NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 7

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Bùi Văn Minh

    A1

    YĐ1

    610181

    610181

    610181

    4.50

    6.20

    3.60

    14.30

    167

    Đỗ Lê Minh

    A5

    YĐ1

    610182

    610182

    610182

    3.50

    4.80

    3.80

    12.10

    200

    Đinh Thị Mỹ

    A3

    YĐ1

    610183

    610183

    610183

    2.50

    3.20

    3.60

    9.30

    274

    Trịnh Giang Nam

    A3

    YĐ1

    610184

    610184

    610184

    8.50

    5.40

    8.80

    22.70

    23

    Lê Văn Nam

    12A

    T.Hóa

    610185

    610185

    610185

    6.50

    7.60

    8.40

    22.50

    27

    Trần Thu Nê

    12

    T.Hóa

    610186

    610186

    610186

    5.00

    4.60

    5.20

    14.80

    159

    Mai Thị Nê

    12

    T.Hóa

    610187

    610187

    610187

    8.50

    7.20

    7.00

    22.70

    24

    Bùi Thị Nga

    A1

    YĐ1

    610188

    610188

    610188

    5.25

    5.20

    6.80

    17.25

    108

    Lê Thị Nga

    A1

    YĐ1

    610189

    610189

    610189

    2.50

    3.80

    2.80

    9.10

    281

    Lê Thị Nga

    A5

    YĐ1

    610190

    610190

    610190

    3.50

    3.60

    6.20

    13.30

    182

    Lưu Thị Nghĩa

    A7

    YĐ1

    610191

    610191

    610191

    2.00

    3.00

    3.40

    8.40

    297

    Phạm Thị Nghiêm

    A5

    YĐ1

    610192

    610192

    610192

    5.00

    6.20

    5.80

    17.00

    111

    Nguyễn Anh Ngọc

    A1

    YĐ1

    610193

    610193

    610193

    4.75

    5.60

    7.60

    17.95

    94

    Trịnh Văn Nguyên

    A4

    YĐ1

    610194

    610194

    610194

    1.50

    3.20

    4.00

    8.70

    288

    Lê Quang Nguyên

    A7

    YĐ1

    610195

    610195

    610195

    2.50

    4.20

    5.80

    12.50

    196

    Trần Nguyễn

    12

    T.Hóa

    610196

    610196

    610196

    3.00

    4.60

    4.00

    11.60

    215

    Trịnh Thị Nhâm

    A7

    YĐ1

    610197

    610197

    610197

    4.00

    5.40

    6.80

    16.20

    123

    Trịnh Thị Hồng Nhật

    A2

    YĐ1

    610198

    610198

    610198

    6.50

    5.60

    5.20

    17.30

    107

    Nguyễn Thị Hồng Nhung

    A1

    YĐ1

    610199

    610199

    610199

    8.50

    8.40

    7.80

    24.70

    11

    Phạm Thị Nhung

    A1

    YĐ1

    610200

    610200

    610200

    5.25

    5.00

    4.80

    15.05

    151

    Trịnh Thị Thuý Nhung

    A2

    YĐ1

    610201

    610201

    610201

    4.75

    4.60

    4.40

    13.75

    172

    Trịnh Hồng Nhung

    A2

    YĐ1

    610202

    610202

    610202

    6.75

    7.20

    7.40

    21.35

    44

    Lê Hồng Nhung

    A2

    YĐ1

    610203

    610203

    610203

    4.75

    7.40

    6.00

    18.15

    88

    Lê Thị Nhung

    A3

    YĐ1

    610204

    610204

    610204

    3.00

    2.20

    3.20

    8.40

    297

    Lê Thị Nương

    A2

    YĐ1

    610205

    610205

    610205

    5.75

    5.40

    5.20

    16.35

    122

    Trịnh Thị Oanh

    A4

    YĐ1

    610206

    610206

    610206

    2.00

    3.20

    3.40

    8.60

    291

    Trần Thị Oanh

    A5

    YĐ1

    610207

    610207

    610207

    8.25

    6.40

    6.60

    21.25

    47

    Trịnh Thị Kim Phúc

    A2

    YĐ1

    610208

    610208

    610208

    4.50

    3.80

    4.40

    12.70

    191

    Đào Hồng Phúc

    12A1

    T.Hóa

    610209

    610209

    610209

    5.25

    6.20

    7.00

    18.45

    84

    Trịnh Thị Minh Phương

    A3

    YĐ1

    610210

    610210

    610210

    2.50

    3.20

    3.40

    9.10

    281


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:52 15/01/2010
    Số lượt xem: 631
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến