NGÀY GIỜ

WEBSITE TIÊU BIỂU

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Icon1.jpg Logo.gif Gccom_vnedu1.bmp Gccom_vnedu.bmp 20150111_085256.jpg Nguyen_Van_Troi_s2.jpg Chinh_phuc_vu_mon.jpg Bt_hlhtn11.gif Bai_hat_tieng_Anh_de_hat.jpg IMG017051.jpg GT_Tam_ly_hoc_dai_hoc_su_pham.jpg GT_dan_toc_hoc_dai_cuong.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg 375pxco_bua_liemsvg1.png AH_Nguyen_Thi_Loi.jpg IMG01692.jpg IMG01691.jpg DC_Le_Huu_Lap_Hau_Loc_TH.jpg IMG01705.jpg

    TIN TỨC ONLINE

    CALENDAR

    TỪ ĐIỂN TRỰC TUYẾN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    ..

    CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI 2019-2020
    Gốc > NHÀ TRƯỜNG >

    KẾT QUẢ KHỐI B KIỂM TRA KIẾN THỨC LẦN 2 NĂM 2011

    Trường Lớp SBDSinh Họ và tên Ng.sinh Toán Hoá Sinh KB
    N.Q.Nho 12 210009 Nguyễn Trọng Dương 08/09/93 7.50 8.60 8.60 24.70
    YĐ2 12C1 210070 Trịnh Ánh Tuyết 10/02/93 6.50 8.00 8.40 22.90
    YĐ1 A1 210024 Lê Chí Hiếu 22/08/93 7.00 8.00 6.80 21.80
    YĐ1 A3 210026 Phạm Thị Hoa 20/07/93 8.00 5.40 6.40 19.80
    YĐ1 A2 210032 Nguyễn Thị Mai Hương 07/12/93 4.75 6.00 8.40 19.15
    YĐ1 A1 210071 Hồ Võ Tố Uyên 05/06/93 3.25 7.60 7.80 18.65
    YĐ1 A2 210069 Lê Thị Tuyển 20/10/93 5.75 6.60 6.00 18.35
    YĐ1 A9 210061 Mai Thanh Tình 29/10/93 3.50 6.40 8.40 18.30
    YĐ1 A1 210034 Nguyễn Thị Huyền 10/07/93 5.50 4.60 7.40 17.50
    YĐ2 12 210011 Cố Kỳ Được 13/03/93 3.50 6.40 7.00 16.90
    YĐ1 A4 210023 Ngô Thị Thu Hiền 04/08/93 4.25 4.40 8.20 16.85
    T.Hoá 12 210073 Đặng Thị Viên 24/10/93 3.00 5.80 7.80 16.60
    YĐ1 12 210036 Trần Thị Lan   2.50 5.20 8.00 15.70
    YĐ1 A2 210041 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 19/08/93 4.25 7.00 4.40 15.65
    T.Hoá 12 210006 Võ Ngọc Anh 12/04/93 3.25 4.60 7.80 15.65
    N.Q.Nho 12 210042 Nguyễn Thuỳ Linh 20/09/93 2.75 5.60 7.20 15.55
    YĐ1 A4 210028 Lê Thị Hoà 09/10/93 4.25 7.00 4.00 15.25
    YĐ2 12 210029 Ngô Văn Hoà 04/05/93 3.25 7.00 5.00 15.25
    T.Hoá 12 210001 Gia Bảo Anh 10/07/93 3.25 4.80 7.20 15.25
    N.Q.Nho 12 210039 Nguyễn Phương Linh 19/05/93 2.50 5.60 6.80 14.90
    YĐ1 A4 210051 Nguyễn Bích Phượng 14/02/93 2.50 5.00 7.40 14.90
    T.Hoá 12 210074 Lê Thị Viên 30/10/93 3.50 3.80 7.40 14.70
    T.Hoá 12 210066 Lê Đăng Tuấn 14/11/93 3.25 3.80 7.00 14.05
    YĐ2 12 210031 Lê Thị Hương 02/09/93 2.00 6.20 5.80 14.00
    YĐ1 12 210017 Vũ Thị Hải   4.00 4.00 6.00 14.00
    T.Hoá 12 210005 Võ Đại Anh 24/03/93 3.00 3.20 7.60 13.80
    YĐ1 A2 210020 Phạm Thị Hằng 20/11/93 1.50 5.60 6.40 13.50
    YĐ1 A4 210027 Cao Thị Hoà 03/05/93   6.60 6.60 13.20
    YĐ1 A2 210063 Trịnh Thị Trang 19/11/93 2.75 5.80 4.40 12.95
    YĐ1 A2 210019 Nguyễn Thị HằngC 10/06/93 2.75 5.20 4.60 12.55
    YĐ1 A3 210049 Nguyễn Hà Phương 06/11/93 2.75 5.00 4.80 12.55
    T.Hoá 12 210010 Hoàng Bảo Đại 10/08/93 1.25 3.20 8.00 12.45
    YĐ1 A9 210018 Hoàng Thị Hằng 03/10/93 4.00 4.00 4.40 12.40
    YĐ1 A1 210060 Lê Thị Thương 11/04/93 3.50 2.60 6.20 12.30
    YĐ1 A9 210022 Ngô Thị Hiền 08/06/93 2.50 4.80 4.80 12.10
    YĐ1 A5 210052 Nguyễn Thị Bích Phượng 24/04/93   3.80 7.60 11.40
    YĐ1 12 210012 Hà Thị Hải   3.00 3.60 4.60 11.20
    YĐ1 A5 210059 Đỗ Thị Thơm 10/06/93 1.75 3.60 5.00 10.35
    YĐ1 12 210068 Nguyễn Anh Tuấn 27/07/93 2.00 3.20 5.00 10.20
    YĐ1 12 210079 Trịnh Thị Yến 03/08/93 2.00 3.60 4.60 10.20
    YĐ1 12 210013 Hoàng Thị Hải   2.50 2.80 4.80 10.10
    TAC 12 210067 Lê Văn Tuấn 04/04/93 5.00 5.00   10.00
    YĐ2 12 210040 Nguyễn Thị Linh 12/06/93 1.75 4.20 4.00 9.95
    YĐ1 A9 210043 Vũ Thị Lý 20/08/93 1.75 4.20 4.00 9.95
    T.Hoá 12 210075 Lê Thị Viên 21/05/93 1.25 3.00 5.60 9.85
    YĐ1 A5 210045 Nguyễn Thị NhungA 30/09/93 2.00 3.60 4.20 9.80
    YĐ2 12C3 210044 Nguyễn Thu Nga 10/02/93 1.50 0.40 7.80 9.70
    YĐ1 A2 210057 Lê Văn Thắng 08/10/93 1.50 3.60 4.60 9.70
    YĐ1 12 210015 Mai Thị Hải   1.75 2.40 5.40 9.55
    YĐ1 A5 210046 Nguyễn Thị NhungB 18/03/93 2.00 2.80 4.60 9.40
    YĐ1 A2 210008 Vũ Văn Cường 04/03/93 1.50 3.40 4.20 9.10
    YĐ1 A6 210035 Nguyễn Thị út Lan 18/03/93   3.80 5.20 9.00
    YĐ1 A6 210037 Trần Thị Ngọc Lan 08/01/93   4.40 4.20 8.60
    YĐ1 12 210076 Lê Thị Hải Yến 07/03/93 1.50 3.00 3.80 8.30
    YĐ1 A3 210038 Lưu Thị Nhật Linh 12/06/93 3.50   4.60 8.10
    YĐ1 12 210078 Trần Thị Yến 23/05/93 1.25 2.40 4.40 8.05
    YĐ1 A5 210064 Trịnh Thị Trang 20/08/93 1.50 2.00 4.40 7.90
    T.Hoá 12 210033 Đỗ Lan Huyền 11/09/93   4.00 3.80 7.80
    T.Hoá 12 210004 Nguyễn Ngọc Anh 16/06/93 1.00 3.80 2.80 7.60
    D.Đ.Nghệ 12A15 210025 Nguyễn Thị Hoa 11/07/93   3.00 4.40 7.40
    YĐ1 12 210014 Lưu Thị Hải   1.50 1.60 4.20 7.30
    T.Hoá 12 210055 Lê Như Tâm 28/04/93 2.00   5.20 7.20
    YĐ3 12 210007 Hoàng Gia Bảo 10/06/93   3.20 4.00 7.20
    T.Hoá 12 210053 Lê An Tâm 06/09/93 1.75   5.20 6.95
    YĐ1 12 210077 Lưu Thị Yến 28/08/93 1.25 2.60 3.00 6.85
    YĐ1 12 210065 Lê Xuân Trường 09/08/91 2.00   4.60 6.60
    T.Hoá 12 210056 Lê Thị Như Tâm 15/04/93 1.50   5.00 6.50
    T.Hoá 12 210002 Hoàng Anh 18/03/93   3.00 3.40 6.40
    T.Hoá 12 210072 Lê Hồng Văn 04/03/93   2.20 3.80 6.00
    YĐ1 A9 210030 Lê Thị Hồng 15/05/93 1.50   3.80 5.30
    YĐ1 A9 210021 Trịnh Thị Hạnh 13/05/93 1.50   3.60 5.10
    YĐ1 12 210047 Lưu Diệc Phi 12/07/93 1.75   3.00 4.75
    YĐ1 12 210062 Nguyễn Thị Tình 03/05/93 1.75 3.00   4.75
    YĐ1 12 210048 Lưu Diệc Phi 04/11/93 1.50   3.20 4.70
    T.Hoá 12 210050 Lê Thị Phượng 03/04/93     4.60 4.60
    YĐ1 12 210016 Nguyễn Thị Hải   1.25   3.20 4.45
    T.Hoá 12 210003 Hoàng Mai Anh 20/11/93     3.80 3.80
    T.Hoá 12 210054 Lê Nguyễn Quan Tâm 10/01/93     3.60 3.60
    YĐ3 12 210058 Trần Nhân Thanh 20/10/93     2.80 2.80

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 10:29 19/03/2011
    Số lượt xem: 1679
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến