NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > THÔNG BÁO >

    Kết quả khối A phòng 8

    Họ tên

    Lớp

    Trường

    SBDToán

    SBD Lý

    SBD Hóa

    Toán

    Hoá

    Tổng KA

    Xếp A

    Trần Thị Phương

    A9

    YĐ1

    610211

    610211

    610211

    1.75

    2.60

    5.00

    9.35

    272

    Trần Phương

    12A

    T.Hóa

    610212

    610212

    610212

    5.50

    6.00

    5.00

    16.50

    120

    Nguyễn Duy Quân

    A2

    YĐ1

    610213

    610213

    610213

    5.00

    6.00

    6.80

    17.80

    97

    Lê Hồng Quân

    A3

    YĐ1

    610214

    610214

    610214

    4.50

    5.20

    5.40

    15.10

    150

    Ngô Văn Quân

    A5

    YĐ1

    610215

    610215

    610215

    6.50

    5.00

    6.80

    18.30

    87

    Hoàng Văn Quang

    A6

    YĐ1

    610216

    610216

    610216

    2.00

    2.80

    4.60

    9.40

    271

    Trần Doãn Quang

    A7

    YĐ1

    610217

    610217

    610217

    1.50

    4.20

    2.20

    7.90

    310

    Lê Văn Quốc

    A2

    YĐ1

    610218

    610218

    610218

    6.50

    6.60

    3.80

    16.90

    115

    Nguyễn Thị Lệ Quyên

    12

    T.Hóa

    610219

    610219

    610219

    6.50

    6.40

    6.40

    19.30

    67

    Lê Hồng Quyên

    12

    T.Hóa

    610220

    610220

    610220

    6.75

    7.00

    6.00

    19.75

    58

    Vũ Hoàng Quyên

    12

    T.Hóa

    610221

    610221

    610221

    5.00

    6.00

    4.80

    15.80

    134

    Bùi Văn Quyết

    A1

    YĐ1

    610222

    610222

    610222

    5.25

    6.60

    8.80

    20.65

    50

    Trịnh Thị Như Quỳnh

    A2

    YĐ1

    610223

    610223

    610223

    6.00

    4.60

    3.40

    14.00

    170

    Phan Thị Quỳnh

    12

    YĐ3

    610224

    610224

    610224

    4.00

    4.20

    3.80

    12.00

    206

    Trịnh Thị Sen

    A2

    YĐ1

    610225

    610225

    610225

    5.25

    4.00

    4.00

    13.25

    185

    Nguyễn Hồng Sơn

    A1

    YĐ1

    610226

    610226

    610226

    1.25

    2.80

    4.40

    8.45

    295

    Trịnh Hữu Bảo Sơn

    A1

    YĐ1

    610227

    610227

    610227

    6.75

    8.40

    9.00

    24.15

    14

    Trịnh Quốc Sơn

    A1

    YĐ1

    610228

    610228

    610228

    6.25

    5.60

    7.00

    18.85

    75

    Trịnh Văn Sơn

    A1

    YĐ1

    610229

    610229

    610229

    4.00

    7.40

    8.00

    19.40

    65

    Phạm Hồng Sơn

    A2

    YĐ1

    610230

    610230

    610230

    4.75

    5.40

    4.60

    14.75

    160

    Lê Hồng Sơn

    A3

    YĐ1

    610231

    610231

    610231

    4.25

    5.20

    6.40

    15.85

    132

    Lê Xuân Sơn

    A3

    YĐ1

    610232

    610232

    610232

    7.25

    7.20

    7.60

    22.05

    34

    Trịnh Trung Sơn

    A4

    YĐ1

    610233

    610233

    610233

    6.50

    6.60

    6.80

    19.90

    55

    Hoàng Văn Sơm

    12A1

    T.Hóa

    610234

    610234

    610234

    4.25

    3.40

    6.00

    13.65

    177

    Hoàng Ngọc Sơn

    12

    T.Hóa

    610235

    610235

    610235

    0.50

    3.00

    3.40

    6.90

    327

    Trịnh Hữu Tá

    A2

    YĐ1

    610236

    610236

    610236

    3.00

    4.20

    2.60

    9.80

    258

    Phạm Văn Tác

    A5

    YĐ1

    610237

    610237

    610237

    3.00

    3.00

    3.80

    9.80

    258

    Lưu Anh Tài

    A1

    YĐ1

    610238

    610238

    610238

    6.75

    8.20

    7.40

    22.35

    29

    Lê Xuân Tân

    A2

    YĐ1

    610239

    610239

    610239

    5.00

    6.80

    6.20

    18.00

    93

    Nguyễn Ngọc Thái

    A2

    YĐ1

    610240

    610240

    610240

    5.00

    6.20

    5.20

    16.40

    121


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 19:53 15/01/2010
    Số lượt xem: 664
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến