NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 6

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Mai Ngọc Huyền

    12

    T.Hóa

    610151

    610151

    610151

    1.75

    4.00

    2.80

    8.55

    294

    Nguyễn Ngọc Huyền

    12

    T.Hóa

    610152

    610152

    610152

    1.75

    3.80

    3.60

    9.15

    279

    Lê Mai Huyền

    12

    T.Hóa

    610153

    610153

    610153

    2.00

    3.20

    4.40

    9.60

    265

    Nguyễn Quốc Khánh

    A3

    YĐ1

    610154

    610154

    610154

    7.00

    3.80

    5.20

    16.00

    125

    Nguyễn Văn Lâm

    A1

    YĐ1

    610155

    610155

    610155

    3.50

    6.20

    5.20

    14.90

    157

    Trịnh Ngọc Lâm

    A1

    YĐ1

    610156

    610156

    610156

    3.50

    7.00

    6.40

    16.90

    115

    Lê Thị Lan

    A1

    YĐ1

    610157

    610157

    610157

    7.50

    4.80

    6.80

    19.10

    71

    Lưu Thị Liên

    A1

    YĐ1

    610158

    610158

    610158

    8.25

    5.40

    7.80

    21.45

    42

    Nguyễn Thị Ngọc Liên

    A5

    YĐ1

    610159

    610159

    610159

     

    3.60

    2.00

    5.60

    349

    Hà Cát Linh

    A1

    YĐ1

    610160

    610160

    610160

    4.00

    6.00

    7.20

    17.20

    109

    Đào Thị Khánh Linh

    A2

    YĐ1

    610161

    610161

    610161

    5.25

    5.80

    3.80

    14.85

    79

    Ngô Khánh Linh

    A2

    YĐ1

    610162

    610162

    610162

    6.00

    5.40

    3.60

    15.00

    153

    Lê Thị Thuỳ Linh

    A5

    YĐ1

    610163

    610163

    610163

    3.25

    4.20

    4.60

    12.05

    203

    Trương Hoàng Uyển Linh

    12

    T.Hóa

    610164

    610164

    610164

    3.50

    3.80

    2.40

    9.70

    263

    Lê Thị Loan

    A1

    YĐ1

    610165

    610165

    610165

    5.00

    8.00

    8.20

    21.20

    48

    Trịnh Thị LoanB

    A6

    YĐ1

    610166

    610166

    610166

    2.50

    5.60

    3.60

    11.70

    213

    Nguyễn Thanh Long

    A2

    YĐ1

    610167

    610167

    610167

    6.75

    7.80

    7.20

    21.75

    37

    Vân Quang Long

    12

    T.Hóa

    610168

    610168

    610168

    4.50

    6.40

    4.00

    14.90

    155

    Trịnh Quốc Lực

    A2

    YĐ1

    610169

    610169

    610169

    6.75

    6.20

    6.40

    19.35

    66

    Ngô Văn Lương

    A2

    YĐ1

    610170

    610170

    610170

    6.50

    6.60

    1.80

    14.90

    155

    Hoàng Hữu Lượng

    12

    T.Hóa

    610171

    610171

    610171

    7.00

    8.00

    9.20

    24.20

    13

    Trịnh Văn Lượng

    12

    T.Hóa

    610172

    610172

    610172

    2.00

    5.00

    4.80

    11.80

    211

    Nguyễn Trọng Lưu

    A3

    YĐ1

    610173

    610173

    610173

    4.75

    2.80

    5.20

    12.75

    188

    Nguyễn Thị Luyến

    TSTD

    YĐ1

    610174

    610174

    610174

    6.75

    4.80

    6.00

    17.55

    103

    Nguyễn Đình Lý

    A1

    YĐ1

    610175

    610175

    610175

    3.00

    3.60

    4.00

    10.60

    239

    Trương Thị Thiên Lý

    A3

    YĐ1

    610176

    610176

    610176

    4.00

    3.60

    3.50

    11.10

    226

    Trịnh Minh Lý

    A4

    YĐ1

    610177

    610177

    610177

    3.25

    5.80

    3.60

    12.65

    192

    Trịnh Thị Mai

    A3

    YĐ1

    610178

    610178

    610178

    4.75

    7.00

    6.00

    17.75

    98

    Đào Thị Mai

    12

    T.Hóa

    610179

    610179

    610179

    1.50

    5.20

    3.80

    10.50

    243

    Lê Văn Mạnh

    A4

    YĐ1

    610180

    610180

    610180

    2.00

    5.00

    4.00

    11.00

    229


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 17:17 16/01/2010
    Số lượt xem: 841
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến