NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 9

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Đỗ Anh Thắng

    A1

    YĐ1

    610241

    610241

    610241

    2.50

    4.40

    4.40

    11.30

    220

    Lê Đức Thắng

    A3

    YĐ1

    610242

    610242

    610242

    7.50

    7.20

    8.80

    23.50

    17

    Bùi Hữu Thắng

    A7

    YĐ1

    610243

    610243

    610243

    0.75

    2.40

    2.80

    5.95

    345

    Lê Minh Thắng

    12

    T.Hóa

    610244

    610244

    610244

    5.50

    7.00

    6.60

    19.10

    71

    Nguyễn Đình Thanh

    A2

    YĐ1

    610245

    610245

    610245

    7.25

    7.00

    7.40

    21.65

    39

    Trịnh Đình Thanh

    12

    T.Hóa

    610246

    610246

    610246

    4.00

    7.40

    7.00

    18.40

    85

    Bùi Quang Thành

    A4

    YĐ1

    610247

    610247

    610247

    5.25

    5.40

     

    10.65

    237

    Ngô Ngọc Thành

    12

    T.Hóa

    610248

    610248

    610248

    0.00

    3.60

    2.80

    6.40

    341

    Lê Thị Thu Thảo

    A1

    YĐ1

    610249

    610249

    610249

    6.25

    5.80

    7.20

    19.25

    68

    Lê Thị Thảo

    A6

    YĐ1

    610250

    610250

    610250

    1.50

    4.20

    3.20

    8.90

    284

    Trịnh Thị Thu Thảo

    A6

    YĐ1

    610251

    610251

    610251

    5.50

    4.80

    3.00

    13.30

    182

    Lê Thanh Thảo

    12

    T.Hóa

    610252

    610252

    610252

     

    2.80

    4.20

    7.00

    325

    Vũ Văn Thịnh

    A2

    YĐ1

    610253

    610253

    610253

    5.25

    7.60

    6.40

    19.25

    68

    Lê Tiến Thọ

    A5

    YĐ1

    610254

    610254

    610254

    4.00

    4.60

    2.40

    11.00

    229

    Nguyễn Thị Thu

    A3

    YĐ1

    610255

    610255

    610255

    3.00

    4.40

    4.40

    11.80

    211

    Lê Ngọc Thuận

    A1

    YĐ1

    610256

    610256

    610256

    5.50

    8.60

    7.80

    21.90

    36

    Thiều Xuân Thuận

    A1

    YĐ1

    610257

    610257

    610257

    3.75

    3.80

    2.60

    10.15

    250

    Nguyễn Ngọc Thương

    A2

    YĐ1

    610258

    610258

    610258

    5.75

    5.20

    4.40

    15.35

    144

    Lưu Việt Thương

    A2

    YĐ1

    610259

    610259

    610259

    6.25

    7.40

    5.60

    19.25

    68

    Lê Huyền Thương

    12

    T.Hóa

    610260

    610260

    610260

    4.50

    6.00

    3.80

    14.30

    166

    Đỗ Thị Hồng Thuý

    A2

    YĐ1

    610261

    610261

    610261

    6.00

    4.60

    5.00

    15.60

    138

    Trần Thị Thuỷ

    A2

    YĐ1

    610262

    610262

    610262

    6.25

    4.60

    4.40

    15.25

    146

    Lưu Văn Toàn

    A3

    YĐ1

    610263

    610263

    610263

    6.00

    5.00

    5.80

    16.80

    118

    Đỗ Khánh Toàn

    12

    T.Hóa

    610264

    610264

    610264

    9.50

    9.60

    8.00

    27.10

    4

    Lê Ngọc Linh Trang

    A1

    YĐ1

    610265

    610265

    610265

    4.25

    6.40

    3.80

    14.45

    165

    Phạm Huyền Trang

    A1

    YĐ1

    610266

    610266

    610266

    4.50

    6.60

    3.60

    14.70

    161

    Trịnh Thị Thu Trang

    A2

    YĐ1

    610267

    610267

    610267

    4.75

    7.20

    7.80

    19.75

    58

    Bùi Thị Huyền Trang

    A5

    YĐ1

    610268

    610268

    610268

    3.00

    4.60

    3.20

    10.80

    234

    La Thu Trang

    12A

    T.Hóa

    610269

    610269

    610269

    5.75

    3.40

    3.60

    12.75

    188

    Đoàn Thị Trang

    12B1

    YĐ2

    610270

    610270

    610270

    7.00

    5.40

    3.60

    16.00

    125


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:58 15/01/2010
    Số lượt xem: 873
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến