NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 13

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Lê Thị Trang

    A3

    YĐ1

    610361

     

    610357

    2.00

     

    4.40

    6.40

    341

    Đào Lê Thu Trang

    A4

    YĐ1

    610362

     

    610358

    1.75

     

    3.00

    4.75

    363

    Nguyễn Thu Trang

    A9

    YĐ1

    610363

     

    610359

    0.75

     

    3.00

    3.75

    367

    Đào Thị Huyền Trang

    A9

    YĐ1

    610364

     

     

    1.50

     

     

     

     

    Lê Văn Trung

    A3

    YĐ1

    610365

     

    610360

    5.25

     

    4.00

    9.25

    275

    Trịnh Xuân Trường

    A4

    YĐ1

    610366

     

    610361

    6.50

     

    3.00

    9.50

    269

    Nguyễn Minh Tuấn

    A3

    YĐ1

    610367

     

    610363

    6.50

     

    5.60

    12.10

    202

    Lưu Thiện Tùng

    A1

    YĐ1

    610368

    610349

     

    4.75

    3.00

     

     

     

    Lê Xuân Tường

    A9

    YĐ1

    610369

     

    610364

    0.50

     

    3.00

    3.50

    368

    Vũ Văn Tưởng

    A7

    YĐ1

    610370

    610350

     

    0.50

    2.80

     

     

     

    Nguyễn Văn Tuyên

    A4

    YĐ1

    610371

     

    610365

    1.50

     

    3.00

    4.50

    365

    Trịnh Thị Tuyền

    A3

    YĐ1

    610372

     

    610367

    2.75

     

    4.60

    7.35

    321

    Trịnh Lê Vũ

    A5

    YĐ1

    610373

    610352

     

    3.00

    4.60

     

     

     

    Đào Tuấn Vũ

    A6

    YĐ1

    610374

     

    610368

    0.75

     

    4.20

    4.95

    358

    Cao Xuân Vũ

    A3

    YĐ1

    610375

     

     

    2.25

     

     

     

     

    Trịnh Minh Vương

    12

    T.Hóa

    610376

     

    610369

    3.75

     

    6.20

    9.95

    253

    Đỗ Thị Minh Huệ

    A8

    YĐ1

    610377

    610318

    610371

    3.00

    2.20

    3.00

    8.20

    305

    La Huyền Trang

    12

    T.Hóa

    610378

    610346

    610372

    9.25

    9.20

    9.00

    27.45

    2

    Lê Xuân Dũng

    A3

    YĐ1

    610379

    610320

    610309

    3.50

    3.00

    3.80

    10.30

    246

    Trịnh Thị Dung

    12

    T.Hóa

    610380

    610353

    610374

    0.25

    3.20

    3.00

    6.45

    339

    Hoàng Mai Anh

    12

    T.Hóa

    610381

    610354

    610375

    1.00

    4.00

    3.60

    8.60

    291

    Lê Thị Diệp

    12

    T.Hóa

    610382

    610355

    610376

    5.50

    6.40

    6.00

    17.90

    95

    Lê Thị Hồng Nhung

    12

    T.Hóa

    610383

    610356

    610377

    6.00

    5.20

    6.00

    17.20

    109

    Đoán Toàn Sai

    12

    T.Hóa

    610384

    610357

    610378

    5.50

    7.20

    8.60

    21.30

    45

    Lê Như Anh

    12

    T.Hóa

    610385

    610358

    610379

    1.00

    3.80

    3.60

    8.40

    297

    Lê Như Anh

    12

    T.Hóa

    610386

    610359

    610380

    1.25

    3.20

    4.20

    8.65

    290

    Bùi Mai Anh

    12

    T.Hóa

    610387

    610360

    610381

    4.75

    7.20

    5.40

    17.35

    105

    Bùi Mai Anh

    12

    T.Hóa

    610388

    610361

    610382

    3.75

    5.20

    3.20

    12.15

    199

    Lê Thị Nguyệt

    12

    T.Hóa

    610389

    610362

    610383

    5.00

    5.40

    5.00

    15.40

    140

    Lê Liên Anh

    12

    T.Hóa

    610390

    610363

    610384

    4.00

    6.00

    7.00

    17.00

    111


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 20:01 15/01/2010
    Số lượt xem: 632
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến