NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > NHÀ TRƯỜNG >

    KẾT QUẢ KHỐI A KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 2 NĂM 2011(SBD Toán>500)

    Trường
     Lớp  SBD Toán  Họ Tên  Ng. Sinh
     Toán  Lý  Hóa  Tổng  X.Thứ
    YĐ1 12 210500 Trần Thị Lan   2.50   5.20 7.70 406
    YĐ2 12 210501 Lê Thị Linh 05/06/93 6.25     6.25 463
    YĐ2 12 210502 Lê Văn Linh 10/04/93 3.50   4.00 7.50 414
    YĐ1 A11 210503 Ngô Mỹ Linh 21/02/93 2.50     2.50 536
    N.Q.Nho 12 210504 Nguyễn Phương Linh 19/05/93 2.50   5.60 8.10 388
    N.Q.Nho 12 210505 Nguyễn Thị Linh 20/11/93 3.50   6.00 9.50 329
    N.Q.Nho 12 210506 Nguyễn Thuỳ Linh 20/09/93 2.75   5.60 8.35 376
    YĐ1 A11 210507 Đào Thị Luyến 23/03/93 3.00     3.00 527
    YĐ1 A9 210508 Vũ Thị Lý 20/08/93 1.75   4.20 5.95 470
    YĐ1 A11 210509 Lưu Thị Mai 01/02/93 1.50     1.50 552
    YĐ1 A11 210510 Trịnh Thị Tuyết Mai 06/03/93 2.50     2.50 536
    T.Hoá 12 210511 Trần Đại Nam 20/11/93 1.75 4.60   6.35 462
    YĐ1 A11 210512 Nguyễn Thị Nga 13/10/93 3.25     3.25 520
    YĐ2 12C3 210513 Nguyễn Thu Nga 10/02/93 1.50   0.40 1.90 546
    YĐ1 12 210514 Hoàng Kim Nguyên 05/10/93   3.60   3.60 517
    YĐ1 12 210515 Hoàng Thảo Nguyên 12/06/93   3.00   3.00 527
    YĐ1 12 210516 Nguyễn Kim Nguyên 29/03/93   3.20   3.20 524
    YĐ1 A11 210517 Phạm Thị Nhị 17/05/93 5.00     5.00 489
    YĐ1 A11 210518 Lê Thị Hồng Nhung 15/08/93 1.75     1.75 547
    YĐ1 A5 210519 Lê Thị Nụ 10/07/93 1.50 5.20   6.70 451
    YĐ1 12 210520 Lưu Diệc Phi 15/08/93 1.75 2.60   4.35 506
    YĐ1 12 210521 Lưu Diệc Phi 12/07/93 1.75 3.20   4.95 490
    YĐ1 12 210522 Lưu Diệc Phi 04/11/93 1.50 2.40   3.90 514
    YĐ1 12 210523 Hà Trung Phong 04/10/93 1.50 2.60   4.10 513
    YĐ1 12 210524 Hoàng Trung phong 10/10/93 1.50 1.60   3.10 525
    YĐ1 A11 210525 Hoàng Thị Phương 07/06/93 1.25     1.25 560
    YĐ1 A3 210526 Nguyễn Hà Phương 06/11/93 2.75   5.00 7.75 405
    YĐ1 A4 210527 Nguyễn Bích Phượng 14/02/93 2.50   5.00 7.50 414
    YĐ1 A11 210528 Nguyễn Thị Phượng 02/07/93 1.75     1.75 547
    YĐ1 A11 210529 Trịnh Thị PhượngB 07/06/93 1.50     1.50 552
    YĐ1 A11 210530 Lê Thị Lê Quỳnh 25/09/93 1.50     1.50 552
    YĐ1 12 210531 Nguyễn Thị Quỳnh 24/03/93 1.75     1.75 547
    YĐ1 12 210532 Lê Văn Sơn 25/10/91 2.50 4.60   7.10 437
    YĐ1 A7 210533 Lưu Văn Sơn 10/12/93       0.00 572
    T.Hoá 12 210534 Lê An Tâm 06/09/93 1.75 4.00   5.75 476
    T.Hoá 12 210535 Lê Nguyễn Quan Tâm 10/01/93   2.80   2.80 532
    T.Hoá 12 210536 Lê Như Tâm 28/04/93 2.00 3.60   5.60 479
    T.Hoá 12 210537 Lê Thị Như Tâm 15/04/93 1.50 6.00   7.50 414
    YĐ1 A11 210538 Lê Thị Thanh Tâm 10/06/93 1.25     1.25 560
    YĐ1 A11 210539 Trịnh Thị Thắm 06/09/93 2.50     2.50 536
    YĐ1 A5 210540 Lê Đức Thắng 02/07/93 1.75 2.60   4.35 506
    YĐ1 A2 210541 Lê Văn Thắng 08/10/93 1.50   3.60 5.10 485
    YĐ1 A5 210542 Lê Minh Thành 26/08/93 1.75 2.60   4.35 506
    YĐ1 A11 210543 Nguyễn Thu Thảo 02/08/93 2.00     2.00 539
    YĐ1 A11 210544 Phạm Thị Thảo 10/10/93 2.00     2.00 539
    YĐ1 A11 210545 Ngô Thị Thơm 17/08/93 1.50     1.50 552
    YĐ1 A11 210546 Lưu Thị Thu 20/11/93 3.50     3.50 518
    YĐ1 12 210547 Trần Anh Thư   1.25 3.00   4.25 509
    YĐ1 12 210548 Nguyễn Văn Thức 29/09/93 1.75 3.20   4.95 490
    YĐ1 12 210549 Nguyễn Văn Thực 25/05/93 1.75 3.20   4.95 490
    T.Hoá 12 210550 Lê Thanh Thuỷ 01/04/93 3.50 7.20   10.70 294
    T.Hoá 12 210551 Lê Thu Thuỷ 18/12/93 1.75 5.00   6.75 448
    YĐ2 12C1 210552 Nguyễn Thu Thuỷ 10/02/93 3.00     3.00 527
    YĐ1 12 210553 Nguyễn Thị Tình 03/05/93 1.75   3.00 4.75 497
    YĐ1 12 210554 Nguyễn Thị Tình 10/08/93 2.00 3.60   5.60 479
    YĐ1 A11 210555 Trịnh Thị Trang 16/02/93 4.25     4.25 509
    YĐ1 A11 210556 Nguyễn Văn Triệu 01/06/93 2.00     2.00 539
    T.Hoá 12 210557 Nguyễn Thành Trung 16/02/93 1.25 3.40   4.65 501
    YĐ1 12 210558 Lê Xuân Trường 09/08/91 2.00     2.00 539
    YĐ1 12 210559 Hà Anh Tuấn 04/05/93 3.25     3.25 520
    YĐ1 12 210560 Hoàng Anh Tuấn 14/03/93 1.75   3.20 4.95 490
    T.Hoá 12 210561 Lê Đăng Tuấn 14/11/93 3.25   3.80 7.05 441
    TAC 12 210562 Lê Văn Tuấn 04/04/93 5.00   5.00 10.00 313
    T.Hoá 12 210563 Nguyễn Anh Tuấn 06/10/93 2.50 3.20   5.70 477
    T.Hoá 12 210564 Nguyễn Anh Tuấn 01/01/93 2.50 3.20   5.70 477
    YĐ1 A11 210565 Hà Tiểu Tuyết 08/05/93 1.25     1.25 560
    YĐ2 12C1 210566 Trịnh Ánh Tuyết 10/02/93 6.50   8.00 14.50 180
    YĐ1 A11 210567 Bùi Thị Hà Vân 24/12/93       0.00 572
    TAC 12 210568 Nguyễn Thị Vân 01/06/93 0.75     0.75 571
    T.Hoá 12 210569 Đặng Thị Viên 24/10/93 3.00   5.80 8.80 357
    T.Hoá 12 210570 Lê Thị Viên 30/10/93 3.50   3.80 7.30 426
    T.Hoá 12 210571 Lê Thị Viên 21/05/93 1.25   3.00 4.25 509
    YĐ1 A2 210572 Hoàng Văn Duy 01/01/93 1.50 5.80 1.60 8.90 351
    N.Q.Nho C3 210573 Bùi Đức Tú 19/08/93 6.00 5.80 4.60 16.40 125
    TAC 12B2 210574 Lưu Minh Vũ 12/12/93 3.00 3.60 3.20 9.80 322
    TAC 12 210575 Lê Mai Phương       2.00 2.00 539
    YĐ1   210576 Lê Khánh Hạ 20/10/93 1.50     1.50 552
    YĐ1   210577 Lê Khánh Hạ 01/01/93 3.50 4.80   8.30 380
    YĐ2   210578 Nguyễn Hoàng Đăng 24/02/93 5.00 5.60 4.20 14.80 170
    N.Q.Nho 12 210579 Nguyễn Ngọc Thành 06/09/93 7.25 9.00 9.40 25.65 12
    N.Q.Nho   210579 Nguyễn Ngọc Thành 06/09/93 7.00     7.00 442
    TAC 12B5 210580 Lê Anh Võ 12/01/93 1.75 4.00 4.20 9.95 317
    L.Đ.B   210581 Trần Thị Dung 22/06/92 2.00 4.20   6.20 464
    N.Q.Nho 12 210582 Nguyễn Thị Hồng   1.75 5.60 4.00 11.35 269
    N.Q.Nho 12 210583 Phạm Thị Hà   3.75 8.50 2.80 15.05 159
    YĐ1 A1 210584 Trịnh Hùng Quý   4.75   2.00 6.75 448

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 23:35 18/03/2011
    Số lượt xem: 2942
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến