NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối B kiểm tra kiến thức lần 1 năm 2010

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDSinh

    Toán

    Hoá

    Sinh

    Tổng KB

    Xếp B

    Thiều Sĩ Minh

    12A

    T.Hóa

    610032

    9.00

    8.00

    7.60

    24.60

    1

    Lê Đức Thắng

    A3

    YĐ1

    610045

    7.50

    8.80

    8.20

    24.50

    2

    Trịnh Hữu Bảo Sơn

    A1

    YĐ1

    610041

    6.75

    9.00

    8.00

    23.75

    3

    Lê Thị Thu Phương

    12A

    T.Hóa

    610038

    8.25

    6.80

    8.40

    23.45

    4

    Lê Đình Tư

    A5

    YĐ1

    610061

    6.75

    7.40

    9.00

    23.15

    5

    Ngô Minh Ba

    12A2

    T.Hóa

    610007

    7.00

    7.00

    6.60

    20.60

    6

    Nguyễn Thanh Long

    A2

    YĐ1

    610028

    6.75

    7.20

    6.20

    20.15

    7

    Lê Thị Thu Thảo

    A1

    YĐ1

    610048

    6.25

    7.20

    6.60

    20.05

    8

    Nguyễn Thị Luyến

    TSTD

    YĐ1

    610029

    6.75

    6.00

    6.80

    19.55

    9

    Vũ Thị Minh Hằng

    A1

    YĐ1

    610015

    4.25

    6.80

    8.40

    19.45

    10

    Trịnh Hồng Nhung

    A2

    YĐ1

    610036

    6.75

    7.40

    5.20

    19.35

    11

    Lê Văn Chung

    A5

    YĐ1

    610010

    3.75

    6.80

    8.40

    18.95

    12

    Lưu Việt Thương

    A2

    YĐ1

    610051

    6.25

    5.60

    6.60

    18.45

    13

    Trịnh Minh Vương

    12

    T.Hóa

    610066

    3.75

    6.20

    8.40

    18.35

    14

    Nguyễn Duy Quân

    A2

    YĐ1

    610039

    5.00

    6.80

    6.50

    18.30

    15

    Trịnh Ngọc Lâm

    A1

    YĐ1

    610023

    3.50

    6.40

    7.20

    17.10

    16

    Nguyễn Thị Ngân

    A3

    YĐ1

    610035

    5.50

    6.00

    5.60

    17.10

    16

    Trần Thị Loan

    A9

    YĐ1

    610027

    3.75

    6.00

    7.00

    16.75

    18

    Trịnh Minh Anh

    A3

    YĐ1

    610002

    3.25

    5.20

    7.80

    16.25

    19

    Lê Thị Thu Hằng

    A1

    YĐ1

    610014

    5.25

    4.00

    6.60

    15.85

    20

    Trịnh Xuân Lập

    A5

    YĐ1

    610024

    3.25

    7.60

    5.00

    15.85

    20

    Trịnh Thị Sen

    A2

    YĐ1

    610040

    5.25

    4.00

    6.60

    15.85

    20

    Nguyễn Văn Hùng

    A2

    YĐ1

    610019

    8.25

    3.40

    4.00

    15.65

    23

    Nguyễn Thị Thu Hồng

    A2

    YĐ1

    610018

    4.25

    5.20

    6.20

    15.65

    24

    Hà Duyên Hưng

    TD

    T.Hóa

    610012

    5.75

    9.00

     

    14.75

    25

    Mai Thanh

    12D

    T.Hóa

    610046

    4.75

    5.00

    5.00

    14.75

    25

    Trịnh Thị Thu

    A3

    YĐ1

    610050

    3.75

    3.60

    7.40

    14.75

    25

    Phạm Thị Hồng

    A1

    YĐ1

    610017

    5.50

    8.60

     

    14.10

    28

    Bùi Văn Minh

    A1

    YĐ1

    610030

    4.50

    3.60

    5.40

    13.50

    29

    Lê Thị Duyên

    A9

    YĐ1

    610011

    4.25

    3.00

    6.00

    13.25

    30

    Lê Thị Thương

    12A

    T.Hóa

    610052

    3.25

    3.60

    6.40

    13.25

    30

    Lê Thị Nga

    A1

    YĐ1

    610033

    2.50

    2.80

    6.80

    12.10

    32

    Trịnh Thị Thanh Tâm

    A3

    YĐ1

    610042

    3.25

    3.40

    5.40

    12.05

    33

    Trịnh Thị Tuyền

    A3

    YĐ1

    610064

    2.75

    4.60

    4.20

    11.55

    34

    Trịnh Thị Thảo

    A9

    YĐ1

    610049

    2.25

    4.20

    4.80

    11.25

    35

    Vũ Thị Thuý

    A9

    YĐ1

    610054

    1.50

    3.20

    6.40

    11.10

    36

    Trần Vân Anh

    12

    T.Hóa

    610006

    3.50

    3.00

    4.60

    11.10

    37

    Nguyễn Văn Tuyên

    A4

    YĐ1

    610063

    1.50

    3.00

    6.20

    10.70

    38

    Lê Ngọc Huy

    A4

    YĐ1

    610021

    2.75

    4.00

    3.80

    10.55

    39

    Trần Thị Minh

    A9

    YĐ1

    610031

    1.25

    4.20

    4.80

    10.25

    40

    Tống Thị Nhung

    12

    T.Hóa

    610037

    1.00

    4.00

    5.20

    10.20

    41

    Nguyễn Hoàng Anh

    12

    T.Hóa

    610004

    2.25

    4.00

    3.80

    10.05

    42

    Trần Thị Hải

    A3

    YĐ1

    610013

    4.00

     

    6.00

    10.00

    43

    Trịnh Thị Liêu

    A4

    YĐ1

    610026

     

    5.00

    5.00

    10.00

    43

    Trịnh Thị Lệ

    A9

    YĐ1

    610025

    1.50

    3.40

    5.00

    9.90

    45

    Lê Hoàng Anh

    12

    T.Hóa

    610005

    0.75

    4.20

    4.40

    9.35

    46

    Phạm Thị Tình

    A4

    YĐ1

    610056

     

    4.40

    4.80

    9.20

    47

    Dương Tuấn Anh

    12

    T.Hóa

    610003

    1.75

    3.20

    4.20

    9.15

    48

    Lê Văn Thành

    A7

    YĐ1

    610047

    2.25

    3.00

    3.60

    8.85

    49

    Văn Thị Tâm

    A9

    YĐ1

    610043

     

    3.00

    5.60

    8.60

    50

    Nguyễn Thu Trang

    A9

    YĐ1

    610059

    0.75

    3.00

    4.60

    8.35

    51

    Dương Tuấn Anh

    TD

    T.Hóa

    610001

    1.50

    4.00

    2.20

    7.70

    52

    Lê Thị Thuý

    A9

    YĐ1

    610055

     

    3.00

    4.40

    7.40

    53

    Lê Xuân Tường

    A9

    YĐ1

    610062

    0.50

    3.00

    3.80

    7.30

    54

    Cao Xuân Vũ

    A3

    YĐ1

    610065

    2.25

     

    4.80

    7.05

    55

    Lê Thị Thanh Hương

    A4

    YĐ1

    610020

     

    3.00

    3.60

    6.60

    56

    Đào Thị Huyền Trang

    A9

    YĐ1

    610060

    1.50

     

    4.20

    5.70

    57

    Trịnh Thị Thu Tâm

    12C1

    YĐ2

    610044

     

     

    5.40

    5.40

    58

    Ngọ Thị thuý Ngân

    TD

    TH

    610070

     

     

    5.40

    5.40

    58

    Trần Thanh Huyền

    TSTD

    YĐ1

    610022

    2.50

     

    2.80

    5.30

    60

    Lê Thị HằngB

    A9

    YĐ1

    610016

     

     

    5.20

    5.20

    61

    Đỗ Thị Thu Bích

    A4

    YĐ1

    610008

     

    5.00

     

    5.00

    62

    Nguyễn Thị Tình

    A9

    YĐ1

    610057

    2.00

     

    3.00

    5.00

    62

    Phạm Thị Xuyến

    A9

    YĐ1

    610067

     

     

    5.00

    5.00

    62

    Lê Thị Tình

    A7

    YĐ1

    610058

     

     

    4.60

    4.60

    65

    Trịnh Thị Tuyết

    A7

    YĐ1

    610069

     

     

    4.60

    4.60

    65

    Trịnh Thị Nga

    A7

    YĐ1

    610034

     

     

    4.20

    4.20

    67

    Nguyễn Thị Huyền

    A7

    YĐ1

    610068

     

     

    3.80

    3.80

    68

    Ngô Thị Chinh

    A9

    YĐ1

    610009

     

     

    2.60

    2.60

    69

    Hoàng Thị Thương

    A4

    YĐ1

    610053

     

     

     

    0.00

    70


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 00:37 16/01/2010
    Số lượt xem: 904
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến