..
Gốc > DIỄN ĐÀN >
Nguyễn Đức Hải @ 14:38 16/12/2012
Số lượt xem: 838
Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A6->11A10
| TT sổ | Phòng | SBD | Họ và tên | Lớp11 |
| 1 | 1 | 1 | Trịnh Trọng An | A6 |
| 2 | 2 | 42 | Nguyễn Tuấn Cường | A6 |
| 3 | 2 | 32 | Trịnh Văn Chung | A6 |
| 4 | 2 | 52 | Trịnh Thị Dung | A6 |
| 5 | 2 | 56 | Trịnh Đình Dũng | A6 |
| 6 | 3 | 68 | Lê Huy Đạt | A6 |
| 7 | 4 | 96 | Lê Đức Hải | A6 |
| 8 | 5 | 116 | Nguyễn Thị Hạnh | A6 |
| 9 | 5 | 120 | Ngô Thị Hảo | A6 |
| 10 | 4 | 104 | Bùi Thị Hằng | A6 |
| 11 | 4 | 110 | Trịnh Thị Hằng | A6 |
| 12 | 5 | 121 | Ngô Thị Hậu | A6 |
| 13 | 5 | 123 | Trịnh Thị Hiên | A6 |
| 14 | 5 | 125 | Lưu Thị Thu Hiền | A6 |
| 15 | 5 | 126 | Ngô Thị Hiền | A6 |
| 16 | 5 | 130 | Trịnh Thị Thanh Hiền | A6 |
| 17 | 5 | 138 | Lê Thị Hoa | A6 |
| 18 | 6 | 159 | Lê Bá Hùng | A6 |
| 19 | 6 | 162 | Nguyễn Duy Hùng | A6 |
| 20 | 6 | 165 | Lê Đình Hưng | A6 |
| 21 | 7 | 169 | Vũ Thị Hương | A6 |
| 22 | 7 | 171 | Vũ Thị Hường | A6 |
| 23 | 7 | 170 | Nghiêm Văn Hướng | A6 |
| 24 | 7 | 183 | Đỗ Trung Kiên | A6 |
| 25 | 7 | 194 | Bùi Thị Lệ | A6 |
| 26 | 8 | 200 | Trịnh Thị Liên | A6 |
| 27 | 8 | 217 | Trịnh Thị Loan | A6 |
| 28 | 9 | 230 | Nguyễn Thị Mai | A6 |
| 29 | 9 | 248 | Trịnh Thị Nga | A6 |
| 30 | 11 | 294 | Nguyễn Thị Phượng | A6 |
| 31 | 11 | 295 | Trần Thị Phượng | A6 |
| 32 | 12 | 309 | Ngô Thị Quỳnh | A6 |
| 33 | 12 | 326 | Lê Hùng Tân | A6 |
| 34 | 14 | 383 | Lưu Minh Tiến | A6 |
| 35 | 15 | 427 | Ngô Văn Tuấn | A6 |
| 36 | 12 | 328 | Nguyễn Văn Thái | A6 |
| 37 | 13 | 339 | Nguyễn Văn Thanh | A6 |
| 38 | 13 | 343 | Trịnh Trọng Thành | A6 |
| 39 | 12 | 331 | Lê Văn Thắng | A6 |
| 40 | 13 | 351 | Trần Đức Thế | A6 |
| 41 | 13 | 358 | Lê Đức Thọ | A6 |
| 42 | 13 | 361 | Cao Thị Thu | A6 |
| 43 | 14 | 378 | Nguyễn Trọng Thủy | A6 |
| 44 | 14 | 370 | Nguyễn Thị Hồng Thúy | A6 |
| 45 | 15 | 409 | Vũ Thị Thùy Trang | A6 |
| 46 | 15 | 419 | Nguyễn Văn Trường | A6 |
| 47 | 16 | 444 | Ngô Thị Vân | A6 |
| 47 | A6 Count | |||
| 1 | 1 | 16 | Quản Trọng Tuấn Anh | A7 |
| 2 | 1 | 24 | Lê Thị Châu | A7 |
| 3 | 1 | 26 | Lê Thị Chinh | A7 |
| 4 | 2 | 31 | Phạm Lê Chung | A7 |
| 5 | 2 | 46 | Mai Tiến Diễn | A7 |
| 6 | 2 | 49 | Ngô Thị Dung | A7 |
| 7 | 3 | 74 | Trịnh Văn Đạt | A7 |
| 8 | 3 | 76 | Hoàng Minh Đức | A7 |
| 9 | 3 | 81 | Nguyễn Văn Đức | A7 |
| 10 | 3 | 83 | Lê Ngọc Giang | A7 |
| 11 | 4 | 98 | Lê Minh Hải | A7 |
| 12 | 4 | 109 | Phạm Thị Hằng | A7 |
| 13 | 5 | 129 | Trịnh Thị Hiền | A7 |
| 14 | 5 | 132 | Ngô Văn Hiệp | A7 |
| 15 | 5 | 139 | Lê Thị HoaA | A7 |
| 16 | 5 | 140 | Lê Thị HoaB | A7 |
| 17 | 6 | 141 | Lê Thị Xuân Hoa | A7 |
| 18 | 6 | 145 | Trịnh Huy Hoàng | A7 |
| 19 | 6 | 155 | Lương Thị Huệ | A7 |
| 20 | 6 | 168 | Lê Thị Mai Hương | A7 |
| 21 | 7 | 179 | Nguyễn Xuân Khánh | A7 |
| 22 | 7 | 182 | Nguyễn Hồng Khuyên | A7 |
| 23 | 7 | 193 | Trương Thị Lan | A7 |
| 24 | 8 | 197 | Trịnh Diễm Lệ | A7 |
| 25 | 8 | 198 | Bùi Thị Liên | A7 |
| 26 | 8 | 222 | Lê Ngọc Long | A7 |
| 27 | 9 | 225 | Nguyễn Tiến Lực | A7 |
| 28 | 9 | 240 | Bùi Đức Mười | A7 |
| 29 | 9 | 242 | Nguyễn Hồ Nam | A7 |
| 30 | 10 | 268 | Lưu Thị Nguyệt | A7 |
| 31 | 11 | 303 | Trịnh Trọng Quốc | A7 |
| 32 | 12 | 311 | Nguyễn Thị Quỳnh | A7 |
| 33 | 12 | 316 | Lê Xuân Sơn | A7 |
| 34 | 14 | 385 | Trần Văn Tiến | A7 |
| 35 | 14 | 388 | Trịnh Thị Tình | A7 |
| 36 | 15 | 425 | Lê Văn Tuấn | A7 |
| 37 | 12 | 332 | Lê Văn Thắng | A7 |
| 38 | 13 | 355 | Trịnh Ngọc Thiện | A7 |
| 39 | 13 | 356 | Phạm Hồng Thiệp | A7 |
| 40 | 13 | 362 | Nguyễn Thị Minh Thu | A7 |
| 41 | 15 | 416 | Lê Đình Trung | A7 |
| 42 | 16 | 449 | Yên Đôn Vịnh | A7 |
| 42 | A7 Count | |||
| 1 | 1 | 15 | Nguyễn Thị Vân Anh | A8 |
| 2 | 1 | 20 | Vũ Việt Anh | A8 |
| 3 | 2 | 45 | Vũ Văn Cường | A8 |
| 4 | 1 | 28 | Trịnh Thị Tuyết Chinh | A8 |
| 5 | 2 | 30 | Lê Đình Chung | A8 |
| 6 | 3 | 64 | Lê Thị Thùy Duyên | A8 |
| 7 | 3 | 57 | Đào Xuân Dương | A8 |
| 8 | 3 | 71 | Lưu Văn Đạt | A8 |
| 9 | 3 | 75 | Trịnh Văn Định | A8 |
| 10 | 4 | 93 | Đinh Thị Hải | A8 |
| 11 | 4 | 95 | Lê Đình Hải | A8 |
| 12 | 5 | 114 | Đào Ngọc Hạnh | A8 |
| 13 | 5 | 115 | Lê Thị Hạnh | A8 |
| 14 | 4 | 112 | Trịnh Thị Hằng | A8 |
| 15 | 5 | 127 | Ngô Thị Hiền | A8 |
| 16 | 6 | 144 | Lê Văn Hoàng | A8 |
| 17 | 6 | 146 | Trịnh Văn Hợi | A8 |
| 18 | 6 | 156 | Nguyễn Thị Huệ | A8 |
| 19 | 7 | 176 | Lê Văn KhánhA | A8 |
| 20 | 7 | 177 | Lê Văn KhánhB | A8 |
| 21 | 7 | 189 | Lê Thị Lan | A8 |
| 22 | 7 | 186 | Khương Thị Lâm | A8 |
| 23 | 7 | 195 | Lê Thị Nhật Lệ | A8 |
| 24 | 8 | 203 | Lê Thị Linh | A8 |
| 25 | 8 | 210 | Nguyễn Thị Linh | A8 |
| 26 | 8 | 219 | Trịnh Thị Loan | A8 |
| 27 | 8 | 221 | Bùi Quang Long | A8 |
| 28 | 9 | 229 | Nguyễn Thị Thiên Lý | A8 |
| 29 | 9 | 239 | Vũ Thị Minh | A8 |
| 30 | 10 | 274 | Bùi Thị Nhung | A8 |
| 31 | 11 | 282 | Trương Thị Hồng Nhung | A8 |
| 32 | 11 | 286 | Bùi Văn Phúc | A8 |
| 33 | 11 | 288 | Nguyễn Hoài Phương | A8 |
| 34 | 11 | 300 | Vũ Văn Quân | A8 |
| 35 | 11 | 306 | Đinh Diễm Quỳnh | A8 |
| 36 | 15 | 422 | Trịnh Thị Tú | A8 |
| 37 | 16 | 432 | Nguyễn Văn Tùng | A8 |
| 38 | 13 | 354 | Nguyễn Quang Thiện | A8 |
| 39 | 14 | 382 | Trịnh Thị Thủy | A8 |
| 40 | 14 | 371 | Nguyễn Thị Thúy | A8 |
| 41 | 16 | 456 | Cao Thị Yến | A8 |
| 42 | 16 | 458 | Trịnh Thị Yến | A8 |
| 42 | A8 Count | |||
| 1 | 1 | 9 | Nguyễn Đức Anh | A9 |
| 2 | 1 | 18 | Vũ Thị Lan Anh | A9 |
| 3 | 2 | 37 | Lê Văn Diện | A9 |
| 4 | 2 | 51 | Ninh Thùy Dung | A9 |
| 5 | 3 | 65 | Ngô Thị Duyên | A9 |
| 6 | 3 | 72 | Nguyễn Thành Đạt | A9 |
| 7 | 4 | 85 | Lê Thị Hà | A9 |
| 8 | 4 | 97 | Lê Minh Hải | A9 |
| 9 | 4 | 103 | Trần Văn Hải | A9 |
| 10 | 4 | 106 | Nguyễn Thị Hằng | A9 |
| 11 | 5 | 113 | Vũ Thị Hằng | A9 |
| 12 | 5 | 128 | Phạm Thị Hiền | A9 |
| 13 | 5 | 135 | Đào Thị Hoa | A9 |
| 14 | 6 | 142 | Trịnh Thị Hòa | A9 |
| 15 | 6 | 150 | Trương Thị Bích Hồng | A9 |
| 16 | 7 | 172 | Lê Thị Huyền | A9 |
| 17 | 7 | 184 | Nguyễn Xuân Kiên | A9 |
| 18 | 7 | 174 | Vũ Đình Khanh | A9 |
| 19 | 7 | 180 | Bùi Hữu Khoa | A9 |
| 20 | 7 | 191 | Trịnh Thị Lan | A9 |
| 21 | 7 | 187 | Lê Thanh Lâm | A9 |
| 22 | 8 | 213 | Trần Thị Linh | A9 |
| 23 | 8 | 220 | Trịnh Thị Lợi | A9 |
| 24 | 9 | 228 | Lưu Thị Lý | A9 |
| 25 | 9 | 234 | Trịnh Văn Mạnh | A9 |
| 26 | 11 | 283 | Nguyễn Văn Ninh | A9 |
| 27 | 10 | 271 | Đỗ Thị Nhân | A9 |
| 28 | 11 | 285 | Lê Thị Kim Oanh | A9 |
| 29 | 12 | 312 | Phạm Thị Quỳnh | A9 |
| 30 | 14 | 386 | Vũ Thị Tiền | A9 |
| 31 | 13 | 342 | Nguyễn Minh Thành | A9 |
| 32 | 14 | 373 | Lê Thị Thùy | A9 |
| 33 | 14 | 392 | Đào Thị Đài Trang | A9 |
| 34 | 15 | 402 | Trần Thị TrangA | A9 |
| 35 | 15 | 403 | Trần Thị TrangB | A9 |
| 36 | 15 | 414 | Trịnh Đức Trọng | A9 |
| 37 | 15 | 418 | Nguyễn Thế Trung | A9 |
| 38 | 16 | 440 | Đào Thị Tố Uyên | A9 |
| 39 | 16 | 447 | Trịnh Quốc Việt | A9 |
| 40 | 16 | 452 | Trương Hùng Vương | A9 |
| 41 | 16 | 455 | Nguyễn Thị Yên | A9 |
| 41 | A9 Count | |||
| 1 | 1 | 3 | Hoàng Châm Anh | A10 |
| 2 | 1 | 4 | Lê Huyền Anh | A10 |
| 3 | 1 | 13 | Nguyễn Thị Lan Anh | A10 |
| 4 | 1 | 17 | Trịnh Phương Anh | A10 |
| 5 | 2 | 34 | Lê Xuân Công | A10 |
| 6 | 2 | 40 | Nguyễn Cao Cường | A10 |
| 7 | 2 | 48 | Lê Thị Hồng Dung | A10 |
| 8 | 2 | 50 | Nguyễn Thị Thùy Dung | A10 |
| 9 | 2 | 54 | Vũ Thùy Dung | A10 |
| 10 | 3 | 66 | Phạm Thị Duyên | A10 |
| 11 | 3 | 82 | Trịnh Ngọc Đức | A10 |
| 12 | 4 | 88 | Nguyễn Thị Hà | A10 |
| 13 | 4 | 107 | Phạm Thị Hằng | A10 |
| 14 | 4 | 111 | Trịnh Thị Hằng | A10 |
| 15 | 5 | 124 | Nguyễn Thị Hiến | A10 |
| 16 | 7 | 196 | Lê Thị Thùy Lệ | A10 |
| 17 | 8 | 211 | Nguyễn Thị Linh | A10 |
| 18 | 9 | 227 | Phạm Thị Ly | A10 |
| 19 | 9 | 231 | Nguyễn Thị Mai | A10 |
| 20 | 9 | 246 | Nguyễn Thị Nga | A10 |
| 21 | 9 | 249 | Trịnh Thị Nga | A10 |
| 22 | 9 | 251 | Trịnh Thị Thanh Nga | A10 |
| 23 | 10 | 256 | Lê Thị Ngân | A10 |
| 24 | 10 | 260 | Trịnh Thị Nghĩa | A10 |
| 25 | 10 | 263 | Luyện Thị Bích Ngọc | A10 |
| 26 | 10 | 264 | Nguyễn Thị Ngọc | A10 |
| 27 | 10 | 266 | Phạm Thị Ngọc | A10 |
| 28 | 10 | 267 | Lý Thảo Nguyên | A10 |
| 29 | 10 | 272 | Lưu Thị Nhân | A10 |
| 30 | 11 | 307 | Lê Thị Quỳnh | A10 |
| 31 | 11 | 308 | Ngô Thị Mai Quỳnh | A10 |
| 32 | 12 | 314 | Trịnh Thị Quỳnh | A10 |
| 33 | 12 | 315 | Bùi Văn Sơn | A10 |
| 34 | 12 | 321 | Lê Thị Tâm | A10 |
| 35 | 12 | 325 | Trịnh Thị Tâm | A10 |
| 36 | 14 | 384 | Nguyễn Ngọc Tiến | A10 |
| 37 | 15 | 424 | Lê Quốc Tuấn | A10 |
| 38 | 16 | 437 | Lê Thị Tuyết | A10 |
| 39 | 16 | 438 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | A10 |
| 40 | 13 | 345 | Lê Thị Thảo | A10 |
| 41 | 12 | 329 | Nguyễn Thị Thắm | A10 |
| 42 | 13 | 363 | Trịnh Thị Ngọc Thu | A10 |
| 43 | 15 | 399 | Nguyễn Thị Trang | A10 |
| 44 | 15 | 404 | Trịnh Thị Thục Trang | A10 |
| 45 | 15 | 407 | Trịnh Thu Trang | A10 |
| 46 | 16 | 441 | Trịnh Hàm Uyên | A10 |
| 47 | 16 | 443 | Lê Thị Hồng Vân | A10 |
| 48 | 16 | 457 | Lưu Thị Hải Yến | A10 |
| 48 | A10 Count |
Nguyễn Đức Hải @ 14:38 16/12/2012
Số lượt xem: 838
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A1-11A5 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lơp12A6-12A11 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 -Khôi 12 (16/12/12)
- KẾ HOẠCHCHUYÊN MÔN THÁNG 12 NĂM 2012 (04/12/12)
- Các bạn THPT Yên Định I vào trang này giao lưu nhé (23/10/12)




Các ý kiến mới nhất