..
Gốc > DIỄN ĐÀN >
Nguyễn Đức Hải @ 14:44 16/12/2012
Số lượt xem: 988
Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 10A6-10A10
| TT sổ | Phòng | SBD | Họ và tên | Lớp10 |
| 1 | 17 | 9 | Lê Tuấn Anh | A6 |
| 2 | 17 | 2 | Hoàng Tuấn Anh | A6 |
| 3 | 17 | 21 | Trịnh Việt Anh | A6 |
| 4 | 18 | 31 | Trương Công Chính | A6 |
| 5 | 18 | 32 | Nguyễn Hiến Chương | A6 |
| 6 | 18 | 38 | Lê Công Duẩn | A6 |
| 7 | 18 | 60 | Vũ Tiến Đạt | A6 |
| 8 | 19 | 85 | Lê Thị Hà | A6 |
| 9 | 20 | 97 | Nguyễn Văn Hải | A6 |
| 10 | 20 | 101 | Trần Nam Hân | A6 |
| 11 | 21 | 127 | Nguyễn Thu Hiền | A6 |
| 12 | 21 | 133 | Lê Huy Hiếu | A6 |
| 13 | 21 | 144 | Vũ Thị Hoa | A6 |
| 14 | 22 | 154 | Đỗ Trọng Hoàng | A6 |
| 15 | 22 | 157 | Trịnh Trung Hoàng | A6 |
| 16 | 21 | 146 | Luyện Thị Hòa | A6 |
| 17 | 22 | 158 | Trịnh Hồng Hơn | A6 |
| 18 | 22 | 160 | Lê Thị Bích Hồng | A6 |
| 19 | 22 | 175 | Lê Văn Hưng | A6 |
| 20 | 23 | 199 | Vũ Hồng Khanh | A6 |
| 21 | 23 | 202 | Nguyễn Thị Khiêm | A6 |
| 22 | 24 | 216 | Lê Thùy Linh | A6 |
| 23 | 24 | 225 | Trịnh Đình Lĩnh | A6 |
| 24 | 26 | 278 | Nguyễn Thị Nhàn | A6 |
| 25 | 26 | 299 | Vũ Thị Phương | A6 |
| 26 | 27 | 306 | Nguyễn Ngọc Quyền | A6 |
| 27 | 27 | 322 | Trương Văn Sơn | A6 |
| 28 | 27 | 313 | Bùi Quang Sơn | A6 |
| 29 | 27 | 324 | Đào Xuân Tài | A6 |
| 30 | 28 | 331 | Nguyễn Thị Tâm | A6 |
| 31 | 28 | 357 | Lê Văn Thiện | A6 |
| 32 | 29 | 365 | Lê Hữu Thọ | A6 |
| 33 | 29 | 370 | Lại Thị Thu | A6 |
| 34 | 30 | 388 | Trần Thị Thủy | A6 |
| 35 | 29 | 386 | Phạm Thị Thu Thủy | A6 |
| 36 | 30 | 394 | Trương Mạnh Tiến | A6 |
| 37 | 30 | 403 | Khương Thị Trang | A6 |
| 38 | 31 | 421 | Vũ Thị Trang | A6 |
| 39 | 30 | 406 | Lê Thị Trang | A6 |
| 40 | 31 | 428 | Lê Hồng Trường | A6 |
| 41 | 31 | 430 | Trịnh Ngọc Trường | A6 |
| 42 | 31 | 440 | Trịnh Minh Tuấn | A6 |
| 43 | 32 | 456 | Trương Văn Tuyển | A6 |
| 44 | 32 | 449 | Nguyễn Duy Tùng | A6 |
| 45 | 32 | 467 | Lê Hải Yến | A6 |
| 46 | 23 | 187 | Ngô Đức Huy | A6 |
| 47 | 20 | 115 | Trịnh Thị Hạnh | A6 |
| 1 | 17 | 13 | Nguyễn Thị Phương Anh | A7 |
| 2 | 17 | 14 | Nguyễn Thị Vân Anh | A7 |
| 3 | 17 | 12 | Nguyễn Thị Lan Anh | A7 |
| 4 | 18 | 36 | Trịnh Thị Diện | A7 |
| 5 | 18 | 37 | Lưu Viết Dinh | A7 |
| 6 | 18 | 53 | Trịnh Thị Duyên | A7 |
| 7 | 20 | 91 | Nguyễn Thị Hà | A7 |
| 8 | 20 | 93 | Trịnh Thị Hà | A7 |
| 9 | 20 | 99 | Trịnh Thị Hải | A7 |
| 10 | 20 | 116 | Trịnh Thị HạnhA | A7 |
| 11 | 20 | 117 | Trịnh Thị HạnhB | A7 |
| 12 | 21 | 129 | Vũ Thị Hiền | A7 |
| 13 | 21 | 143 | Trịnh Thị Hoa | A7 |
| 14 | 22 | 156 | Trịnh Trọng Hoàng | A7 |
| 15 | 21 | 145 | Đinh Thị Hòa | A7 |
| 16 | 22 | 161 | Nguyễn Thị Bích Hồng | A7 |
| 17 | 22 | 159 | Bùi Thị Hồng | A7 |
| 18 | 22 | 164 | Trịnh Thị Huế | A7 |
| 19 | 22 | 166 | Nguyễn Thị Huệ | A7 |
| 20 | 23 | 189 | Trịnh Ngọc Huy | A7 |
| 21 | 23 | 192 | Nguyễn Thị HuyềnA | A7 |
| 22 | 23 | 193 | Nguyễn Thị HuyềnB | A7 |
| 23 | 23 | 194 | Nguyễn Thị Thu Huyền | A7 |
| 24 | 23 | 195 | Trịnh Lê Huyền | A7 |
| 25 | 23 | 184 | Trần Thị Hương | A7 |
| 26 | 24 | 224 | Vũ Thị Linh | A7 |
| 27 | 24 | 223 | Trịnh Thị Thảo Linh | A7 |
| 28 | 24 | 227 | Hoàng Văn Long | A7 |
| 29 | 24 | 239 | Phạm Quốc Mạnh | A7 |
| 30 | 24 | 240 | Bùi Quang Minh | A7 |
| 31 | 25 | 246 | Lê Thị Ti Na | A7 |
| 32 | 25 | 254 | Nguyễn Tuấn Nam | A7 |
| 33 | 25 | 260 | Vũ Thị Nga | A7 |
| 34 | 25 | 261 | Đào Thị Thảo Ngân | A7 |
| 35 | 26 | 281 | Hà Thị Hồng Nhung | A7 |
| 36 | 26 | 298 | Nguyễn Trí Phương | A7 |
| 37 | 28 | 341 | Phạm Xuân Thanh | A7 |
| 38 | 29 | 366 | Trịnh Thị Thơm | A7 |
| 39 | 29 | 371 | Lê Thị Thu | A7 |
| 40 | 29 | 368 | Bùi Thị Thu | A7 |
| 41 | 29 | 382 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | A7 |
| 42 | 29 | 385 | Nguyễn Thị Thủy | A7 |
| 43 | 29 | 374 | Lê Thị Thương | A7 |
| 44 | 32 | 442 | Trịnh Văn Tuấn | A7 |
| 45 | 31 | 441 | Trịnh Quang Tuấn | A7 |
| 46 | 32 | 454 | Nguyễn Kim Tuyến | A7 |
| 47 | 32 | 458 | Đỗ Thị Tố Uyên | A7 |
| 1 | 17 | 11 | Nguyễn Lan Anh | A8 |
| 2 | 17 | 5 | Lê Thị Lan Anh | A8 |
| 3 | 17 | 25 | Lê Thị Bình | A8 |
| 4 | 17 | 28 | Nguyễn Thị Châu | A8 |
| 5 | 18 | 52 | Trần Thị Thùy Duyên | A8 |
| 6 | 18 | 45 | Phạm Ngọc Dũng | A8 |
| 7 | 18 | 46 | Đỗ Thị Dương | A8 |
| 8 | 19 | 75 | Trịnh Đình Đức | A8 |
| 9 | 20 | 94 | Trịnh Thị Thu Hà | A8 |
| 10 | 19 | 86 | Lê Thị Hà | A8 |
| 11 | 20 | 118 | Vũ Thị Hạnh | A8 |
| 12 | 20 | 103 | Hoàng Thị Hằng | A8 |
| 13 | 20 | 109 | Phạm Thị Hằng | A8 |
| 14 | 21 | 124 | Lê Thị Hiền | A8 |
| 15 | 21 | 128 | Trịnh Thị Hiền | A8 |
| 16 | 21 | 141 | Hoàng Thị Hoa | A8 |
| 17 | 22 | 152 | Trịnh Thị Hoan | A8 |
| 18 | 22 | 155 | Lưu Huy Hoàng | A8 |
| 19 | 21 | 147 | Phạm Thị Hòa | A8 |
| 20 | 22 | 169 | Ngô Văn Hùng | A8 |
| 21 | 23 | 204 | Trịnh Thị Lam | A8 |
| 22 | 23 | 208 | Vũ Thị Lan | A8 |
| 23 | 24 | 221 | Trịnh Thị Linh | A8 |
| 24 | 25 | 241 | Đào Quang Minh | A8 |
| 25 | 25 | 242 | Lê Công Minh | A8 |
| 26 | 25 | 256 | Trịnh Văn Nam | A8 |
| 27 | 25 | 259 | Vũ Thị Hằng Nga | A8 |
| 28 | 25 | 264 | Phạm Thị Ngân | A8 |
| 29 | 25 | 262 | Lê Thị Ngân | A8 |
| 30 | 26 | 271 | Phạm Thảo Nguyên | A8 |
| 31 | 26 | 272 | Phạm Trung Nguyên | A8 |
| 32 | 26 | 276 | Ngô Thị Nhâm | A8 |
| 33 | 26 | 279 | Nguyễn Tiến Nhân | A8 |
| 34 | 26 | 284 | Nguyễn Thị Nhung | A8 |
| 35 | 26 | 294 | Lê Thị Phương | A8 |
| 36 | 28 | 351 | Thiều Thị Thảo | A8 |
| 37 | 28 | 355 | Vũ Thị Thảo | A8 |
| 38 | 28 | 345 | Đào Thị Thảo | A8 |
| 39 | 29 | 372 | Lê Thị Minh Thuận | A8 |
| 40 | 29 | 381 | Nguyễn Thị Thúy | A8 |
| 41 | 29 | 375 | Lê Thị Thương | A8 |
| 42 | 30 | 391 | Lưu Anh Tiến | A8 |
| 43 | 30 | 413 | Trần Thị Trang | A8 |
| 44 | 31 | 434 | Trịnh Ngọc Tú | A8 |
| 45 | 32 | 451 | Vũ Hồng Tươi | A8 |
| 46 | 23 | 203 | Nguyễn Duy Khương | A8 |
| 47 | 31 | 422 | Hoàng Cao Trí | A8 |
| 48 | 24 | 231 | Bùi Thị Mai | A8 |
| 1 | 17 | 8 | Lê Tuấn Anh | A9 |
| 2 | 17 | 23 | Nguyễn Thị Ngọc ánh | A9 |
| 3 | 17 | 22 | Ngô Thị ánh | A9 |
| 4 | 17 | 26 | Nguyễn Văn Bình | A9 |
| 5 | 18 | 50 | Nguyễn Thị Duyên | A9 |
| 6 | 19 | 76 | Vũ Văn Đức | A9 |
| 7 | 19 | 83 | Vũ Thị Giang | A9 |
| 8 | 19 | 80 | Nguyễn Thị Giang | A9 |
| 9 | 19 | 84 | Cao Thị Hà | A9 |
| 10 | 19 | 87 | Lê Thị Hà | A9 |
| 11 | 20 | 111 | Trịnh Thị Hằng | A9 |
| 12 | 21 | 126 | Nguyễn Thị Hiền | A9 |
| 13 | 21 | 150 | Trần Văn Hòa | A9 |
| 14 | 22 | 168 | Trịnh Thị Huệ | A9 |
| 15 | 23 | 185 | Trịnh Thu Hương | A9 |
| 16 | 23 | 181 | Lê Thị Hương | A9 |
| 17 | 23 | 210 | Lưu Thị Liên | A9 |
| 18 | 24 | 212 | Nguyễn Thị LiênA | A9 |
| 19 | 24 | 213 | Nguyễn Thị LiênB | A9 |
| 20 | 24 | 226 | Trần Văn Lợi | A9 |
| 21 | 25 | 270 | Phạm Thảo Nguyên | A9 |
| 22 | 26 | 282 | Lê Thị Nhung | A9 |
| 23 | 26 | 287 | Vũ Thị Nhung | A9 |
| 24 | 26 | 280 | Bùi Thị Nhung | A9 |
| 25 | 27 | 302 | Nguyễn Ngọc Quang | A9 |
| 26 | 27 | 320 | Trịnh Đình Sơn | A9 |
| 27 | 27 | 328 | Lê Thị Tâm | A9 |
| 28 | 28 | 352 | Trần Thị Phương Thảo | A9 |
| 29 | 28 | 335 | Nguyễn Thị Thắm | A9 |
| 30 | 28 | 360 | Trịnh Duy Thiết | A9 |
| 31 | 29 | 367 | Bùi Thị Kim Thu | A9 |
| 32 | 30 | 389 | Lê Thị Thuyết | A9 |
| 33 | 29 | 384 | Lê Thị Thủy | A9 |
| 34 | 29 | 379 | Nguyễn Thị Thúy | A9 |
| 35 | 29 | 373 | Trương Thị Thực | A9 |
| 36 | 31 | 418 | Trịnh Thị TrangA | A9 |
| 37 | 30 | 412 | Phạm Thị Trang | A9 |
| 38 | 30 | 404 | Lê Thị Huyền Trang | A9 |
| 39 | 30 | 411 | Nguyễn Thị Trang | A9 |
| 40 | 30 | 414 | Trịnh Thị Hà Trang | A9 |
| 41 | 30 | 402 | Khương Thị Thu Trang | A9 |
| 42 | 31 | 419 | Trịnh Thị TrangB | A9 |
| 43 | 31 | 425 | Lê Văn Trọng | A9 |
| 44 | 32 | 455 | Trịnh Thị Kim Tuyến | A9 |
| 45 | 32 | 445 | Đào Mạnh Tùng | A9 |
| 46 | 32 | 459 | Nguyễn Thị Vân | A9 |
| 47 | 18 | 34 | Lê Tiến Cường | A9 |
| 1 | 17 | 18 | Trần Thị Minh Anh | A10 |
| 2 | 17 | 1 | Hoàng Thị Lâm Anh | A10 |
| 3 | 17 | 30 | Trịnh Thị Chinh | A10 |
| 4 | 18 | 41 | Vũ Thị Dung | A10 |
| 5 | 18 | 40 | Thiều Thị Dung | A10 |
| 6 | 18 | 49 | Nguyễn Thị Dương | A10 |
| 7 | 18 | 47 | Lê Thị Dương | A10 |
| 8 | 19 | 82 | Trịnh Thị Giang | A10 |
| 9 | 20 | 95 | Trịnh Thu Hà | A10 |
| 10 | 20 | 114 | Vũ Thúy Hằng | A10 |
| 11 | 20 | 113 | Trịnh Thị Thu Hằng | A10 |
| 12 | 21 | 125 | Lê Thị Thu Hiền | A10 |
| 13 | 21 | 130 | Vũ Thị Thu Hiền | A10 |
| 14 | 21 | 134 | Lê Thị Hiếu | A10 |
| 15 | 21 | 142 | Nguyễn Thị Hoa | A10 |
| 16 | 21 | 148 | Phạm Thị Hòa | A10 |
| 17 | 22 | 151 | Trịnh Thị Hòa | A10 |
| 18 | 22 | 162 | Nguyễn Thị Thu Hồng | A10 |
| 19 | 22 | 165 | Lê Thị Huệ | A10 |
| 20 | 23 | 191 | Nguyễn Thị Huyền | A10 |
| 21 | 23 | 190 | Nguyễn Thanh Huyền | A10 |
| 22 | 22 | 179 | Đinh Thị Hương | A10 |
| 23 | 23 | 182 | Lê Thị Hương | A10 |
| 24 | 23 | 207 | Trần Thị Lan | A10 |
| 25 | 23 | 209 | Lê Thị Liên | A10 |
| 26 | 24 | 220 | Phạm Thùy Linh | A10 |
| 27 | 24 | 233 | Trịnh Thị Tuyết Mai | A10 |
| 28 | 25 | 258 | Trần Thị Nga | A10 |
| 29 | 25 | 269 | Trịnh Thị Yến Ngọc | A10 |
| 30 | 25 | 268 | Phạm Thị Ngọc | A10 |
| 31 | 26 | 289 | Nguyễn Thị Oánh | A10 |
| 32 | 26 | 291 | Bùi Lan Phương | A10 |
| 33 | 26 | 300 | Trịnh Minh Phượng | A10 |
| 34 | 27 | 315 | Đào Văn Sơn | A10 |
| 35 | 28 | 340 | Lê Thị Thanh Thanh | A10 |
| 36 | 28 | 339 | Lê Thị Hiền Thanh | A10 |
| 37 | 28 | 348 | Ngô Thị Thảo | A10 |
| 38 | 28 | 349 | Nguyễn Thị Phương Thảo | A10 |
| 39 | 29 | 369 | Hoàng Thị Thu | A10 |
| 40 | 30 | 400 | Hoàng Thị Thu Trang | A10 |
| 41 | 30 | 408 | Ngô Thị Trang | A10 |
| 42 | 30 | 399 | Hàn Hồng Trang | A10 |
| 43 | 31 | 423 | Vũ Thị Tuyết Trinh | A10 |
| 44 | 32 | 463 | Trịnh Ngọc Vương | A10 |
Nguyễn Đức Hải @ 14:44 16/12/2012
Số lượt xem: 988
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 -Lớp 10A1-10A5 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A6->11A10 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lớp 11A1-11A5 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 - Lơp12A6-12A11 (16/12/12)
- Danh sách phòng thi SBD thi học kỳ 1 năm học 2012-2013 -Khôi 12 (16/12/12)




Các ý kiến mới nhất