NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > NHÀ TRƯỜNG >

    KẾT QUẢ KHỐI D KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 2 NĂM 2011(SBD Anh)

    Trường Lớp SBD Anh Họ và tên Ngày sinh Toán Văn Anh KD
    YĐ1 A11 210001 Hoàng Nguyễn Bảo Anh 25/12/93 3.25 6.00 6.00 15.25
    YĐ1 A11 210002 Trịnh Thị Chinh 27/08/93 1.00 5.00 2.50 8.50
    YĐ1 A11 210003 Nguyễn Thị Dung 20/07/93 1.25 4.50 3.00 8.75
    T.Nhất 12 210004 Nguyễn Thị Dung 11/06/93 5.50 6.50 6.50 18.50
    YĐ1 12 210005 Nguyễn Thiên Dung 09/09/93       0.00
    T.Hoá 12 210006 Nguyễn Thiị Thuỳ Dung 20/05/93 1.75 7.00 5.50 14.25
    YĐ1 A11 210007 Nguyễn Thu Dung 15/03/93       0.00
    YĐ1 A11 210008 Nguyễn Thy Dung 24/09/93 1.25 5.00 6.00 12.25
    YĐ1 A11 210009 Trịnh Thị DungA 12/06/93 1.75 5.00 3.50 10.25
    YĐ1 A11 210010 Trịnh Thị DungB 03/09/93 1.50 5.00 3.50 10.00
    YĐ1 A11 210011 Lê Thị Duyên 29/06/93 1.25 5.50 2.00 8.75
    YĐ1 12 210012 Hoắc Nguyên Giáp 22/09/93 1.25   3.50 4.75
    YĐ1 A11 210013 Bùi Thị Hải 24/04/93 2.75 7.00 7.00 16.75
    YĐ1 A11 210014 Lê Thị Hồng Hải 14/01/93 2.00 4.50 3.00 9.50
    T.Hoá 12 210015 Bùi Gia Hân 02/03/93 1.25 6.50 4.00 11.75
    YĐ1 A11 210016 Đinh Thị Hằng 15/10/93 1.25 4.50 3.00 8.75
    YĐ1 12 210017 Lê Thị Hằng 08/05/93 2.75 4.00 2.50 9.25
    YĐ1 A11 210018 Vũ Thị Hòa 12/11/93 1.00 5.00 3.00 9.00
    YĐ1 A11 210019 Nguyễn Thị Hồng 20/03/92   3.00 3.00 6.00
    YĐ1 A11 210020 Trần Thị Hồng 12/11/93 1.75 7.50 4.50 13.75
    YĐ1 A11 210021 Khương Thị Huệ 10/04/93 3.25 7.50 8.50 19.25
    YĐ1 A11 210022 Hách Diệu Hương 26/10/93 3.75 4.00 3.50 11.25
    T.Nhất 12 210023 Lê Thị Hương   3.50 5.00 5.00 13.50
    YĐ1 A11 210024 Nghiêm Thị Hương 09/02/93 2.00 6.00 5.50 13.50
    YĐ1 A11 210025 Nguyễn Hương 05/08/93     6.00 6.00
    YĐ1 A11 210026 Phạm Thị Hương 10/05/93   5.50 3.50 9.00
    YĐ1 A10 210027 Lê Thị LinhB 19/04/93   5.00 4.00 9.00
    YĐ1 A11 210028 Ngô Mỹ Linh 21/02/93 2.50 5.50 6.50 14.50
    YĐ1 A11 210029 Đào Thị Luyến 23/03/93 3.00 7.00 6.50 16.50
    YĐ1 A11 210030 Lưu Thị Mai 01/02/93 1.50 6.50 3.00 11.00
    YĐ1 A11 210031 Trịnh Thị Tuyết Mai 06/03/93 2.50 4.00 6.00 12.50
    YĐ1 A11 210032 Nguyễn Thị Nga 13/10/93 3.25 8.00 7.00 18.25
    YĐ1 A11 210033 Phạm Thị Nhị 17/05/93 5.00 7.50 7.00 19.50
    YĐ1 A11 210034 Lê Thị Hồng Nhung 15/08/93 1.75 6.50 5.50 13.75
    YĐ1 A11 210035 Trịnh Thị Niên 10/03/93   5.00 2.50 7.50
    YĐ1 A11 210036 Hoàng Thị Phương 07/06/93 1.25 6.00 4.50 11.75
    YĐ1 A11 210037 Nguyễn Thị Phượng 02/07/93 1.75 7.00 5.50 14.25
    YĐ1 A11 210038 Trịnh Thị PhượngB 07/06/93 1.50 6.50 4.50 12.50
    YĐ1 A11 210039 Lê Thị Lê Quỳnh 25/09/93 1.50 5.00 3.50 10.00
    YĐ1 12 210040 Nguyễn Thị Quỳnh 24/03/93 1.75 5.00 4.00 10.75
    YĐ1 A11 210041 Nguyễn Thanh Sơn 05/03/93       0.00
    YĐ1 A11 210042 Lê Thị Thanh Tâm 10/06/93 1.25 5.00 3.50 9.75
    YĐ1 A11 210043 Trịnh Thị Thắm 06/09/93 2.50 5.50 6.00 14.00
    YĐ1 A11 210044 Nguyễn Thu Thảo 02/08/93 2.00 6.50 5.50 14.00
    YĐ1 A11 210045 Phạm Thị Thảo 10/10/93 2.00 5.00 4.00 11.00
    YĐ1 A11 210046 Ngô Thị Thơm 17/08/93 1.50 6.50 4.00 12.00
    YĐ1 A11 210047 Lưu Thị Thu 20/11/93 3.50 7.00 4.50 15.00
    T.Nhất 12 210048 Nguyễn Thị Thuý  01/03/93   4.50 3.50 8.00
    YĐ2 12C1 210049 Nguyễn Thu Thuỷ 10/02/93 3.00   6.50 9.50
    T.Hoá 12 210050 Trịnh Thị Thuỷ 03/03/93   6.00 3.00 9.00
    YĐ1 A11 210051 Trịnh Thị Trang 16/02/93 4.25 7.50 6.00 17.75
    YĐ1 A11 210052 Nguyễn Văn Triệu 01/06/93 2.00 3.50 4.50 10.00
    YĐ1 A11 210053 Bùi Thị Hà Vân 24/12/93   7.00 4.50 11.50
    YĐ1 11A5 210054 Đỗ Thị Tâm       5.50 5.50
    YĐ1   210055 Lê Khánh Hạ 20/10/93 1.50 5.50   7.00

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 23:54 18/03/2011
    Số lượt xem: 1653
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến