2/28/1996 Yên Định 1 B 8.250 5.400 6.400 20.050 13 6.683
    44 32 Trịnh Đình Tài A1 3/15/1996 Yên Định 1 A 7.750 7.800 5.600 21.15 37 7.050
    45 33 Ngô Văn Tăng A1 2/8/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.000 8.000 23.75 14 7.917
    46 34 Trịnh Đình Tâm A1 9/3/1996 Yên Định 1 A 9.750 6.600 7.600 23.95 12
    Avatar

    Các bác phụ huyenh và các em HS bấm vào Xem toàn màn hình để xem chi tiết hơn

     
    Gửi ý kiến