NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 10

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Vũ Thu Trang

    12A

    T.Hóa

    610271

    610271

    610271

    7.75

    4.60

    3.60

    15.95

    129

    Phùng Thiên Trang

    12A

    T.Hóa

    610272

    610272

    610272

    4.75

    6.40

    4.00

    15.15

    148

    Phùng Thu Trang

    12A

    T.Hóa

    610273

    610273

    610273

    5.50

    6.40

    6.00

    17.90

    95

    Lê Thị Trang

    12

    YĐ2

    610274

    610274

    610274

     

    6.00

    6.00

    12.00

    206

    Trịnh Huyền Trang

    12

    YĐ2

    610275

    610275

    610275

    7.75

    7.20

    8.20

    23.15

    21

    Trịnh Văn Trung

    12

    YĐ2

    610276

    610276

    610276

    3.25

    3.60

    5.20

    12.05

    203

    Trịnh Xuân Trường

    A2

    YĐ1

    610277

    610277

    610277

    4.50

    5.20

    2.00

    11.70

    213

    Lưu Đức Trường

    A2

    YĐ1

    610278

    610278

    610278

    9.50

    7.60

    8.80

    25.90

    6

    Lê Xuân Trường

    A6

    YĐ1

    610279

    610279

    610279

     

    3.80

    4.80

    8.60

    291

    Lê Đình Tư

    A5

    YĐ1

    610280

    610280

    610280

    6.75

    5.60

    7.40

    19.75

    58

    Lê Anh Tuấn

    A2

    YĐ1

    610281

    610281

    610281

    9.75

    8.60

    8.20

    26.55

    5

    Trần Anh Tuấn

    12A1

    T.Hóa

    610282

    610282

    610282

    8.00

    7.40

    7.00

    22.40

    28

    Đỗ Anh Tuấn

    12

    T.Hóa

    610283

    610283

    610283

    7.75

    7.20

    7.60

    22.55

    25

    Nguyễn Thanh Tùng

    A1

    YĐ1

    610284

    610284

    610284

    9.75

    8.80

    9.20

    27.75

    1

    Trần Quang Tùng

    A1

    YĐ1

    610285

    610285

    610285

    9.25

    8.80

    7.00

    25.05

    10

    Nguyễn Văn Tùng

    A2

    YĐ1

    610286

    610286

    610286

    6.50

    7.60

    8.20

    22.30

    32

    Trịnh Anh Tùng

    TSTD

    YĐ1

    610287

    610287

    610287

    2.50

    3.80

    4.00

    10.30

    246

    Mai Xuân Tùng

    12A

    T.Hóa

    610288

    610288

    610288

    9.25

    6.00

    7.80

    23.05

    22

    Nguyễn Văn Tuyên

    A1

    YĐ1

    610289

    610289

    610289

    5.75

    5.20

    5.00

    15.95

    129

    Nguyễn Thị Kim Tuyến

    A2

    YĐ1

    610290

    610290

    610290

    4.00

    6.00

    5.40

    15.40

    140

    Hoàng Thị Tuyết

    A5

    YĐ1

    610291

    610291

    610291

    1.50

    4.00

    5.00

    10.50

    243

    Nguyễn Thị Tuyết

    12

    T.Hóa

    610292

    610292

    610292

    2.25

    7.40

    7.00

    16.65

    119

    Trần Thị Tuyết

    12

    T.Hóa

    610293

    610293

    610293

    5.75

    7.20

    5.40

    18.35

    86

    Trịnh Thị Vân

    A1

    YĐ1

    610294

    610294

    610294

    7.50

    8.60

    8.20

    24.30

    12

    Hoàng Thanh Vân

    12A

    T.Hóa

    610295

    610295

    610295

    7.50

    6.00

    6.00

    19.50

    62

    Lê Văn Việt

    A1

    YĐ1

    610296

    610296

    610296

    6.25

    6.20

    6.40

    18.85

    75

    Lê Đình Vũ

    A7

    YĐ1

    610297

    610297

    610297

    1.50

    2.00

    2.40

    5.90

    346

    Lê Hải Vũ

    12I

    T.Hóa

    610298

    610298

    610298

     

     

     

    0.00

    370

    Lê Hải Vũ

    12I

    T.Hóa

    610299

    610299

    610299

    1.25

    2.20

    4.40

    7.85

    311

    Lê Thị Xinh

    A2

    YĐ1

    610300

    610300

    610300

    6.00

    5.80

    4.00

    15.80

    134


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:59 15/01/2010
    Số lượt xem: 947
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến