NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 4

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Trịnh Duy Đức

    A5

    YĐ1

    610091

    610091

    610091

    1.00

    4.60

    4.00

    9.60

    266

    Đỗ Anh Đức

    A7

    YĐ1

    610092

    610092

    610092

    3.25

    5.00

    7.00

    15.25

    146

    Hoàng Đại Đức

    12D

    T.Hóa

    610093

    610093

    610093

    2.75

    6.20

    3.60

    12.55

    195

    Thân Thị Hồng Giang

    12

    T.Hóa

    610094

    610094

    610094

    1.75

    3.20

    3.00

    7.95

    309

    Thân Thị Giang A

    12

    T.Hóa

    610095

    610095

    610095

    1.75

    2.40

    3.00

    7.15

    324

    Thân Thị Giang B

    12

    T.Hóa

    610096

    610096

    610096

    3.00

    3.60

    3.00

    9.60

    266

    Hà Duyên Hưng

    TD

    T.Hóa

    610097

    610097

    610097

    5.75

    7.20

    9.00

    21.95

    35

    Hoàng Văn Hà

    A2

    YĐ1

    610098

    610098

    610098

    5.25

    6.60

    6.20

    18.05

    90

    Vũ Hà

    12D

    T.Hóa

    610099

    610099

    610099

    2.00

    5.40

    5.40

    12.80

    187

    Hoàng Hà

    12D

    T.Hóa

    610100

    610100

    610100

    1.25

    3.20

    3.00

    7.45

    317

    Nguyễn Viết Hà

    12D

    T.Hóa

    610101

    610101

    610101

    5.75

    6.60

    5.00

    17.35

    105

    Nguyễn Thu Hà

    12

    T.Hóa

    610102

    610102

    610102

    4.75

    3.20

    4.20

    12.15

    198

    Trương Quang Hà

    12

    T.Hóa

    610103

    610103

    610103

    5.75

    3.80

    4.00

    13.55

    178

    Lê Hoàng Hà

    12A

    T.Hóa

    610104

    610104

    610104

    5.25

    5.00

    4.60

    14.85

    158

    Lê Thanh Hà

    12A

    T.Hóa

    610105

    610105

    610105

    3.50

    3.20

    5.40

    12.10

    200

    Nguyễn Thanh Hạ

    12

    T.Hóa

    610106

    610106

    610106

    1.25

    3.40

    3.60

    8.25

    304

    Lê Thị Thu Hằng

    A1

    YĐ1

    610107

    610107

    610107

    5.25

    3.40

    4.00

    12.65

    192

    Vũ Thị Minh Hằng

    A1

    YĐ1

    610108

    610108

    610108

    4.25

    7.00

    6.80

    18.05

    90

    Yên Thị Thanh Hằng

    A1

    YĐ1

    610109

    610109

    610109

    2.25

    4.60

    4.20

    11.05

    227

    Nguyễn Thị Minh Hằng

    A5

    YĐ1

    610110

    610110

    610110

    1.50

    3.00

    3.60

    8.10

    307

    Trịnh Thị Hằng

    A7

    YĐ1

    610111

    610111

    610111

    0.75

    3.80

    4.60

    9.15

    280

    Nguyễn Thị Hạnh

    A1

    YĐ1

    610112

    610112

    610112

    6.00

    5.40

    6.20

    17.60

    102

    Lê Thị Hạnh

    A2

    YĐ1

    610113

    610113

    610113

    7.25

    5.60

    6.20

    19.05

    73

    Lê Thị Hạnh

    12

    T.Hóa

    610114

    610114

    610114

    1.75

    3.20

    3.40

    8.35

    303

    Trần Quang Hào

    A4

    YĐ1

    610115

    610115

    610115

    1.75

    4.20

    6.80

    12.75

    188

    Nguyễn Thị Hiền

    A1

    YĐ1

    610116

    610116

    610116

    4.50

    7.60

    7.80

    19.90

    55

    Trịnh Thị Hiền

    A2

    YĐ1

    610117

    610117

    610117

    4.25

    5.60

    5.80

    15.65

    137

    Nguyễn Thế Hiệp

    A1

    YĐ1

    610118

    610118

    610118

    1.50

    4.20

    5.40

    11.10

    225

    Lê Minh Hiếu

    12A1

    T.Hóa

    610119

    610119

    610119

    7.75

    8.20

    6.60

    22.55

    25

    Phùng Thị Hoa

    12

    T.Hóa

    610120

    610120

    610120

    1.00

    4.60

    4.40

    10.00

    252


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:48 15/01/2010
    Số lượt xem: 594
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến