..
DANH SÁCH PHÒNG THI, SBD KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 2 THÁNG 3-2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:32' 06-03-2014
Dung lượng: 174.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:32' 06-03-2014
Dung lượng: 174.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH PHÒNG THI SBD KIỂM TRA KiẾN THỨC LẦN 2 (THÁNG 3 NĂM 2014)
Môn Toán Môn Lý Môn Hoá Môn Sinh Môn Văn Môn Sử Môn Địa Môn Anh
TT Họ và tên Lớp 12 HS trường Ngày sinh Khối SBD Toán P. Toán SBD Lý P. Lý SBD Hoá P. Hoá SBD Sinh P. Sinh SDB Văn P. Văn SBD Sử P. Sử SBD Địa P. Địa SBD Anh P. Anh Ghi chú
1 Chế Thị bảo An 12 T.Hóa 7/11/1996 A 251001 1 251001 1 251001 1
2 Lê Minh An 12 NQN 1/3/1996 A1 251002 1 251002 1 251002 1
3 Ngô Thế An 12 TÂC 1/1/1996 A 251003 1 251003 1 251003 1
4 Lê Hoàng bảo An 12 T.Hóa 9/14/1996 A 251004 1 251004 1 251004 1
5 Trần Kiều Ân 12 NQN 9/15/1996 A 251005 1 251005 1 251005 1
6 Lưu Ngọc Anh A1 YD1 12/22/1996 AB 251006 1 251006 1 251006 1 251001 6
7 Lưu Tường Anh 12 YD1 2/3/1995 AB 251007 1 251007 1 251007 1 251002 6
8 Lê Đức Anh 12 TDo 6/10/1996 AB 251008 1 251008 1 251008 1 251003 6
9 Lưu Quỳnh Anh A1 YD1 7/9/1996 A 251009 1 251009 1 251009 1
10 Nguyễn Ngọc Anh A1 YD1 11/15/1996 A 251010 1 251010 1 251010 1
11 Lê Thiên Tuấn Anh A1 YD1 10/26/1996 A 251011 1 251011 1 251011 1
12 Nguyễn Minh Anh A1 YD1 5/23/1996 A 251012 1 251012 1 251012 1
13 Hách Tiến Anh A2 YD1 6/16/1996 A 251013 1 251013 1 251013 1
14 Vũ Thị Vân Anh A2 YD1 5/30/1996 A 251014 1 251014 1 251014 1
15 Nguyễn Thị Phương Anh A3 YD1 5/19/1996 A 251015 1 251015 1 251015 1
16 Ngô Hoàng Anh A5 YD1 8/12/1996 A 251016 1 251016 1 251016 1
17 Nguyễn Hải Anh A5 YD1 12/5/1996 A 251017 1 251017 1 251017 1
18 Lâm Tùng Anh 12 T.Hóa 8/10/1995 A 251018 1 251018 1 251018 1
19 Vũ Thị bảo Anh 12 T.Hóa 10/5/1996 A 251019 1 251019 1 251019 1
20 Nguyễn Ngọc Kiều Anh 12 T.Hóa 6/6/1996 A 251020 1 251020 1 251020 1
21 Nguyễn Thị Vân Anh 12 T.Hóa 7/12/1996 A 251021 1 251021 1 251021 1
22 Võ Hồng Anh 12 T.Hóa 3/26/1996 A 251022 1 251022 1 251022 1
23 Trịnh Quốc Anh 12 Tự do 10/1/1996 A 251023 1 251023 1 251023 1
24 Nguyễn Thị mỹ Anh 12 T.Hóa 3/8/1996 A 251024 1 251024 1 251024 1
25 Lê Đình Anh 12 YD2 10/7/1994 A 251025 1 251025 1 251025 1
26 Trần Đức Anh 12 YD2 5/20/1996 A 251026 1 251026 1 251026 1
27 Trần Thị Quỳnh Anh 12 YD2 8/21/1996 A 251027 1 251027 1 251027 1
28 Lê Vân Anh 12 NQN 1/1/1996 A 251028 1 251028 1 251028 1
29 Lê Minh Anh 12 TDo 3/8/1996 A 251029 1 251029 1 251029 1
30 Nguyễn Lan Anh 12 TDo 4/5/1996 A 251030 1 251030 1 251030 1
31 Lê Anh 12 NQN 11/1/1996 A 251031 2 251031 2 251031 2
32 Nguyễn Anh 12 NQN 9/9/1996 A 251032 2 251032 2 251032 2
33 Lê Minh Anh 12 NQN 7/27/1996 A 251033 2 251033 2 251033 2
34 Phạm Quang Anh 12 NQN 1/7/1996 A 251034 2 251034 2 251034 2
35 Đoàn Minh Anh 12 NQN 1/8/1996 A 251035 2 251035 2 251035 2
36 Trần Việt Anh 12 TÂC 10/7/1996 A 251036 2 251036 2 251036 2
37 Nguyễn Hoàng Vân Anh 12 T.Hóa 9/1/1996 A 251037 2 251037 2 251037 2
38 Hoàng Lê Ngọc Anh 12 T.Hóa 7/28/1996 A 251038 2 251038 2 251038 2
39 Thài Trần Linh Anh 12 T.Hóa 8/22/1996 A 251039 2 251039 2 251039 2
40 Hà Trần Lan Anh 12 T.Hóa 7/25/1996 A 251040 2 251040 2 251040 2
41 Hoàng Lê Hà Anh 12 T.Hóa 3/10/1996 A 251041 2 251041 2 251041 2
42 Phương Hoàng Lê Anh 12 T.Hóa 5/20/1996 A 251042 2 251042 2 251042 2
43 Nguyễn Lê Phương Anh 12 T.Hóa 8/6/1996 A 251043 2 251043 2 251043 2
44 Trịnh Thị Ánh A2 YD1 7/27/1996 A 251044 2 251044 2 251044 2
45 Lê Hoài Băng 12 T.Hóa 6/26/1996 A 251045 2 251045 2 251045 2
46 Nguyễn Lê Thiên Băng 12 T.Hóa 7/13/1996 A 251046 2 251046 2 251046 2
47 Hoàng Vy Băng 12 T.Hóa 10/20
Môn Toán Môn Lý Môn Hoá Môn Sinh Môn Văn Môn Sử Môn Địa Môn Anh
TT Họ và tên Lớp 12 HS trường Ngày sinh Khối SBD Toán P. Toán SBD Lý P. Lý SBD Hoá P. Hoá SBD Sinh P. Sinh SDB Văn P. Văn SBD Sử P. Sử SBD Địa P. Địa SBD Anh P. Anh Ghi chú
1 Chế Thị bảo An 12 T.Hóa 7/11/1996 A 251001 1 251001 1 251001 1
2 Lê Minh An 12 NQN 1/3/1996 A1 251002 1 251002 1 251002 1
3 Ngô Thế An 12 TÂC 1/1/1996 A 251003 1 251003 1 251003 1
4 Lê Hoàng bảo An 12 T.Hóa 9/14/1996 A 251004 1 251004 1 251004 1
5 Trần Kiều Ân 12 NQN 9/15/1996 A 251005 1 251005 1 251005 1
6 Lưu Ngọc Anh A1 YD1 12/22/1996 AB 251006 1 251006 1 251006 1 251001 6
7 Lưu Tường Anh 12 YD1 2/3/1995 AB 251007 1 251007 1 251007 1 251002 6
8 Lê Đức Anh 12 TDo 6/10/1996 AB 251008 1 251008 1 251008 1 251003 6
9 Lưu Quỳnh Anh A1 YD1 7/9/1996 A 251009 1 251009 1 251009 1
10 Nguyễn Ngọc Anh A1 YD1 11/15/1996 A 251010 1 251010 1 251010 1
11 Lê Thiên Tuấn Anh A1 YD1 10/26/1996 A 251011 1 251011 1 251011 1
12 Nguyễn Minh Anh A1 YD1 5/23/1996 A 251012 1 251012 1 251012 1
13 Hách Tiến Anh A2 YD1 6/16/1996 A 251013 1 251013 1 251013 1
14 Vũ Thị Vân Anh A2 YD1 5/30/1996 A 251014 1 251014 1 251014 1
15 Nguyễn Thị Phương Anh A3 YD1 5/19/1996 A 251015 1 251015 1 251015 1
16 Ngô Hoàng Anh A5 YD1 8/12/1996 A 251016 1 251016 1 251016 1
17 Nguyễn Hải Anh A5 YD1 12/5/1996 A 251017 1 251017 1 251017 1
18 Lâm Tùng Anh 12 T.Hóa 8/10/1995 A 251018 1 251018 1 251018 1
19 Vũ Thị bảo Anh 12 T.Hóa 10/5/1996 A 251019 1 251019 1 251019 1
20 Nguyễn Ngọc Kiều Anh 12 T.Hóa 6/6/1996 A 251020 1 251020 1 251020 1
21 Nguyễn Thị Vân Anh 12 T.Hóa 7/12/1996 A 251021 1 251021 1 251021 1
22 Võ Hồng Anh 12 T.Hóa 3/26/1996 A 251022 1 251022 1 251022 1
23 Trịnh Quốc Anh 12 Tự do 10/1/1996 A 251023 1 251023 1 251023 1
24 Nguyễn Thị mỹ Anh 12 T.Hóa 3/8/1996 A 251024 1 251024 1 251024 1
25 Lê Đình Anh 12 YD2 10/7/1994 A 251025 1 251025 1 251025 1
26 Trần Đức Anh 12 YD2 5/20/1996 A 251026 1 251026 1 251026 1
27 Trần Thị Quỳnh Anh 12 YD2 8/21/1996 A 251027 1 251027 1 251027 1
28 Lê Vân Anh 12 NQN 1/1/1996 A 251028 1 251028 1 251028 1
29 Lê Minh Anh 12 TDo 3/8/1996 A 251029 1 251029 1 251029 1
30 Nguyễn Lan Anh 12 TDo 4/5/1996 A 251030 1 251030 1 251030 1
31 Lê Anh 12 NQN 11/1/1996 A 251031 2 251031 2 251031 2
32 Nguyễn Anh 12 NQN 9/9/1996 A 251032 2 251032 2 251032 2
33 Lê Minh Anh 12 NQN 7/27/1996 A 251033 2 251033 2 251033 2
34 Phạm Quang Anh 12 NQN 1/7/1996 A 251034 2 251034 2 251034 2
35 Đoàn Minh Anh 12 NQN 1/8/1996 A 251035 2 251035 2 251035 2
36 Trần Việt Anh 12 TÂC 10/7/1996 A 251036 2 251036 2 251036 2
37 Nguyễn Hoàng Vân Anh 12 T.Hóa 9/1/1996 A 251037 2 251037 2 251037 2
38 Hoàng Lê Ngọc Anh 12 T.Hóa 7/28/1996 A 251038 2 251038 2 251038 2
39 Thài Trần Linh Anh 12 T.Hóa 8/22/1996 A 251039 2 251039 2 251039 2
40 Hà Trần Lan Anh 12 T.Hóa 7/25/1996 A 251040 2 251040 2 251040 2
41 Hoàng Lê Hà Anh 12 T.Hóa 3/10/1996 A 251041 2 251041 2 251041 2
42 Phương Hoàng Lê Anh 12 T.Hóa 5/20/1996 A 251042 2 251042 2 251042 2
43 Nguyễn Lê Phương Anh 12 T.Hóa 8/6/1996 A 251043 2 251043 2 251043 2
44 Trịnh Thị Ánh A2 YD1 7/27/1996 A 251044 2 251044 2 251044 2
45 Lê Hoài Băng 12 T.Hóa 6/26/1996 A 251045 2 251045 2 251045 2
46 Nguyễn Lê Thiên Băng 12 T.Hóa 7/13/1996 A 251046 2 251046 2 251046 2
47 Hoàng Vy Băng 12 T.Hóa 10/20
 










Các ý kiến mới nhất