NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > NHÀ TRƯỜNG >

    KẾT QUẢ KHỐI A KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 2 NĂM 2011(SBD Toán từ 01-99)

    Trường Lớp SBDToán Họ và tên Ngày sinh Toán Hoá Tổng A X.thứ
    YĐ1 A4 210001 Nguyễn Ngọc An 02/03/93 3.00 2.60 4.20 9.80 322
    T.Nhất 12 210002 Nguyễn Thị Thuý An 28/08/93 2.75 4.20 4.80 11.75 259
    YĐ2 12 210003 Trương Thành An 01/01/93 5.75 7.40 5.50 18.65 93
    YĐ2 12 210004 Bồ Công Anh 24/03/93 5.25 7.20 7.00 19.45 82
    YĐ2 12 210005 Chính Là Anh 29/03/93 6.00 8.80 8.20 23.00 29
    T.Hoá 12 210006 Đặng Thu Anh 17/02/93 3.25 6.20 4.80 14.25 187
    YĐ2 12 210007 Đào Ngọc Anh 30/03/93 3.25 5.00 6.60 14.85 169
    YĐ1 A3 210008 Đỗ Thị Bảo Anh 10/06/93 1.25 3.40 3.20 7.85 402
    YĐ2 12 210009 Hồ Hoài Anh 25/03/93 6.00 6.40 7.20 19.60 78
    YĐ1 12 210010 Hoàng Tuấn Anh 19/05/93 5.00 4.40 3.80 13.20 217
    T.Hoá 12 210011 Hương Anh 28/05/93 1.25 3.20 4.00 8.45 375
    T.Hoá 12 210012 Lê Chung Anh 10/07/93 1.50 5.80 4.60 11.90 253
    YĐ1 12 210013 Lê Hồng Anh 10/03/93 2.75 2.80 2.00 7.55 412
    T.Hoá 12A  210014 Lê Thế Anh 15/08/93 6.25 5.00 5.00 16.25 130
    YĐ1 A5 210015 Lê Tuấn Anh 16/05/93 1.50 4.40 2.00 7.90 400
    T.Hoá 12A  210016 Lê Văn Anh 08/10/93 5.50 6.60 7.00 19.10 88
    T.Hoá 12 210017 Long Anh 24/04/93   3.00 3.60 6.60 457
    T.Hoá 12 210018 Mai Bảo Anh 09/06/93 2.75 4.00 3.80 10.55 298
    T.Hoá 12A  210019 Nguyễn Anh 05/10/93 7.25 8.80 8.60 24.65 16
    YĐ2 12 210020 Nguyễn Kiều Anh 28/03/93 3.25 5.40 5.00 13.65 202
    YĐ1 A11 210021 Nguyễn Ngọc Ánh 23/04/93 1.25 4.40 5.00 10.65 295
    YĐ2 12 210022 Nguyễn Nhật Linh Anh 26/03/93 7.00 6.80 8.00 21.80 52
    T.Hoá 12A  210023 Nguyễn Thị Ngọc Anh 19/05/93 7.00 9.80 9.40 26.20 10
    YĐ1 A1 210024 Nguyễn Tuấn Anh 25/11/93 6.00 7.60 8.60 22.20 45
    YĐ1 A5 210025 Nguyễn Tuấn Anh 12/04/93 1.25 2.20 3.00 6.45 461
    T.Hoá 12A  210026 Nguyễn Văn Anh 18/08/93 1.25 3.40 2.80 7.45 420
    T.Hoá 12 210027 Quỳnh Anh 01/04/93 2.75 3.80 3.80 10.35 302
    YĐ2 12 210028 Thiên Vũ Lam Anh 23/03/93 6.75 6.00 8.00 20.75 63
    T.Hoá 12 210029 Trần Lan Anh 10/03/93 2.00 6.20 3.80 12.00 248
    YĐ1 A3 210030 Trần Tuấn Anh 02/08/93 9.50 9.60 9.40 28.50 1
    YĐ2 12 210031 Trịnh Hải Anh 27/03/93 1.75 8.80 7.80 18.35 96
    T.Hoá 12 210032 Trịnh Ngọc Anh 25/03/93 3.00 5.80 5.00 13.80 200
    T.Hoá 12 210033 Trọng Anh 25/10/93 0.75 2.60 2.80 6.15 466
    T.Hoá 12 210034 Trương Thị Anh 01/01/93 1.25 4.60 4.20 10.05 311
    T.Hoá 12A  210035 Viết Anh 10/08/93 5.75 8.40 8.40 22.55 39
    YĐ1 A4 210036 Vũ Tuấn Anh 02/09/93 1.75 3.60 3.80 9.15 341
    T.Hoá 12A  210037 Nguyễn Ngọc Ánh 02/07/93 2.75 5.00 3.60 11.35 269
    YĐ1 A4 210038 Vũ Văn Bằng 10/02/93 5.00 3.80 5.00 13.80 200
    YĐ1 12 210039 Lê Văn Bảy 07/07/93 5.75 5.40 3.60 14.75 172
    YĐ1 A3 210040 Bùi Thị Bích 02/07/93 4.00 6.40 6.40 16.80 117
    YĐ1 A8 210041 Lưu Thị Bích 15/08/93 5.00 6.40 5.60 17.00 112
    T.Hoá 12 210042 Lê Thanh Bình 12/08/93 5.50 9.00 8.20 22.70 33
    T.Hoá 12 210043 Trần Văn Bình 27/08/93 6.25 9.20 8.60 24.05 19
    YĐ1 A6 210044 Lê Thị Bốn 19/05/93 1.50 3.40 3.60 8.50 370
    YĐ1 A3 210045 Nguyễn Duy Ca 20/08/93       0.00 572
    YĐ1 A2 210046 Lê Thanh Cảnh 29/06/93 5.75 5.60 5.00 16.35 126
    T.Hoá 12 210047 Lí Uông Chân Châu 05/10/93 3.50 4.60 5.00 13.10 223
    T.Hoá 12 210048 Lê Quế Chi 11/03/93 2.75 5.00 5.40 13.15 220
    YĐ1 A2 210049 Khương Thị Chinh 01/03/93   4.60 6.60 11.20 277
    YĐ1 12 210050 Lê Mai Chinh 01/12/93 2.00 5.40 2.60 10.00 313
    YĐ1 A8 210051 Trịnh Thị Chọn 09/09/93 2.00 3.20 3.40 8.60 369
    YĐ1 A6 210052 Trịnh Thị Chúc 24/10/93 2.50 2.60 4.20 9.30 334
    T.Hoá 12 210053 Trần Chập Chung 05/03/93 1.75 4.40 3.00 9.15 338
    T.Nhất 12A8 210054 Phạm Văn Công 15/03/93 1.25 3.20 2.80 7.25 430
    YĐ1 12 210055 Sùng Vô Cường 30/11/93 1.25 4.60 1.80 7.65 408
    T.Hoá 12 210056 Vương Nhất Dân 13/09/93 6.75 8.60 8.40 23.75 23
    T.Hoá 12 210057 Vương Nhất Dân 04/06/93 3.25 7.60 4.20 15.05 159
    YĐ1 12 210058 Hà Cha Dô 03/03/93 2.00 3.20 2.40 7.60 409
    YĐ1 12 210059 Hồ Cha Dô 02/02/93 1.25 3.20 2.60 7.05 440
    YĐ1 12 210060 Hoàng Cha Dô 01/01/93 1.75 2.60 4.00 8.35 376
    YĐ1 12 210061 Thạch Cha Dô 05/05/93 1.75 3.00 2.80 7.55 412
    T.Hoá 12 210062 Hoàng Tấn Duẩn 01/10/93 1.75 6.00 5.40 13.15 220
    T.Hoá 12 210063 Nguyễn Thế Duẩn 01/04/93 4.25 5.20 4.40 13.85 199
    T.Hoá 12 210064 Nguyễn Văn Duẩn   4.25 4.80 4.40 13.45 210
    YĐ1 A4 210065 Lê Thị Dung 16/06/93 2.50 6.20 5.40 14.10 193
    T.Hoá 12 210066 Lê Thị Kiều Dung 14/04/93 2.75 5.00 4.20 11.95 250
    T.Hoá 12 210067 Nguyễn Mai Dung 13/01/93 4.75 4.20 3.20 12.15 246
    T.Hoá 12 210068 Nguyễn Mai Dung 22/11/93 5.25 4.40 3.20 12.85 233
    YĐ1 A3 210069 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 20/05/93 6.50 9.00 5.80 21.30 56
    YĐ1 A3 210070 Thiều Kim Dung 03/08/93 5.50 4.20 5.60 15.30 155
    T.Hoá 12 210071 Trịnh Thị Dung 26/02/93 3.00 4.80 5.20 13.00 227
    YĐ1 A5 210072 Bùi Văn Dũng 02/06/93 3.00 2.00 3.80 8.80 357
    YĐ1 A4 210073 Đồng Tiến Dũng 02/01/93 3.00 3.80 4.20 11.00 284
    T.Hoá 12 210074 Nguyễn Anh Dũng 01/01/93 4.75 7.00 7.60 19.35 83
    T.Hoá 12 210075 Nguyễn Anh Dũng 01/02/93 5.00 7.80 7.00 19.80 76
    T.Hoá 12 210076 Lê Huy Dương 25/10/93 7.50 9.40 9.40 26.30 9
    T.Hoá 12A  210077 Lê Văn Dương 19/05/93 3.75 6.40 4.20 14.35 184
    YĐ1 12A8 210078 Lưu Kiều Dương 11/03/93   3.00 3.60 6.60 457
    YĐ2 12 210079 Lưu Thuỳ Dương 12/06/93 5.75 3.20 5.20 14.15 191
    YĐ1 A4 210080 Ngô Thị Thùy Dương 10/12/93 5.00 4.80 5.20 15.00 163
    YĐ1 12 210081 Phạm Thị Thuỳ Dương 01/11/93 1.75 3.20 3.00 7.95 396
    T.Hoá 12 210082 Phan Lâm Dương 01/01/93 2.00 5.40 3.80 11.20 277
    T.Hoá 12A  210083 Trịnh Đại Dương 16/10/93 4.75 6.80 5.00 16.55 122
    YĐ2 12 210084 Trịnh Thị Dương 11/07/93 4.00 5.00 5.60 14.60 178
    YĐ2 12 210085 Trịnh Thị Dương 22/09/93 5.00 4.80 4.80 14.60 177
    YĐ1 12 210086 Trịnh Thị Hoài Dương 13/06/93 2.00 3.20 4.00 9.20 335
    T.Hoá 12A  210087 Trịnh Văn Dương 05/10/93 6.00 6.60 6.60 19.20 86
    YĐ1 12 210088 Vũ Thiên Dương 05/08/93 1.25 2.40 2.40 6.05 469
    YĐ1 A5 210089 Lưu Văn Duy 13/03/93 1.25 4.00 3.00 8.25 383
    YĐ1 A3 210090 Trịnh Đăng Duy 01/01/93 4.00 3.40 3.20 10.60 296
    T.Hoá 12 210091 Cao Thị Duyên 28/03/93 2.75 5.00 7.20 14.95 165
    YĐ1 A2 210092 Phạm Thị Duyên 07/04/93 4.75 4.20 5.20 14.15 191
    T.Hoá 12 210093 Trần Thị Duyên 10/10/93 9.00 9.40 9.60 28.00 3
    YĐ1 A5 210094 Trịnh Thị Duyên 05/06/93 1.75 4.40 4.60 10.75 293
    YĐ1 A3 210095 Lê Trọng Đại 17/06/93 4.25 6.00 5.60 15.85 136
    YĐ1 A2 210096 Phạm Văn Đại 12/09/93 5.25 3.00 5.20 13.45 211
    YĐ1 A3 210097 Phạm Thị Anh Đào 13/05/93 8.25 9.60 8.80 26.65 5
    YĐ1 A1 210098 Trịnh Thành Đạt 09/02/93 8.00 9.40 9.20 26.60 6
    YĐ1 A1 210099 Lê Văn Đạt 03/08/93 7.00 9.20 8.40 24.60 17

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 23:33 18/03/2011
    Số lượt xem: 3098
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến