NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 5

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Lê Thị Khánh Hoà

    A2

    YĐ1

    610121

    610121

    610121

    4.75

    5.20

    3.80

    13.75

    172

    Lê Thị Hoà

    A2

    YĐ1

    610122

    610122

    610122

    3.25

    4.40

    3.20

    10.85

    232

    Yên Văn Hoà

    A4

    YĐ1

    610123

    610123

    610123

    2.75

    2.80

    4.40

    9.95

    253

    Ngô Thị Hoài

    A9

    YĐ1

    610124

    610124

    610124

    2.75

    3.00

    4.80

    10.55

    241

    Dương Văn Hoan

    A1

    YĐ1

    610125

    610125

    610125

    6.25

    8.40

    8.60

    23.25

    19

    Nguyễn Văn Hoàng

    A1

    YĐ1

    610126

    610126

    610126

    8.75

    8.80

    7.80

    25.35

    9

    Lê Thế Hoàng

    A2

    YĐ1

    610127

    610127

    610127

    4.75

    6.80

    3.80

    15.35

    142

    Trịnh Văn Hoàng

    A3

    YĐ1

    610128

    610128

    610128

    3.25

    4.00

    4.60

    11.85

    210

    Phạm Thị Hồng

    A1

    YĐ1

    610129

    610129

    610129

    5.50

    7.20

    8.60

    21.30

    45

    Nguyễn Thị Thu Hồng

    A2

    YĐ1

    610130

    610130

    610130

    4.25

    4.80

    5.20

    14.25

    168

    Lê Thị Hồng

    A2

    YĐ1

    610131

    610131

    610131

    3.75

    5.40

    4.40

    13.55

    178

    Mai Thuý Hồng

    TSTD

    YĐ1

    610132

    610132

    610132

    4.00

    4.60

    4.60

    13.20

    186

    Trịnh Thị Huê

    A1

    YĐ1

    610133

    610133

    610133

    8.50

    8.40

    7.00

    23.90

    15

    Lê Mạnh Hùng

    A2

    YĐ1

    610134

    610134

    610134

    5.25

    6.40

    5.20

    16.85

    117

    Nguyễn Văn Hùng

    A2

    YĐ1

    610135

    610135

    610135

    8.25

    7.00

    3.40

    18.65

    78

    Vũ Văn Hùng

    A7

    YĐ1

    610136

    610136

    610136

    1.50

    3.60

    3.60

    8.70

    288

    Bùi Quang Hưng

    A2

    YĐ1

    610137

    610137

    610137

    4.75

    4.40

    4.60

    13.75

    172

    Lê Ngọc Hưng

    12

    T.Hóa

    610138

    610138

    610138

    2.25

    3.40

    4.00

    9.65

    264

    Lê Văn Hưng

    12

    T.Hóa

    610139

    610139

    610139

    7.25

    6.40

    6.80

    20.45

    51

    Lê Bá Hưng

    12

    T.Hóa

    610140

    610140

    610140

    6.25

    6.40

    6.80

    19.45

    64

    Nguyễn Văn Hưng

    12

    T.Hóa

    610141

    610141

    610141

    1.00

    2.60

    2.00

    5.60

    349

    Trần Thị Hương

    A3

    YĐ1

    610142

    610142

    610142

    4.50

    5.20

    5.60

    15.30

    145

    Lưu Thị Hương

    A7

    YĐ1

    610143

    610143

    610143

    2.00

    4.40

    2.80

    9.20

    277

    Nguyễn Thu Hương

    12

    T.Hóa

    610144

    610144

    610144

    2.75

    3.60

    3.00

    9.35

    272

    Lê Thị Hương

    12

    T.Hóa

    610145

    610145

    610145

    8.50

    7.20

    7.80

    23.50

    17

    Ngô Thị út Hường

    A7

    YĐ1

    610146

    610146

    610146

    2.00

    3.60

    4.00

    9.60

    266

    Nguyễn Thị Hường

    A7

    YĐ1

    610147

    610147

    610147

    1.75

    2.40

    2.60

    6.75

    332

    Lê Đình Huy

    A1

    YĐ1

    610148

    610148

    610148

    2.75

    7.40

    4.80

    14.95

    154

    Trịnh Quốc Huy

    A7

    YĐ1

    610149

    610149

    610149

    1.50

    2.00

    3.40

    6.90

    327

    Bùi Thị Huyền

    A1

    YĐ1

    610150

    610150

    610150

    6.50

    4.60

    4.80

    15.90

    131


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:57 15/01/2010
    Số lượt xem: 569
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến