NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > DIỄN ĐÀN >

    Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A6->11A10

    TT sổ Phòng SBD Họ và tên Lớp11
    1 1 1 Trịnh Trọng An A6
    2 2 42 Nguyễn Tuấn Cường A6
    3 2 32 Trịnh Văn Chung A6
    4 2 52 Trịnh Thị Dung A6
    5 2 56 Trịnh Đình Dũng A6
    6 3 68 Lê Huy Đạt A6
    7 4 96 Lê Đức Hải A6
    8 5 116 Nguyễn Thị Hạnh A6
    9 5 120 Ngô Thị Hảo A6
    10 4 104 Bùi Thị Hằng A6
    11 4 110 Trịnh Thị Hằng A6
    12 5 121 Ngô Thị Hậu A6
    13 5 123 Trịnh Thị Hiên A6
    14 5 125 Lưu Thị Thu Hiền A6
    15 5 126 Ngô Thị Hiền A6
    16 5 130 Trịnh Thị Thanh Hiền A6
    17 5 138 Lê Thị Hoa A6
    18 6 159 Lê Bá Hùng A6
    19 6 162 Nguyễn Duy Hùng A6
    20 6 165 Lê Đình Hưng A6
    21 7 169 Vũ Thị Hương A6
    22 7 171 Vũ Thị Hường A6
    23 7 170 Nghiêm Văn Hướng A6
    24 7 183 Đỗ Trung Kiên A6
    25 7 194 Bùi Thị Lệ A6
    26 8 200 Trịnh Thị Liên A6
    27 8 217 Trịnh Thị Loan A6
    28 9 230 Nguyễn Thị Mai A6
    29 9 248 Trịnh Thị Nga A6
    30 11 294 Nguyễn Thị Phượng A6
    31 11 295 Trần Thị Phượng A6
    32 12 309 Ngô Thị Quỳnh A6
    33 12 326 Lê Hùng Tân A6
    34 14 383 Lưu Minh Tiến A6
    35 15 427 Ngô Văn Tuấn A6
    36 12 328 Nguyễn Văn Thái A6
    37 13 339 Nguyễn Văn Thanh A6
    38 13 343 Trịnh Trọng Thành A6
    39 12 331 Lê Văn Thắng A6
    40 13 351 Trần Đức Thế A6
    41 13 358 Lê Đức Thọ A6
    42 13 361 Cao Thị Thu A6
    43 14 378 Nguyễn Trọng Thủy A6
    44 14 370 Nguyễn Thị Hồng Thúy A6
    45 15 409 Vũ Thị Thùy Trang A6
    46 15 419 Nguyễn Văn Trường A6
    47 16 444 Ngô Thị Vân A6
          47 A6 Count
    1 1 16 Quản Trọng Tuấn Anh A7
    2 1 24 Lê Thị Châu A7
    3 1 26 Lê Thị Chinh A7
    4 2 31 Phạm Lê Chung A7
    5 2 46 Mai Tiến Diễn A7
    6 2 49 Ngô Thị Dung A7
    7 3 74 Trịnh Văn Đạt A7
    8 3 76 Hoàng Minh Đức A7
    9 3 81 Nguyễn Văn Đức A7
    10 3 83 Lê Ngọc Giang A7
    11 4 98 Lê Minh Hải A7
    12 4 109 Phạm Thị Hằng A7
    13 5 129 Trịnh Thị Hiền A7
    14 5 132 Ngô Văn Hiệp A7
    15 5 139 Lê Thị HoaA A7
    16 5 140 Lê Thị HoaB A7
    17 6 141 Lê Thị Xuân Hoa A7
    18 6 145 Trịnh Huy Hoàng A7
    19 6 155 Lương Thị Huệ A7
    20 6 168 Lê Thị Mai Hương A7
    21 7 179 Nguyễn Xuân Khánh A7
    22 7 182 Nguyễn Hồng Khuyên A7
    23 7 193 Trương Thị Lan A7
    24 8 197 Trịnh Diễm Lệ A7
    25 8 198 Bùi Thị Liên A7
    26 8 222 Lê Ngọc Long A7
    27 9 225 Nguyễn Tiến Lực A7
    28 9 240 Bùi Đức Mười A7
    29 9 242 Nguyễn Hồ Nam A7
    30 10 268 Lưu Thị Nguyệt A7
    31 11 303 Trịnh Trọng Quốc A7
    32 12 311 Nguyễn Thị Quỳnh A7
    33 12 316 Lê Xuân Sơn A7
    34 14 385 Trần Văn Tiến A7
    35 14 388 Trịnh Thị Tình A7
    36 15 425 Lê Văn Tuấn A7
    37 12 332 Lê Văn Thắng A7
    38 13 355 Trịnh Ngọc Thiện A7
    39 13 356 Phạm Hồng Thiệp A7
    40 13 362 Nguyễn Thị Minh Thu A7
    41 15 416 Lê Đình Trung A7
    42 16 449 Yên Đôn Vịnh A7
          42 A7 Count
    1 1 15 Nguyễn Thị Vân Anh A8
    2 1 20 Vũ Việt Anh A8
    3 2 45 Vũ Văn Cường A8
    4 1 28 Trịnh Thị Tuyết Chinh A8
    5 2 30 Lê Đình Chung A8
    6 3 64 Lê Thị Thùy Duyên A8
    7 3 57 Đào Xuân Dương A8
    8 3 71 Lưu Văn Đạt A8
    9 3 75 Trịnh Văn Định A8
    10 4 93 Đinh Thị Hải A8
    11 4 95 Lê Đình Hải A8
    12 5 114 Đào Ngọc Hạnh A8
    13 5 115 Lê Thị Hạnh A8
    14 4 112 Trịnh Thị Hằng A8
    15 5 127 Ngô Thị Hiền A8
    16 6 144 Lê Văn Hoàng A8
    17 6 146 Trịnh Văn Hợi A8
    18 6 156 Nguyễn Thị Huệ A8
    19 7 176 Lê Văn KhánhA A8
    20 7 177 Lê Văn KhánhB A8
    21 7 189 Lê Thị Lan A8
    22 7 186 Khương Thị Lâm A8
    23 7 195 Lê Thị Nhật Lệ A8
    24 8 203 Lê Thị Linh A8
    25 8 210 Nguyễn Thị Linh A8
    26 8 219 Trịnh Thị Loan A8
    27 8 221 Bùi Quang Long A8
    28 9 229 Nguyễn Thị Thiên Lý A8
    29 9 239 Vũ Thị Minh A8
    30 10 274 Bùi Thị Nhung A8
    31 11 282 Trương Thị Hồng Nhung A8
    32 11 286 Bùi Văn Phúc A8
    33 11 288 Nguyễn Hoài Phương A8
    34 11 300 Vũ Văn Quân A8
    35 11 306 Đinh Diễm Quỳnh A8
    36 15 422 Trịnh Thị Tú A8
    37 16 432 Nguyễn Văn Tùng A8
    38 13 354 Nguyễn Quang Thiện A8
    39 14 382 Trịnh Thị Thủy A8
    40 14 371 Nguyễn Thị Thúy A8
    41 16 456 Cao Thị Yến A8
    42 16 458 Trịnh Thị Yến A8
          42 A8 Count
    1 1 9 Nguyễn Đức Anh A9
    2 1 18 Vũ Thị Lan Anh A9
    3 2 37 Lê Văn Diện A9
    4 2 51 Ninh Thùy Dung A9
    5 3 65 Ngô Thị Duyên A9
    6 3 72 Nguyễn Thành Đạt A9
    7 4 85 Lê Thị Hà A9
    8 4 97 Lê Minh Hải A9
    9 4 103 Trần Văn Hải A9
    10 4 106 Nguyễn Thị Hằng A9
    11 5 113 Vũ Thị Hằng A9
    12 5 128 Phạm Thị Hiền A9
    13 5 135 Đào Thị Hoa A9
    14 6 142 Trịnh Thị Hòa A9
    15 6 150 Trương Thị Bích Hồng A9
    16 7 172 Lê Thị Huyền A9
    17 7 184 Nguyễn Xuân Kiên A9
    18 7 174 Vũ Đình Khanh A9
    19 7 180 Bùi Hữu Khoa A9
    20 7 191 Trịnh Thị Lan A9
    21 7 187 Lê Thanh Lâm A9
    22 8 213 Trần Thị Linh A9
    23 8 220 Trịnh Thị Lợi A9
    24 9 228 Lưu Thị Lý A9
    25 9 234 Trịnh Văn Mạnh A9
    26 11 283 Nguyễn Văn Ninh A9
    27 10 271 Đỗ Thị Nhân A9
    28 11 285 Lê Thị Kim Oanh A9
    29 12 312 Phạm Thị Quỳnh A9
    30 14 386 Vũ Thị Tiền A9
    31 13 342 Nguyễn Minh Thành A9
    32 14 373 Lê Thị Thùy A9
    33 14 392 Đào Thị Đài Trang A9
    34 15 402 Trần Thị TrangA A9
    35 15 403 Trần Thị TrangB A9
    36 15 414 Trịnh Đức Trọng A9
    37 15 418 Nguyễn Thế Trung A9
    38 16 440 Đào Thị Tố Uyên A9
    39 16 447 Trịnh Quốc Việt A9
    40 16 452 Trương Hùng Vương A9
    41 16 455 Nguyễn Thị Yên A9
          41 A9 Count
    1 1 3 Hoàng Châm Anh A10
    2 1 4 Lê Huyền Anh A10
    3 1 13 Nguyễn Thị Lan Anh A10
    4 1 17 Trịnh Phương Anh A10
    5 2 34 Lê Xuân Công A10
    6 2 40 Nguyễn Cao Cường A10
    7 2 48 Lê Thị Hồng Dung A10
    8 2 50 Nguyễn Thị Thùy Dung A10
    9 2 54 Vũ Thùy Dung A10
    10 3 66 Phạm Thị Duyên A10
    11 3 82 Trịnh Ngọc Đức A10
    12 4 88 Nguyễn Thị Hà A10
    13 4 107 Phạm Thị Hằng A10
    14 4 111 Trịnh Thị Hằng A10
    15 5 124 Nguyễn Thị Hiến A10
    16 7 196 Lê Thị Thùy Lệ A10
    17 8 211 Nguyễn Thị Linh A10
    18 9 227 Phạm Thị Ly A10
    19 9 231 Nguyễn Thị Mai A10
    20 9 246 Nguyễn Thị Nga A10
    21 9 249 Trịnh Thị Nga A10
    22 9 251 Trịnh Thị Thanh Nga A10
    23 10 256 Lê Thị Ngân A10
    24 10 260 Trịnh Thị Nghĩa A10
    25 10 263 Luyện Thị Bích Ngọc A10
    26 10 264 Nguyễn Thị Ngọc A10
    27 10 266 Phạm Thị Ngọc A10
    28 10 267 Lý Thảo Nguyên A10
    29 10 272 Lưu Thị Nhân A10
    30 11 307 Lê Thị Quỳnh A10
    31 11 308 Ngô Thị Mai Quỳnh A10
    32 12 314 Trịnh Thị Quỳnh A10
    33 12 315 Bùi Văn Sơn A10
    34 12 321 Lê Thị Tâm A10
    35 12 325 Trịnh Thị Tâm A10
    36 14 384 Nguyễn Ngọc Tiến A10
    37 15 424 Lê Quốc Tuấn A10
    38 16 437 Lê Thị Tuyết A10
    39 16 438 Nguyễn Thị ánh Tuyết A10
    40 13 345 Lê Thị Thảo A10
    41 12 329 Nguyễn Thị Thắm A10
    42 13 363 Trịnh Thị Ngọc Thu A10
    43 15 399 Nguyễn Thị Trang A10
    44 15 404 Trịnh Thị Thục Trang A10
    45 15 407 Trịnh Thu Trang A10
    46 16 441 Trịnh Hàm Uyên A10
    47 16 443 Lê Thị Hồng Vân A10
    48 16 457 Lưu Thị Hải Yến A10
          48 A10 Count

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 14:38 16/12/2012
    Số lượt xem: 838
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến