..
Gốc > DIỄN ĐÀN >
Nguyễn Đức Hải @ 14:42 16/12/2012
Số lượt xem: 983
Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 -Lớp 10A1-10A5
| TT sổ | Phòng | SBD | Họ và tên | Lớp10 |
| 1 | 17 | 15 | Nguyễn Thị Vân Anh | A1 |
| 2 | 17 | 10 | Lê Văn Anh | A1 |
| 3 | 18 | 39 | Lê Thùy Dung | A1 |
| 4 | 18 | 51 | Nguyễn Thị Duyên | A1 |
| 5 | 18 | 54 | Lưu Văn Đại | A1 |
| 6 | 19 | 68 | Lê Minh Đức | A1 |
| 7 | 19 | 70 | Nguyễn Hồng Đức | A1 |
| 8 | 19 | 65 | Lê Anh Đức | A1 |
| 9 | 19 | 69 | Lê Như Đức | A1 |
| 10 | 19 | 63 | Cao Lê Hữu Đức | A1 |
| 11 | 19 | 89 | Ngô Thị Hà | A1 |
| 12 | 20 | 112 | Trịnh Thị Thu Hằng | A1 |
| 13 | 21 | 131 | Lưu Ngọc Hiệp | A1 |
| 14 | 22 | 163 | Trần Thị Thu Hồng | A1 |
| 15 | 23 | 186 | Bùi Đức Huy | A1 |
| 16 | 23 | 183 | Phạm Thị Hương | A1 |
| 17 | 22 | 180 | Đỗ Thị Hương | A1 |
| 18 | 23 | 196 | Lê Huy Khải | A1 |
| 19 | 23 | 200 | Nguyễn Ngọc Khánh | A1 |
| 20 | 24 | 215 | Lê Dương Linh | A1 |
| 21 | 24 | 217 | Nguyễn Khánh Linh | A1 |
| 22 | 26 | 275 | Vũ Thị Nguyệt | A1 |
| 23 | 27 | 301 | Lê Anh Quân | A1 |
| 24 | 27 | 307 | Nguyễn Thị Lan Quỳnh | A1 |
| 25 | 27 | 310 | Đỗ Tấn Sang | A1 |
| 26 | 27 | 309 | Nguyễn Giang Sâm | A1 |
| 27 | 27 | 312 | Trịnh Thị Mai Sinh | A1 |
| 28 | 27 | 327 | Trần Văn Tài | A1 |
| 29 | 27 | 330 | Nguyễn Quyết Tâm | A1 |
| 30 | 28 | 354 | Vũ Thị Phương Thảo | A1 |
| 31 | 28 | 337 | Lê Minh Thắng | A1 |
| 32 | 28 | 338 | Trịnh Quyết Thắng | A1 |
| 33 | 29 | 363 | Trịnh Đức Thịnh | A1 |
| 34 | 29 | 364 | Lê Đức Thọ | A1 |
| 35 | 29 | 387 | Phạm Thu Thủy | A1 |
| 36 | 29 | 380 | Nguyễn Thị Thúy | A1 |
| 37 | 29 | 378 | Nguyễn Hồng Thúy | A1 |
| 38 | 31 | 416 | Trịnh Thị Huyền Trang | A1 |
| 39 | 30 | 405 | Lê Thị Quỳnh Trang | A1 |
| 40 | 30 | 398 | Bùi Thị Huyền Trang | A1 |
| 41 | 31 | 435 | Lê Anh Tuấn | A1 |
| 42 | 31 | 437 | Lê Quang Tuấn | A1 |
| 43 | 32 | 443 | Trịnh Văn Tuấn | A1 |
| 44 | 32 | 457 | Trịnh ánh Tuyết | A1 |
| 45 | 32 | 446 | Đỗ Đức Tùng | A1 |
| 46 | 32 | 460 | Trịnh Thị Vân | A1 |
| 1 | 17 | 17 | Nguyễn Trọng Anh | A2 |
| 2 | 17 | 4 | Lê Thị Anh | A2 |
| 3 | 17 | 16 | Nguyễn Trịnh Hải Anh | A2 |
| 4 | 17 | 20 | Trịnh Phương Anh | A2 |
| 5 | 18 | 43 | Hoàng Văn Dũng | A2 |
| 6 | 18 | 55 | Lê Quốc Đạt | A2 |
| 7 | 19 | 71 | Nguyễn Văn Đức | A2 |
| 8 | 19 | 72 | Nguyễn Việt Đức | A2 |
| 9 | 20 | 92 | Phạm Thị Hà | A2 |
| 10 | 19 | 90 | Nguyễn Thị Hà | A2 |
| 11 | 20 | 98 | Thiều Hoàng Hải | A2 |
| 12 | 20 | 104 | Lê Thị Hằng | A2 |
| 13 | 20 | 102 | Hách Thu Hằng | A2 |
| 14 | 21 | 136 | Trịnh Đức Hiếu | A2 |
| 15 | 21 | 137 | Trịnh Quí Hiếu | A2 |
| 16 | 21 | 132 | Trịnh Đình Hiệp | A2 |
| 17 | 21 | 140 | Bùi Thị Hoa | A2 |
| 18 | 22 | 167 | Trịnh Thị Huệ | A2 |
| 19 | 22 | 172 | Vũ Huy Hùng | A2 |
| 20 | 22 | 176 | Vũ Văn Hưng | A2 |
| 21 | 22 | 177 | Bùi Thị Thu Hương | A2 |
| 22 | 23 | 198 | Trịnh Thị Khanh | A2 |
| 23 | 23 | 205 | Lê Đại Lâm | A2 |
| 24 | 24 | 222 | Trịnh Thị Mỹ Linh | A2 |
| 25 | 24 | 218 | Nguyễn Văn Linh | A2 |
| 26 | 24 | 235 | Lê Đức Mạnh | A2 |
| 27 | 25 | 252 | Lê Văn Nam | A2 |
| 28 | 25 | 263 | Nghiêm Thị Thảo Ngân | A2 |
| 29 | 25 | 266 | Trịnh Văn Nghĩa | A2 |
| 30 | 25 | 267 | Yên Quốc Nghĩa | A2 |
| 31 | 26 | 274 | Trịnh Thị Nguyệt | A2 |
| 32 | 26 | 293 | Lê Thị Bích Phương | A2 |
| 33 | 26 | 295 | Lê Văn Phương | A2 |
| 34 | 27 | 308 | Nguyễn Thị Quỳnh | A2 |
| 35 | 27 | 303 | Lưu Hồng Quý | A2 |
| 36 | 27 | 317 | Lê Trường Sơn | A2 |
| 37 | 27 | 316 | Đỗ Minh Sơn | A2 |
| 38 | 27 | 329 | Nguyễn Đức Tâm | A2 |
| 39 | 28 | 344 | Trịnh Chí Thành | A2 |
| 40 | 28 | 333 | Lê Trí Thái | A2 |
| 41 | 28 | 356 | Ngô Như Thiên | A2 |
| 42 | 29 | 377 | Lê Thị Thúy | A2 |
| 43 | 31 | 420 | Trương Thị Hà Trang | A2 |
| 44 | 30 | 409 | Nguyễn Thị Thảo Trang | A2 |
| 45 | 31 | 417 | Trịnh Thị Thu Trang | A2 |
| 46 | 31 | 426 | Trần Đức Trung | A2 |
| 47 | 32 | 461 | Lưu Thị Tường Vi | A2 |
| 48 | 17 | 3 | Lê Đức Anh | A2 |
| 1 | 17 | 19 | Trịnh Phương Anh | A3 |
| 2 | 19 | 73 | Phạm Hùng Đức | A3 |
| 3 | 19 | 78 | Lê Thị Hà Giang | A3 |
| 4 | 20 | 120 | Nguyễn Văn Hào | A3 |
| 5 | 20 | 100 | Trịnh Thị Hải | A3 |
| 6 | 20 | 105 | Lê Thị Thu Hằng | A3 |
| 7 | 20 | 110 | Trịnh Thị Hằng | A3 |
| 8 | 21 | 138 | Vũ Minh Hiếu | A3 |
| 9 | 21 | 135 | Ngô Minh Hiếu | A3 |
| 10 | 24 | 219 | Phạm Quang Linh | A3 |
| 11 | 24 | 234 | Hoàng Duy Mạnh | A3 |
| 12 | 24 | 236 | Lê Tuấn MạnhA | A3 |
| 13 | 24 | 237 | Lê Tuấn MạnhB | A3 |
| 14 | 25 | 243 | Nguyễn Văn Minh | A3 |
| 15 | 25 | 253 | Lưu Thị Nam | A3 |
| 16 | 25 | 255 | Nguyễn Văn Nam | A3 |
| 17 | 25 | 247 | Bùi Duy Nam | A3 |
| 18 | 25 | 250 | Lê Phương Nam | A3 |
| 19 | 25 | 251 | Lê Thế Duy Nam | A3 |
| 20 | 26 | 277 | Lê Thị Nhàn | A3 |
| 21 | 26 | 286 | Trịnh Thị Nhung | A3 |
| 22 | 26 | 290 | Trịnh Quang Phú | A3 |
| 23 | 26 | 292 | Cao Ngọc Phương | A3 |
| 24 | 27 | 304 | Lê Thị Quyên | A3 |
| 25 | 27 | 321 | Trịnh Hồng Sơn | A3 |
| 26 | 27 | 325 | Đỗ Mạnh Tài | A3 |
| 27 | 28 | 334 | Nguyễn Văn Thái | A3 |
| 28 | 28 | 358 | Lưu Văn Thiện | A3 |
| 29 | 30 | 393 | Trịnh Nhã Tiến | A3 |
| 30 | 30 | 390 | Lê Xuân Tiến | A3 |
| 31 | 30 | 395 | Đinh Quang Toàn | A3 |
| 32 | 30 | 396 | Trịnh Duy Toàn | A3 |
| 33 | 30 | 410 | Nguyễn Thị Thu Trang | A3 |
| 34 | 30 | 397 | Đỗ Hữu Trác | A3 |
| 35 | 31 | 424 | Lê Văn Trọng | A3 |
| 36 | 31 | 427 | Lê Công Trường | A3 |
| 37 | 31 | 429 | Lê Viết Trường | A3 |
| 38 | 31 | 432 | Nguyễn Văn Trưởng | A3 |
| 39 | 31 | 438 | Lê Văn Tuấn | A3 |
| 40 | 31 | 439 | Nguyễn Anh Tuấn | A3 |
| 41 | 31 | 436 | Lê Anh Tuấn | A3 |
| 42 | 32 | 453 | Phạm Văn Tuyên | A3 |
| 43 | 32 | 450 | Nguyễn Thanh Tùng | A3 |
| 44 | 32 | 447 | Lê Thanh Tùng | A3 |
| 45 | 32 | 465 | Trịnh Bá Xếp | A3 |
| 46 | 32 | 466 | Trịnh Thị Xuyên | A3 |
| 47 | 32 | 468 | Nguyễn Hải Yến | A3 |
| 1 | 17 | 6 | Lê Thị Lan Anh | A4 |
| 2 | 17 | 24 | Nguyễn Văn Binh | A4 |
| 3 | 17 | 29 | Lưu Thị Việt Chinh | A4 |
| 4 | 18 | 48 | Ngô Đức Dương | A4 |
| 5 | 19 | 62 | Nguyễn Văn Đông | A4 |
| 6 | 19 | 74 | Trần Anh Đức | A4 |
| 7 | 19 | 64 | Hà Trọng Đức | A4 |
| 8 | 19 | 66 | Lê Chung Đức | A4 |
| 9 | 19 | 67 | Lê Huyền Đức | A4 |
| 10 | 19 | 77 | Lê Thị Giang | A4 |
| 11 | 20 | 96 | Đỗ Thanh Hải | A4 |
| 12 | 21 | 121 | Lưu Thị Hảo | A4 |
| 13 | 20 | 107 | Nguyễn Thị HằngA | A4 |
| 14 | 20 | 108 | Nguyễn Thị HằngB | A4 |
| 15 | 21 | 122 | Lê Ngọc Hậu | A4 |
| 16 | 21 | 123 | Ngô Thị Hậu | A4 |
| 17 | 23 | 188 | Ngô Văn Huy | A4 |
| 18 | 22 | 171 | Thiều Phi Hùng | A4 |
| 19 | 22 | 173 | Lê Công Hưng | A4 |
| 20 | 22 | 174 | Lê Tràng Hưng | A4 |
| 21 | 23 | 206 | Lê Thị Lan | A4 |
| 22 | 24 | 211 | Nguyễn Phương Liên | A4 |
| 23 | 24 | 214 | Đinh Thị Linh | A4 |
| 24 | 24 | 229 | Phạm Thanh Long | A4 |
| 25 | 24 | 230 | Hoàng Thị Lý | A4 |
| 26 | 24 | 232 | Lê Thị Mai | A4 |
| 27 | 24 | 238 | Nguyễn Hữu Mạnh | A4 |
| 28 | 25 | 244 | Nguyễn Văn Minh | A4 |
| 29 | 25 | 249 | Lê Hoài Nam | A4 |
| 30 | 25 | 248 | Lê Hải Nam | A4 |
| 31 | 25 | 257 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | A4 |
| 32 | 26 | 283 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | A4 |
| 33 | 26 | 288 | Lê Thị Kiều Oanh | A4 |
| 34 | 26 | 296 | Nguyễn Thanh Phương | A4 |
| 35 | 27 | 319 | Trần Văn Sơn | A4 |
| 36 | 27 | 326 | Nguyễn Tấn Tài | A4 |
| 37 | 28 | 342 | Phùng Chí Thanh | A4 |
| 38 | 28 | 350 | Nguyễn Thị Thảo | A4 |
| 39 | 28 | 353 | Trịnh Thị Phương Thảo | A4 |
| 40 | 28 | 336 | Hoàng Đình Thắng | A4 |
| 41 | 29 | 362 | Lê Khắc Thịnh | A4 |
| 42 | 30 | 407 | Lưu Thị Trang | A4 |
| 43 | 32 | 444 | Đào Duy Tùng | A4 |
| 44 | 32 | 448 | Lê Thanh Tùng | A4 |
| 45 | 31 | 433 | Phạm Minh Tú | A4 |
| 46 | 32 | 452 | Ngô Văn Tường | A4 |
| 47 | 32 | 464 | Trịnh Viết Vương | A4 |
| 1 | 17 | 7 | Lê Thị Lan Anh | A5 |
| 2 | 17 | 27 | Trịnh Đức Bình | A5 |
| 3 | 18 | 33 | Trần Thành Công | A5 |
| 4 | 18 | 35 | Lê Văn Cường | A5 |
| 5 | 18 | 44 | Nguyễn Văn Dũng | A5 |
| 6 | 18 | 42 | Cao Tiến Dũng | A5 |
| 7 | 18 | 57 | Trần Tiến Đạt | A5 |
| 8 | 18 | 59 | Trịnh Quốc Đạt | A5 |
| 9 | 18 | 58 | Trịnh Ngọc Đạt | A5 |
| 10 | 18 | 56 | Phạm Lê Đạt | A5 |
| 11 | 19 | 61 | Lê Xuân Đoàn | A5 |
| 12 | 19 | 81 | Trần Thị Giang | A5 |
| 13 | 19 | 79 | Lưu Đức Giang | A5 |
| 14 | 19 | 88 | Mai Thị Hà | A5 |
| 15 | 20 | 119 | Lê Đình Hào | A5 |
| 16 | 20 | 106 | Nguyễn Thị Hằng | A5 |
| 17 | 21 | 139 | Nguyễn Mạnh Hiểu | A5 |
| 18 | 22 | 153 | Đỗ Ngọc Hoàn | A5 |
| 19 | 21 | 149 | Trần Doãn Hòa | A5 |
| 20 | 22 | 170 | Nguyễn Văn Hùng | A5 |
| 21 | 22 | 178 | Đào Thu Hương | A5 |
| 22 | 23 | 197 | Phạm Văn Khải | A5 |
| 23 | 23 | 201 | Nguyễn Văn Khánh | A5 |
| 24 | 24 | 228 | Lê Văn Bảo Long | A5 |
| 25 | 25 | 245 | Trịnh Văn Minh | A5 |
| 26 | 25 | 265 | Lê Bá Đức Nghĩa | A5 |
| 27 | 26 | 273 | Trịnh Ngọc Nguyên | A5 |
| 28 | 26 | 285 | Trịnh Thị Nhung | A5 |
| 29 | 26 | 297 | Nguyễn Thị Phương | A5 |
| 30 | 27 | 305 | Nguyễn Thị Tú Quyên | A5 |
| 31 | 27 | 311 | Lê Văn Sáng | A5 |
| 32 | 27 | 314 | Cao Xuân Sơn | A5 |
| 33 | 27 | 318 | Nguyễn Chí Sơn | A5 |
| 34 | 27 | 323 | Vũ Hồng Sơn | A5 |
| 35 | 28 | 332 | Trịnh Thị Tâm | A5 |
| 36 | 28 | 343 | Lê Văn Thành | A5 |
| 37 | 28 | 346 | Lê Thị Thảo | A5 |
| 38 | 28 | 347 | Lê Thu Thảo | A5 |
| 39 | 28 | 359 | Lê Hữu Thiết | A5 |
| 40 | 29 | 361 | Trần Văn Thiệu | A5 |
| 41 | 29 | 383 | Trịnh Thị Thùy | A5 |
| 42 | 29 | 376 | Trịnh Thị Thương | A5 |
| 43 | 30 | 392 | Trần Văn Tiến | A5 |
| 44 | 31 | 415 | Trịnh Thị Huyền Trang | A5 |
| 45 | 30 | 401 | Hoàng Thị Trang | A5 |
| 46 | 31 | 431 | Trương Văn Trường | A5 |
| 47 | 32 | 462 | Lê Thị Vui | A5 |
Nguyễn Đức Hải @ 14:42 16/12/2012
Số lượt xem: 983
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A6->11A10 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A1-11A5 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lơp12A6-12A11 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 -Khôi 12 (16/12/12)
- KẾ HOẠCHCHUYÊN MÔN THÁNG 12 NĂM 2012 (04/12/12)




Các ý kiến mới nhất